DOT
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 40 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã tăng lên 459.47 DOT, cho thấy xu hướng tăng 0.66 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:02.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
69,995.91214939 DOT | 69,995.91214939 DOT | 69,995.91214939 DOT | 69,995.91214939 DOT | 0.00% | 2 |
— |
70,037.67480442 DOT | 70,018.30442672 DOT | 70,037.67480442 DOT | 70,018.30442672 DOT | -0.03% | 2 |
— |
70,018.30442672 DOT | 70,021.67170821 DOT | 70,021.67170821 DOT | 70,018.30442672 DOT | +0.00% | 2 |
— |
70,021.67170821 DOT | 69,853.14010026 DOT | 70,021.67170821 DOT | 69,853.14010026 DOT | -0.24% | 2 |
— |
69,809.91248521 DOT | 69,809.91248521 DOT | 69,809.91248521 DOT | 69,809.91248521 DOT | 0.00% | 2 |
— |
69,899.06721835 DOT | 69,899.06721835 DOT | 69,899.06721835 DOT | 69,899.06721835 DOT | 0.00% | 2 |
— |
69,988.97209619 DOT | 69,990.58509293 DOT | 69,990.58509293 DOT | 69,988.97209619 DOT | +0.00% | 2 |
— |
69,945.87027551 DOT | 69,945.87027551 DOT | 69,945.87027551 DOT | 69,945.87027551 DOT | 0.00% | 2 |
— |
70,001.56988916 DOT | 70,033.57309672 DOT | 70,033.57309672 DOT | 70,001.56988916 DOT | +0.05% | 2 |
— |
70,033.57309672 DOT | 70,031.89503073 DOT | 70,033.57309672 DOT | 70,031.89503073 DOT | 0.00% | 2 |
— |
70,031.89503073 DOT | 70,086.51996462 DOT | 70,086.51996462 DOT | 70,031.89503073 DOT | +0.08% | 2 |
— |
70,086.51996462 DOT | 70,029.11144369 DOT | 70,086.51996462 DOT | 70,029.11144369 DOT | -0.08% | 2 |
— |
70,076.91571020 DOT | 70,076.91571020 DOT | 70,076.91571020 DOT | 70,076.91571020 DOT | 0.00% | 2 |
— |
70,002.76147574 DOT | 70,002.76147574 DOT | 70,002.76147574 DOT | 70,002.76147574 DOT | 0.00% | 2 |
— |
70,053.09149048 DOT | 70,052.90953035 DOT | 70,053.09149048 DOT | 70,052.90953035 DOT | 0.00% | 2 |
— |
70,052.90953035 DOT | 70,093.11298528 DOT | 70,093.11298528 DOT | 70,052.90953035 DOT | +0.06% | 2 |
— |
70,093.11298528 DOT | 70,271.26655265 DOT | 70,271.26655265 DOT | 70,093.11298528 DOT | +0.25% | 2 |
— |
70,282.13376138 DOT | 70,282.13376138 DOT | 70,282.13376138 DOT | 70,282.13376138 DOT | 0.00% | 2 |
— |
70,376.05821100 DOT | 70,469.17794271 DOT | 70,469.17794271 DOT | 70,376.05821100 DOT | +0.13% | 2 |
— |
70,469.17794271 DOT | 70,455.38542752 DOT | 70,469.17794271 DOT | 70,455.38542752 DOT | -0.02% | 2 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 40 phút
459.47 DOT 0.66 %
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã tăng lên 459.47 Polkadot, cho thấy xu hướng tăng 0.66 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 40 phút
8,571,320,705.31 DOT 0.61 %
Trong Cuối cùng 40 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 8,571,320,705.31 Polkadot, cho thấy xu hướng 0.61 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 40 phút
Polkadot (DOT) · 2026-10-09 09:30 — 2026-10-09 10:09 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).