JPY
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANHôm qua
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã giảm 648,314.11 JPY, cho thấy xu hướng -5.06 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:37.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
12,813,977 JPY | 12,738,072 JPY | 12,816,124 JPY | 12,733,467 JPY | -0.59% | 60 |
— |
12,753,563 JPY | 12,765,700 JPY | 12,765,700 JPY | 12,723,167 JPY | +0.10% | 60 |
— |
12,765,700 JPY | 12,760,998 JPY | 12,765,700 JPY | 12,748,395 JPY | -0.04% | 60 |
— |
12,761,494 JPY | 12,443,220 JPY | 12,761,494 JPY | 12,377,046 JPY | -2.49% | 60 |
— |
12,428,965 JPY | 12,454,028 JPY | 12,544,810 JPY | 12,423,479 JPY | +0.20% | 60 |
— |
12,454,028 JPY | 12,435,392 JPY | 12,470,786 JPY | 12,385,225 JPY | -0.15% | 60 |
— |
12,433,907 JPY | 12,289,456 JPY | 12,437,239 JPY | 12,281,228 JPY | -1.16% | 60 |
— |
12,289,456 JPY | 12,149,789 JPY | 12,317,213 JPY | 12,111,970 JPY | -1.14% | 60 |
— |
12,149,789 JPY | 12,062,870 JPY | 12,149,789 JPY | 12,062,870 JPY | -0.72% | 60 |
— |
12,067,462 JPY | 12,156,899 JPY | 12,186,277 JPY | 12,039,735 JPY | +0.74% | 60 |
— |
12,157,077 JPY | 12,283,321 JPY | 12,283,321 JPY | 12,134,562 JPY | +1.04% | 60 |
— |
12,283,321 JPY | 12,303,222 JPY | 12,316,521 JPY | 12,239,596 JPY | +0.16% | 60 |
— |
12,303,222 JPY | 12,358,443 JPY | 12,393,708 JPY | 12,300,739 JPY | +0.45% | 60 |
— |
12,357,091 JPY | 12,369,258 JPY | 12,379,515 JPY | 12,343,498 JPY | +0.10% | 60 |
— |
12,369,258 JPY | 12,295,867 JPY | 12,381,855 JPY | 12,294,841 JPY | -0.59% | 60 |
— |
12,295,867 JPY | 12,254,885 JPY | 12,305,321 JPY | 12,238,816 JPY | -0.33% | 60 |
— |
12,252,958 JPY | 12,198,415 JPY | 12,258,367 JPY | 12,198,095 JPY | -0.45% | 60 |
— |
12,199,483 JPY | 12,211,640 JPY | 12,212,684 JPY | 12,157,865 JPY | +0.10% | 60 |
— |
12,211,640 JPY | 12,140,210 JPY | 12,220,522 JPY | 12,140,210 JPY | -0.58% | 60 |
— |
12,147,813 JPY | 12,148,291 JPY | 12,171,010 JPY | 12,134,361 JPY | +0.00% | 60 |
— |
12,154,180 JPY | 12,052,380 JPY | 12,154,180 JPY | 12,048,603 JPY | -0.84% | 60 |
— |
12,057,440 JPY | 12,123,084 JPY | 12,123,084 JPY | 12,047,959 JPY | +0.54% | 60 |
— |
12,122,170 JPY | 12,197,556 JPY | 12,257,921 JPY | 12,122,170 JPY | +0.62% | 60 |
— |
12,199,822 JPY | 12,165,663 JPY | 12,214,689 JPY | 12,164,141 JPY | -0.28% | 60 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Hôm qua
-648,314.11 JPY -5.06 %
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã giảm 648,314.11 Yên Nhật, cho thấy xu hướng -5.06 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Hôm qua
-13,064,125,399,365.97 JPY -5.07 %
Trong Hôm qua tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 13,064,125,399,365.97 Yên Nhật, cho thấy xu hướng -5.07 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Hôm qua
Yên Nhật (JPY) · 2026-10-29 17:00 — 2026-10-30 16:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).