BHD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 40 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã tăng lên 17.18 BHD, cho thấy xu hướng tăng 0.05 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:15.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31,258.349 BHD | 31,258.349 BHD | 31,258.349 BHD | 31,258.349 BHD | — | 1 | |
— |
31,258.349 BHD | 31,253.730 BHD | 31,258.349 BHD | 31,253.730 BHD | -0.01% | 2 |
— |
31,253.730 BHD | 31,256.183 BHD | 31,256.183 BHD | 31,253.730 BHD | +0.01% | 2 |
— |
31,255.901 BHD | 31,255.901 BHD | 31,255.901 BHD | 31,255.901 BHD | 0.00% | 2 |
— |
31,254.682 BHD | 31,253.766 BHD | 31,254.682 BHD | 31,253.766 BHD | 0.00% | 2 |
— |
31,253.766 BHD | 31,253.263 BHD | 31,253.766 BHD | 31,253.263 BHD | 0.00% | 2 |
— |
31,253.263 BHD | 31,259.514 BHD | 31,259.514 BHD | 31,253.263 BHD | +0.02% | 2 |
— |
31,261.075 BHD | 31,261.075 BHD | 31,261.075 BHD | 31,261.075 BHD | 0.00% | 2 |
— |
31,261.074 BHD | 31,261.074 BHD | 31,261.074 BHD | 31,261.074 BHD | 0.00% | 2 |
— |
31,259.919 BHD | 31,259.919 BHD | 31,259.919 BHD | 31,259.919 BHD | 0.00% | 2 |
— |
31,257.875 BHD | 31,254.138 BHD | 31,257.875 BHD | 31,254.138 BHD | -0.01% | 2 |
— |
31,254.138 BHD | 31,258.433 BHD | 31,258.433 BHD | 31,254.138 BHD | +0.01% | 2 |
— |
31,258.433 BHD | 31,260.266 BHD | 31,260.266 BHD | 31,258.433 BHD | +0.01% | 2 |
— |
31,260.803 BHD | 31,260.803 BHD | 31,260.803 BHD | 31,260.803 BHD | 0.00% | 2 |
— |
31,261.452 BHD | 31,268.170 BHD | 31,268.170 BHD | 31,261.452 BHD | +0.02% | 2 |
— |
31,268.170 BHD | 31,272.977 BHD | 31,272.977 BHD | 31,268.170 BHD | +0.02% | 2 |
— |
31,272.977 BHD | 31,273.036 BHD | 31,273.036 BHD | 31,272.977 BHD | +0.00% | 2 |
— |
31,273.036 BHD | 31,274.501 BHD | 31,274.501 BHD | 31,273.036 BHD | +0.00% | 2 |
— |
31,276.228 BHD | 31,276.228 BHD | 31,276.228 BHD | 31,276.228 BHD | 0.00% | 2 |
— |
31,276.725 BHD | 31,276.725 BHD | 31,276.725 BHD | 31,276.725 BHD | 0.00% | 2 |
| 31,275.527 BHD | 31,275.527 BHD | 31,275.527 BHD | 31,275.527 BHD | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 40 phút
17.18 BHD 0.05 %
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã tăng lên 17.18 Dinar Bahrain, cho thấy xu hướng tăng 0.05 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 40 phút
299,730,152.63 BHD 0.05 %
Trong Cuối cùng 40 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 299,730,152.63 Dinar Bahrain, cho thấy xu hướng 0.05 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 40 phút
Dinar Bahrain (BHD) · 2026-10-10 10:25 — 2026-10-10 11:04 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).