JPY
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANHôm qua
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã giảm 14,614.96 JPY, cho thấy xu hướng -0.12 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:10.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
12,012,529 JPY | 11,954,413 JPY | 12,015,987 JPY | 11,942,122 JPY | -0.48% | 60 |
— |
11,972,114 JPY | 11,997,115 JPY | 12,015,234 JPY | 11,967,769 JPY | +0.21% | 60 |
— |
11,997,601 JPY | 12,003,356 JPY | 12,006,905 JPY | 11,984,767 JPY | +0.05% | 60 |
— |
12,004,957 JPY | 12,011,616 JPY | 12,030,572 JPY | 11,995,679 JPY | +0.06% | 60 |
— |
12,016,482 JPY | 12,018,872 JPY | 12,019,074 JPY | 11,993,541 JPY | +0.02% | 60 |
— |
12,018,872 JPY | 12,023,989 JPY | 12,045,730 JPY | 12,018,872 JPY | +0.04% | 60 |
— |
12,023,989 JPY | 12,019,927 JPY | 12,028,443 JPY | 12,015,633 JPY | -0.03% | 60 |
— |
12,019,927 JPY | 12,019,585 JPY | 12,027,174 JPY | 12,007,497 JPY | 0.00% | 60 |
— |
12,019,195 JPY | 12,036,753 JPY | 12,036,753 JPY | 12,010,391 JPY | +0.15% | 60 |
— |
12,037,434 JPY | 12,035,957 JPY | 12,046,756 JPY | 12,034,838 JPY | -0.01% | 60 |
— |
12,038,284 JPY | 12,012,216 JPY | 12,048,319 JPY | 12,001,210 JPY | -0.22% | 60 |
— |
12,012,216 JPY | 12,016,670 JPY | 12,016,910 JPY | 12,009,552 JPY | +0.04% | 60 |
— |
12,016,778 JPY | 12,036,036 JPY | 12,038,389 JPY | 12,015,959 JPY | +0.16% | 60 |
— |
12,036,036 JPY | 12,039,135 JPY | 12,042,214 JPY | 12,036,036 JPY | +0.03% | 60 |
— |
12,040,356 JPY | 12,049,416 JPY | 12,049,416 JPY | 12,032,633 JPY | +0.08% | 60 |
— |
12,049,459 JPY | 12,060,269 JPY | 12,060,269 JPY | 12,048,996 JPY | +0.09% | 60 |
— |
12,061,181 JPY | 12,038,107 JPY | 12,064,272 JPY | 12,038,063 JPY | -0.19% | 60 |
— |
12,038,274 JPY | 12,026,569 JPY | 12,044,651 JPY | 12,025,467 JPY | -0.10% | 60 |
— |
12,029,474 JPY | 12,030,931 JPY | 12,037,206 JPY | 12,022,433 JPY | +0.01% | 60 |
— |
12,030,643 JPY | 12,015,508 JPY | 12,034,040 JPY | 12,007,237 JPY | -0.13% | 60 |
— |
12,015,508 JPY | 12,022,604 JPY | 12,028,786 JPY | 12,007,855 JPY | +0.06% | 60 |
— |
12,022,635 JPY | 12,025,720 JPY | 12,028,980 JPY | 12,021,909 JPY | +0.03% | 60 |
— |
12,025,683 JPY | 11,991,804 JPY | 12,025,921 JPY | 11,980,208 JPY | -0.28% | 60 |
— |
11,991,531 JPY | 11,997,914 JPY | 12,001,628 JPY | 11,991,074 JPY | +0.05% | 60 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Hôm qua
-14,614.96 JPY -0.12 %
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã giảm 14,614.96 Yên Nhật, cho thấy xu hướng -0.12 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Hôm qua
-235,764,613,237.44 JPY -0.1 %
Trong Hôm qua tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 235,764,613,237.44 Yên Nhật, cho thấy xu hướng -0.1 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Hôm qua
Yên Nhật (JPY) · 2026-11-06 17:00 — 2026-11-07 16:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).