XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 3 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 1,811.29 XLM, cho thấy xu hướng tăng 0.39 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:18.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
460,518.00859683 XLM | 460,673.46260913 XLM | 460,673.46260913 XLM | 460,518.00859683 XLM | +0.03% | 3 |
— |
460,725.06496998 XLM | 461,121.86274803 XLM | 461,198.50177277 XLM | 460,725.06496998 XLM | +0.09% | 8 |
— |
461,059.05775461 XLM | 461,185.31538564 XLM | 461,185.31538564 XLM | 461,059.05775461 XLM | +0.03% | 8 |
— |
461,146.95422781 XLM | 461,253.79806055 XLM | 461,334.75863588 XLM | 461,146.95422781 XLM | +0.02% | 8 |
— |
461,175.47421141 XLM | 460,996.83850424 XLM | 461,219.85357491 XLM | 460,996.83850424 XLM | -0.04% | 8 |
— |
460,909.55611208 XLM | 461,315.03603665 XLM | 461,315.03603665 XLM | 460,893.54638607 XLM | +0.09% | 8 |
— |
461,274.21418193 XLM | 461,145.57267817 XLM | 461,274.21418193 XLM | 460,891.82480529 XLM | -0.03% | 8 |
— |
461,174.41409952 XLM | 461,024.50634320 XLM | 461,174.41409952 XLM | 461,007.94747145 XLM | -0.03% | 8 |
— |
461,127.84371474 XLM | 461,523.61150664 XLM | 461,523.61150664 XLM | 460,954.47468908 XLM | +0.09% | 8 |
— |
461,523.61150664 XLM | 461,571.14770939 XLM | 461,721.50456879 XLM | 461,478.48317722 XLM | +0.01% | 8 |
— |
461,898.36747925 XLM | 461,854.78552118 XLM | 461,914.29404019 XLM | 461,783.06269623 XLM | -0.01% | 8 |
— |
461,854.78552118 XLM | 461,710.06978652 XLM | 461,854.78552118 XLM | 461,504.19728759 XLM | -0.03% | 8 |
— |
461,710.06978652 XLM | 462,284.87185688 XLM | 462,284.87185688 XLM | 461,710.06978652 XLM | +0.12% | 8 |
— |
462,618.53930360 XLM | 462,504.84544772 XLM | 462,859.62946177 XLM | 462,504.84544772 XLM | -0.02% | 8 |
— |
462,572.45161844 XLM | 462,876.42750915 XLM | 462,876.42750915 XLM | 462,544.69867180 XLM | +0.07% | 8 |
— |
463,005.20078972 XLM | 463,413.34890252 XLM | 463,413.34890252 XLM | 463,005.20078972 XLM | +0.09% | 8 |
— |
463,413.34890252 XLM | 463,421.96339957 XLM | 463,654.40609577 XLM | 463,393.49753783 XLM | +0.00% | 8 |
— |
463,421.96339957 XLM | 462,755.59203517 XLM | 463,421.96339957 XLM | 462,755.59203517 XLM | -0.14% | 8 |
— |
462,675.58913888 XLM | 462,079.29821496 XLM | 462,675.58913888 XLM | 462,079.29821496 XLM | -0.13% | 8 |
— |
462,172.17853007 XLM | 462,303.85295593 XLM | 462,303.85295593 XLM | 462,097.92537487 XLM | +0.03% | 8 |
— |
462,382.38972406 XLM | 462,361.48494422 XLM | 462,387.72554743 XLM | 462,283.41192739 XLM | 0.00% | 8 |
— |
462,490.10101273 XLM | 462,522.47607592 XLM | 462,543.44273243 XLM | 462,400.10914724 XLM | +0.01% | 8 |
— |
462,522.47607592 XLM | 462,310.67651944 XLM | 462,522.47607592 XLM | 462,223.31637484 XLM | -0.05% | 8 |
| 462,329.29484658 XLM | 462,329.29484658 XLM | 462,329.29484658 XLM | 462,329.29484658 XLM | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 3 giờ
1,811.29 XLM 0.39 %
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 1,811.29 Stellar, cho thấy xu hướng tăng 0.39 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 3 giờ
37,024,263,208.06 XLM 0.4 %
Trong Cuối cùng 3 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 37,024,263,208.06 Stellar, cho thấy xu hướng 0.4 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 3 giờ
Stellar (XLM) · 2026-10-19 03:25 — 2026-10-19 06:24 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).