DOT
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 20 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 20 phút giá Bitcoin đã tăng lên 604.87 DOT, cho thấy xu hướng tăng 0.89 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:03.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 68,314.17357556 DOT | 68,314.17357556 DOT | 68,314.17357556 DOT | 68,314.17357556 DOT | — | 1 | |
| 68,459.85914240 DOT | 68,459.85914240 DOT | 68,459.85914240 DOT | 68,459.85914240 DOT | — | 1 | |
| 68,576.50993508 DOT | 68,576.50993508 DOT | 68,576.50993508 DOT | 68,576.50993508 DOT | — | 1 | |
| 68,576.50993508 DOT | 68,576.50993508 DOT | 68,576.50993508 DOT | 68,576.50993508 DOT | — | 1 | |
| 68,761.62619686 DOT | 68,761.62619686 DOT | 68,761.62619686 DOT | 68,761.62619686 DOT | — | 1 | |
| 68,641.03365819 DOT | 68,641.03365819 DOT | 68,641.03365819 DOT | 68,641.03365819 DOT | — | 1 | |
| 68,641.03365819 DOT | 68,641.03365819 DOT | 68,641.03365819 DOT | 68,641.03365819 DOT | — | 1 | |
| 68,804.12320482 DOT | 68,804.12320482 DOT | 68,804.12320482 DOT | 68,804.12320482 DOT | — | 1 | |
| 68,804.12320482 DOT | 68,804.12320482 DOT | 68,804.12320482 DOT | 68,804.12320482 DOT | — | 1 | |
| 68,855.24170933 DOT | 68,855.24170933 DOT | 68,855.24170933 DOT | 68,855.24170933 DOT | — | 1 | |
| 68,846.76512548 DOT | 68,846.76512548 DOT | 68,846.76512548 DOT | 68,846.76512548 DOT | — | 1 | |
| 68,846.76512548 DOT | 68,846.76512548 DOT | 68,846.76512548 DOT | 68,846.76512548 DOT | — | 1 | |
| 68,821.10587148 DOT | 68,821.10587148 DOT | 68,821.10587148 DOT | 68,821.10587148 DOT | — | 1 | |
| 68,821.10587148 DOT | 68,821.10587148 DOT | 68,821.10587148 DOT | 68,821.10587148 DOT | — | 1 | |
| 68,906.65285348 DOT | 68,906.65285348 DOT | 68,906.65285348 DOT | 68,906.65285348 DOT | — | 1 | |
| 68,889.02243263 DOT | 68,889.02243263 DOT | 68,889.02243263 DOT | 68,889.02243263 DOT | — | 1 | |
| 68,889.02243263 DOT | 68,889.02243263 DOT | 68,889.02243263 DOT | 68,889.02243263 DOT | — | 1 | |
| 68,849.15467351 DOT | 68,849.15467351 DOT | 68,849.15467351 DOT | 68,849.15467351 DOT | — | 1 | |
| 68,849.15467351 DOT | 68,849.15467351 DOT | 68,849.15467351 DOT | 68,849.15467351 DOT | — | 1 | |
| 68,919.04847926 DOT | 68,919.04847926 DOT | 68,919.04847926 DOT | 68,919.04847926 DOT | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 20 phút
604.87 DOT 0.89 %
Trong Cuối cùng 20 phút giá Bitcoin đã tăng lên 604.87 Polkadot, cho thấy xu hướng tăng 0.89 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 20 phút
11,658,942,461.12 DOT 0.85 %
Trong Cuối cùng 20 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 11,658,942,461.12 Polkadot, cho thấy xu hướng 0.85 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 20 phút
Polkadot (DOT) · 2026-10-09 18:18 — 2026-10-09 18:37 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).