DOT
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 50 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã tăng lên 450.71 DOT, cho thấy xu hướng tăng 0.68 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:05.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
65,899.85986639 DOT | 66,044.80039790 DOT | 66,044.80039790 DOT | 65,899.85986639 DOT | +0.22% | 2 |
— |
66,044.80039790 DOT | 66,159.03065231 DOT | 66,159.03065231 DOT | 66,044.80039790 DOT | +0.17% | 3 |
— |
66,178.40849825 DOT | 66,232.54834715 DOT | 66,232.54834715 DOT | 66,178.40849825 DOT | +0.08% | 3 |
— |
66,078.28909828 DOT | 66,052.12200601 DOT | 66,078.28909828 DOT | 66,052.12200601 DOT | -0.04% | 3 |
— |
66,125.50932404 DOT | 66,092.87992937 DOT | 66,125.50932404 DOT | 66,092.87992937 DOT | -0.05% | 3 |
— |
66,091.33170190 DOT | 66,091.77655190 DOT | 66,091.77655190 DOT | 66,087.46616712 DOT | +0.00% | 3 |
— |
66,091.77655190 DOT | 66,210.97133147 DOT | 66,210.97133147 DOT | 66,091.77655190 DOT | +0.18% | 3 |
— |
66,193.01169605 DOT | 66,173.62931543 DOT | 66,193.01169605 DOT | 66,173.62931543 DOT | -0.03% | 3 |
— |
66,184.58117195 DOT | 66,188.33981106 DOT | 66,188.33981106 DOT | 66,184.58117195 DOT | +0.01% | 3 |
— |
66,222.70591759 DOT | 66,241.12634588 DOT | 66,241.12634588 DOT | 66,222.70591759 DOT | +0.03% | 3 |
— |
66,218.14921415 DOT | 66,234.56529021 DOT | 66,234.56529021 DOT | 66,218.14921415 DOT | +0.02% | 3 |
— |
66,249.56205682 DOT | 66,239.87469893 DOT | 66,249.56205682 DOT | 66,239.87469893 DOT | -0.01% | 3 |
— |
66,263.37445121 DOT | 66,296.99205255 DOT | 66,296.99205255 DOT | 66,263.37445121 DOT | +0.05% | 3 |
— |
66,296.99205255 DOT | 66,287.12065423 DOT | 66,296.99205255 DOT | 66,287.12065423 DOT | -0.01% | 3 |
— |
66,287.12065423 DOT | 66,303.52379147 DOT | 66,312.90499266 DOT | 66,287.12065423 DOT | +0.02% | 3 |
— |
66,237.79530507 DOT | 66,322.92158332 DOT | 66,322.92158332 DOT | 66,237.79530507 DOT | +0.13% | 3 |
— |
66,322.92158332 DOT | 66,350.56967092 DOT | 66,351.23086898 DOT | 66,322.92158332 DOT | +0.04% | 3 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 50 phút
450.71 DOT 0.68 %
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã tăng lên 450.71 Polkadot, cho thấy xu hướng tăng 0.68 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 50 phút
7,393,116,027.00 DOT 0.56 %
Trong Cuối cùng 50 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 7,393,116,027.00 Polkadot, cho thấy xu hướng 0.56 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 50 phút
Polkadot (DOT) · 2026-10-10 07:04 — 2026-10-10 07:53 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).