BNB
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 3 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 0.16 BNB, cho thấy xu hướng tăng 0.15 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:15.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
110.46409748 BNB | 110.44731540 BNB | 110.46409748 BNB | 110.44731540 BNB | -0.02% | 2 |
— |
110.44731540 BNB | 110.48900334 BNB | 110.48900334 BNB | 110.44731540 BNB | +0.04% | 8 |
— |
110.47204861 BNB | 110.45901619 BNB | 110.47744343 BNB | 110.45594167 BNB | -0.01% | 8 |
— |
110.45901619 BNB | 110.53570879 BNB | 110.53815422 BNB | 110.45901619 BNB | +0.07% | 8 |
— |
110.54949978 BNB | 110.60226801 BNB | 110.60226801 BNB | 110.54949978 BNB | +0.05% | 8 |
— |
110.57572768 BNB | 110.51134424 BNB | 110.57572768 BNB | 110.51134424 BNB | -0.06% | 8 |
— |
110.51134424 BNB | 110.52233728 BNB | 110.52252850 BNB | 110.51134424 BNB | +0.01% | 8 |
— |
110.52233728 BNB | 110.53417758 BNB | 110.53417758 BNB | 110.49806809 BNB | +0.01% | 8 |
— |
110.52779398 BNB | 110.54247193 BNB | 110.54881590 BNB | 110.52779398 BNB | +0.01% | 8 |
— |
110.54247193 BNB | 110.57898460 BNB | 110.60114935 BNB | 110.54247193 BNB | +0.03% | 8 |
— |
110.57898460 BNB | 110.63939411 BNB | 110.63939411 BNB | 110.57898460 BNB | +0.05% | 8 |
— |
110.63939411 BNB | 110.54136926 BNB | 110.63939411 BNB | 110.54136926 BNB | -0.09% | 8 |
— |
110.55545501 BNB | 110.63042428 BNB | 110.63042428 BNB | 110.55545501 BNB | +0.07% | 8 |
— |
110.65170900 BNB | 110.67760348 BNB | 110.67760348 BNB | 110.65170900 BNB | +0.02% | 8 |
— |
110.68108204 BNB | 110.67555666 BNB | 110.68108204 BNB | 110.66829381 BNB | 0.00% | 8 |
— |
110.67546814 BNB | 110.70261331 BNB | 110.70275100 BNB | 110.64718578 BNB | +0.02% | 8 |
— |
110.72221680 BNB | 110.75550279 BNB | 110.75814346 BNB | 110.71456072 BNB | +0.03% | 8 |
— |
110.74871445 BNB | 110.76309591 BNB | 110.76682397 BNB | 110.72939223 BNB | +0.01% | 8 |
— |
110.74318156 BNB | 110.72628026 BNB | 110.74318156 BNB | 110.72628026 BNB | -0.02% | 8 |
— |
110.72093287 BNB | 110.72425443 BNB | 110.74425037 BNB | 110.72093287 BNB | +0.00% | 8 |
— |
110.70194729 BNB | 110.67355078 BNB | 110.70194729 BNB | 110.64073399 BNB | -0.03% | 8 |
— |
110.67355078 BNB | 110.66442327 BNB | 110.69905007 BNB | 110.66442327 BNB | -0.01% | 8 |
— |
110.66442327 BNB | 110.63818106 BNB | 110.66684202 BNB | 110.63818106 BNB | -0.02% | 8 |
— |
110.63818106 BNB | 110.62747768 BNB | 110.63818106 BNB | 110.62747768 BNB | -0.01% | 2 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 3 giờ
0.16 BNB 0.15 %
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 0.16 Binance Coin, cho thấy xu hướng tăng 0.15 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 3 giờ
3,551,114.71 BNB 0.16 %
Trong Cuối cùng 3 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 3,551,114.71 Binance Coin, cho thấy xu hướng 0.16 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 3 giờ
Binance Coin (BNB) · 2026-10-10 10:06 — 2026-10-10 13:05 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).