JPY
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANHôm qua
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã tăng lên 91,010.96 JPY, cho thấy xu hướng tăng 0.75 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:33.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
12,215,325 JPY | 12,153,255 JPY | 12,224,601 JPY | 12,118,103 JPY | -0.51% | 60 |
— |
12,155,307 JPY | 12,145,368 JPY | 12,191,709 JPY | 12,136,838 JPY | -0.08% | 60 |
— |
12,145,368 JPY | 12,134,850 JPY | 12,145,368 JPY | 12,097,003 JPY | -0.09% | 60 |
— |
12,134,850 JPY | 12,110,365 JPY | 12,169,302 JPY | 12,110,365 JPY | -0.20% | 60 |
— |
12,105,406 JPY | 12,126,965 JPY | 12,139,085 JPY | 12,105,406 JPY | +0.18% | 60 |
— |
12,121,989 JPY | 12,124,720 JPY | 12,141,399 JPY | 12,111,269 JPY | +0.02% | 60 |
— |
12,125,942 JPY | 12,113,036 JPY | 12,125,942 JPY | 12,104,230 JPY | -0.11% | 60 |
— |
12,113,024 JPY | 12,146,802 JPY | 12,168,758 JPY | 12,094,483 JPY | +0.28% | 60 |
— |
12,147,580 JPY | 12,164,629 JPY | 12,190,385 JPY | 12,147,580 JPY | +0.14% | 60 |
— |
12,163,577 JPY | 12,118,373 JPY | 12,163,577 JPY | 12,118,373 JPY | -0.37% | 60 |
— |
12,106,325 JPY | 12,129,977 JPY | 12,138,774 JPY | 12,091,808 JPY | +0.20% | 60 |
— |
12,129,598 JPY | 12,133,313 JPY | 12,155,931 JPY | 12,106,259 JPY | +0.03% | 60 |
— |
12,133,313 JPY | 12,090,706 JPY | 12,133,878 JPY | 12,079,761 JPY | -0.35% | 60 |
— |
12,082,727 JPY | 12,072,709 JPY | 12,103,783 JPY | 12,046,250 JPY | -0.08% | 60 |
— |
12,072,709 JPY | 12,114,135 JPY | 12,125,821 JPY | 12,061,925 JPY | +0.34% | 60 |
— |
12,109,533 JPY | 12,086,621 JPY | 12,111,603 JPY | 12,067,888 JPY | -0.19% | 60 |
— |
12,086,621 JPY | 12,169,055 JPY | 12,169,055 JPY | 12,086,621 JPY | +0.68% | 60 |
— |
12,167,400 JPY | 12,175,537 JPY | 12,177,248 JPY | 12,161,450 JPY | +0.07% | 60 |
— |
12,175,537 JPY | 12,184,771 JPY | 12,206,766 JPY | 12,175,537 JPY | +0.08% | 60 |
— |
12,187,506 JPY | 12,228,918 JPY | 12,240,205 JPY | 12,170,047 JPY | +0.34% | 60 |
— |
12,230,603 JPY | 12,220,119 JPY | 12,281,694 JPY | 12,220,119 JPY | -0.09% | 60 |
— |
12,228,099 JPY | 12,227,385 JPY | 12,238,368 JPY | 12,190,053 JPY | -0.01% | 60 |
— |
12,221,601 JPY | 12,309,218 JPY | 12,309,218 JPY | 12,221,601 JPY | +0.72% | 60 |
— |
12,303,753 JPY | 12,306,336 JPY | 12,306,336 JPY | 12,252,532 JPY | +0.02% | 60 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Hôm qua
91,010.96 JPY 0.75 %
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã tăng lên 91,010.96 Yên Nhật, cho thấy xu hướng tăng 0.75 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Hôm qua
1,014,878,086,275.09 JPY 0.41 %
Trong Hôm qua tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 1,014,878,086,275.09 Yên Nhật, cho thấy xu hướng 0.41 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Hôm qua
Yên Nhật (JPY) · 2026-11-02 17:00 — 2026-11-03 16:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).