JPY
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANGiờ cuối cùng
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Giờ cuối cùng giá Bitcoin đã giảm 40,578.42 JPY, cho thấy xu hướng -0.34 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:05.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
12,014,605 JPY | 12,014,605 JPY | 12,014,605 JPY | 12,014,605 JPY | 0.00% | 2 |
— |
12,025,213 JPY | 12,029,251 JPY | 12,029,251 JPY | 12,025,213 JPY | +0.03% | 3 |
— |
12,026,314 JPY | 12,021,174 JPY | 12,026,314 JPY | 12,021,174 JPY | -0.04% | 3 |
— |
12,021,174 JPY | 12,020,093 JPY | 12,021,174 JPY | 12,020,093 JPY | -0.01% | 3 |
— |
12,017,184 JPY | 12,014,414 JPY | 12,017,184 JPY | 12,014,414 JPY | -0.02% | 3 |
— |
12,014,414 JPY | 12,026,695 JPY | 12,026,695 JPY | 12,014,414 JPY | +0.10% | 3 |
— |
12,026,695 JPY | 12,016,665 JPY | 12,026,695 JPY | 12,016,665 JPY | -0.08% | 3 |
— |
12,013,929 JPY | 12,018,356 JPY | 12,018,356 JPY | 12,013,929 JPY | +0.04% | 3 |
— |
12,011,987 JPY | 12,006,123 JPY | 12,011,987 JPY | 12,006,123 JPY | -0.05% | 3 |
— |
11,996,207 JPY | 12,004,384 JPY | 12,004,384 JPY | 11,996,207 JPY | +0.07% | 3 |
— |
12,004,384 JPY | 11,991,523 JPY | 12,004,384 JPY | 11,991,523 JPY | -0.11% | 3 |
— |
11,991,523 JPY | 11,991,340 JPY | 11,991,523 JPY | 11,991,340 JPY | 0.00% | 3 |
— |
11,989,676 JPY | 11,985,287 JPY | 11,989,676 JPY | 11,985,287 JPY | -0.04% | 3 |
— |
11,985,287 JPY | 11,982,961 JPY | 11,985,287 JPY | 11,982,961 JPY | -0.02% | 3 |
— |
11,984,698 JPY | 11,978,864 JPY | 11,984,698 JPY | 11,978,864 JPY | -0.05% | 3 |
— |
11,978,864 JPY | 11,974,288 JPY | 11,978,864 JPY | 11,974,288 JPY | -0.04% | 3 |
— |
11,958,230 JPY | 11,952,390 JPY | 11,958,230 JPY | 11,952,390 JPY | -0.05% | 3 |
— |
11,952,390 JPY | 11,962,257 JPY | 11,962,257 JPY | 11,952,390 JPY | +0.08% | 3 |
— |
11,967,467 JPY | 11,971,003 JPY | 11,971,003 JPY | 11,967,467 JPY | +0.03% | 3 |
— |
11,971,003 JPY | 11,974,027 JPY | 11,974,027 JPY | 11,971,003 JPY | +0.03% | 3 |
| 11,974,027 JPY | 11,974,027 JPY | 11,974,027 JPY | 11,974,027 JPY | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Giờ cuối cùng
-40,578.42 JPY -0.34 %
Trong Giờ cuối cùng giá Bitcoin đã giảm 40,578.42 Yên Nhật, cho thấy xu hướng -0.34 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Giờ cuối cùng
-874,180,839,426.44 JPY -0.36 %
Trong Giờ cuối cùng tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 874,180,839,426.44 Yên Nhật, cho thấy xu hướng -0.36 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Giờ cuối cùng
Yên Nhật (JPY) · 2026-11-06 02:49 — 2026-11-06 03:48 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).