BHD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 ngày
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã giảm 251.76 BHD, cho thấy xu hướng -0.8 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:20.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31,580.051 BHD | 31,580.051 BHD | 31,580.051 BHD | 31,580.051 BHD | — | 1 | |
— |
31,572.186 BHD | 31,582.641 BHD | 31,609.897 BHD | 31,572.186 BHD | +0.03% | 60 |
— |
31,582.036 BHD | 31,560.166 BHD | 31,597.928 BHD | 31,560.166 BHD | -0.07% | 60 |
— |
31,560.166 BHD | 31,524.586 BHD | 31,575.468 BHD | 31,459.572 BHD | -0.11% | 60 |
— |
31,521.434 BHD | 31,573.899 BHD | 31,584.269 BHD | 31,509.329 BHD | +0.17% | 60 |
— |
31,573.899 BHD | 31,612.818 BHD | 31,618.477 BHD | 31,572.571 BHD | +0.12% | 60 |
— |
31,612.818 BHD | 31,669.747 BHD | 31,683.278 BHD | 31,602.645 BHD | +0.18% | 60 |
— |
31,665.212 BHD | 31,515.316 BHD | 31,700.298 BHD | 31,483.433 BHD | -0.47% | 60 |
— |
31,532.907 BHD | 31,625.620 BHD | 31,665.525 BHD | 31,532.907 BHD | +0.29% | 60 |
— |
31,625.620 BHD | 31,533.323 BHD | 31,625.620 BHD | 31,528.505 BHD | -0.29% | 60 |
— |
31,533.323 BHD | 31,719.769 BHD | 31,730.375 BHD | 31,501.069 BHD | +0.59% | 60 |
— |
31,736.175 BHD | 31,694.127 BHD | 31,762.547 BHD | 31,625.362 BHD | -0.13% | 60 |
— |
31,694.127 BHD | 31,769.833 BHD | 31,781.609 BHD | 31,595.604 BHD | +0.24% | 60 |
— |
31,769.833 BHD | 31,693.533 BHD | 31,787.926 BHD | 31,675.695 BHD | -0.24% | 60 |
— |
31,683.434 BHD | 31,503.684 BHD | 31,683.434 BHD | 31,503.684 BHD | -0.57% | 60 |
— |
31,503.448 BHD | 31,498.524 BHD | 31,535.102 BHD | 31,432.626 BHD | -0.02% | 60 |
— |
31,504.365 BHD | 31,501.723 BHD | 31,526.118 BHD | 31,480.824 BHD | -0.01% | 60 |
— |
31,500.159 BHD | 31,471.120 BHD | 31,500.159 BHD | 31,433.880 BHD | -0.09% | 60 |
— |
31,468.112 BHD | 31,243.702 BHD | 31,468.112 BHD | 31,225.782 BHD | -0.71% | 60 |
— |
31,226.542 BHD | 31,318.451 BHD | 31,318.451 BHD | 31,135.027 BHD | +0.29% | 60 |
— |
31,318.451 BHD | 31,148.233 BHD | 31,328.246 BHD | 31,116.780 BHD | -0.54% | 60 |
— |
31,162.191 BHD | 31,215.477 BHD | 31,231.956 BHD | 31,160.348 BHD | +0.17% | 60 |
— |
31,209.442 BHD | 31,138.450 BHD | 31,288.071 BHD | 31,138.450 BHD | -0.23% | 60 |
— |
31,138.450 BHD | 31,126.869 BHD | 31,165.381 BHD | 31,095.475 BHD | -0.04% | 60 |
— |
31,132.025 BHD | 31,093.940 BHD | 31,138.573 BHD | 31,075.449 BHD | -0.12% | 60 |
— |
31,092.739 BHD | 31,256.938 BHD | 31,256.938 BHD | 31,072.733 BHD | +0.53% | 60 |
— |
31,256.938 BHD | 31,341.433 BHD | 31,364.870 BHD | 31,256.339 BHD | +0.27% | 60 |
— |
31,334.937 BHD | 31,154.407 BHD | 31,344.456 BHD | 31,119.430 BHD | -0.58% | 60 |
— |
31,156.015 BHD | 31,088.731 BHD | 31,218.966 BHD | 31,088.731 BHD | -0.22% | 60 |
— |
31,088.731 BHD | 30,881.096 BHD | 31,088.731 BHD | 30,863.973 BHD | -0.67% | 60 |
— |
30,881.096 BHD | 30,710.879 BHD | 30,908.354 BHD | 30,624.649 BHD | -0.55% | 60 |
— |
30,714.118 BHD | 31,137.885 BHD | 31,137.885 BHD | 30,714.118 BHD | +1.38% | 60 |
— |
31,145.214 BHD | 31,373.062 BHD | 31,373.062 BHD | 31,145.214 BHD | +0.73% | 60 |
— |
31,377.747 BHD | 31,467.462 BHD | 31,500.272 BHD | 31,284.338 BHD | +0.29% | 60 |
— |
31,471.068 BHD | 31,543.553 BHD | 31,556.842 BHD | 31,460.969 BHD | +0.23% | 60 |
— |
31,535.538 BHD | 31,618.556 BHD | 31,651.351 BHD | 31,517.056 BHD | +0.26% | 60 |
— |
31,621.826 BHD | 31,652.424 BHD | 31,652.424 BHD | 31,583.834 BHD | +0.10% | 60 |
— |
31,651.993 BHD | 31,716.593 BHD | 31,742.019 BHD | 31,618.432 BHD | +0.20% | 60 |
— |
31,707.334 BHD | 31,593.837 BHD | 31,792.535 BHD | 31,590.769 BHD | -0.36% | 60 |
— |
31,596.749 BHD | 31,588.040 BHD | 31,608.970 BHD | 31,519.747 BHD | -0.03% | 60 |
— |
31,582.483 BHD | 31,458.088 BHD | 31,601.280 BHD | 31,458.088 BHD | -0.39% | 60 |
— |
31,476.347 BHD | 31,436.756 BHD | 31,532.266 BHD | 31,421.946 BHD | -0.13% | 60 |
— |
31,436.756 BHD | 31,431.482 BHD | 31,476.984 BHD | 31,374.582 BHD | -0.02% | 60 |
— |
31,438.602 BHD | 31,405.083 BHD | 31,547.763 BHD | 31,386.278 BHD | -0.11% | 60 |
— |
31,405.083 BHD | 31,536.655 BHD | 31,602.307 BHD | 31,399.478 BHD | +0.42% | 60 |
— |
31,536.655 BHD | 31,452.747 BHD | 31,568.881 BHD | 31,403.944 BHD | -0.27% | 60 |
— |
31,460.555 BHD | 31,469.574 BHD | 31,534.965 BHD | 31,460.555 BHD | +0.03% | 60 |
— |
31,465.369 BHD | 31,328.289 BHD | 31,465.369 BHD | 31,309.424 BHD | -0.44% | 60 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 ngày
-251.76 BHD -0.8 %
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã giảm 251.76 Dinar Bahrain, cho thấy xu hướng -0.8 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 ngày
-4,942,854,229.01 BHD -0.78 %
Trong Cuối cùng 2 ngày tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 4,942,854,229.01 Dinar Bahrain, cho thấy xu hướng -0.78 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 ngày
Dinar Bahrain (BHD) · 2026-10-11 18:59 — 2026-10-13 17:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).