ARS
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 40 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã tăng lên 69,018.36 ARS, cho thấy xu hướng tăng 0.05 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:15.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 125,587,954 ARS | 125,587,954 ARS | 125,587,954 ARS | 125,587,954 ARS | — | 1 | |
— |
125,587,954 ARS | 125,569,395 ARS | 125,587,954 ARS | 125,569,395 ARS | -0.01% | 2 |
— |
125,569,395 ARS | 125,579,250 ARS | 125,579,250 ARS | 125,569,395 ARS | +0.01% | 2 |
— |
125,578,120 ARS | 125,578,120 ARS | 125,578,120 ARS | 125,578,120 ARS | 0.00% | 2 |
— |
125,573,223 ARS | 125,569,541 ARS | 125,573,223 ARS | 125,569,541 ARS | 0.00% | 2 |
— |
125,569,541 ARS | 125,567,520 ARS | 125,569,541 ARS | 125,567,520 ARS | 0.00% | 2 |
— |
125,567,520 ARS | 125,592,635 ARS | 125,592,635 ARS | 125,567,520 ARS | +0.02% | 2 |
— |
125,598,905 ARS | 125,598,905 ARS | 125,598,905 ARS | 125,598,905 ARS | 0.00% | 2 |
— |
125,598,903 ARS | 125,598,903 ARS | 125,598,903 ARS | 125,598,903 ARS | 0.00% | 2 |
— |
125,594,264 ARS | 125,594,264 ARS | 125,594,264 ARS | 125,594,264 ARS | 0.00% | 2 |
— |
125,586,050 ARS | 125,571,035 ARS | 125,586,050 ARS | 125,571,035 ARS | -0.01% | 2 |
— |
125,571,035 ARS | 125,588,292 ARS | 125,588,292 ARS | 125,571,035 ARS | +0.01% | 2 |
— |
125,588,292 ARS | 125,595,658 ARS | 125,595,658 ARS | 125,588,292 ARS | +0.01% | 2 |
— |
125,597,816 ARS | 125,597,816 ARS | 125,597,816 ARS | 125,597,816 ARS | 0.00% | 2 |
— |
125,600,420 ARS | 125,627,414 ARS | 125,627,414 ARS | 125,600,420 ARS | +0.02% | 2 |
— |
125,627,414 ARS | 125,646,728 ARS | 125,646,728 ARS | 125,627,414 ARS | +0.02% | 2 |
— |
125,646,728 ARS | 125,646,964 ARS | 125,646,964 ARS | 125,646,728 ARS | +0.00% | 2 |
— |
125,646,964 ARS | 125,652,848 ARS | 125,652,848 ARS | 125,646,964 ARS | +0.00% | 2 |
— |
125,659,790 ARS | 125,659,790 ARS | 125,659,790 ARS | 125,659,790 ARS | 0.00% | 2 |
— |
125,661,787 ARS | 125,661,787 ARS | 125,661,787 ARS | 125,661,787 ARS | 0.00% | 2 |
| 125,656,972 ARS | 125,656,972 ARS | 125,656,972 ARS | 125,656,972 ARS | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 40 phút
69,018.36 ARS 0.05 %
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã tăng lên 69,018.36 Peso Argentina, cho thấy xu hướng tăng 0.05 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 40 phút
1,204,238,164,270.50 ARS 0.05 %
Trong Cuối cùng 40 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 1,204,238,164,270.50 Peso Argentina, cho thấy xu hướng 0.05 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 40 phút
Peso Argentina (ARS) · 2026-10-10 10:25 — 2026-10-10 11:04 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).