BHD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 ngày
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã tăng lên 224.02 BHD, cho thấy xu hướng tăng 0.72 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 01:00:01.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31,274.501 BHD | 31,274.501 BHD | 31,274.501 BHD | 31,274.501 BHD | — | 1 | |
| 31,292.590 BHD | 31,292.590 BHD | 31,292.590 BHD | 31,292.590 BHD | — | 1 | |
| 31,258.163 BHD | 31,258.163 BHD | 31,258.163 BHD | 31,258.163 BHD | — | 1 | |
| 31,265.414 BHD | 31,265.414 BHD | 31,265.414 BHD | 31,265.414 BHD | — | 1 | |
| 31,327.711 BHD | 31,327.711 BHD | 31,327.711 BHD | 31,327.711 BHD | — | 1 | |
| 31,326.332 BHD | 31,326.332 BHD | 31,326.332 BHD | 31,326.332 BHD | — | 1 | |
| 31,332.003 BHD | 31,332.003 BHD | 31,332.003 BHD | 31,332.003 BHD | — | 1 | |
| 31,377.703 BHD | 31,377.703 BHD | 31,377.703 BHD | 31,377.703 BHD | — | 1 | |
| 31,340.238 BHD | 31,340.238 BHD | 31,340.238 BHD | 31,340.238 BHD | — | 1 | |
| 31,360.500 BHD | 31,360.500 BHD | 31,360.500 BHD | 31,360.500 BHD | — | 1 | |
| 31,351.897 BHD | 31,351.897 BHD | 31,351.897 BHD | 31,351.897 BHD | — | 1 | |
| 31,347.872 BHD | 31,347.872 BHD | 31,347.872 BHD | 31,347.872 BHD | — | 1 | |
| 31,361.369 BHD | 31,361.369 BHD | 31,361.369 BHD | 31,361.369 BHD | — | 1 | |
| 31,325.099 BHD | 31,325.099 BHD | 31,325.099 BHD | 31,325.099 BHD | — | 1 | |
| 31,314.758 BHD | 31,314.758 BHD | 31,314.758 BHD | 31,314.758 BHD | — | 1 | |
| 31,337.259 BHD | 31,337.259 BHD | 31,337.259 BHD | 31,337.259 BHD | — | 1 | |
| 31,367.950 BHD | 31,367.950 BHD | 31,367.950 BHD | 31,367.950 BHD | — | 1 | |
| 31,275.059 BHD | 31,275.059 BHD | 31,275.059 BHD | 31,275.059 BHD | — | 1 | |
| 31,337.778 BHD | 31,337.778 BHD | 31,337.778 BHD | 31,337.778 BHD | — | 1 | |
| 31,347.316 BHD | 31,347.316 BHD | 31,347.316 BHD | 31,347.316 BHD | — | 1 | |
| 31,390.668 BHD | 31,390.668 BHD | 31,390.668 BHD | 31,390.668 BHD | — | 1 | |
| 31,334.672 BHD | 31,334.672 BHD | 31,334.672 BHD | 31,334.672 BHD | — | 1 | |
| 31,352.704 BHD | 31,352.704 BHD | 31,352.704 BHD | 31,352.704 BHD | — | 1 | |
| 31,340.808 BHD | 31,340.808 BHD | 31,340.808 BHD | 31,340.808 BHD | — | 1 | |
| 31,328.246 BHD | 31,328.246 BHD | 31,328.246 BHD | 31,328.246 BHD | — | 1 | |
| 31,391.053 BHD | 31,391.053 BHD | 31,391.053 BHD | 31,391.053 BHD | — | 1 | |
| 31,368.730 BHD | 31,368.730 BHD | 31,368.730 BHD | 31,368.730 BHD | — | 1 | |
| 31,353.152 BHD | 31,353.152 BHD | 31,353.152 BHD | 31,353.152 BHD | — | 1 | |
| 31,380.104 BHD | 31,380.104 BHD | 31,380.104 BHD | 31,380.104 BHD | — | 1 | |
| 31,595.920 BHD | 31,595.920 BHD | 31,595.920 BHD | 31,595.920 BHD | — | 1 | |
| 31,687.440 BHD | 31,687.440 BHD | 31,687.440 BHD | 31,687.440 BHD | — | 1 | |
| 31,678.029 BHD | 31,678.029 BHD | 31,678.029 BHD | 31,678.029 BHD | — | 1 | |
| 31,580.051 BHD | 31,580.051 BHD | 31,580.051 BHD | 31,580.051 BHD | — | 1 | |
| 31,582.641 BHD | 31,582.641 BHD | 31,582.641 BHD | 31,582.641 BHD | — | 1 | |
| 31,560.166 BHD | 31,560.166 BHD | 31,560.166 BHD | 31,560.166 BHD | — | 1 | |
| 31,524.586 BHD | 31,524.586 BHD | 31,524.586 BHD | 31,524.586 BHD | — | 1 | |
| 31,573.899 BHD | 31,573.899 BHD | 31,573.899 BHD | 31,573.899 BHD | — | 1 | |
| 31,612.818 BHD | 31,612.818 BHD | 31,612.818 BHD | 31,612.818 BHD | — | 1 | |
| 31,669.747 BHD | 31,669.747 BHD | 31,669.747 BHD | 31,669.747 BHD | — | 1 | |
| 31,515.316 BHD | 31,515.316 BHD | 31,515.316 BHD | 31,515.316 BHD | — | 1 | |
| 31,625.620 BHD | 31,625.620 BHD | 31,625.620 BHD | 31,625.620 BHD | — | 1 | |
| 31,533.323 BHD | 31,533.323 BHD | 31,533.323 BHD | 31,533.323 BHD | — | 1 | |
| 31,719.769 BHD | 31,719.769 BHD | 31,719.769 BHD | 31,719.769 BHD | — | 1 | |
| 31,694.127 BHD | 31,694.127 BHD | 31,694.127 BHD | 31,694.127 BHD | — | 1 | |
| 31,769.833 BHD | 31,769.833 BHD | 31,769.833 BHD | 31,769.833 BHD | — | 1 | |
| 31,693.533 BHD | 31,693.533 BHD | 31,693.533 BHD | 31,693.533 BHD | — | 1 | |
| 31,503.684 BHD | 31,503.684 BHD | 31,503.684 BHD | 31,503.684 BHD | — | 1 | |
| 31,498.524 BHD | 31,498.524 BHD | 31,498.524 BHD | 31,498.524 BHD | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 ngày
224.02 BHD 0.72 %
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã tăng lên 224.02 Dinar Bahrain, cho thấy xu hướng tăng 0.72 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 ngày
4,533,944,259.67 BHD 0.72 %
Trong Cuối cùng 2 ngày tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 4,533,944,259.67 Dinar Bahrain, cho thấy xu hướng 0.72 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 ngày
Dinar Bahrain (BHD) · 2026-10-10 10:59 — 2026-10-12 09:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).