DOT
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 100 ngày
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 100 ngày giá Bitcoin đã giảm 2,907.31 DOT, cho thấy xu hướng -4.03 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 19:01:00.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
72,219.25671238 DOT | 75,514.47446270 DOT | 75,678.14686056 DOT | 71,188.66264990 DOT | +4.56% | 4,320 |
— |
75,495.39783586 DOT | 76,475.32242205 DOT | 77,334.42724759 DOT | 72,294.82517788 DOT | +1.30% | 10,080 |
— |
76,463.21283349 DOT | 79,191.64797324 DOT | 80,015.80225238 DOT | 73,526.78261985 DOT | +3.57% | 10,080 |
— |
79,191.64797324 DOT | 83,820.33702728 DOT | 85,033.26960410 DOT | 77,618.09562009 DOT | +5.84% | 10,079 |
— |
83,820.33702728 DOT | 76,675.75748240 DOT | 84,807.53148083 DOT | 73,793.28161445 DOT | -8.52% | 10,072 |
— |
76,720.21163414 DOT | 81,893.56932912 DOT | 82,409.26655309 DOT | 76,325.12832958 DOT | +6.74% | 10,047 |
— |
81,893.56932912 DOT | 87,753.48570971 DOT | 88,472.09919040 DOT | 80,410.71710510 DOT | +7.16% | 10,061 |
— |
87,806.55868360 DOT | 90,231.37152991 DOT | 93,711.31040142 DOT | 76,321.44980734 DOT | +2.76% | 10,068 |
— |
90,180.19975637 DOT | 89,195.22166872 DOT | 95,455.13360677 DOT | 86,863.57794411 DOT | -1.09% | 10,080 |
— |
89,174.56565703 DOT | 69,759.50821747 DOT | 93,806.33963601 DOT | 61,420.13591924 DOT | -21.77% | 10,079 |
— |
69,798.27066062 DOT | 74,752.38860046 DOT | 80,731.42848075 DOT | 66,480.66696179 DOT | +7.10% | 10,080 |
— |
74,752.38860046 DOT | 76,693.79743086 DOT | 77,105.74867724 DOT | 66,726.20040953 DOT | +2.60% | 10,065 |
— |
76,693.79743086 DOT | 68,460.27154767 DOT | 77,005.05060308 DOT | 64,565.07742329 DOT | -10.74% | 8,940 |
— |
68,352.97838937 DOT | 74,472.08700854 DOT | 76,024.06128381 DOT | 66,723.07946340 DOT | +8.95% | 10,080 |
— |
74,478.14938718 DOT | 69,311.94533738 DOT | 79,721.38570980 DOT | 64,056.15371780 DOT | -6.94% | 7,199 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 100 ngày
-2,907.31 DOT -4.03 %
Trong Cuối cùng 100 ngày giá Bitcoin đã giảm 2,907.31 Polkadot, cho thấy xu hướng -4.03 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 100 ngày
-51,596,416,828.73 DOT -3.56 %
Trong Cuối cùng 100 ngày tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 51,596,416,828.73 Polkadot, cho thấy xu hướng -3.56 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 100 ngày
Polkadot (DOT) · 2026-07-05 23:59 — 2026-10-12 23:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).