KWD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 ngày
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã giảm 1,120.22 KWD, cho thấy xu hướng -4.53 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:10.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24,719.486 KWD | 24,719.486 KWD | 24,719.486 KWD | 24,719.486 KWD | — | 1 | |
— |
24,718.514 KWD | 24,705.134 KWD | 24,767.845 KWD | 24,697.725 KWD | -0.05% | 60 |
— |
24,694.424 KWD | 24,296.335 KWD | 24,725.584 KWD | 24,296.335 KWD | -1.61% | 60 |
— |
24,269.819 KWD | 23,578.869 KWD | 24,269.819 KWD | 23,475.067 KWD | -2.85% | 60 |
— |
23,602.333 KWD | 23,736.765 KWD | 23,862.121 KWD | 23,507.263 KWD | +0.57% | 60 |
— |
23,719.471 KWD | 23,534.855 KWD | 23,719.471 KWD | 23,534.855 KWD | -0.78% | 60 |
— |
23,546.551 KWD | 23,633.434 KWD | 23,655.315 KWD | 23,490.191 KWD | +0.37% | 60 |
— |
23,624.470 KWD | 23,705.835 KWD | 23,732.279 KWD | 23,569.005 KWD | +0.34% | 60 |
— |
23,698.775 KWD | 23,649.624 KWD | 23,698.775 KWD | 23,581.773 KWD | -0.21% | 60 |
— |
23,626.789 KWD | 23,551.280 KWD | 23,640.864 KWD | 23,521.058 KWD | -0.32% | 60 |
— |
23,553.531 KWD | 23,518.868 KWD | 23,612.857 KWD | 23,474.851 KWD | -0.15% | 60 |
— |
23,494.782 KWD | 23,595.974 KWD | 23,602.571 KWD | 23,384.628 KWD | +0.43% | 60 |
— |
23,593.121 KWD | 23,680.702 KWD | 23,695.094 KWD | 23,593.121 KWD | +0.37% | 60 |
— |
23,671.104 KWD | 23,622.311 KWD | 23,682.788 KWD | 23,572.705 KWD | -0.21% | 60 |
— |
23,621.914 KWD | 23,647.449 KWD | 23,662.678 KWD | 23,583.324 KWD | +0.11% | 60 |
— |
23,641.727 KWD | 23,532.025 KWD | 23,659.743 KWD | 23,518.644 KWD | -0.46% | 60 |
— |
23,524.745 KWD | 23,525.159 KWD | 23,539.384 KWD | 23,472.532 KWD | +0.00% | 60 |
— |
23,520.906 KWD | 23,488.555 KWD | 23,523.135 KWD | 23,409.428 KWD | -0.14% | 60 |
— |
23,485.639 KWD | 23,496.940 KWD | 23,507.062 KWD | 23,418.317 KWD | +0.05% | 60 |
— |
23,496.940 KWD | 23,479.142 KWD | 23,527.945 KWD | 23,388.331 KWD | -0.08% | 60 |
— |
23,462.314 KWD | 23,490.426 KWD | 23,510.064 KWD | 23,430.801 KWD | +0.12% | 60 |
— |
23,490.375 KWD | 23,620.093 KWD | 23,664.519 KWD | 23,486.066 KWD | +0.55% | 60 |
— |
23,640.854 KWD | 23,646.002 KWD | 23,677.532 KWD | 23,627.802 KWD | +0.02% | 60 |
— |
23,646.002 KWD | 23,628.683 KWD | 23,652.033 KWD | 23,593.250 KWD | -0.07% | 60 |
— |
23,628.683 KWD | 23,609.380 KWD | 23,701.352 KWD | 23,608.557 KWD | -0.08% | 60 |
— |
23,609.317 KWD | 23,561.521 KWD | 23,611.045 KWD | 23,528.445 KWD | -0.20% | 60 |
— |
23,561.329 KWD | 23,478.979 KWD | 23,603.291 KWD | 23,417.256 KWD | -0.35% | 60 |
— |
23,421.977 KWD | 23,533.772 KWD | 23,560.414 KWD | 23,311.048 KWD | +0.48% | 60 |
— |
23,553.124 KWD | 23,604.887 KWD | 23,616.801 KWD | 23,440.514 KWD | +0.22% | 60 |
— |
23,601.546 KWD | 23,493.743 KWD | 23,613.627 KWD | 23,468.385 KWD | -0.46% | 60 |
— |
23,528.532 KWD | 23,553.340 KWD | 23,598.984 KWD | 23,505.562 KWD | +0.11% | 60 |
— |
23,554.293 KWD | 23,550.382 KWD | 23,554.528 KWD | 23,514.516 KWD | -0.02% | 60 |
— |
23,553.522 KWD | 23,559.890 KWD | 23,603.128 KWD | 23,537.361 KWD | +0.03% | 60 |
— |
23,569.436 KWD | 23,577.789 KWD | 23,579.793 KWD | 23,530.045 KWD | +0.04% | 60 |
— |
23,577.789 KWD | 23,585.647 KWD | 23,638.045 KWD | 23,577.789 KWD | +0.03% | 60 |
— |
23,585.647 KWD | 23,577.680 KWD | 23,594.384 KWD | 23,569.257 KWD | -0.03% | 60 |
— |
23,577.680 KWD | 23,577.009 KWD | 23,591.894 KWD | 23,553.298 KWD | 0.00% | 60 |
— |
23,576.243 KWD | 23,610.685 KWD | 23,610.685 KWD | 23,558.974 KWD | +0.15% | 60 |
— |
23,612.019 KWD | 23,609.123 KWD | 23,630.305 KWD | 23,606.928 KWD | -0.01% | 60 |
— |
23,613.688 KWD | 23,562.554 KWD | 23,633.373 KWD | 23,540.966 KWD | -0.22% | 60 |
— |
23,562.554 KWD | 23,571.290 KWD | 23,571.761 KWD | 23,557.329 KWD | +0.04% | 60 |
— |
23,571.502 KWD | 23,609.277 KWD | 23,613.894 KWD | 23,569.897 KWD | +0.16% | 60 |
— |
23,609.277 KWD | 23,615.357 KWD | 23,621.396 KWD | 23,609.277 KWD | +0.03% | 60 |
— |
23,617.753 KWD | 23,635.524 KWD | 23,635.524 KWD | 23,602.602 KWD | +0.08% | 60 |
— |
23,635.607 KWD | 23,656.812 KWD | 23,656.812 KWD | 23,634.700 KWD | +0.09% | 60 |
— |
23,658.601 KWD | 23,613.341 KWD | 23,664.665 KWD | 23,613.253 KWD | -0.19% | 60 |
— |
23,613.667 KWD | 23,590.708 KWD | 23,626.177 KWD | 23,588.546 KWD | -0.10% | 60 |
— |
23,596.406 KWD | 23,599.265 KWD | 23,611.573 KWD | 23,582.596 KWD | +0.01% | 60 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 ngày
-1,120.22 KWD -4.53 %
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã giảm 1,120.22 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng -4.53 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 ngày
-22,429,728,469.36 KWD -4.51 %
Trong Cuối cùng 2 ngày tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 22,429,728,469.36 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng -4.51 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 ngày
Dinar Kuwait (KWD) · 2026-11-05 12:59 — 2026-11-07 11:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).