KWD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 3 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 93.28 KWD, cho thấy xu hướng tăng 0.36 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:15.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
25,964.806 KWD | 25,976.187 KWD | 25,976.187 KWD | 25,962.775 KWD | +0.04% | 6 |
— |
25,976.187 KWD | 25,967.979 KWD | 25,989.991 KWD | 25,967.979 KWD | -0.03% | 8 |
— |
25,970.225 KWD | 25,960.134 KWD | 25,970.225 KWD | 25,957.118 KWD | -0.04% | 8 |
— |
25,970.404 KWD | 25,957.223 KWD | 25,979.046 KWD | 25,957.223 KWD | -0.05% | 8 |
— |
25,957.223 KWD | 25,974.309 KWD | 25,984.021 KWD | 25,957.223 KWD | +0.07% | 8 |
— |
25,974.309 KWD | 26,015.249 KWD | 26,015.249 KWD | 25,974.309 KWD | +0.16% | 8 |
— |
26,028.058 KWD | 26,060.210 KWD | 26,060.210 KWD | 26,026.841 KWD | +0.12% | 8 |
— |
26,059.620 KWD | 26,037.710 KWD | 26,066.985 KWD | 26,037.710 KWD | -0.08% | 8 |
— |
26,035.437 KWD | 26,017.615 KWD | 26,035.437 KWD | 26,017.615 KWD | -0.07% | 8 |
— |
26,031.820 KWD | 26,018.127 KWD | 26,031.820 KWD | 26,014.496 KWD | -0.05% | 8 |
— |
26,035.941 KWD | 26,043.827 KWD | 26,043.827 KWD | 26,035.941 KWD | +0.03% | 8 |
— |
26,046.521 KWD | 26,016.701 KWD | 26,046.521 KWD | 26,016.701 KWD | -0.11% | 8 |
— |
26,015.731 KWD | 26,029.567 KWD | 26,029.567 KWD | 26,015.731 KWD | +0.05% | 8 |
— |
26,029.567 KWD | 26,013.641 KWD | 26,029.567 KWD | 26,013.641 KWD | -0.06% | 8 |
— |
26,030.396 KWD | 26,050.990 KWD | 26,056.926 KWD | 26,030.396 KWD | +0.08% | 8 |
— |
26,050.990 KWD | 26,058.303 KWD | 26,060.494 KWD | 26,039.740 KWD | +0.03% | 8 |
— |
26,060.753 KWD | 26,056.069 KWD | 26,060.753 KWD | 26,051.724 KWD | -0.02% | 8 |
— |
26,058.238 KWD | 26,071.040 KWD | 26,071.040 KWD | 26,058.238 KWD | +0.05% | 8 |
— |
26,069.996 KWD | 26,068.487 KWD | 26,069.996 KWD | 26,067.078 KWD | -0.01% | 8 |
— |
26,068.487 KWD | 26,043.268 KWD | 26,068.487 KWD | 26,040.465 KWD | -0.10% | 8 |
— |
26,048.474 KWD | 26,082.578 KWD | 26,082.578 KWD | 26,048.474 KWD | +0.13% | 8 |
— |
26,086.872 KWD | 26,054.560 KWD | 26,094.429 KWD | 26,054.560 KWD | -0.12% | 8 |
— |
26,054.560 KWD | 26,058.089 KWD | 26,058.089 KWD | 26,050.083 KWD | +0.01% | 6 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 3 giờ
93.28 KWD 0.36 %
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 93.28 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng tăng 0.36 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 3 giờ
2,220,434,364.47 KWD 0.43 %
Trong Cuối cùng 3 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 2,220,434,364.47 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng 0.43 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 3 giờ
Dinar Kuwait (KWD) · 2026-10-13 04:34 — 2026-10-13 07:33 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).