JPY
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANGiờ cuối cùng
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Giờ cuối cùng giá Bitcoin đã tăng lên 28,726.23 JPY, cho thấy xu hướng tăng 0.23 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:05.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
12,685,642 JPY | 12,686,282 JPY | 12,686,282 JPY | 12,685,642 JPY | +0.01% | 2 |
— |
12,686,282 JPY | 12,696,027 JPY | 12,696,027 JPY | 12,686,282 JPY | +0.08% | 3 |
— |
12,696,027 JPY | 12,699,207 JPY | 12,699,207 JPY | 12,696,027 JPY | +0.03% | 3 |
— |
12,699,977 JPY | 12,710,283 JPY | 12,710,283 JPY | 12,699,977 JPY | +0.08% | 3 |
— |
12,710,283 JPY | 12,703,857 JPY | 12,710,283 JPY | 12,703,857 JPY | -0.05% | 3 |
— |
12,698,236 JPY | 12,704,945 JPY | 12,704,945 JPY | 12,698,236 JPY | +0.05% | 3 |
— |
12,704,945 JPY | 12,714,612 JPY | 12,714,612 JPY | 12,704,945 JPY | +0.08% | 3 |
— |
12,719,383 JPY | 12,709,293 JPY | 12,719,383 JPY | 12,709,293 JPY | -0.08% | 3 |
— |
12,709,293 JPY | 12,701,296 JPY | 12,709,293 JPY | 12,701,296 JPY | -0.06% | 3 |
— |
12,694,468 JPY | 12,699,090 JPY | 12,699,090 JPY | 12,694,468 JPY | +0.04% | 3 |
— |
12,693,324 JPY | 12,685,783 JPY | 12,693,324 JPY | 12,685,783 JPY | -0.06% | 3 |
— |
12,685,783 JPY | 12,685,175 JPY | 12,685,783 JPY | 12,677,782 JPY | 0.00% | 3 |
— |
12,685,175 JPY | 12,681,366 JPY | 12,685,175 JPY | 12,681,366 JPY | -0.03% | 3 |
— |
12,677,769 JPY | 12,678,158 JPY | 12,678,158 JPY | 12,677,769 JPY | +0.00% | 3 |
— |
12,674,146 JPY | 12,681,475 JPY | 12,681,475 JPY | 12,674,146 JPY | +0.06% | 3 |
— |
12,682,907 JPY | 12,691,813 JPY | 12,691,813 JPY | 12,682,907 JPY | +0.07% | 3 |
— |
12,691,813 JPY | 12,694,315 JPY | 12,694,315 JPY | 12,691,813 JPY | +0.02% | 3 |
— |
12,696,480 JPY | 12,706,879 JPY | 12,706,879 JPY | 12,696,480 JPY | +0.08% | 3 |
— |
12,706,879 JPY | 12,711,806 JPY | 12,711,806 JPY | 12,706,879 JPY | +0.04% | 3 |
— |
12,711,396 JPY | 12,713,566 JPY | 12,713,566 JPY | 12,711,396 JPY | +0.02% | 3 |
| 12,714,368 JPY | 12,714,368 JPY | 12,714,368 JPY | 12,714,368 JPY | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Giờ cuối cùng
28,726.23 JPY 0.23 %
Trong Giờ cuối cùng giá Bitcoin đã tăng lên 28,726.23 Yên Nhật, cho thấy xu hướng tăng 0.23 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Giờ cuối cùng
713,172,392,046.94 JPY 0.28 %
Trong Giờ cuối cùng tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 713,172,392,046.94 Yên Nhật, cho thấy xu hướng 0.28 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Giờ cuối cùng
Yên Nhật (JPY) · 2026-11-04 20:16 — 2026-11-04 21:15 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).