XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 3 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 4,499.92 XLM, cho thấy xu hướng tăng 0.97 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:13.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
464,863.85559178 XLM | 464,969.74794329 XLM | 464,969.74794329 XLM | 464,863.85559178 XLM | +0.02% | 4 |
— |
464,801.42271797 XLM | 464,925.52530630 XLM | 465,035.32413193 XLM | 464,801.42271797 XLM | +0.03% | 8 |
— |
464,876.49790737 XLM | 466,048.03628316 XLM | 466,048.03628316 XLM | 464,876.49790737 XLM | +0.25% | 8 |
— |
466,048.03628316 XLM | 465,940.80507506 XLM | 466,063.11606154 XLM | 465,830.69184464 XLM | -0.02% | 8 |
— |
465,993.27772504 XLM | 466,203.55298630 XLM | 466,323.15662184 XLM | 465,741.13878295 XLM | +0.05% | 8 |
— |
466,109.59444862 XLM | 466,443.62780694 XLM | 466,443.62780694 XLM | 466,109.59444862 XLM | +0.07% | 8 |
— |
466,430.14495344 XLM | 465,951.28764595 XLM | 466,430.14495344 XLM | 465,622.56614868 XLM | -0.10% | 8 |
— |
466,084.55644463 XLM | 466,642.37227218 XLM | 466,642.37227218 XLM | 465,989.08186345 XLM | +0.12% | 8 |
— |
466,642.37227218 XLM | 466,360.11603542 XLM | 466,642.37227218 XLM | 466,261.44545493 XLM | -0.06% | 8 |
— |
466,213.37547411 XLM | 466,140.45233685 XLM | 466,213.37547411 XLM | 465,958.27937677 XLM | -0.02% | 8 |
— |
466,221.13808145 XLM | 466,443.65675781 XLM | 466,499.44857924 XLM | 466,221.13808145 XLM | +0.05% | 8 |
— |
466,369.30583061 XLM | 465,987.19716081 XLM | 466,369.30583061 XLM | 465,987.19716081 XLM | -0.08% | 8 |
— |
465,987.19716081 XLM | 465,588.97654919 XLM | 465,987.19716081 XLM | 465,516.08348538 XLM | -0.09% | 8 |
— |
465,802.33128486 XLM | 465,988.30574857 XLM | 465,995.06195293 XLM | 465,802.33128486 XLM | +0.04% | 8 |
— |
466,152.77905687 XLM | 465,802.49920391 XLM | 466,310.89527912 XLM | 465,802.49920391 XLM | -0.08% | 8 |
— |
465,809.93731531 XLM | 465,861.97058674 XLM | 465,861.97058674 XLM | 465,709.32270716 XLM | +0.01% | 8 |
— |
465,510.33467985 XLM | 466,276.29850095 XLM | 466,276.29850095 XLM | 465,510.33467985 XLM | +0.16% | 8 |
— |
466,452.39069233 XLM | 467,074.74788402 XLM | 467,359.96824044 XLM | 466,452.39069233 XLM | +0.13% | 8 |
— |
467,645.01545616 XLM | 468,028.82101346 XLM | 468,028.82101346 XLM | 467,546.10473482 XLM | +0.08% | 8 |
— |
467,891.88764205 XLM | 469,270.90021325 XLM | 469,907.79721464 XLM | 467,891.88764205 XLM | +0.29% | 8 |
— |
469,191.69188536 XLM | 470,068.43789793 XLM | 470,068.43789793 XLM | 469,191.69188536 XLM | +0.19% | 8 |
— |
470,098.09418496 XLM | 468,809.27778742 XLM | 470,098.09418496 XLM | 468,809.27778742 XLM | -0.27% | 8 |
— |
468,809.27778742 XLM | 469,363.77491461 XLM | 469,363.77491461 XLM | 468,809.27778742 XLM | +0.12% | 8 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 3 giờ
4,499.92 XLM 0.97 %
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 4,499.92 Stellar, cho thấy xu hướng tăng 0.97 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 3 giờ
88,729,364,052.63 XLM 0.95 %
Trong Cuối cùng 3 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 88,729,364,052.63 Stellar, cho thấy xu hướng 0.95 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 3 giờ
Stellar (XLM) · 2026-10-18 17:16 — 2026-10-18 20:15 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).