XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 40 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã tăng lên 351.43 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.55 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:05.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
64,193.22301014 XRP | 64,193.22301014 XRP | 64,193.22301014 XRP | 64,193.22301014 XRP | 0.00% | 2 |
— |
64,249.70501985 XRP | 64,249.70501985 XRP | 64,249.70501985 XRP | 64,249.70501985 XRP | 0.00% | 2 |
— |
64,297.45701831 XRP | 64,297.45701831 XRP | 64,297.45701831 XRP | 64,297.45701831 XRP | 0.00% | 2 |
— |
64,340.91471155 XRP | 64,340.91471155 XRP | 64,340.91471155 XRP | 64,340.91471155 XRP | 0.00% | 2 |
— |
64,413.93685027 XRP | 64,413.93685027 XRP | 64,413.93685027 XRP | 64,413.93685027 XRP | 0.00% | 2 |
— |
64,361.71968927 XRP | 64,361.71968927 XRP | 64,361.71968927 XRP | 64,361.71968927 XRP | 0.00% | 2 |
— |
64,411.07126792 XRP | 64,411.07126792 XRP | 64,411.07126792 XRP | 64,411.07126792 XRP | 0.00% | 2 |
— |
64,426.19385926 XRP | 64,426.19385926 XRP | 64,426.19385926 XRP | 64,426.19385926 XRP | 0.00% | 2 |
— |
64,378.53547581 XRP | 64,378.53547581 XRP | 64,378.53547581 XRP | 64,378.53547581 XRP | 0.00% | 2 |
— |
64,446.19392815 XRP | 64,446.19392815 XRP | 64,446.19392815 XRP | 64,446.19392815 XRP | 0.00% | 2 |
— |
64,452.15413271 XRP | 64,452.15413271 XRP | 64,452.15413271 XRP | 64,452.15413271 XRP | 0.00% | 2 |
— |
64,491.86286263 XRP | 64,491.86286263 XRP | 64,491.86286263 XRP | 64,491.86286263 XRP | 0.00% | 2 |
— |
64,500.84280381 XRP | 64,532.52362096 XRP | 64,532.52362096 XRP | 64,500.84280381 XRP | +0.05% | 2 |
— |
64,532.52362096 XRP | 64,558.63785797 XRP | 64,558.63785797 XRP | 64,532.52362096 XRP | +0.04% | 2 |
— |
64,558.63785797 XRP | 64,638.64715860 XRP | 64,638.64715860 XRP | 64,558.63785797 XRP | +0.12% | 2 |
— |
64,609.31591749 XRP | 64,609.31591749 XRP | 64,609.31591749 XRP | 64,609.31591749 XRP | 0.00% | 2 |
— |
64,625.36413430 XRP | 64,625.36413430 XRP | 64,625.36413430 XRP | 64,625.36413430 XRP | 0.00% | 2 |
— |
64,594.06440765 XRP | 64,550.93922349 XRP | 64,594.06440765 XRP | 64,550.93922349 XRP | -0.07% | 2 |
— |
64,550.93922349 XRP | 64,620.55736465 XRP | 64,620.55736465 XRP | 64,550.93922349 XRP | +0.11% | 2 |
— |
64,620.55736465 XRP | 64,544.65276627 XRP | 64,620.55736465 XRP | 64,544.65276627 XRP | -0.12% | 2 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 40 phút
351.43 XRP 0.55 %
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã tăng lên 351.43 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.55 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 40 phút
6,248,483,274.66 XRP 0.48 %
Trong Cuối cùng 40 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 6,248,483,274.66 XRP, cho thấy xu hướng 0.48 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 40 phút
XRP (XRP) · 2026-11-06 20:20 — 2026-11-06 20:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).