ARS
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 50 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã tăng lên 426,434.49 ARS, cho thấy xu hướng tăng 0.34 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:09.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 126,324,482 ARS | 126,324,482 ARS | 126,324,482 ARS | 126,324,482 ARS | — | 1 | |
— |
126,327,450 ARS | 126,290,490 ARS | 126,327,450 ARS | 126,290,490 ARS | -0.03% | 3 |
— |
126,320,400 ARS | 126,348,116 ARS | 126,348,116 ARS | 126,320,400 ARS | +0.02% | 3 |
— |
126,348,116 ARS | 126,491,543 ARS | 126,491,543 ARS | 126,348,116 ARS | +0.11% | 3 |
— |
126,523,091 ARS | 126,486,839 ARS | 126,523,091 ARS | 126,486,839 ARS | -0.03% | 3 |
— |
126,486,839 ARS | 126,477,216 ARS | 126,486,839 ARS | 126,461,171 ARS | -0.01% | 3 |
— |
126,477,216 ARS | 126,504,093 ARS | 126,504,093 ARS | 126,477,216 ARS | +0.02% | 3 |
— |
126,526,734 ARS | 126,512,234 ARS | 126,526,734 ARS | 126,512,234 ARS | -0.01% | 3 |
— |
126,503,027 ARS | 126,407,204 ARS | 126,503,027 ARS | 126,407,204 ARS | -0.08% | 3 |
— |
126,407,204 ARS | 126,371,790 ARS | 126,407,204 ARS | 126,371,790 ARS | -0.03% | 3 |
— |
126,366,814 ARS | 126,397,802 ARS | 126,397,802 ARS | 126,366,814 ARS | +0.02% | 3 |
— |
126,406,394 ARS | 126,405,860 ARS | 126,406,394 ARS | 126,405,860 ARS | 0.00% | 3 |
— |
126,446,388 ARS | 126,456,590 ARS | 126,456,590 ARS | 126,446,388 ARS | +0.01% | 3 |
— |
126,456,590 ARS | 126,520,433 ARS | 126,520,433 ARS | 126,456,590 ARS | +0.05% | 3 |
— |
126,614,080 ARS | 126,659,466 ARS | 126,659,466 ARS | 126,614,080 ARS | +0.04% | 3 |
— |
126,659,466 ARS | 126,693,553 ARS | 126,693,553 ARS | 126,659,466 ARS | +0.03% | 3 |
— |
126,669,656 ARS | 126,750,916 ARS | 126,750,916 ARS | 126,669,656 ARS | +0.06% | 3 |
| 126,750,916 ARS | 126,750,916 ARS | 126,750,916 ARS | 126,750,916 ARS | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 50 phút
426,434.49 ARS 0.34 %
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã tăng lên 426,434.49 Peso Argentina, cho thấy xu hướng tăng 0.34 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 50 phút
7,352,995,014,056.50 ARS 0.29 %
Trong Cuối cùng 50 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 7,352,995,014,056.50 Peso Argentina, cho thấy xu hướng 0.29 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 50 phút
Peso Argentina (ARS) · 2026-10-20 23:38 — 2026-10-21 00:27 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).