JPY
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANHôm qua
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã tăng lên 65,581.34 JPY, cho thấy xu hướng tăng 0.51 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:30.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
12,747,222 JPY | 12,740,332 JPY | 12,767,355 JPY | 12,722,879 JPY | -0.05% | 60 |
— |
12,732,264 JPY | 12,746,793 JPY | 12,755,045 JPY | 12,701,882 JPY | +0.11% | 60 |
— |
12,746,448 JPY | 12,768,585 JPY | 12,771,163 JPY | 12,738,967 JPY | +0.17% | 60 |
— |
12,768,271 JPY | 12,720,657 JPY | 12,768,271 JPY | 12,718,608 JPY | -0.37% | 60 |
— |
12,726,903 JPY | 12,759,790 JPY | 12,772,604 JPY | 12,723,670 JPY | +0.26% | 60 |
— |
12,758,724 JPY | 12,726,464 JPY | 12,767,780 JPY | 12,722,804 JPY | -0.25% | 60 |
— |
12,726,464 JPY | 12,722,376 JPY | 12,736,755 JPY | 12,716,838 JPY | -0.03% | 60 |
— |
12,722,193 JPY | 12,729,261 JPY | 12,738,944 JPY | 12,658,557 JPY | +0.06% | 60 |
— |
12,726,846 JPY | 12,756,549 JPY | 12,778,243 JPY | 12,691,861 JPY | +0.23% | 60 |
— |
12,756,549 JPY | 12,845,603 JPY | 12,848,659 JPY | 12,733,662 JPY | +0.70% | 60 |
— |
12,846,523 JPY | 12,844,812 JPY | 12,855,411 JPY | 12,810,648 JPY | -0.01% | 60 |
— |
12,836,110 JPY | 12,799,919 JPY | 12,836,110 JPY | 12,795,480 JPY | -0.28% | 60 |
— |
12,788,855 JPY | 12,830,680 JPY | 12,830,957 JPY | 12,788,855 JPY | +0.33% | 60 |
— |
12,830,680 JPY | 12,843,138 JPY | 12,857,794 JPY | 12,814,421 JPY | +0.10% | 60 |
— |
12,842,917 JPY | 12,801,817 JPY | 12,847,281 JPY | 12,801,817 JPY | -0.32% | 60 |
— |
12,794,226 JPY | 12,810,572 JPY | 12,837,041 JPY | 12,793,377 JPY | +0.13% | 60 |
— |
12,811,611 JPY | 12,778,529 JPY | 12,811,611 JPY | 12,756,650 JPY | -0.26% | 60 |
— |
12,776,552 JPY | 12,797,049 JPY | 12,803,751 JPY | 12,770,998 JPY | +0.16% | 60 |
— |
12,794,360 JPY | 12,803,706 JPY | 12,812,182 JPY | 12,781,369 JPY | +0.07% | 60 |
— |
12,806,378 JPY | 12,765,977 JPY | 12,807,415 JPY | 12,765,977 JPY | -0.32% | 60 |
— |
12,770,940 JPY | 12,810,556 JPY | 12,829,140 JPY | 12,757,382 JPY | +0.31% | 60 |
— |
12,810,556 JPY | 12,810,135 JPY | 12,841,019 JPY | 12,711,336 JPY | 0.00% | 60 |
— |
12,807,542 JPY | 12,796,058 JPY | 12,807,542 JPY | 12,752,402 JPY | -0.09% | 60 |
— |
12,801,220 JPY | 12,812,804 JPY | 12,829,632 JPY | 12,788,517 JPY | +0.09% | 60 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Hôm qua
65,581.34 JPY 0.51 %
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã tăng lên 65,581.34 Yên Nhật, cho thấy xu hướng tăng 0.51 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Hôm qua
1,359,228,701,723.03 JPY 0.53 %
Trong Hôm qua tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 1,359,228,701,723.03 Yên Nhật, cho thấy xu hướng 0.53 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Hôm qua
Yên Nhật (JPY) · 2026-10-22 17:00 — 2026-10-23 16:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).