BHD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANHôm qua
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã tăng lên 101.30 BHD, cho thấy xu hướng tăng 0.34 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:02:01.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
30,234.001 BHD | 30,273.460 BHD | 30,353.056 BHD | 30,207.217 BHD | +0.13% | 60 |
— |
30,283.197 BHD | 30,156.606 BHD | 30,298.847 BHD | 30,156.606 BHD | -0.42% | 60 |
— |
30,156.606 BHD | 30,147.883 BHD | 30,182.967 BHD | 30,129.685 BHD | -0.03% | 60 |
— |
30,142.788 BHD | 30,092.771 BHD | 30,142.788 BHD | 30,080.358 BHD | -0.17% | 60 |
— |
30,092.771 BHD | 30,178.066 BHD | 30,221.323 BHD | 30,089.334 BHD | +0.28% | 60 |
— |
30,185.460 BHD | 30,135.909 BHD | 30,189.744 BHD | 30,118.820 BHD | -0.16% | 60 |
— |
30,138.611 BHD | 30,193.959 BHD | 30,209.031 BHD | 30,048.086 BHD | +0.18% | 60 |
— |
30,195.412 BHD | 30,245.644 BHD | 30,278.054 BHD | 30,195.412 BHD | +0.17% | 60 |
— |
30,237.324 BHD | 30,170.958 BHD | 30,274.463 BHD | 30,167.600 BHD | -0.22% | 60 |
— |
30,163.595 BHD | 30,162.818 BHD | 30,240.366 BHD | 30,154.012 BHD | 0.00% | 60 |
— |
30,130.149 BHD | 30,131.904 BHD | 30,183.389 BHD | 30,085.158 BHD | +0.01% | 60 |
— |
30,132.971 BHD | 30,089.870 BHD | 30,150.170 BHD | 30,079.000 BHD | -0.14% | 60 |
— |
30,106.563 BHD | 30,211.934 BHD | 30,212.379 BHD | 30,106.563 BHD | +0.35% | 60 |
— |
30,211.934 BHD | 30,075.941 BHD | 30,211.934 BHD | 30,071.567 BHD | -0.45% | 60 |
— |
30,075.941 BHD | 30,163.550 BHD | 30,197.541 BHD | 30,060.473 BHD | +0.29% | 60 |
— |
30,141.712 BHD | 30,136.292 BHD | 30,177.246 BHD | 30,114.777 BHD | -0.02% | 60 |
— |
30,154.697 BHD | 30,102.327 BHD | 30,160.499 BHD | 30,085.599 BHD | -0.17% | 60 |
— |
30,113.668 BHD | 30,196.584 BHD | 30,227.302 BHD | 30,035.492 BHD | +0.28% | 60 |
— |
30,201.420 BHD | 30,177.098 BHD | 30,256.910 BHD | 30,157.510 BHD | -0.08% | 60 |
— |
30,177.098 BHD | 30,296.612 BHD | 30,301.549 BHD | 30,151.345 BHD | +0.40% | 60 |
— |
30,287.947 BHD | 30,144.905 BHD | 30,287.947 BHD | 30,140.051 BHD | -0.47% | 60 |
— |
30,148.994 BHD | 30,273.560 BHD | 30,273.560 BHD | 30,129.713 BHD | +0.41% | 59 |
— |
30,273.560 BHD | 30,366.886 BHD | 30,392.138 BHD | 30,248.166 BHD | +0.31% | 60 |
— |
30,349.242 BHD | 30,335.305 BHD | 30,389.009 BHD | 30,314.708 BHD | -0.05% | 59 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Hôm qua
101.30 BHD 0.34 %
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã tăng lên 101.30 Dinar Bahrain, cho thấy xu hướng tăng 0.34 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Hôm qua
2,160,237,175.56 BHD 0.36 %
Trong Hôm qua tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 2,160,237,175.56 Dinar Bahrain, cho thấy xu hướng 0.36 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Hôm qua
Dinar Bahrain (BHD) · 2026-10-26 17:00 — 2026-10-27 16:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).