XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 40 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã giảm 219.12 XRP, cho thấy xu hướng -0.35 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:13.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 62,181.66031893 XRP | 62,181.66031893 XRP | 62,181.66031893 XRP | 62,181.66031893 XRP | — | 1 | |
— |
62,181.66031893 XRP | 62,186.77816286 XRP | 62,186.77816286 XRP | 62,181.66031893 XRP | +0.01% | 2 |
— |
62,186.77816286 XRP | 62,175.22799618 XRP | 62,186.77816286 XRP | 62,175.22799618 XRP | -0.02% | 2 |
— |
62,175.22799618 XRP | 62,183.31028618 XRP | 62,183.31028618 XRP | 62,175.22799618 XRP | +0.01% | 2 |
— |
62,183.31028618 XRP | 62,208.01406871 XRP | 62,208.01406871 XRP | 62,183.31028618 XRP | +0.04% | 2 |
— |
62,208.01406871 XRP | 62,185.93306280 XRP | 62,208.01406871 XRP | 62,185.93306280 XRP | -0.04% | 2 |
— |
62,111.43300026 XRP | 62,111.43300026 XRP | 62,111.43300026 XRP | 62,111.43300026 XRP | 0.00% | 2 |
— |
62,146.53008016 XRP | 62,146.53008016 XRP | 62,146.53008016 XRP | 62,146.53008016 XRP | 0.00% | 2 |
— |
62,106.71572877 XRP | 62,106.71572877 XRP | 62,106.71572877 XRP | 62,106.71572877 XRP | 0.00% | 2 |
— |
62,125.20900994 XRP | 62,125.20900994 XRP | 62,125.20900994 XRP | 62,125.20900994 XRP | 0.00% | 2 |
— |
62,072.72028421 XRP | 62,072.72028421 XRP | 62,072.72028421 XRP | 62,072.72028421 XRP | 0.00% | 2 |
— |
62,066.06209460 XRP | 62,066.06209460 XRP | 62,066.06209460 XRP | 62,066.06209460 XRP | 0.00% | 2 |
— |
62,078.40647889 XRP | 62,078.40647889 XRP | 62,078.40647889 XRP | 62,078.40647889 XRP | 0.00% | 2 |
— |
62,048.50161118 XRP | 62,048.50161118 XRP | 62,048.50161118 XRP | 62,048.50161118 XRP | 0.00% | 2 |
— |
62,015.79300153 XRP | 62,018.78610008 XRP | 62,018.78610008 XRP | 62,015.79300153 XRP | +0.00% | 2 |
— |
62,018.78610008 XRP | 62,064.17807919 XRP | 62,064.17807919 XRP | 62,018.78610008 XRP | +0.07% | 2 |
— |
62,064.17807919 XRP | 62,055.09108571 XRP | 62,064.17807919 XRP | 62,055.09108571 XRP | -0.01% | 2 |
— |
62,055.09108571 XRP | 62,075.68462965 XRP | 62,075.68462965 XRP | 62,055.09108571 XRP | +0.03% | 2 |
— |
62,075.68462965 XRP | 62,007.49440238 XRP | 62,075.68462965 XRP | 62,007.49440238 XRP | -0.11% | 2 |
— |
62,031.50449161 XRP | 62,031.50449161 XRP | 62,031.50449161 XRP | 62,031.50449161 XRP | 0.00% | 2 |
| 61,962.54027619 XRP | 61,962.54027619 XRP | 61,962.54027619 XRP | 61,962.54027619 XRP | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 40 phút
-219.12 XRP -0.35 %
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã giảm 219.12 XRP, cho thấy xu hướng -0.35 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 40 phút
-4,235,372,477.88 XRP -0.34 %
Trong Cuối cùng 40 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 4,235,372,477.88 XRP, cho thấy xu hướng -0.34 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 40 phút
XRP (XRP) · 2026-10-30 12:11 — 2026-10-30 12:50 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).