JPY
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANGiờ cuối cùng
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Giờ cuối cùng giá Bitcoin đã tăng lên 3,849.70 JPY, cho thấy xu hướng tăng 0.03 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:07.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
12,725,535 JPY | 12,714,761 JPY | 12,725,535 JPY | 12,714,761 JPY | -0.08% | 2 |
— |
12,714,761 JPY | 12,716,355 JPY | 12,716,355 JPY | 12,714,761 JPY | +0.01% | 3 |
— |
12,712,227 JPY | 12,711,289 JPY | 12,712,227 JPY | 12,711,289 JPY | -0.01% | 3 |
— |
12,709,482 JPY | 12,710,650 JPY | 12,710,650 JPY | 12,709,482 JPY | +0.01% | 3 |
— |
12,710,650 JPY | 12,707,691 JPY | 12,710,650 JPY | 12,707,691 JPY | -0.02% | 3 |
— |
12,708,294 JPY | 12,705,683 JPY | 12,708,294 JPY | 12,705,683 JPY | -0.02% | 3 |
— |
12,705,683 JPY | 12,711,385 JPY | 12,711,385 JPY | 12,705,683 JPY | +0.04% | 3 |
— |
12,711,844 JPY | 12,705,263 JPY | 12,711,844 JPY | 12,705,263 JPY | -0.05% | 3 |
— |
12,705,263 JPY | 12,705,686 JPY | 12,707,915 JPY | 12,705,263 JPY | +0.00% | 3 |
— |
12,705,686 JPY | 12,703,293 JPY | 12,705,686 JPY | 12,703,293 JPY | -0.02% | 3 |
— |
12,702,003 JPY | 12,703,294 JPY | 12,703,294 JPY | 12,702,003 JPY | +0.01% | 3 |
— |
12,703,294 JPY | 12,707,017 JPY | 12,707,017 JPY | 12,703,294 JPY | +0.03% | 3 |
— |
12,708,730 JPY | 12,711,311 JPY | 12,711,311 JPY | 12,708,730 JPY | +0.02% | 3 |
— |
12,711,311 JPY | 12,713,421 JPY | 12,713,421 JPY | 12,711,311 JPY | +0.02% | 3 |
— |
12,713,421 JPY | 12,709,998 JPY | 12,713,421 JPY | 12,709,232 JPY | -0.03% | 3 |
— |
12,709,998 JPY | 12,711,093 JPY | 12,711,093 JPY | 12,709,998 JPY | +0.01% | 3 |
— |
12,713,825 JPY | 12,717,433 JPY | 12,717,433 JPY | 12,713,825 JPY | +0.03% | 3 |
— |
12,718,447 JPY | 12,719,492 JPY | 12,719,492 JPY | 12,718,447 JPY | +0.01% | 3 |
— |
12,725,538 JPY | 12,728,025 JPY | 12,728,025 JPY | 12,725,538 JPY | +0.02% | 3 |
— |
12,730,223 JPY | 12,729,385 JPY | 12,730,223 JPY | 12,729,385 JPY | -0.01% | 3 |
| 12,729,385 JPY | 12,729,385 JPY | 12,729,385 JPY | 12,729,385 JPY | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Giờ cuối cùng
3,849.70 JPY 0.03 %
Trong Giờ cuối cùng giá Bitcoin đã tăng lên 3,849.70 Yên Nhật, cho thấy xu hướng tăng 0.03 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Giờ cuối cùng
74,834,849,859.44 JPY 0.03 %
Trong Giờ cuối cùng tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 74,834,849,859.44 Yên Nhật, cho thấy xu hướng 0.03 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Giờ cuối cùng
Yên Nhật (JPY) · 2026-11-05 09:04 — 2026-11-05 10:03 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).