JPY
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANHôm qua
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã tăng lên 79,341.28 JPY, cho thấy xu hướng tăng 0.63 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:22.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
12,577,408 JPY | 12,581,625 JPY | 12,582,541 JPY | 12,559,196 JPY | +0.03% | 60 |
— |
12,582,752 JPY | 12,607,025 JPY | 12,607,025 JPY | 12,578,795 JPY | +0.19% | 60 |
— |
12,631,017 JPY | 12,618,473 JPY | 12,631,017 JPY | 12,617,305 JPY | -0.10% | 60 |
— |
12,617,883 JPY | 12,623,606 JPY | 12,634,786 JPY | 12,616,868 JPY | +0.05% | 60 |
— |
12,621,089 JPY | 12,603,617 JPY | 12,621,089 JPY | 12,589,933 JPY | -0.14% | 60 |
— |
12,603,617 JPY | 12,630,137 JPY | 12,633,902 JPY | 12,602,588 JPY | +0.21% | 60 |
— |
12,627,131 JPY | 12,681,146 JPY | 12,681,146 JPY | 12,624,922 JPY | +0.43% | 60 |
— |
12,677,955 JPY | 12,676,825 JPY | 12,678,104 JPY | 12,658,179 JPY | -0.01% | 60 |
— |
12,677,607 JPY | 12,670,566 JPY | 12,677,607 JPY | 12,660,055 JPY | -0.06% | 60 |
— |
12,670,566 JPY | 12,683,337 JPY | 12,691,092 JPY | 12,666,561 JPY | +0.10% | 60 |
— |
12,683,312 JPY | 12,672,706 JPY | 12,697,287 JPY | 12,672,706 JPY | -0.08% | 60 |
— |
12,672,706 JPY | 12,686,063 JPY | 12,686,228 JPY | 12,667,459 JPY | +0.11% | 60 |
— |
12,685,883 JPY | 12,628,948 JPY | 12,685,883 JPY | 12,618,711 JPY | -0.45% | 60 |
— |
12,628,941 JPY | 12,613,505 JPY | 12,640,834 JPY | 12,609,655 JPY | -0.12% | 60 |
— |
12,614,034 JPY | 12,645,600 JPY | 12,647,994 JPY | 12,614,034 JPY | +0.25% | 60 |
— |
12,641,627 JPY | 12,600,365 JPY | 12,643,994 JPY | 12,598,989 JPY | -0.33% | 60 |
— |
12,600,365 JPY | 12,588,279 JPY | 12,605,122 JPY | 12,555,979 JPY | -0.10% | 60 |
— |
12,587,501 JPY | 12,577,236 JPY | 12,599,838 JPY | 12,573,119 JPY | -0.08% | 60 |
— |
12,577,236 JPY | 12,630,369 JPY | 12,634,307 JPY | 12,577,236 JPY | +0.42% | 60 |
— |
12,630,369 JPY | 12,607,168 JPY | 12,630,369 JPY | 12,589,917 JPY | -0.18% | 60 |
— |
12,607,299 JPY | 12,597,409 JPY | 12,607,533 JPY | 12,577,363 JPY | -0.08% | 60 |
— |
12,597,231 JPY | 12,630,950 JPY | 12,630,950 JPY | 12,585,636 JPY | +0.27% | 60 |
— |
12,632,407 JPY | 12,636,262 JPY | 12,655,445 JPY | 12,623,355 JPY | +0.03% | 60 |
— |
12,637,097 JPY | 12,656,750 JPY | 12,656,750 JPY | 12,620,801 JPY | +0.16% | 60 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Hôm qua
79,341.28 JPY 0.63 %
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã tăng lên 79,341.28 Yên Nhật, cho thấy xu hướng tăng 0.63 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Hôm qua
1,541,987,608,937.41 JPY 0.61 %
Trong Hôm qua tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 1,541,987,608,937.41 Yên Nhật, cho thấy xu hướng 0.61 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Hôm qua
Yên Nhật (JPY) · 2026-10-24 17:00 — 2026-10-25 16:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).