ARS
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 50 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã tăng lên 16,600.29 ARS, cho thấy xu hướng tăng 0.01 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:16.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
124,359,802 ARS | 124,308,242 ARS | 124,359,802 ARS | 124,308,242 ARS | -0.04% | 3 |
— |
124,325,236 ARS | 124,269,813 ARS | 124,325,236 ARS | 124,269,813 ARS | -0.04% | 3 |
— |
124,269,813 ARS | 124,261,117 ARS | 124,269,813 ARS | 124,261,117 ARS | -0.01% | 3 |
— |
124,385,082 ARS | 124,454,982 ARS | 124,454,982 ARS | 124,385,082 ARS | +0.06% | 3 |
— |
124,450,621 ARS | 124,498,928 ARS | 124,498,928 ARS | 124,450,621 ARS | +0.04% | 3 |
— |
124,583,917 ARS | 124,618,738 ARS | 124,618,738 ARS | 124,583,917 ARS | +0.03% | 3 |
— |
124,618,738 ARS | 124,515,134 ARS | 124,618,738 ARS | 124,515,134 ARS | -0.08% | 3 |
— |
124,465,419 ARS | 124,463,960 ARS | 124,465,419 ARS | 124,463,960 ARS | 0.00% | 3 |
— |
124,381,675 ARS | 124,364,441 ARS | 124,381,675 ARS | 124,364,441 ARS | -0.01% | 3 |
— |
124,365,920 ARS | 124,378,805 ARS | 124,378,805 ARS | 124,365,920 ARS | +0.01% | 3 |
— |
124,378,805 ARS | 124,362,275 ARS | 124,378,805 ARS | 124,362,275 ARS | -0.01% | 3 |
— |
124,325,664 ARS | 124,315,677 ARS | 124,325,664 ARS | 124,315,677 ARS | -0.01% | 3 |
— |
124,347,158 ARS | 124,326,974 ARS | 124,347,158 ARS | 124,326,974 ARS | -0.02% | 3 |
— |
124,326,974 ARS | 124,316,405 ARS | 124,326,974 ARS | 124,316,405 ARS | -0.01% | 3 |
— |
124,279,988 ARS | 124,322,938 ARS | 124,322,938 ARS | 124,279,988 ARS | +0.03% | 3 |
— |
124,320,841 ARS | 124,330,588 ARS | 124,330,588 ARS | 124,320,841 ARS | +0.01% | 3 |
— |
124,330,588 ARS | 124,376,402 ARS | 124,376,402 ARS | 124,330,588 ARS | +0.04% | 2 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 50 phút
16,600.29 ARS 0.01 %
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã tăng lên 16,600.29 Peso Argentina, cho thấy xu hướng tăng 0.01 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 50 phút
561,182,236,594.00 ARS 0.02 %
Trong Cuối cùng 50 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 561,182,236,594.00 Peso Argentina, cho thấy xu hướng 0.02 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 50 phút
Peso Argentina (ARS) · 2026-10-28 02:03 — 2026-10-28 02:52 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).