JPY
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANHôm qua
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã giảm 36,731.26 JPY, cho thấy xu hướng -0.3 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:09.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
12,050,960 JPY | 11,947,989 JPY | 12,050,960 JPY | 11,947,989 JPY | -0.85% | 60 |
— |
11,953,927 JPY | 12,001,937 JPY | 12,014,487 JPY | 11,928,456 JPY | +0.40% | 60 |
— |
11,997,384 JPY | 12,043,395 JPY | 12,058,357 JPY | 11,966,647 JPY | +0.38% | 60 |
— |
12,039,808 JPY | 12,013,211 JPY | 12,039,808 JPY | 11,979,402 JPY | -0.22% | 60 |
— |
12,001,611 JPY | 11,957,330 JPY | 12,009,810 JPY | 11,940,750 JPY | -0.37% | 60 |
— |
11,958,473 JPY | 11,941,168 JPY | 11,985,599 JPY | 11,918,328 JPY | -0.14% | 60 |
— |
11,928,939 JPY | 11,965,305 JPY | 11,966,398 JPY | 11,857,886 JPY | +0.30% | 60 |
— |
11,963,858 JPY | 12,022,288 JPY | 12,033,656 JPY | 11,963,858 JPY | +0.49% | 60 |
— |
12,017,415 JPY | 12,011,168 JPY | 12,035,843 JPY | 11,970,676 JPY | -0.05% | 60 |
— |
12,010,966 JPY | 12,020,093 JPY | 12,029,583 JPY | 11,986,815 JPY | +0.08% | 60 |
— |
12,017,184 JPY | 11,954,561 JPY | 12,026,695 JPY | 11,952,390 JPY | -0.52% | 60 |
— |
11,950,863 JPY | 11,954,403 JPY | 11,960,525 JPY | 11,933,233 JPY | +0.03% | 60 |
— |
11,952,241 JPY | 11,935,626 JPY | 11,952,241 JPY | 11,894,530 JPY | -0.14% | 60 |
— |
11,934,144 JPY | 11,959,097 JPY | 11,962,272 JPY | 11,900,229 JPY | +0.21% | 60 |
— |
11,959,097 JPY | 11,939,176 JPY | 11,959,134 JPY | 11,886,923 JPY | -0.17% | 60 |
— |
11,930,619 JPY | 11,957,159 JPY | 11,957,159 JPY | 11,908,094 JPY | +0.22% | 60 |
— |
11,957,132 JPY | 12,034,083 JPY | 12,053,640 JPY | 11,957,132 JPY | +0.64% | 60 |
— |
12,044,661 JPY | 12,042,406 JPY | 12,059,178 JPY | 12,036,048 JPY | -0.02% | 60 |
— |
12,042,406 JPY | 12,037,054 JPY | 12,048,559 JPY | 12,013,597 JPY | -0.04% | 60 |
— |
12,037,054 JPY | 12,029,245 JPY | 12,074,274 JPY | 12,026,958 JPY | -0.06% | 60 |
— |
12,029,213 JPY | 12,004,529 JPY | 12,029,213 JPY | 11,987,395 JPY | -0.21% | 60 |
— |
12,004,431 JPY | 11,957,517 JPY | 12,022,004 JPY | 11,926,230 JPY | -0.39% | 60 |
— |
11,928,487 JPY | 11,982,853 JPY | 11,992,543 JPY | 11,867,857 JPY | +0.46% | 60 |
— |
11,992,707 JPY | 12,014,229 JPY | 12,020,056 JPY | 11,932,332 JPY | +0.18% | 60 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Hôm qua
-36,731.26 JPY -0.3 %
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã giảm 36,731.26 Yên Nhật, cho thấy xu hướng -0.3 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Hôm qua
-761,608,433,230.31 JPY -0.31 %
Trong Hôm qua tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 761,608,433,230.31 Yên Nhật, cho thấy xu hướng -0.31 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Hôm qua
Yên Nhật (JPY) · 2026-11-05 17:00 — 2026-11-06 16:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).