BHD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANHôm qua
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã giảm 233.07 BHD, cho thấy xu hướng -0.79 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:29.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
29,439.039 BHD | 29,406.867 BHD | 29,446.151 BHD | 29,403.496 BHD | -0.11% | 60 |
— |
29,407.040 BHD | 29,346.900 BHD | 29,407.040 BHD | 29,345.296 BHD | -0.20% | 60 |
— |
29,346.403 BHD | 29,302.492 BHD | 29,354.666 BHD | 29,295.232 BHD | -0.15% | 60 |
— |
29,302.492 BHD | 29,356.711 BHD | 29,356.711 BHD | 29,291.555 BHD | +0.19% | 60 |
— |
29,356.711 BHD | 29,351.020 BHD | 29,373.257 BHD | 29,342.714 BHD | -0.02% | 60 |
— |
29,351.020 BHD | 29,338.729 BHD | 29,356.629 BHD | 29,268.802 BHD | -0.04% | 60 |
— |
29,337.303 BHD | 29,518.377 BHD | 29,518.377 BHD | 29,337.061 BHD | +0.62% | 60 |
— |
29,518.083 BHD | 29,572.760 BHD | 29,572.760 BHD | 29,420.508 BHD | +0.19% | 60 |
— |
29,570.225 BHD | 29,689.430 BHD | 29,740.320 BHD | 29,570.225 BHD | +0.40% | 60 |
— |
29,690.592 BHD | 29,687.180 BHD | 29,705.448 BHD | 29,657.902 BHD | -0.01% | 60 |
— |
29,688.745 BHD | 29,763.150 BHD | 29,810.837 BHD | 29,687.722 BHD | +0.25% | 60 |
— |
29,763.516 BHD | 29,686.739 BHD | 29,783.408 BHD | 29,686.739 BHD | -0.26% | 60 |
— |
29,686.439 BHD | 29,669.587 BHD | 29,686.439 BHD | 29,623.925 BHD | -0.06% | 60 |
— |
29,668.848 BHD | 29,563.230 BHD | 29,668.848 BHD | 29,561.597 BHD | -0.36% | 60 |
— |
29,573.831 BHD | 29,562.407 BHD | 29,590.583 BHD | 29,488.847 BHD | -0.04% | 60 |
— |
29,562.407 BHD | 29,594.601 BHD | 29,642.282 BHD | 29,541.568 BHD | +0.11% | 60 |
— |
29,594.601 BHD | 29,542.193 BHD | 29,629.029 BHD | 29,528.420 BHD | -0.18% | 60 |
— |
29,542.193 BHD | 29,492.006 BHD | 29,542.193 BHD | 29,492.006 BHD | -0.17% | 60 |
— |
29,488.345 BHD | 29,464.070 BHD | 29,499.384 BHD | 29,435.638 BHD | -0.08% | 60 |
— |
29,455.468 BHD | 29,313.610 BHD | 29,524.536 BHD | 29,303.905 BHD | -0.48% | 60 |
— |
29,313.610 BHD | 29,390.402 BHD | 29,462.792 BHD | 29,265.451 BHD | +0.26% | 60 |
— |
29,395.572 BHD | 29,327.329 BHD | 29,446.504 BHD | 29,315.471 BHD | -0.23% | 60 |
— |
29,312.726 BHD | 29,264.894 BHD | 29,425.552 BHD | 29,264.894 BHD | -0.16% | 60 |
— |
29,203.643 BHD | 29,205.972 BHD | 29,269.608 BHD | 29,146.830 BHD | +0.01% | 60 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Hôm qua
-233.07 BHD -0.79 %
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã giảm 233.07 Dinar Bahrain, cho thấy xu hướng -0.79 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Hôm qua
-4,748,030,661.04 BHD -0.8 %
Trong Hôm qua tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 4,748,030,661.04 Dinar Bahrain, cho thấy xu hướng -0.8 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Hôm qua
Dinar Bahrain (BHD) · 2026-11-01 17:00 — 2026-11-02 16:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).