KWD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 ngày
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã giảm 67.79 KWD, cho thấy xu hướng -0.27 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:37.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24,811.875 KWD | 24,811.875 KWD | 24,811.875 KWD | 24,811.875 KWD | — | 1 | |
— |
24,811.875 KWD | 24,916.693 KWD | 24,924.463 KWD | 24,811.875 KWD | +0.42% | 60 |
— |
24,916.693 KWD | 24,870.923 KWD | 24,916.693 KWD | 24,836.891 KWD | -0.18% | 60 |
— |
24,871.181 KWD | 24,851.670 KWD | 24,871.643 KWD | 24,812.124 KWD | -0.08% | 60 |
— |
24,851.321 KWD | 24,917.839 KWD | 24,917.839 KWD | 24,828.446 KWD | +0.27% | 60 |
— |
24,920.714 KWD | 24,928.319 KWD | 24,966.163 KWD | 24,902.857 KWD | +0.03% | 60 |
— |
24,929.966 KWD | 24,968.736 KWD | 24,968.736 KWD | 24,897.819 KWD | +0.16% | 60 |
— |
24,974.202 KWD | 24,992.007 KWD | 25,003.231 KWD | 24,962.493 KWD | +0.07% | 60 |
— |
24,992.007 KWD | 24,934.595 KWD | 24,992.007 KWD | 24,934.595 KWD | -0.23% | 60 |
— |
24,934.595 KWD | 24,908.945 KWD | 24,938.853 KWD | 24,902.947 KWD | -0.10% | 60 |
— |
24,907.343 KWD | 24,876.705 KWD | 24,917.883 KWD | 24,869.582 KWD | -0.12% | 60 |
— |
24,876.705 KWD | 24,866.152 KWD | 24,938.744 KWD | 24,866.152 KWD | -0.04% | 60 |
— |
24,849.103 KWD | 24,943.957 KWD | 24,991.659 KWD | 24,849.103 KWD | +0.38% | 60 |
— |
24,943.957 KWD | 24,831.111 KWD | 24,943.957 KWD | 24,757.441 KWD | -0.45% | 60 |
— |
24,817.557 KWD | 24,792.923 KWD | 24,885.814 KWD | 24,768.380 KWD | -0.10% | 60 |
— |
24,801.555 KWD | 24,709.702 KWD | 24,853.422 KWD | 24,620.305 KWD | -0.37% | 60 |
— |
24,688.885 KWD | 24,680.572 KWD | 24,801.620 KWD | 24,675.588 KWD | -0.03% | 60 |
— |
24,674.179 KWD | 24,663.991 KWD | 24,757.796 KWD | 24,645.407 KWD | -0.04% | 60 |
— |
24,701.128 KWD | 24,845.567 KWD | 24,859.837 KWD | 24,697.822 KWD | +0.58% | 60 |
— |
24,852.449 KWD | 24,891.429 KWD | 24,903.974 KWD | 24,848.515 KWD | +0.16% | 60 |
— |
24,898.614 KWD | 24,841.913 KWD | 24,907.251 KWD | 24,820.336 KWD | -0.23% | 60 |
— |
24,860.901 KWD | 24,856.310 KWD | 24,885.423 KWD | 24,825.539 KWD | -0.02% | 60 |
— |
24,856.859 KWD | 24,919.011 KWD | 24,938.361 KWD | 24,733.167 KWD | +0.25% | 60 |
— |
24,919.011 KWD | 25,004.266 KWD | 25,008.246 KWD | 24,890.609 KWD | +0.34% | 60 |
— |
25,007.698 KWD | 24,957.174 KWD | 25,007.698 KWD | 24,948.253 KWD | -0.20% | 60 |
— |
24,948.849 KWD | 24,982.723 KWD | 24,988.289 KWD | 24,916.647 KWD | +0.14% | 60 |
— |
24,965.915 KWD | 24,932.539 KWD | 25,004.902 KWD | 24,922.807 KWD | -0.13% | 60 |
— |
24,929.179 KWD | 24,695.711 KWD | 24,929.179 KWD | 24,686.825 KWD | -0.94% | 60 |
— |
24,702.461 KWD | 24,907.053 KWD | 24,925.196 KWD | 24,702.461 KWD | +0.83% | 60 |
— |
24,944.277 KWD | 24,980.080 KWD | 25,072.280 KWD | 24,944.277 KWD | +0.14% | 60 |
— |
24,973.928 KWD | 24,866.229 KWD | 24,973.928 KWD | 24,777.125 KWD | -0.43% | 60 |
— |
24,898.023 KWD | 24,927.309 KWD | 24,996.308 KWD | 24,872.765 KWD | +0.12% | 60 |
— |
24,935.327 KWD | 24,838.308 KWD | 24,948.213 KWD | 24,838.308 KWD | -0.39% | 60 |
— |
24,838.308 KWD | 24,831.762 KWD | 24,861.860 KWD | 24,817.255 KWD | -0.03% | 60 |
— |
24,827.565 KWD | 24,788.762 KWD | 24,827.565 KWD | 24,747.475 KWD | -0.16% | 60 |
— |
24,788.762 KWD | 24,855.381 KWD | 24,891.008 KWD | 24,778.082 KWD | +0.27% | 60 |
— |
24,861.470 KWD | 24,819.541 KWD | 24,864.999 KWD | 24,807.143 KWD | -0.17% | 60 |
— |
24,821.766 KWD | 24,868.230 KWD | 24,880.644 KWD | 24,747.450 KWD | +0.19% | 60 |
— |
24,869.427 KWD | 24,911.440 KWD | 24,937.332 KWD | 24,869.427 KWD | +0.17% | 60 |
— |
24,904.588 KWD | 24,849.126 KWD | 24,934.695 KWD | 24,846.681 KWD | -0.22% | 60 |
— |
24,843.062 KWD | 24,788.465 KWD | 24,852.299 KWD | 24,788.465 KWD | -0.22% | 60 |
— |
24,761.617 KWD | 24,763.139 KWD | 24,805.451 KWD | 24,724.642 KWD | +0.01% | 60 |
— |
24,764.016 KWD | 24,727.958 KWD | 24,777.832 KWD | 24,719.025 KWD | -0.15% | 60 |
— |
24,741.676 KWD | 24,824.036 KWD | 24,824.402 KWD | 24,741.676 KWD | +0.33% | 60 |
— |
24,824.036 KWD | 24,715.079 KWD | 24,824.036 KWD | 24,711.485 KWD | -0.44% | 60 |
— |
24,715.079 KWD | 24,786.674 KWD | 24,814.606 KWD | 24,702.368 KWD | +0.29% | 60 |
— |
24,768.729 KWD | 24,768.179 KWD | 24,800.641 KWD | 24,750.497 KWD | 0.00% | 60 |
— |
24,783.306 KWD | 24,744.086 KWD | 24,788.075 KWD | 24,730.574 KWD | -0.16% | 60 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 ngày
-67.79 KWD -0.27 %
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã giảm 67.79 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng -0.27 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 ngày
-1,349,028,816.06 KWD -0.27 %
Trong Cuối cùng 2 ngày tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 1,349,028,816.06 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng -0.27 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 ngày
Dinar Kuwait (KWD) · 2026-10-25 10:59 — 2026-10-27 09:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).