KWD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 ngày
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã tăng lên 4.27 KWD, cho thấy xu hướng tăng 0.02 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:11.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23,604.887 KWD | 23,604.887 KWD | 23,604.887 KWD | 23,604.887 KWD | — | 1 | |
— |
23,601.546 KWD | 23,493.743 KWD | 23,613.627 KWD | 23,468.385 KWD | -0.46% | 60 |
— |
23,528.532 KWD | 23,553.340 KWD | 23,598.984 KWD | 23,505.562 KWD | +0.11% | 60 |
— |
23,554.293 KWD | 23,550.382 KWD | 23,554.528 KWD | 23,514.516 KWD | -0.02% | 60 |
— |
23,553.522 KWD | 23,559.890 KWD | 23,603.128 KWD | 23,537.361 KWD | +0.03% | 60 |
— |
23,569.436 KWD | 23,577.789 KWD | 23,579.793 KWD | 23,530.045 KWD | +0.04% | 60 |
— |
23,577.789 KWD | 23,585.647 KWD | 23,638.045 KWD | 23,577.789 KWD | +0.03% | 60 |
— |
23,585.647 KWD | 23,577.680 KWD | 23,594.384 KWD | 23,569.257 KWD | -0.03% | 60 |
— |
23,577.680 KWD | 23,577.009 KWD | 23,591.894 KWD | 23,553.298 KWD | 0.00% | 60 |
— |
23,576.243 KWD | 23,610.685 KWD | 23,610.685 KWD | 23,558.974 KWD | +0.15% | 60 |
— |
23,612.019 KWD | 23,609.123 KWD | 23,630.305 KWD | 23,606.928 KWD | -0.01% | 60 |
— |
23,613.688 KWD | 23,562.554 KWD | 23,633.373 KWD | 23,540.966 KWD | -0.22% | 60 |
— |
23,562.554 KWD | 23,571.290 KWD | 23,571.761 KWD | 23,557.329 KWD | +0.04% | 60 |
— |
23,571.502 KWD | 23,609.277 KWD | 23,613.894 KWD | 23,569.897 KWD | +0.16% | 60 |
— |
23,609.277 KWD | 23,615.357 KWD | 23,621.396 KWD | 23,609.277 KWD | +0.03% | 60 |
— |
23,617.753 KWD | 23,635.524 KWD | 23,635.524 KWD | 23,602.602 KWD | +0.08% | 60 |
— |
23,635.607 KWD | 23,656.812 KWD | 23,656.812 KWD | 23,634.700 KWD | +0.09% | 60 |
— |
23,658.601 KWD | 23,613.341 KWD | 23,664.665 KWD | 23,613.253 KWD | -0.19% | 60 |
— |
23,613.667 KWD | 23,590.708 KWD | 23,626.177 KWD | 23,588.546 KWD | -0.10% | 60 |
— |
23,596.406 KWD | 23,599.265 KWD | 23,611.573 KWD | 23,582.596 KWD | +0.01% | 60 |
— |
23,598.699 KWD | 23,569.012 KWD | 23,605.364 KWD | 23,552.788 KWD | -0.13% | 60 |
— |
23,569.012 KWD | 23,582.930 KWD | 23,595.057 KWD | 23,554.000 KWD | +0.06% | 60 |
— |
23,582.991 KWD | 23,576.786 KWD | 23,587.806 KWD | 23,570.802 KWD | -0.03% | 60 |
— |
23,576.713 KWD | 23,510.291 KWD | 23,577.179 KWD | 23,487.558 KWD | -0.28% | 60 |
— |
23,509.756 KWD | 23,522.271 KWD | 23,529.552 KWD | 23,508.861 KWD | +0.05% | 60 |
— |
23,513.293 KWD | 23,548.981 KWD | 23,551.153 KWD | 23,513.293 KWD | +0.15% | 60 |
— |
23,548.965 KWD | 23,537.524 KWD | 23,557.518 KWD | 23,531.800 KWD | -0.05% | 60 |
— |
23,537.571 KWD | 23,525.988 KWD | 23,537.571 KWD | 23,517.304 KWD | -0.05% | 60 |
— |
23,528.216 KWD | 23,479.146 KWD | 23,531.618 KWD | 23,474.940 KWD | -0.21% | 60 |
— |
23,479.146 KWD | 23,504.559 KWD | 23,504.559 KWD | 23,472.955 KWD | +0.11% | 60 |
— |
23,508.126 KWD | 23,520.319 KWD | 23,528.114 KWD | 23,506.263 KWD | +0.05% | 60 |
— |
23,520.319 KWD | 23,542.032 KWD | 23,555.427 KWD | 23,504.283 KWD | +0.09% | 60 |
— |
23,542.032 KWD | 23,517.147 KWD | 23,542.462 KWD | 23,504.911 KWD | -0.11% | 60 |
— |
23,520.937 KWD | 23,508.984 KWD | 23,531.396 KWD | 23,508.984 KWD | -0.05% | 60 |
— |
23,508.984 KWD | 23,501.849 KWD | 23,509.570 KWD | 23,484.657 KWD | -0.03% | 60 |
— |
23,501.849 KWD | 23,550.106 KWD | 23,560.533 KWD | 23,501.849 KWD | +0.21% | 60 |
— |
23,549.980 KWD | 23,539.664 KWD | 23,572.992 KWD | 23,539.664 KWD | -0.04% | 60 |
— |
23,541.323 KWD | 23,530.787 KWD | 23,558.456 KWD | 23,527.509 KWD | -0.04% | 60 |
— |
23,530.787 KWD | 23,533.037 KWD | 23,539.441 KWD | 23,521.364 KWD | +0.01% | 60 |
— |
23,540.279 KWD | 23,577.439 KWD | 23,578.423 KWD | 23,535.246 KWD | +0.16% | 60 |
— |
23,578.384 KWD | 23,563.216 KWD | 23,578.384 KWD | 23,550.321 KWD | -0.06% | 60 |
— |
23,562.280 KWD | 23,563.722 KWD | 23,572.598 KWD | 23,551.316 KWD | +0.01% | 60 |
— |
23,563.722 KWD | 23,553.348 KWD | 23,565.905 KWD | 23,539.926 KWD | -0.04% | 60 |
— |
23,554.108 KWD | 23,578.040 KWD | 23,593.935 KWD | 23,554.108 KWD | +0.10% | 60 |
— |
23,578.089 KWD | 23,575.633 KWD | 23,585.421 KWD | 23,566.624 KWD | -0.01% | 60 |
— |
23,577.699 KWD | 23,567.041 KWD | 23,642.246 KWD | 23,557.996 KWD | -0.05% | 60 |
— |
23,567.041 KWD | 23,598.136 KWD | 23,600.040 KWD | 23,558.797 KWD | +0.13% | 60 |
— |
23,598.136 KWD | 23,609.159 KWD | 23,613.457 KWD | 23,594.619 KWD | +0.05% | 60 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 ngày
4.27 KWD 0.02 %
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã tăng lên 4.27 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng tăng 0.02 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 ngày
117,191,330.30 KWD 0.02 %
Trong Cuối cùng 2 ngày tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 117,191,330.30 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng 0.02 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 ngày
Dinar Kuwait (KWD) · 2026-11-06 16:59 — 2026-11-08 15:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).