JPY
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANHôm qua
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã tăng lên 449,609.05 JPY, cho thấy xu hướng tăng 3.65 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:35.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
12,310,557 JPY | 12,299,195 JPY | 12,316,731 JPY | 12,298,768 JPY | -0.09% | 60 |
— |
12,299,195 JPY | 12,292,141 JPY | 12,332,309 JPY | 12,292,141 JPY | -0.06% | 60 |
— |
12,294,855 JPY | 12,295,378 JPY | 12,314,304 JPY | 12,290,228 JPY | +0.00% | 60 |
— |
12,302,674 JPY | 12,348,486 JPY | 12,349,426 JPY | 12,302,674 JPY | +0.37% | 60 |
— |
12,357,430 JPY | 12,352,932 JPY | 12,372,540 JPY | 12,344,670 JPY | -0.04% | 60 |
— |
12,353,904 JPY | 12,340,249 JPY | 12,353,904 JPY | 12,329,507 JPY | -0.11% | 60 |
— |
12,341,748 JPY | 12,283,354 JPY | 12,358,211 JPY | 12,283,354 JPY | -0.47% | 60 |
— |
12,273,354 JPY | 12,226,002 JPY | 12,280,908 JPY | 12,165,622 JPY | -0.39% | 60 |
— |
12,224,281 JPY | 12,137,511 JPY | 12,234,282 JPY | 12,113,712 JPY | -0.71% | 60 |
— |
12,137,511 JPY | 12,060,910 JPY | 12,159,152 JPY | 12,058,886 JPY | -0.63% | 60 |
— |
12,060,910 JPY | 12,041,222 JPY | 12,060,910 JPY | 11,932,423 JPY | -0.16% | 60 |
— |
12,049,283 JPY | 12,194,739 JPY | 12,194,739 JPY | 12,045,467 JPY | +1.21% | 60 |
— |
12,204,448 JPY | 12,287,296 JPY | 12,314,192 JPY | 12,186,156 JPY | +0.68% | 60 |
— |
12,274,218 JPY | 12,322,208 JPY | 12,324,729 JPY | 12,274,218 JPY | +0.39% | 60 |
— |
12,322,208 JPY | 12,327,057 JPY | 12,369,031 JPY | 12,311,167 JPY | +0.04% | 60 |
— |
12,327,057 JPY | 12,400,815 JPY | 12,401,836 JPY | 12,327,057 JPY | +0.60% | 60 |
— |
12,394,070 JPY | 12,404,532 JPY | 12,414,873 JPY | 12,385,061 JPY | +0.08% | 60 |
— |
12,404,051 JPY | 12,438,928 JPY | 12,448,695 JPY | 12,401,805 JPY | +0.28% | 60 |
— |
12,441,156 JPY | 12,435,734 JPY | 12,458,398 JPY | 12,435,734 JPY | -0.04% | 60 |
— |
12,423,986 JPY | 12,366,559 JPY | 12,423,986 JPY | 12,340,722 JPY | -0.46% | 60 |
— |
12,373,938 JPY | 12,409,143 JPY | 12,409,143 JPY | 12,373,938 JPY | +0.28% | 60 |
— |
12,403,121 JPY | 12,532,651 JPY | 12,589,802 JPY | 12,380,333 JPY | +1.04% | 60 |
— |
12,532,651 JPY | 12,715,990 JPY | 12,817,357 JPY | 12,532,651 JPY | +1.46% | 60 |
— |
12,698,527 JPY | 12,760,166 JPY | 12,780,725 JPY | 12,698,527 JPY | +0.49% | 60 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Hôm qua
449,609.05 JPY 3.65 %
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã tăng lên 449,609.05 Yên Nhật, cho thấy xu hướng tăng 3.65 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Hôm qua
10,044,214,216,865.97 JPY 4.07 %
Trong Hôm qua tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 10,044,214,216,865.97 Yên Nhật, cho thấy xu hướng 4.07 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Hôm qua
Yên Nhật (JPY) · 2026-11-03 17:00 — 2026-11-04 16:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).