ARS
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 50 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 46,248.50 ARS, cho thấy xu hướng -0.04 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:05.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 117,304,946 ARS | 117,304,946 ARS | 117,304,946 ARS | 117,304,946 ARS | — | 1 | |
— |
117,303,632 ARS | 117,291,975 ARS | 117,303,632 ARS | 117,291,975 ARS | -0.01% | 3 |
— |
117,291,975 ARS | 117,284,165 ARS | 117,291,975 ARS | 117,284,165 ARS | -0.01% | 3 |
— |
117,204,869 ARS | 117,173,365 ARS | 117,204,869 ARS | 117,173,365 ARS | -0.03% | 3 |
— |
117,173,365 ARS | 117,209,243 ARS | 117,209,243 ARS | 117,173,365 ARS | +0.03% | 3 |
— |
117,209,243 ARS | 117,227,888 ARS | 117,229,262 ARS | 117,209,243 ARS | +0.02% | 3 |
— |
117,227,888 ARS | 117,189,056 ARS | 117,227,888 ARS | 117,189,056 ARS | -0.03% | 3 |
— |
117,209,546 ARS | 117,214,034 ARS | 117,214,034 ARS | 117,209,546 ARS | +0.00% | 3 |
— |
117,214,034 ARS | 117,206,937 ARS | 117,214,034 ARS | 117,206,937 ARS | -0.01% | 3 |
— |
117,205,606 ARS | 117,229,779 ARS | 117,229,779 ARS | 117,205,606 ARS | +0.02% | 3 |
— |
117,229,779 ARS | 117,218,551 ARS | 117,229,779 ARS | 117,218,551 ARS | -0.01% | 3 |
— |
117,192,581 ARS | 117,188,683 ARS | 117,192,581 ARS | 117,188,683 ARS | 0.00% | 3 |
— |
117,189,528 ARS | 117,184,106 ARS | 117,189,528 ARS | 117,184,106 ARS | 0.00% | 3 |
— |
117,212,412 ARS | 117,232,010 ARS | 117,232,010 ARS | 117,212,412 ARS | +0.02% | 3 |
— |
117,232,010 ARS | 117,254,451 ARS | 117,254,451 ARS | 117,232,010 ARS | +0.02% | 3 |
— |
117,243,673 ARS | 117,257,149 ARS | 117,257,149 ARS | 117,243,673 ARS | +0.01% | 3 |
— |
117,287,750 ARS | 117,258,698 ARS | 117,287,750 ARS | 117,258,698 ARS | -0.02% | 3 |
| 117,258,698 ARS | 117,258,698 ARS | 117,258,698 ARS | 117,258,698 ARS | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 50 phút
-46,248.50 ARS -0.04 %
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 46,248.50 Peso Argentina, cho thấy xu hướng -0.04 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 50 phút
-641,990,584,431.50 ARS -0.03 %
Trong Cuối cùng 50 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 641,990,584,431.50 Peso Argentina, cho thấy xu hướng -0.03 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 50 phút
Peso Argentina (ARS) · 2026-11-07 10:23 — 2026-11-07 11:12 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).