KWD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 ngày
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã giảm 1,082.80 KWD, cho thấy xu hướng -4.31 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:37.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25,134.180 KWD | 25,134.180 KWD | 25,134.180 KWD | 25,134.180 KWD | — | 1 | |
— |
25,134.180 KWD | 25,121.721 KWD | 25,134.432 KWD | 25,098.431 KWD | -0.05% | 60 |
— |
25,122.697 KWD | 24,529.163 KWD | 25,122.697 KWD | 24,404.518 KWD | -2.36% | 60 |
— |
24,501.061 KWD | 24,550.762 KWD | 24,732.223 KWD | 24,485.441 KWD | +0.20% | 60 |
— |
24,550.762 KWD | 24,514.768 KWD | 24,588.583 KWD | 24,425.730 KWD | -0.15% | 60 |
— |
24,511.841 KWD | 24,205.588 KWD | 24,515.642 KWD | 24,190.465 KWD | -1.25% | 60 |
— |
24,205.588 KWD | 23,979.475 KWD | 24,252.549 KWD | 23,886.887 KWD | -0.93% | 60 |
— |
23,979.475 KWD | 23,805.307 KWD | 23,991.227 KWD | 23,805.307 KWD | -0.73% | 60 |
— |
23,814.369 KWD | 23,997.730 KWD | 24,052.820 KWD | 23,764.399 KWD | +0.77% | 60 |
— |
23,998.082 KWD | 24,251.125 KWD | 24,251.125 KWD | 23,998.082 KWD | +1.05% | 60 |
— |
24,251.125 KWD | 24,295.808 KWD | 24,327.118 KWD | 24,184.246 KWD | +0.18% | 60 |
— |
24,295.808 KWD | 24,391.446 KWD | 24,456.287 KWD | 24,286.043 KWD | +0.39% | 60 |
— |
24,388.777 KWD | 24,411.729 KWD | 24,437.845 KWD | 24,364.198 KWD | +0.09% | 60 |
— |
24,411.729 KWD | 24,267.913 KWD | 24,423.438 KWD | 24,265.886 KWD | -0.59% | 60 |
— |
24,267.913 KWD | 24,237.081 KWD | 24,286.571 KWD | 24,214.196 KWD | -0.13% | 60 |
— |
24,233.270 KWD | 24,127.160 KWD | 24,238.208 KWD | 24,117.197 KWD | -0.44% | 60 |
— |
24,129.271 KWD | 24,148.158 KWD | 24,150.222 KWD | 24,043.561 KWD | +0.08% | 60 |
— |
24,148.158 KWD | 24,032.569 KWD | 24,176.592 KWD | 24,032.569 KWD | -0.48% | 60 |
— |
24,047.620 KWD | 24,037.613 KWD | 24,097.810 KWD | 24,037.613 KWD | -0.04% | 60 |
— |
24,049.267 KWD | 23,841.013 KWD | 24,049.267 KWD | 23,833.542 KWD | -0.87% | 60 |
— |
23,851.021 KWD | 23,963.464 KWD | 23,963.464 KWD | 23,825.736 KWD | +0.47% | 60 |
— |
23,961.658 KWD | 24,104.384 KWD | 24,247.679 KWD | 23,961.658 KWD | +0.60% | 60 |
— |
24,108.863 KWD | 24,039.091 KWD | 24,127.515 KWD | 24,036.083 KWD | -0.29% | 60 |
— |
24,034.786 KWD | 23,978.738 KWD | 24,060.437 KWD | 23,978.738 KWD | -0.23% | 60 |
— |
23,980.523 KWD | 23,760.509 KWD | 23,983.893 KWD | 23,760.509 KWD | -0.92% | 60 |
— |
23,770.391 KWD | 23,906.521 KWD | 23,907.239 KWD | 23,751.220 KWD | +0.57% | 60 |
— |
23,906.481 KWD | 23,920.059 KWD | 23,942.425 KWD | 23,899.522 KWD | +0.06% | 60 |
— |
23,920.059 KWD | 23,855.449 KWD | 23,926.361 KWD | 23,838.014 KWD | -0.27% | 60 |
— |
23,857.578 KWD | 23,926.990 KWD | 23,927.091 KWD | 23,848.370 KWD | +0.29% | 60 |
— |
23,925.896 KWD | 24,028.466 KWD | 24,034.526 KWD | 23,916.553 KWD | +0.43% | 60 |
— |
24,029.524 KWD | 24,085.155 KWD | 24,089.435 KWD | 24,016.824 KWD | +0.23% | 60 |
— |
24,086.593 KWD | 24,053.870 KWD | 24,116.284 KWD | 24,053.090 KWD | -0.14% | 60 |
— |
24,053.235 KWD | 24,071.111 KWD | 24,085.642 KWD | 24,037.692 KWD | +0.07% | 60 |
— |
24,071.135 KWD | 23,985.240 KWD | 24,071.135 KWD | 23,985.240 KWD | -0.36% | 60 |
— |
23,985.240 KWD | 23,865.410 KWD | 24,002.436 KWD | 23,864.858 KWD | -0.50% | 60 |
— |
23,865.410 KWD | 23,902.247 KWD | 23,914.779 KWD | 23,864.609 KWD | +0.15% | 60 |
— |
23,902.362 KWD | 23,951.848 KWD | 23,957.040 KWD | 23,902.362 KWD | +0.21% | 60 |
— |
23,952.105 KWD | 23,933.930 KWD | 23,962.563 KWD | 23,925.119 KWD | -0.08% | 60 |
— |
23,933.287 KWD | 23,927.588 KWD | 23,955.752 KWD | 23,908.829 KWD | -0.02% | 60 |
— |
23,928.206 KWD | 23,958.998 KWD | 23,965.630 KWD | 23,928.206 KWD | +0.13% | 60 |
— |
23,958.915 KWD | 23,950.611 KWD | 23,983.537 KWD | 23,950.079 KWD | -0.03% | 60 |
— |
23,949.723 KWD | 24,015.814 KWD | 24,015.814 KWD | 23,949.229 KWD | +0.28% | 60 |
— |
24,014.895 KWD | 23,996.553 KWD | 24,034.117 KWD | 23,988.998 KWD | -0.08% | 60 |
— |
23,995.140 KWD | 23,995.876 KWD | 24,004.996 KWD | 23,963.575 KWD | +0.00% | 60 |
— |
23,995.876 KWD | 23,990.430 KWD | 23,995.876 KWD | 23,964.382 KWD | -0.02% | 60 |
— |
23,987.207 KWD | 24,006.710 KWD | 24,006.710 KWD | 23,942.153 KWD | +0.08% | 60 |
— |
24,006.262 KWD | 24,011.227 KWD | 24,025.173 KWD | 24,000.962 KWD | +0.02% | 60 |
— |
24,011.227 KWD | 24,051.383 KWD | 24,051.383 KWD | 24,000.576 KWD | +0.17% | 60 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 ngày
-1,082.80 KWD -4.31 %
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã giảm 1,082.80 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng -4.31 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 ngày
-21,722,471,529.96 KWD -4.3 %
Trong Cuối cùng 2 ngày tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 21,722,471,529.96 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng -4.3 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 ngày
Dinar Kuwait (KWD) · 2026-10-29 18:59 — 2026-10-31 17:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).