ARS
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 50 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 83,194.22 ARS, cho thấy xu hướng -0.07 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:06.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 116,946,571 ARS | 116,946,571 ARS | 116,946,571 ARS | 116,946,571 ARS | — | 1 | |
— |
117,042,740 ARS | 117,051,182 ARS | 117,051,182 ARS | 117,042,740 ARS | +0.01% | 3 |
— |
117,051,182 ARS | 117,010,693 ARS | 117,051,182 ARS | 117,010,693 ARS | -0.03% | 3 |
— |
116,956,948 ARS | 116,853,616 ARS | 116,956,948 ARS | 116,853,616 ARS | -0.09% | 3 |
— |
116,853,616 ARS | 116,926,590 ARS | 116,926,590 ARS | 116,853,616 ARS | +0.06% | 3 |
— |
116,825,663 ARS | 116,699,384 ARS | 116,825,663 ARS | 116,699,384 ARS | -0.11% | 3 |
— |
116,699,384 ARS | 116,546,671 ARS | 116,699,384 ARS | 116,546,671 ARS | -0.13% | 3 |
— |
116,573,747 ARS | 116,490,625 ARS | 116,573,747 ARS | 116,490,625 ARS | -0.07% | 3 |
— |
116,490,625 ARS | 116,500,143 ARS | 116,500,143 ARS | 116,490,625 ARS | +0.01% | 3 |
— |
116,631,020 ARS | 116,763,819 ARS | 116,763,819 ARS | 116,631,020 ARS | +0.11% | 3 |
— |
116,763,819 ARS | 116,935,771 ARS | 116,935,771 ARS | 116,763,819 ARS | +0.15% | 3 |
— |
116,835,425 ARS | 117,051,552 ARS | 117,051,552 ARS | 116,835,425 ARS | +0.18% | 3 |
— |
117,051,552 ARS | 117,176,834 ARS | 117,176,834 ARS | 117,051,552 ARS | +0.11% | 3 |
— |
117,176,834 ARS | 117,227,730 ARS | 117,227,730 ARS | 117,176,834 ARS | +0.04% | 3 |
— |
117,013,847 ARS | 116,937,386 ARS | 117,013,847 ARS | 116,937,386 ARS | -0.07% | 3 |
— |
116,918,828 ARS | 116,876,625 ARS | 116,918,828 ARS | 116,876,625 ARS | -0.04% | 3 |
— |
116,876,625 ARS | 116,873,264 ARS | 116,876,625 ARS | 116,873,264 ARS | 0.00% | 3 |
— |
116,863,377 ARS | 116,863,377 ARS | 116,863,377 ARS | 116,863,377 ARS | 0.00% | 2 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 50 phút
-83,194.22 ARS -0.07 %
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 83,194.22 Peso Argentina, cho thấy xu hướng -0.07 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 50 phút
-951,621,621,218.00 ARS -0.04 %
Trong Cuối cùng 50 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 951,621,621,218.00 Peso Argentina, cho thấy xu hướng -0.04 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 50 phút
Peso Argentina (ARS) · 2026-11-06 15:59 — 2026-11-06 16:49 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).