KWD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 ngày
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã giảm 489.93 KWD, cho thấy xu hướng -1.91 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:40.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25,676.847 KWD | 25,676.847 KWD | 25,676.847 KWD | 25,676.847 KWD | — | 1 | |
— |
25,676.847 KWD | 25,730.584 KWD | 25,731.464 KWD | 25,674.963 KWD | +0.21% | 60 |
— |
25,719.073 KWD | 25,698.438 KWD | 25,719.073 KWD | 25,652.852 KWD | -0.08% | 60 |
— |
25,696.568 KWD | 25,707.858 KWD | 25,749.764 KWD | 25,669.013 KWD | +0.04% | 60 |
— |
25,707.858 KWD | 25,702.344 KWD | 25,734.584 KWD | 25,626.623 KWD | -0.02% | 60 |
— |
25,701.582 KWD | 25,633.424 KWD | 25,701.582 KWD | 25,603.293 KWD | -0.27% | 60 |
— |
25,633.424 KWD | 25,604.157 KWD | 25,638.702 KWD | 25,603.823 KWD | -0.11% | 60 |
— |
25,601.288 KWD | 25,614.054 KWD | 25,641.943 KWD | 25,601.288 KWD | +0.05% | 60 |
— |
25,617.551 KWD | 25,586.022 KWD | 25,657.107 KWD | 25,577.893 KWD | -0.12% | 60 |
— |
25,577.249 KWD | 25,610.107 KWD | 25,642.134 KWD | 25,566.314 KWD | +0.13% | 60 |
— |
25,610.107 KWD | 25,736.129 KWD | 25,746.984 KWD | 25,601.417 KWD | +0.49% | 60 |
— |
25,741.338 KWD | 25,801.516 KWD | 25,898.037 KWD | 25,725.637 KWD | +0.23% | 60 |
— |
25,802.316 KWD | 25,849.099 KWD | 25,895.744 KWD | 25,774.909 KWD | +0.18% | 60 |
— |
25,841.184 KWD | 25,842.634 KWD | 25,850.458 KWD | 25,793.827 KWD | +0.01% | 60 |
— |
25,838.242 KWD | 25,865.636 KWD | 25,876.213 KWD | 25,829.037 KWD | +0.11% | 60 |
— |
25,865.636 KWD | 25,855.590 KWD | 25,902.714 KWD | 25,855.590 KWD | -0.04% | 60 |
— |
25,857.226 KWD | 25,971.553 KWD | 25,979.744 KWD | 25,816.397 KWD | +0.44% | 60 |
— |
25,986.777 KWD | 26,239.935 KWD | 26,239.935 KWD | 25,915.145 KWD | +0.97% | 60 |
— |
26,213.835 KWD | 26,202.877 KWD | 26,279.858 KWD | 26,173.240 KWD | -0.04% | 60 |
— |
26,213.571 KWD | 26,220.989 KWD | 26,307.489 KWD | 26,200.629 KWD | +0.03% | 60 |
— |
26,215.822 KWD | 26,250.043 KWD | 26,250.812 KWD | 26,163.437 KWD | +0.13% | 60 |
— |
26,250.043 KWD | 26,195.310 KWD | 26,283.864 KWD | 26,190.345 KWD | -0.21% | 60 |
— |
26,178.895 KWD | 26,207.893 KWD | 26,226.148 KWD | 26,120.785 KWD | +0.11% | 60 |
— |
26,207.893 KWD | 26,254.913 KWD | 26,266.444 KWD | 26,189.381 KWD | +0.18% | 60 |
— |
26,250.295 KWD | 26,292.388 KWD | 26,295.082 KWD | 26,243.905 KWD | +0.16% | 60 |
— |
26,293.673 KWD | 26,208.060 KWD | 26,293.673 KWD | 26,191.926 KWD | -0.33% | 60 |
— |
26,208.060 KWD | 26,084.766 KWD | 26,208.060 KWD | 26,079.893 KWD | -0.47% | 60 |
— |
26,068.865 KWD | 26,116.871 KWD | 26,143.732 KWD | 26,068.865 KWD | +0.18% | 60 |
— |
26,116.871 KWD | 25,887.308 KWD | 26,145.535 KWD | 25,887.308 KWD | -0.88% | 60 |
— |
25,887.308 KWD | 25,688.673 KWD | 25,887.308 KWD | 25,682.350 KWD | -0.77% | 60 |
— |
25,691.436 KWD | 25,690.813 KWD | 25,717.241 KWD | 25,624.484 KWD | 0.00% | 60 |
— |
25,690.813 KWD | 25,689.173 KWD | 25,710.203 KWD | 25,657.549 KWD | -0.01% | 60 |
— |
25,693.935 KWD | 25,654.364 KWD | 25,718.440 KWD | 25,638.537 KWD | -0.15% | 60 |
— |
25,654.364 KWD | 25,569.931 KWD | 25,680.700 KWD | 25,563.522 KWD | -0.33% | 60 |
— |
25,567.344 KWD | 25,471.586 KWD | 25,567.344 KWD | 25,471.586 KWD | -0.37% | 60 |
— |
25,478.947 KWD | 25,387.420 KWD | 25,487.058 KWD | 25,383.164 KWD | -0.36% | 60 |
— |
25,387.420 KWD | 25,386.721 KWD | 25,388.736 KWD | 25,313.686 KWD | 0.00% | 60 |
— |
25,386.569 KWD | 25,432.636 KWD | 25,474.802 KWD | 25,386.569 KWD | +0.18% | 60 |
— |
25,432.636 KWD | 25,368.656 KWD | 25,435.166 KWD | 25,368.656 KWD | -0.25% | 60 |
— |
25,368.656 KWD | 25,343.508 KWD | 25,396.321 KWD | 25,343.246 KWD | -0.10% | 60 |
— |
25,343.508 KWD | 25,343.954 KWD | 25,401.799 KWD | 25,254.023 KWD | +0.00% | 60 |
— |
25,373.804 KWD | 25,389.707 KWD | 25,411.603 KWD | 25,320.030 KWD | +0.06% | 60 |
— |
25,384.539 KWD | 25,342.085 KWD | 25,403.640 KWD | 25,277.644 KWD | -0.17% | 60 |
— |
25,330.299 KWD | 25,231.845 KWD | 25,351.417 KWD | 25,231.845 KWD | -0.39% | 60 |
— |
25,231.845 KWD | 25,201.446 KWD | 25,238.604 KWD | 25,171.566 KWD | -0.12% | 60 |
— |
25,185.486 KWD | 25,234.719 KWD | 25,239.857 KWD | 25,139.083 KWD | +0.20% | 60 |
— |
25,234.036 KWD | 25,269.109 KWD | 25,279.995 KWD | 25,212.559 KWD | +0.14% | 60 |
— |
25,268.488 KWD | 25,186.916 KWD | 25,268.488 KWD | 25,178.488 KWD | -0.32% | 60 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 ngày
-489.93 KWD -1.91 %
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã giảm 489.93 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng -1.91 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 ngày
-9,835,970,636.80 KWD -1.91 %
Trong Cuối cùng 2 ngày tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 9,835,970,636.80 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng -1.91 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 ngày
Dinar Kuwait (KWD) · 2026-10-20 21:59 — 2026-10-22 20:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).