KWD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 ngày
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã tăng lên 19.93 KWD, cho thấy xu hướng tăng 0.08 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:33.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24,111.769 KWD | 24,111.769 KWD | 24,111.769 KWD | 24,111.769 KWD | — | 1 | |
— |
24,111.769 KWD | 24,107.095 KWD | 24,125.359 KWD | 24,100.273 KWD | -0.02% | 60 |
— |
24,107.095 KWD | 24,153.485 KWD | 24,168.221 KWD | 24,095.917 KWD | +0.19% | 60 |
— |
24,152.311 KWD | 24,301.382 KWD | 24,301.382 KWD | 24,152.111 KWD | +0.62% | 60 |
— |
24,301.140 KWD | 24,296.485 KWD | 24,341.064 KWD | 24,220.811 KWD | -0.02% | 60 |
— |
24,294.402 KWD | 24,392.338 KWD | 24,434.149 KWD | 24,294.402 KWD | +0.40% | 60 |
— |
24,393.293 KWD | 24,390.490 KWD | 24,405.499 KWD | 24,366.436 KWD | -0.01% | 60 |
— |
24,391.776 KWD | 24,452.906 KWD | 24,492.085 KWD | 24,390.935 KWD | +0.25% | 60 |
— |
24,453.206 KWD | 24,390.128 KWD | 24,469.550 KWD | 24,390.128 KWD | -0.26% | 60 |
— |
24,389.881 KWD | 24,376.036 KWD | 24,389.881 KWD | 24,338.521 KWD | -0.06% | 60 |
— |
24,375.429 KWD | 24,298.570 KWD | 24,375.429 KWD | 24,297.642 KWD | -0.32% | 60 |
— |
24,307.284 KWD | 24,293.990 KWD | 24,321.053 KWD | 24,233.540 KWD | -0.05% | 60 |
— |
24,293.990 KWD | 24,318.650 KWD | 24,360.649 KWD | 24,277.802 KWD | +0.10% | 60 |
— |
24,318.650 KWD | 24,276.755 KWD | 24,346.940 KWD | 24,263.643 KWD | -0.17% | 60 |
— |
24,276.755 KWD | 24,238.628 KWD | 24,276.755 KWD | 24,238.584 KWD | -0.16% | 60 |
— |
24,235.619 KWD | 24,212.789 KWD | 24,244.770 KWD | 24,189.425 KWD | -0.09% | 60 |
— |
24,205.720 KWD | 24,184.088 KWD | 24,279.478 KWD | 24,175.537 KWD | -0.09% | 60 |
— |
24,184.088 KWD | 24,233.267 KWD | 24,292.955 KWD | 24,138.950 KWD | +0.20% | 60 |
— |
24,237.531 KWD | 24,177.376 KWD | 24,277.964 KWD | 24,167.601 KWD | -0.25% | 60 |
— |
24,165.338 KWD | 24,146.533 KWD | 24,275.505 KWD | 24,146.533 KWD | -0.08% | 60 |
— |
24,095.995 KWD | 24,098.071 KWD | 24,150.422 KWD | 24,050.740 KWD | +0.01% | 60 |
— |
24,099.896 KWD | 23,979.998 KWD | 24,119.936 KWD | 23,906.586 KWD | -0.50% | 60 |
— |
23,984.047 KWD | 23,949.615 KWD | 24,054.517 KWD | 23,928.458 KWD | -0.14% | 60 |
— |
23,949.615 KWD | 23,923.956 KWD | 23,952.114 KWD | 23,854.889 KWD | -0.11% | 60 |
— |
23,923.956 KWD | 23,883.152 KWD | 23,991.741 KWD | 23,883.152 KWD | -0.17% | 60 |
— |
23,873.372 KWD | 23,908.131 KWD | 23,932.445 KWD | 23,873.372 KWD | +0.15% | 60 |
— |
23,898.320 KWD | 23,912.195 KWD | 23,941.710 KWD | 23,886.024 KWD | +0.06% | 60 |
— |
23,914.607 KWD | 23,887.098 KWD | 23,914.607 KWD | 23,865.977 KWD | -0.12% | 60 |
— |
23,887.076 KWD | 23,955.689 KWD | 24,004.584 KWD | 23,850.636 KWD | +0.29% | 60 |
— |
23,957.223 KWD | 23,986.868 KWD | 24,037.913 KWD | 23,957.223 KWD | +0.12% | 60 |
— |
23,984.794 KWD | 23,898.959 KWD | 23,984.794 KWD | 23,898.959 KWD | -0.36% | 60 |
— |
23,875.199 KWD | 23,926.343 KWD | 23,935.211 KWD | 23,847.874 KWD | +0.21% | 60 |
— |
23,925.595 KWD | 23,931.495 KWD | 23,976.690 KWD | 23,882.560 KWD | +0.02% | 60 |
— |
23,931.495 KWD | 23,847.963 KWD | 23,934.565 KWD | 23,829.431 KWD | -0.35% | 60 |
— |
23,832.226 KWD | 23,828.032 KWD | 23,887.138 KWD | 23,768.131 KWD | -0.02% | 60 |
— |
23,828.032 KWD | 23,900.414 KWD | 23,931.443 KWD | 23,808.822 KWD | +0.30% | 60 |
— |
23,891.334 KWD | 23,831.179 KWD | 23,891.334 KWD | 23,794.670 KWD | -0.25% | 60 |
— |
23,831.179 KWD | 23,960.041 KWD | 23,960.041 KWD | 23,831.179 KWD | +0.54% | 60 |
— |
23,956.783 KWD | 23,969.487 KWD | 23,969.942 KWD | 23,939.629 KWD | +0.05% | 60 |
— |
23,969.487 KWD | 23,975.506 KWD | 24,022.483 KWD | 23,969.487 KWD | +0.03% | 60 |
— |
23,980.888 KWD | 24,072.690 KWD | 24,095.802 KWD | 23,952.104 KWD | +0.38% | 60 |
— |
24,076.008 KWD | 24,051.876 KWD | 24,175.294 KWD | 24,039.012 KWD | -0.10% | 60 |
— |
24,067.582 KWD | 24,043.709 KWD | 24,067.582 KWD | 23,978.809 KWD | -0.10% | 60 |
— |
24,032.336 KWD | 24,200.071 KWD | 24,200.071 KWD | 24,032.336 KWD | +0.70% | 60 |
— |
24,189.327 KWD | 24,182.860 KWD | 24,189.327 KWD | 24,084.502 KWD | -0.03% | 60 |
— |
24,191.155 KWD | 24,169.962 KWD | 24,203.707 KWD | 24,166.130 KWD | -0.09% | 60 |
— |
24,169.962 KWD | 24,137.846 KWD | 24,222.763 KWD | 24,137.846 KWD | -0.13% | 60 |
— |
24,143.176 KWD | 24,131.703 KWD | 24,169.549 KWD | 24,125.214 KWD | -0.05% | 60 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 ngày
19.93 KWD 0.08 %
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã tăng lên 19.93 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng tăng 0.08 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 ngày
382,276,479.04 KWD 0.08 %
Trong Cuối cùng 2 ngày tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 382,276,479.04 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng 0.08 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 ngày
Dinar Kuwait (KWD) · 2026-11-01 20:59 — 2026-11-03 19:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).