DOT
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 14 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 14 giờ giá Bitcoin đã giảm 4,233.50 DOT, cho thấy xu hướng -5.64 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:22.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
75,102.93756959 DOT | 75,076.44304376 DOT | 75,327.62207101 DOT | 75,076.44304376 DOT | -0.04% | 30 |
— |
75,076.44304376 DOT | 74,150.60093287 DOT | 75,076.44304376 DOT | 73,829.39545953 DOT | -1.23% | 60 |
— |
74,150.60093287 DOT | 74,965.91966500 DOT | 74,965.91966500 DOT | 73,866.79048052 DOT | +1.10% | 60 |
— |
74,941.79248277 DOT | 72,949.34513216 DOT | 74,992.88679111 DOT | 71,996.02390629 DOT | -2.66% | 60 |
— |
72,976.14834130 DOT | 71,655.54059213 DOT | 72,976.14834130 DOT | 71,519.95458833 DOT | -1.81% | 60 |
— |
71,813.97947297 DOT | 72,035.08966198 DOT | 72,583.85697988 DOT | 71,813.97947297 DOT | +0.31% | 60 |
— |
72,035.08966198 DOT | 71,574.40565777 DOT | 72,035.08966198 DOT | 70,726.34347973 DOT | -0.64% | 60 |
— |
71,574.40565777 DOT | 70,818.95892541 DOT | 71,696.58309279 DOT | 70,818.95892541 DOT | -1.06% | 60 |
— |
70,900.73891320 DOT | 70,853.44344972 DOT | 71,353.52580947 DOT | 70,599.17574963 DOT | -0.07% | 60 |
— |
70,986.92688433 DOT | 70,787.63949935 DOT | 71,244.18458387 DOT | 70,333.86307196 DOT | -0.28% | 60 |
— |
70,760.90663607 DOT | 69,624.03830784 DOT | 70,978.20720598 DOT | 69,506.72690523 DOT | -1.61% | 60 |
— |
69,663.61073224 DOT | 69,172.01950882 DOT | 70,089.32126143 DOT | 68,853.66725447 DOT | -0.71% | 60 |
— |
69,368.61970113 DOT | 70,052.90953035 DOT | 70,086.51996462 DOT | 69,368.61970113 DOT | +0.99% | 60 |
— |
70,052.90953035 DOT | 70,905.81915313 DOT | 71,059.86053086 DOT | 70,052.90953035 DOT | +1.22% | 60 |
— |
70,905.81915313 DOT | 70,869.43884866 DOT | 70,997.64451811 DOT | 70,782.26022555 DOT | -0.05% | 30 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 14 giờ
-4,233.50 DOT -5.64 %
Trong Cuối cùng 14 giờ giá Bitcoin đã giảm 4,233.50 Polkadot, cho thấy xu hướng -5.64 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 14 giờ
-85,081,800,548.12 DOT -5.64 %
Trong Cuối cùng 14 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 85,081,800,548.12 Polkadot, cho thấy xu hướng -5.64 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 14 giờ
Polkadot (DOT) · 2026-10-08 21:30 — 2026-10-09 11:29 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).