JPY
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANGiờ cuối cùng
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Giờ cuối cùng giá Bitcoin đã giảm 22,866.28 JPY, cho thấy xu hướng -0.18 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:09.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
12,770,288 JPY | 12,770,288 JPY | 12,770,288 JPY | 12,770,288 JPY | 0.00% | 2 |
— |
12,774,448 JPY | 12,760,140 JPY | 12,774,448 JPY | 12,760,140 JPY | -0.11% | 3 |
— |
12,760,140 JPY | 12,738,911 JPY | 12,760,140 JPY | 12,738,911 JPY | -0.17% | 3 |
— |
12,730,118 JPY | 12,726,672 JPY | 12,730,118 JPY | 12,726,672 JPY | -0.03% | 3 |
— |
12,726,672 JPY | 12,729,091 JPY | 12,729,091 JPY | 12,726,672 JPY | +0.02% | 3 |
— |
12,724,797 JPY | 12,730,410 JPY | 12,730,410 JPY | 12,724,797 JPY | +0.04% | 3 |
— |
12,728,592 JPY | 12,724,321 JPY | 12,728,592 JPY | 12,724,321 JPY | -0.03% | 3 |
— |
12,724,321 JPY | 12,729,206 JPY | 12,729,206 JPY | 12,724,321 JPY | +0.04% | 3 |
— |
12,720,363 JPY | 12,714,421 JPY | 12,720,363 JPY | 12,714,421 JPY | -0.05% | 3 |
— |
12,701,981 JPY | 12,695,714 JPY | 12,701,981 JPY | 12,695,714 JPY | -0.05% | 3 |
— |
12,695,714 JPY | 12,674,080 JPY | 12,695,714 JPY | 12,671,776 JPY | -0.17% | 3 |
— |
12,674,080 JPY | 12,686,213 JPY | 12,686,213 JPY | 12,674,080 JPY | +0.10% | 3 |
— |
12,699,121 JPY | 12,698,561 JPY | 12,699,121 JPY | 12,698,561 JPY | 0.00% | 3 |
— |
12,695,650 JPY | 12,698,399 JPY | 12,698,399 JPY | 12,695,650 JPY | +0.02% | 3 |
— |
12,698,399 JPY | 12,720,009 JPY | 12,720,009 JPY | 12,698,399 JPY | +0.17% | 3 |
— |
12,721,392 JPY | 12,724,223 JPY | 12,724,223 JPY | 12,721,392 JPY | +0.02% | 3 |
— |
12,718,087 JPY | 12,725,898 JPY | 12,725,898 JPY | 12,718,087 JPY | +0.06% | 3 |
— |
12,734,679 JPY | 12,741,147 JPY | 12,741,147 JPY | 12,734,679 JPY | +0.05% | 3 |
— |
12,744,177 JPY | 12,761,114 JPY | 12,761,114 JPY | 12,744,177 JPY | +0.13% | 3 |
— |
12,761,114 JPY | 12,747,422 JPY | 12,761,114 JPY | 12,747,422 JPY | -0.11% | 3 |
| 12,747,422 JPY | 12,747,422 JPY | 12,747,422 JPY | 12,747,422 JPY | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Giờ cuối cùng
-22,866.28 JPY -0.18 %
Trong Giờ cuối cùng giá Bitcoin đã giảm 22,866.28 Yên Nhật, cho thấy xu hướng -0.18 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Giờ cuối cùng
-459,734,902,751.38 JPY -0.18 %
Trong Giờ cuối cùng tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 459,734,902,751.38 Yên Nhật, cho thấy xu hướng -0.18 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Giờ cuối cùng
Yên Nhật (JPY) · 2026-11-05 00:52 — 2026-11-05 01:51 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).