KWD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 3 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 26.65 KWD, cho thấy xu hướng tăng 0.1 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:05.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
25,823.949 KWD | 25,813.919 KWD | 25,823.949 KWD | 25,813.919 KWD | -0.04% | 7 |
— |
25,813.563 KWD | 25,814.051 KWD | 25,815.876 KWD | 25,812.469 KWD | +0.00% | 8 |
— |
25,814.439 KWD | 25,816.370 KWD | 25,830.554 KWD | 25,814.439 KWD | +0.01% | 8 |
— |
25,816.370 KWD | 25,815.622 KWD | 25,816.835 KWD | 25,814.339 KWD | 0.00% | 8 |
— |
25,815.622 KWD | 25,813.879 KWD | 25,823.139 KWD | 25,813.851 KWD | -0.01% | 8 |
— |
25,814.021 KWD | 25,814.612 KWD | 25,818.562 KWD | 25,813.700 KWD | +0.00% | 8 |
— |
25,816.143 KWD | 25,810.349 KWD | 25,816.143 KWD | 25,810.349 KWD | -0.02% | 8 |
— |
25,810.143 KWD | 25,813.611 KWD | 25,813.611 KWD | 25,805.773 KWD | +0.01% | 8 |
— |
25,814.148 KWD | 25,814.298 KWD | 25,814.637 KWD | 25,814.148 KWD | +0.00% | 8 |
— |
25,822.846 KWD | 25,817.945 KWD | 25,822.846 KWD | 25,817.945 KWD | -0.02% | 8 |
— |
25,813.584 KWD | 25,805.350 KWD | 25,813.584 KWD | 25,805.179 KWD | -0.03% | 8 |
— |
25,805.350 KWD | 25,805.288 KWD | 25,806.242 KWD | 25,805.288 KWD | 0.00% | 8 |
— |
25,802.199 KWD | 25,797.412 KWD | 25,802.312 KWD | 25,797.412 KWD | -0.02% | 8 |
— |
25,797.635 KWD | 25,796.071 KWD | 25,797.635 KWD | 25,796.071 KWD | -0.01% | 8 |
— |
25,796.149 KWD | 25,797.197 KWD | 25,797.197 KWD | 25,794.402 KWD | +0.00% | 8 |
— |
25,798.587 KWD | 25,800.341 KWD | 25,803.263 KWD | 25,798.587 KWD | +0.01% | 8 |
— |
25,802.256 KWD | 25,807.561 KWD | 25,808.911 KWD | 25,802.256 KWD | +0.02% | 8 |
— |
25,807.561 KWD | 25,808.994 KWD | 25,808.994 KWD | 25,805.602 KWD | +0.01% | 8 |
— |
25,809.495 KWD | 25,819.588 KWD | 25,824.709 KWD | 25,809.495 KWD | +0.04% | 8 |
— |
25,819.588 KWD | 25,818.498 KWD | 25,822.290 KWD | 25,816.348 KWD | 0.00% | 8 |
— |
25,818.498 KWD | 25,818.901 KWD | 25,818.901 KWD | 25,816.203 KWD | +0.00% | 8 |
— |
25,816.850 KWD | 25,832.066 KWD | 25,832.066 KWD | 25,816.850 KWD | +0.06% | 8 |
— |
25,832.066 KWD | 25,850.600 KWD | 25,850.600 KWD | 25,832.066 KWD | +0.07% | 5 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 3 giờ
26.65 KWD 0.1 %
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 26.65 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng tăng 0.1 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 3 giờ
486,167,090.68 KWD 0.09 %
Trong Cuối cùng 3 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 486,167,090.68 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng 0.09 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 3 giờ
Dinar Kuwait (KWD) · 2026-10-11 08:57 — 2026-10-11 11:56 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).