JPY
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANHôm qua
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã giảm 87,686.31 JPY, cho thấy xu hướng -0.71 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:29.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
12,302,086 JPY | 12,288,642 JPY | 12,305,058 JPY | 12,287,233 JPY | -0.11% | 60 |
— |
12,288,714 JPY | 12,263,583 JPY | 12,288,714 JPY | 12,262,913 JPY | -0.20% | 60 |
— |
12,263,375 JPY | 12,238,395 JPY | 12,266,828 JPY | 12,235,926 JPY | -0.20% | 60 |
— |
12,238,395 JPY | 12,262,033 JPY | 12,262,033 JPY | 12,233,263 JPY | +0.19% | 60 |
— |
12,262,033 JPY | 12,258,877 JPY | 12,268,983 JPY | 12,256,264 JPY | -0.03% | 60 |
— |
12,258,877 JPY | 12,253,374 JPY | 12,262,635 JPY | 12,223,800 JPY | -0.04% | 60 |
— |
12,252,779 JPY | 12,339,696 JPY | 12,339,911 JPY | 12,252,726 JPY | +0.71% | 60 |
— |
12,339,573 JPY | 12,320,377 JPY | 12,367,326 JPY | 12,309,251 JPY | -0.16% | 60 |
— |
12,319,320 JPY | 12,372,698 JPY | 12,395,209 JPY | 12,319,320 JPY | +0.43% | 60 |
— |
12,373,182 JPY | 12,381,662 JPY | 12,390,811 JPY | 12,362,081 JPY | +0.07% | 60 |
— |
12,382,315 JPY | 12,414,676 JPY | 12,434,645 JPY | 12,379,894 JPY | +0.26% | 60 |
— |
12,414,828 JPY | 12,381,021 JPY | 12,421,616 JPY | 12,381,021 JPY | -0.27% | 60 |
— |
12,380,896 JPY | 12,365,668 JPY | 12,380,896 JPY | 12,341,829 JPY | -0.12% | 60 |
— |
12,365,360 JPY | 12,323,495 JPY | 12,365,360 JPY | 12,323,097 JPY | -0.34% | 60 |
— |
12,327,914 JPY | 12,314,421 JPY | 12,335,525 JPY | 12,286,017 JPY | -0.11% | 60 |
— |
12,314,421 JPY | 12,322,197 JPY | 12,341,400 JPY | 12,304,678 JPY | +0.06% | 60 |
— |
12,322,197 JPY | 12,321,828 JPY | 12,336,599 JPY | 12,312,643 JPY | 0.00% | 60 |
— |
12,321,828 JPY | 12,301,764 JPY | 12,321,828 JPY | 12,301,764 JPY | -0.16% | 60 |
— |
12,300,237 JPY | 12,290,991 JPY | 12,306,246 JPY | 12,273,476 JPY | -0.08% | 60 |
— |
12,287,402 JPY | 12,262,997 JPY | 12,314,015 JPY | 12,258,145 JPY | -0.20% | 60 |
— |
12,262,997 JPY | 12,288,665 JPY | 12,319,969 JPY | 12,241,501 JPY | +0.21% | 60 |
— |
12,290,826 JPY | 12,253,486 JPY | 12,307,507 JPY | 12,249,427 JPY | -0.30% | 60 |
— |
12,247,385 JPY | 12,241,710 JPY | 12,303,441 JPY | 12,241,710 JPY | -0.05% | 60 |
— |
12,216,088 JPY | 12,214,400 JPY | 12,245,106 JPY | 12,186,702 JPY | -0.01% | 60 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Hôm qua
-87,686.31 JPY -0.71 %
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã giảm 87,686.31 Yên Nhật, cho thấy xu hướng -0.71 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Hôm qua
-1,788,948,535,605.63 JPY -0.72 %
Trong Hôm qua tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 1,788,948,535,605.63 Yên Nhật, cho thấy xu hướng -0.72 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Hôm qua
Yên Nhật (JPY) · 2026-11-01 17:00 — 2026-11-02 16:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).