BHD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 ngày
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã giảm 69.24 BHD, cho thấy xu hướng -0.22 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:59.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30,909.047 BHD | 30,909.047 BHD | 30,909.047 BHD | 30,909.047 BHD | — | 1 | |
— |
30,884.936 BHD | 31,098.533 BHD | 31,126.673 BHD | 30,863.171 BHD | +0.69% | 60 |
— |
31,111.242 BHD | 30,975.318 BHD | 31,122.978 BHD | 30,930.370 BHD | -0.44% | 60 |
— |
30,977.969 BHD | 31,096.112 BHD | 31,144.345 BHD | 30,975.329 BHD | +0.38% | 60 |
— |
31,101.210 BHD | 31,083.498 BHD | 31,101.210 BHD | 30,979.463 BHD | -0.06% | 60 |
— |
31,084.224 BHD | 31,095.833 BHD | 31,158.799 BHD | 31,084.224 BHD | +0.04% | 59 |
— |
31,094.858 BHD | 30,960.785 BHD | 31,105.235 BHD | 30,947.753 BHD | -0.43% | 60 |
— |
30,960.785 BHD | 31,096.627 BHD | 31,096.627 BHD | 30,946.673 BHD | +0.44% | 60 |
— |
31,096.627 BHD | 31,112.246 BHD | 31,149.893 BHD | 31,083.580 BHD | +0.05% | 60 |
— |
31,111.165 BHD | 31,020.882 BHD | 31,111.165 BHD | 30,993.923 BHD | -0.29% | 60 |
— |
31,023.493 BHD | 31,052.686 BHD | 31,101.879 BHD | 31,021.783 BHD | +0.09% | 60 |
— |
31,044.358 BHD | 30,987.435 BHD | 31,124.994 BHD | 30,983.635 BHD | -0.18% | 60 |
— |
30,979.816 BHD | 30,976.043 BHD | 31,020.429 BHD | 30,954.972 BHD | -0.01% | 60 |
— |
30,976.043 BHD | 31,010.142 BHD | 31,018.905 BHD | 30,854.622 BHD | +0.11% | 60 |
— |
31,003.700 BHD | 30,988.148 BHD | 31,003.700 BHD | 30,937.900 BHD | -0.05% | 60 |
— |
31,001.269 BHD | 31,021.604 BHD | 31,097.534 BHD | 30,987.344 BHD | +0.07% | 60 |
— |
31,020.986 BHD | 31,032.178 BHD | 31,053.586 BHD | 30,960.548 BHD | +0.04% | 60 |
— |
31,020.673 BHD | 31,047.127 BHD | 31,056.646 BHD | 31,003.379 BHD | +0.09% | 60 |
— |
31,053.520 BHD | 31,054.714 BHD | 31,086.683 BHD | 31,014.863 BHD | +0.00% | 60 |
— |
31,054.714 BHD | 30,987.285 BHD | 31,054.714 BHD | 30,987.285 BHD | -0.22% | 60 |
— |
30,971.546 BHD | 31,038.255 BHD | 31,045.894 BHD | 30,901.759 BHD | +0.22% | 60 |
— |
31,050.193 BHD | 31,224.390 BHD | 31,316.964 BHD | 31,033.556 BHD | +0.56% | 60 |
— |
31,224.390 BHD | 31,002.166 BHD | 31,228.319 BHD | 31,002.166 BHD | -0.71% | 60 |
— |
31,001.527 BHD | 30,997.276 BHD | 31,009.315 BHD | 30,895.649 BHD | -0.01% | 60 |
— |
31,006.610 BHD | 30,992.589 BHD | 31,154.915 BHD | 30,958.724 BHD | -0.05% | 60 |
— |
30,992.589 BHD | 30,772.171 BHD | 30,992.589 BHD | 30,772.171 BHD | -0.71% | 60 |
— |
30,772.171 BHD | 30,771.494 BHD | 30,857.946 BHD | 30,729.150 BHD | 0.00% | 60 |
— |
30,769.070 BHD | 30,695.966 BHD | 30,815.056 BHD | 30,551.081 BHD | -0.24% | 60 |
— |
30,687.040 BHD | 30,608.946 BHD | 30,773.533 BHD | 30,595.974 BHD | -0.25% | 60 |
— |
30,640.042 BHD | 30,837.262 BHD | 30,859.362 BHD | 30,633.512 BHD | +0.64% | 60 |
— |
30,828.252 BHD | 30,882.766 BHD | 30,889.784 BHD | 30,814.372 BHD | +0.18% | 60 |
— |
30,882.766 BHD | 30,865.374 BHD | 30,898.307 BHD | 30,846.535 BHD | -0.06% | 60 |
— |
30,867.315 BHD | 30,905.327 BHD | 30,912.651 BHD | 30,864.145 BHD | +0.12% | 60 |
— |
30,906.615 BHD | 30,836.297 BHD | 30,910.779 BHD | 30,836.297 BHD | -0.23% | 60 |
— |
30,837.210 BHD | 30,823.093 BHD | 30,850.868 BHD | 30,793.345 BHD | -0.05% | 60 |
— |
30,816.216 BHD | 30,804.760 BHD | 30,822.295 BHD | 30,790.827 BHD | -0.04% | 60 |
— |
30,804.913 BHD | 30,787.544 BHD | 30,851.719 BHD | 30,765.396 BHD | -0.06% | 60 |
— |
30,791.522 BHD | 30,821.053 BHD | 30,835.432 BHD | 30,767.706 BHD | +0.10% | 60 |
— |
30,821.053 BHD | 30,799.335 BHD | 30,823.433 BHD | 30,799.335 BHD | -0.07% | 60 |
— |
30,801.067 BHD | 30,867.251 BHD | 30,885.978 BHD | 30,801.067 BHD | +0.21% | 60 |
— |
30,865.582 BHD | 30,875.259 BHD | 30,879.841 BHD | 30,855.356 BHD | +0.03% | 60 |
— |
30,876.301 BHD | 30,907.850 BHD | 30,921.954 BHD | 30,865.434 BHD | +0.10% | 60 |
— |
30,908.040 BHD | 30,912.351 BHD | 30,926.394 BHD | 30,898.187 BHD | +0.01% | 60 |
— |
30,914.382 BHD | 30,918.119 BHD | 30,920.110 BHD | 30,893.720 BHD | +0.01% | 60 |
— |
30,911.149 BHD | 30,893.462 BHD | 30,911.149 BHD | 30,861.901 BHD | -0.06% | 60 |
— |
30,893.462 BHD | 30,863.559 BHD | 30,897.764 BHD | 30,854.324 BHD | -0.10% | 60 |
— |
30,860.108 BHD | 30,838.627 BHD | 30,873.155 BHD | 30,831.985 BHD | -0.07% | 60 |
— |
30,836.621 BHD | 30,839.802 BHD | 30,859.404 BHD | 30,827.161 BHD | +0.01% | 60 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 ngày
-69.24 BHD -0.22 %
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã giảm 69.24 Dinar Bahrain, cho thấy xu hướng -0.22 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 ngày
-302,243,441.08 BHD -0.05 %
Trong Cuối cùng 2 ngày tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 302,243,441.08 Dinar Bahrain, cho thấy xu hướng -0.05 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 ngày
Dinar Bahrain (BHD) · 2026-10-15 14:59 — 2026-10-17 13:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).