BHD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANHôm qua
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã giảm 142.37 BHD, cho thấy xu hướng -0.49 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:09.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
28,823.729 BHD | 28,603.529 BHD | 28,823.729 BHD | 28,603.529 BHD | -0.76% | 60 |
— |
28,617.744 BHD | 28,718.900 BHD | 28,745.489 BHD | 28,549.246 BHD | +0.35% | 60 |
— |
28,708.007 BHD | 28,803.170 BHD | 28,836.136 BHD | 28,641.622 BHD | +0.33% | 60 |
— |
28,794.592 BHD | 28,733.856 BHD | 28,794.592 BHD | 28,649.942 BHD | -0.21% | 60 |
— |
28,706.111 BHD | 28,616.211 BHD | 28,723.212 BHD | 28,579.490 BHD | -0.31% | 60 |
— |
28,618.947 BHD | 28,592.122 BHD | 28,691.124 BHD | 28,538.610 BHD | -0.09% | 60 |
— |
28,562.840 BHD | 28,689.648 BHD | 28,697.669 BHD | 28,430.023 BHD | +0.44% | 60 |
— |
28,686.179 BHD | 28,789.514 BHD | 28,807.011 BHD | 28,686.179 BHD | +0.36% | 60 |
— |
28,777.845 BHD | 28,719.265 BHD | 28,792.976 BHD | 28,659.141 BHD | -0.20% | 60 |
— |
28,718.782 BHD | 28,771.760 BHD | 28,791.586 BHD | 28,695.033 BHD | +0.18% | 60 |
— |
28,764.797 BHD | 28,631.969 BHD | 28,786.717 BHD | 28,615.688 BHD | -0.46% | 60 |
— |
28,623.111 BHD | 28,610.995 BHD | 28,641.292 BHD | 28,551.381 BHD | -0.04% | 60 |
— |
28,605.822 BHD | 28,580.550 BHD | 28,608.533 BHD | 28,471.252 BHD | -0.09% | 60 |
— |
28,577.002 BHD | 28,590.569 BHD | 28,602.885 BHD | 28,495.086 BHD | +0.05% | 60 |
— |
28,590.569 BHD | 28,563.763 BHD | 28,623.134 BHD | 28,452.187 BHD | -0.09% | 60 |
— |
28,543.290 BHD | 28,578.226 BHD | 28,600.828 BHD | 28,504.402 BHD | +0.12% | 60 |
— |
28,578.164 BHD | 28,723.401 BHD | 28,782.744 BHD | 28,572.921 BHD | +0.51% | 60 |
— |
28,748.648 BHD | 28,754.908 BHD | 28,793.250 BHD | 28,731.851 BHD | +0.02% | 60 |
— |
28,754.908 BHD | 28,736.066 BHD | 28,764.260 BHD | 28,690.943 BHD | -0.07% | 60 |
— |
28,736.066 BHD | 28,694.853 BHD | 28,809.323 BHD | 28,694.853 BHD | -0.14% | 60 |
— |
28,694.776 BHD | 28,631.526 BHD | 28,696.876 BHD | 28,591.333 BHD | -0.22% | 60 |
— |
28,631.292 BHD | 28,524.616 BHD | 28,675.642 BHD | 28,445.878 BHD | -0.37% | 60 |
— |
28,455.364 BHD | 28,592.655 BHD | 28,625.025 BHD | 28,320.596 BHD | +0.48% | 60 |
— |
28,616.168 BHD | 28,681.363 BHD | 28,694.548 BHD | 28,480.449 BHD | +0.23% | 60 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Hôm qua
-142.37 BHD -0.49 %
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã giảm 142.37 Dinar Bahrain, cho thấy xu hướng -0.49 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Hôm qua
-2,917,737,874.12 BHD -0.5 %
Trong Hôm qua tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 2,917,737,874.12 Dinar Bahrain, cho thấy xu hướng -0.5 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Hôm qua
Dinar Bahrain (BHD) · 2026-11-05 17:00 — 2026-11-06 16:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).