XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 40 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã giảm 105.41 XRP, cho thấy xu hướng -0.16 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:05.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
65,686.93669570 XRP | 65,686.93669570 XRP | 65,686.93669570 XRP | 65,686.93669570 XRP | 0.00% | 2 |
— |
65,656.53162714 XRP | 65,656.53162714 XRP | 65,656.53162714 XRP | 65,656.53162714 XRP | 0.00% | 2 |
— |
65,609.00087961 XRP | 65,587.19544958 XRP | 65,609.00087961 XRP | 65,587.19544958 XRP | -0.03% | 2 |
— |
65,587.19544958 XRP | 65,570.37608419 XRP | 65,587.19544958 XRP | 65,570.37608419 XRP | -0.03% | 2 |
— |
65,570.37608419 XRP | 65,545.41397063 XRP | 65,570.37608419 XRP | 65,545.41397063 XRP | -0.04% | 2 |
— |
65,545.41397063 XRP | 65,540.19388513 XRP | 65,545.41397063 XRP | 65,540.19388513 XRP | -0.01% | 2 |
— |
65,540.19388513 XRP | 65,529.62969689 XRP | 65,540.19388513 XRP | 65,529.62969689 XRP | -0.02% | 2 |
— |
65,529.62969689 XRP | 65,513.73309877 XRP | 65,529.62969689 XRP | 65,513.73309877 XRP | -0.02% | 2 |
— |
65,513.73309877 XRP | 65,580.43566838 XRP | 65,580.43566838 XRP | 65,513.73309877 XRP | +0.10% | 2 |
— |
65,580.43566838 XRP | 65,529.85137375 XRP | 65,580.43566838 XRP | 65,529.85137375 XRP | -0.08% | 2 |
— |
65,529.85137375 XRP | 65,543.42388253 XRP | 65,543.42388253 XRP | 65,529.85137375 XRP | +0.02% | 2 |
— |
65,543.42388253 XRP | 65,523.17749469 XRP | 65,543.42388253 XRP | 65,523.17749469 XRP | -0.03% | 2 |
— |
65,523.17749469 XRP | 65,507.01287676 XRP | 65,523.17749469 XRP | 65,507.01287676 XRP | -0.02% | 2 |
— |
65,507.01287676 XRP | 65,489.65020549 XRP | 65,507.01287676 XRP | 65,489.65020549 XRP | -0.03% | 2 |
— |
65,489.65020549 XRP | 65,526.05392090 XRP | 65,526.05392090 XRP | 65,489.65020549 XRP | +0.06% | 2 |
— |
65,526.05392090 XRP | 65,569.37261181 XRP | 65,569.37261181 XRP | 65,526.05392090 XRP | +0.07% | 2 |
— |
65,569.37261181 XRP | 65,610.49099081 XRP | 65,610.49099081 XRP | 65,569.37261181 XRP | +0.06% | 2 |
— |
65,610.49099081 XRP | 65,578.26825098 XRP | 65,610.49099081 XRP | 65,578.26825098 XRP | -0.05% | 2 |
— |
65,566.37026431 XRP | 65,566.37026431 XRP | 65,566.37026431 XRP | 65,566.37026431 XRP | 0.00% | 2 |
— |
65,581.52304374 XRP | 65,581.52304374 XRP | 65,581.52304374 XRP | 65,581.52304374 XRP | 0.00% | 2 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 40 phút
-105.41 XRP -0.16 %
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã giảm 105.41 XRP, cho thấy xu hướng -0.16 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 40 phút
-1,940,665,385.30 XRP -0.15 %
Trong Cuối cùng 40 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 1,940,665,385.30 XRP, cho thấy xu hướng -0.15 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 40 phút
XRP (XRP) · 2026-11-08 16:54 — 2026-11-08 17:33 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).