BHD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANHôm qua
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã giảm 1,443.28 BHD, cho thấy xu hướng -4.71 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:37.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
30,617.627 BHD | 30,445.765 BHD | 30,630.550 BHD | 30,434.693 BHD | -0.56% | 60 |
— |
30,482.791 BHD | 30,500.134 BHD | 30,500.134 BHD | 30,397.240 BHD | +0.06% | 60 |
— |
30,500.134 BHD | 30,487.173 BHD | 30,502.399 BHD | 30,456.754 BHD | -0.04% | 60 |
— |
30,488.357 BHD | 29,774.473 BHD | 30,488.357 BHD | 29,623.174 BHD | -2.34% | 60 |
— |
29,740.362 BHD | 29,802.129 BHD | 30,023.176 BHD | 29,721.401 BHD | +0.21% | 60 |
— |
29,802.129 BHD | 29,764.085 BHD | 29,848.903 BHD | 29,651.211 BHD | -0.13% | 60 |
— |
29,760.531 BHD | 29,383.500 BHD | 29,765.146 BHD | 29,365.142 BHD | -1.27% | 60 |
— |
29,383.500 BHD | 29,112.203 BHD | 29,438.518 BHD | 28,996.998 BHD | -0.92% | 60 |
— |
29,112.203 BHD | 28,901.685 BHD | 29,126.471 BHD | 28,901.685 BHD | -0.72% | 60 |
— |
28,912.687 BHD | 29,132.397 BHD | 29,199.274 BHD | 28,852.018 BHD | +0.76% | 60 |
— |
29,132.825 BHD | 29,442.188 BHD | 29,442.188 BHD | 29,132.825 BHD | +1.06% | 60 |
— |
29,442.188 BHD | 29,496.435 BHD | 29,535.208 BHD | 29,360.993 BHD | +0.18% | 60 |
— |
29,496.435 BHD | 29,589.793 BHD | 29,668.690 BHD | 29,484.580 BHD | +0.32% | 60 |
— |
29,586.554 BHD | 29,617.541 BHD | 29,649.607 BHD | 29,559.873 BHD | +0.10% | 60 |
— |
29,617.541 BHD | 29,438.701 BHD | 29,631.747 BHD | 29,436.243 BHD | -0.60% | 60 |
— |
29,438.701 BHD | 29,408.201 BHD | 29,461.335 BHD | 29,377.128 BHD | -0.10% | 60 |
— |
29,403.577 BHD | 29,271.534 BHD | 29,409.570 BHD | 29,256.907 BHD | -0.45% | 60 |
— |
29,274.096 BHD | 29,298.045 BHD | 29,300.550 BHD | 29,172.174 BHD | +0.08% | 60 |
— |
29,298.045 BHD | 29,161.650 BHD | 29,332.543 BHD | 29,161.650 BHD | -0.47% | 60 |
— |
29,179.913 BHD | 29,183.430 BHD | 29,242.015 BHD | 29,168.599 BHD | +0.01% | 60 |
— |
29,197.578 BHD | 28,930.325 BHD | 29,197.578 BHD | 28,921.259 BHD | -0.92% | 60 |
— |
28,942.469 BHD | 29,102.016 BHD | 29,102.016 BHD | 28,933.078 BHD | +0.55% | 60 |
— |
29,099.822 BHD | 29,254.054 BHD | 29,423.991 BHD | 29,099.822 BHD | +0.53% | 60 |
— |
29,259.489 BHD | 29,174.343 BHD | 29,286.833 BHD | 29,170.692 BHD | -0.29% | 60 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Hôm qua
-1,443.28 BHD -4.71 %
Trong Hôm qua giá Bitcoin đã giảm 1,443.28 Dinar Bahrain, cho thấy xu hướng -4.71 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Hôm qua
-29,088,590,399.35 BHD -4.73 %
Trong Hôm qua tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 29,088,590,399.35 Dinar Bahrain, cho thấy xu hướng -4.73 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Hôm qua
Dinar Bahrain (BHD) · 2026-10-29 17:00 — 2026-10-30 16:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).