DOT
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 30 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 30 phút giá Bitcoin đã giảm 427.84 DOT, cho thấy xu hướng -0.62 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:04.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 68,930.27860172 DOT | 68,930.27860172 DOT | 68,930.27860172 DOT | 68,930.27860172 DOT | — | 1 | |
— |
68,668.63333080 DOT | 68,651.66824411 DOT | 68,668.63333080 DOT | 68,651.66824411 DOT | -0.02% | 2 |
— |
68,651.66824411 DOT | 68,607.19803950 DOT | 68,651.66824411 DOT | 68,607.19803950 DOT | -0.06% | 2 |
— |
68,607.19803950 DOT | 68,788.77226377 DOT | 68,788.77226377 DOT | 68,607.19803950 DOT | +0.26% | 2 |
— |
68,788.77226377 DOT | 68,767.19228193 DOT | 68,788.77226377 DOT | 68,767.19228193 DOT | -0.03% | 2 |
— |
68,767.26001927 DOT | 68,787.83823814 DOT | 68,787.83823814 DOT | 68,767.26001927 DOT | +0.03% | 2 |
— |
68,736.36934104 DOT | 68,736.36934104 DOT | 68,736.36934104 DOT | 68,736.36934104 DOT | 0.00% | 2 |
— |
68,783.18021436 DOT | 68,510.18400685 DOT | 68,783.18021436 DOT | 68,510.18400685 DOT | -0.40% | 2 |
— |
68,528.43983228 DOT | 68,528.43983228 DOT | 68,528.43983228 DOT | 68,528.43983228 DOT | 0.00% | 2 |
— |
68,533.29924295 DOT | 68,533.29924295 DOT | 68,533.29924295 DOT | 68,533.29924295 DOT | 0.00% | 2 |
— |
68,199.02504456 DOT | 68,199.02504456 DOT | 68,199.02504456 DOT | 68,199.02504456 DOT | 0.00% | 2 |
— |
68,554.94384760 DOT | 68,548.32163577 DOT | 68,554.94384760 DOT | 68,548.32163577 DOT | -0.01% | 2 |
— |
68,548.32163577 DOT | 68,559.54353480 DOT | 68,559.54353480 DOT | 68,548.32163577 DOT | +0.02% | 2 |
— |
68,558.53106959 DOT | 68,558.53106959 DOT | 68,558.53106959 DOT | 68,558.53106959 DOT | 0.00% | 2 |
— |
68,452.66979881 DOT | 68,452.66979881 DOT | 68,452.66979881 DOT | 68,452.66979881 DOT | 0.00% | 2 |
| 68,502.44320700 DOT | 68,502.44320700 DOT | 68,502.44320700 DOT | 68,502.44320700 DOT | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 30 phút
-427.84 DOT -0.62 %
Trong Cuối cùng 30 phút giá Bitcoin đã giảm 427.84 Polkadot, cho thấy xu hướng -0.62 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 30 phút
-9,194,276,331.50 DOT -0.66 %
Trong Cuối cùng 30 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 9,194,276,331.50 Polkadot, cho thấy xu hướng -0.66 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 30 phút
Polkadot (DOT) · 2026-10-09 18:53 — 2026-10-09 19:22 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).