JPY
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANGiờ cuối cùng
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Giờ cuối cùng giá Bitcoin đã giảm 51,863.58 JPY, cho thấy xu hướng -0.43 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:05.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12,034,835 JPY | 12,034,835 JPY | 12,034,835 JPY | 12,034,835 JPY | — | 1 | |
— |
12,033,252 JPY | 12,028,525 JPY | 12,033,252 JPY | 12,028,525 JPY | -0.04% | 3 |
— |
12,028,525 JPY | 12,030,218 JPY | 12,030,218 JPY | 12,027,641 JPY | +0.01% | 3 |
— |
12,030,218 JPY | 12,029,635 JPY | 12,030,218 JPY | 12,029,635 JPY | 0.00% | 3 |
— |
12,030,242 JPY | 12,028,270 JPY | 12,030,242 JPY | 12,028,270 JPY | -0.02% | 3 |
— |
12,028,270 JPY | 12,011,935 JPY | 12,028,270 JPY | 12,011,935 JPY | -0.14% | 3 |
— |
12,003,317 JPY | 11,997,896 JPY | 12,003,317 JPY | 11,997,896 JPY | -0.05% | 3 |
— |
11,997,896 JPY | 11,994,652 JPY | 11,997,896 JPY | 11,992,067 JPY | -0.03% | 3 |
— |
11,994,652 JPY | 11,994,801 JPY | 11,994,801 JPY | 11,994,652 JPY | +0.00% | 3 |
— |
11,996,947 JPY | 12,000,595 JPY | 12,000,595 JPY | 11,996,947 JPY | +0.03% | 3 |
— |
12,000,595 JPY | 12,003,924 JPY | 12,003,924 JPY | 12,000,595 JPY | +0.03% | 3 |
— |
12,007,008 JPY | 11,996,733 JPY | 12,007,008 JPY | 11,996,733 JPY | -0.09% | 3 |
— |
11,996,733 JPY | 11,988,117 JPY | 11,996,733 JPY | 11,988,117 JPY | -0.07% | 3 |
— |
11,987,936 JPY | 11,982,390 JPY | 11,987,936 JPY | 11,982,390 JPY | -0.05% | 3 |
— |
11,982,390 JPY | 11,987,603 JPY | 11,987,603 JPY | 11,982,390 JPY | +0.04% | 3 |
— |
11,991,910 JPY | 11,986,039 JPY | 11,991,910 JPY | 11,986,039 JPY | -0.05% | 3 |
— |
11,986,039 JPY | 11,988,693 JPY | 11,988,693 JPY | 11,986,039 JPY | +0.02% | 3 |
— |
11,989,400 JPY | 11,984,523 JPY | 11,989,400 JPY | 11,984,523 JPY | -0.04% | 3 |
— |
11,982,179 JPY | 11,981,421 JPY | 11,982,179 JPY | 11,981,421 JPY | -0.01% | 3 |
— |
11,981,421 JPY | 11,982,830 JPY | 11,982,830 JPY | 11,979,905 JPY | +0.01% | 3 |
— |
11,982,830 JPY | 11,982,971 JPY | 11,982,971 JPY | 11,982,830 JPY | +0.00% | 2 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Giờ cuối cùng
-51,863.58 JPY -0.43 %
Trong Giờ cuối cùng giá Bitcoin đã giảm 51,863.58 Yên Nhật, cho thấy xu hướng -0.43 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Giờ cuối cùng
-984,599,792,139.69 JPY -0.41 %
Trong Giờ cuối cùng tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 984,599,792,139.69 Yên Nhật, cho thấy xu hướng -0.41 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Giờ cuối cùng
Yên Nhật (JPY) · 2026-11-08 16:38 — 2026-11-08 17:37 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).