DOT
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANGiờ cuối cùng
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Giờ cuối cùng giá Bitcoin đã giảm 2,189.25 DOT, cho thấy xu hướng -2.93 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:22.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
74,835.56483284 DOT | 74,835.56483284 DOT | 74,835.56483284 DOT | 74,835.56483284 DOT | 0.00% | 2 |
— |
74,887.37293937 DOT | 74,965.91966500 DOT | 74,965.91966500 DOT | 74,887.37293937 DOT | +0.10% | 3 |
— |
74,941.79248277 DOT | 74,992.88679111 DOT | 74,992.88679111 DOT | 74,941.79248277 DOT | +0.07% | 3 |
— |
74,992.88679111 DOT | 74,892.69273738 DOT | 74,992.88679111 DOT | 74,892.69273738 DOT | -0.13% | 3 |
— |
74,892.69273738 DOT | 74,022.19945204 DOT | 74,892.69273738 DOT | 74,022.19945204 DOT | -1.16% | 3 |
— |
74,022.19945204 DOT | 74,036.30552986 DOT | 74,036.30552986 DOT | 74,022.19945204 DOT | +0.02% | 3 |
— |
73,989.43389119 DOT | 73,993.27656255 DOT | 73,993.27656255 DOT | 73,966.35066357 DOT | +0.01% | 3 |
— |
73,993.27656255 DOT | 73,857.11206196 DOT | 73,993.27656255 DOT | 73,857.11206196 DOT | -0.18% | 3 |
— |
73,884.34033546 DOT | 73,859.11451221 DOT | 73,884.34033546 DOT | 73,844.55076140 DOT | -0.03% | 3 |
— |
73,859.11451221 DOT | 73,938.01700183 DOT | 73,938.01700183 DOT | 73,859.11451221 DOT | +0.11% | 3 |
— |
73,779.34348830 DOT | 73,539.41348940 DOT | 73,779.34348830 DOT | 73,539.41348940 DOT | -0.33% | 3 |
— |
73,568.26333017 DOT | 73,455.96018305 DOT | 73,568.26333017 DOT | 73,455.96018305 DOT | -0.15% | 3 |
— |
73,455.96018305 DOT | 72,284.42192852 DOT | 73,455.96018305 DOT | 72,284.42192852 DOT | -1.59% | 3 |
— |
72,248.31743874 DOT | 72,069.47722489 DOT | 72,248.31743874 DOT | 72,069.47722489 DOT | -0.25% | 3 |
— |
71,996.02390629 DOT | 72,249.49141353 DOT | 72,249.49141353 DOT | 71,996.02390629 DOT | +0.35% | 3 |
— |
72,380.22532102 DOT | 72,192.18143023 DOT | 72,380.22532102 DOT | 72,192.18143023 DOT | -0.26% | 3 |
— |
72,192.18143023 DOT | 72,510.67173180 DOT | 72,510.67173180 DOT | 72,192.18143023 DOT | +0.44% | 3 |
— |
72,510.67173180 DOT | 72,676.19195150 DOT | 72,676.19195150 DOT | 72,510.67173180 DOT | +0.23% | 3 |
— |
72,722.83086832 DOT | 72,892.03254060 DOT | 72,892.03254060 DOT | 72,722.83086832 DOT | +0.23% | 3 |
— |
72,892.03254060 DOT | 72,646.31601055 DOT | 72,892.03254060 DOT | 72,646.31601055 DOT | -0.34% | 3 |
| 72,646.31601055 DOT | 72,646.31601055 DOT | 72,646.31601055 DOT | 72,646.31601055 DOT | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Giờ cuối cùng
-2,189.25 DOT -2.93 %
Trong Giờ cuối cùng giá Bitcoin đã giảm 2,189.25 Polkadot, cho thấy xu hướng -2.93 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Giờ cuối cùng
-42,324,261,330.68 DOT -2.81 %
Trong Giờ cuối cùng tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 42,324,261,330.68 Polkadot, cho thấy xu hướng -2.81 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Giờ cuối cùng
Polkadot (DOT) · 2026-10-08 23:55 — 2026-10-09 00:54 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).