XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 40 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã giảm 10.26 XRP, cho thấy xu hướng -0.02 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:07.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
61,349.25968028 XRP | 61,349.25968028 XRP | 61,349.25968028 XRP | 61,349.25968028 XRP | 0.00% | 2 |
— |
61,382.24330857 XRP | 61,382.24330857 XRP | 61,382.24330857 XRP | 61,382.24330857 XRP | 0.00% | 2 |
— |
61,374.25466289 XRP | 61,374.25466289 XRP | 61,374.25466289 XRP | 61,374.25466289 XRP | 0.00% | 2 |
— |
61,388.20022682 XRP | 61,388.20022682 XRP | 61,388.20022682 XRP | 61,388.20022682 XRP | 0.00% | 2 |
— |
61,410.85939450 XRP | 61,410.85939450 XRP | 61,410.85939450 XRP | 61,410.85939450 XRP | 0.00% | 2 |
— |
61,421.68542558 XRP | 61,421.68542558 XRP | 61,421.68542558 XRP | 61,421.68542558 XRP | 0.00% | 2 |
— |
61,411.06111026 XRP | 61,411.06111026 XRP | 61,411.06111026 XRP | 61,411.06111026 XRP | 0.00% | 2 |
— |
61,384.03634221 XRP | 61,384.03634221 XRP | 61,384.03634221 XRP | 61,384.03634221 XRP | 0.00% | 2 |
— |
61,384.00360950 XRP | 61,384.00360950 XRP | 61,384.00360950 XRP | 61,384.00360950 XRP | 0.00% | 2 |
— |
61,382.77441749 XRP | 61,382.77441749 XRP | 61,382.77441749 XRP | 61,382.77441749 XRP | 0.00% | 2 |
— |
61,383.87886716 XRP | 61,383.87886716 XRP | 61,383.87886716 XRP | 61,383.87886716 XRP | 0.00% | 2 |
— |
61,390.88883813 XRP | 61,390.88883813 XRP | 61,390.88883813 XRP | 61,390.88883813 XRP | 0.00% | 2 |
— |
61,382.01777516 XRP | 61,364.63052459 XRP | 61,382.01777516 XRP | 61,364.63052459 XRP | -0.03% | 2 |
— |
61,364.63052459 XRP | 61,370.03727215 XRP | 61,370.03727215 XRP | 61,364.63052459 XRP | +0.01% | 2 |
— |
61,370.03727215 XRP | 61,373.63712456 XRP | 61,373.63712456 XRP | 61,370.03727215 XRP | +0.01% | 2 |
— |
61,368.66691680 XRP | 61,368.66691680 XRP | 61,368.66691680 XRP | 61,368.66691680 XRP | 0.00% | 2 |
— |
61,356.76862328 XRP | 61,356.76862328 XRP | 61,356.76862328 XRP | 61,356.76862328 XRP | 0.00% | 2 |
— |
61,314.37447380 XRP | 61,292.67284428 XRP | 61,314.37447380 XRP | 61,292.67284428 XRP | -0.04% | 2 |
— |
61,292.67284428 XRP | 61,329.75464502 XRP | 61,329.75464502 XRP | 61,292.67284428 XRP | +0.06% | 2 |
— |
61,339.00223333 XRP | 61,339.00223333 XRP | 61,339.00223333 XRP | 61,339.00223333 XRP | 0.00% | 2 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 40 phút
-10.26 XRP -0.02 %
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã giảm 10.26 XRP, cho thấy xu hướng -0.02 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 40 phút
-83,441,225.85 XRP -0.01 %
Trong Cuối cùng 40 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 83,441,225.85 XRP, cho thấy xu hướng -0.01 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 40 phút
XRP (XRP) · 2026-11-03 04:34 — 2026-11-03 05:13 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).