XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 3 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã giảm 2,982.88 XLM, cho thấy xu hướng -0.64 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:29.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
465,963.32406551 XLM | 465,963.32406551 XLM | 465,963.32406551 XLM | 465,963.32406551 XLM | 0.00% | 2 |
— |
465,919.11999575 XLM | 465,576.82249256 XLM | 465,919.11999575 XLM | 465,528.53347305 XLM | -0.07% | 8 |
— |
465,576.82249256 XLM | 465,264.61154808 XLM | 465,576.82249256 XLM | 465,213.69540666 XLM | -0.07% | 8 |
— |
465,404.95041306 XLM | 465,045.11898701 XLM | 465,438.63168200 XLM | 465,045.11898701 XLM | -0.08% | 8 |
— |
464,644.23838532 XLM | 464,486.09234675 XLM | 464,677.40199404 XLM | 464,486.09234675 XLM | -0.03% | 8 |
— |
464,472.27408298 XLM | 463,553.25549048 XLM | 464,472.27408298 XLM | 463,553.25549048 XLM | -0.20% | 8 |
— |
463,204.20679822 XLM | 463,559.39313172 XLM | 463,602.04781637 XLM | 463,189.66878180 XLM | +0.08% | 8 |
— |
463,308.48245872 XLM | 463,625.29735449 XLM | 463,950.02265639 XLM | 463,308.48245872 XLM | +0.07% | 8 |
— |
463,712.41381526 XLM | 463,552.97900968 XLM | 463,712.41381526 XLM | 463,084.70549178 XLM | -0.03% | 8 |
— |
463,552.97900968 XLM | 463,117.10684555 XLM | 463,552.97900968 XLM | 463,117.10684555 XLM | -0.09% | 8 |
— |
463,117.10684555 XLM | 463,141.53531947 XLM | 463,141.53531947 XLM | 462,817.84237727 XLM | +0.01% | 8 |
— |
463,141.53531947 XLM | 463,234.57311917 XLM | 463,234.57311917 XLM | 462,736.46781336 XLM | +0.02% | 8 |
— |
462,958.14132365 XLM | 462,983.11200612 XLM | 462,983.11200612 XLM | 462,553.00760468 XLM | +0.01% | 8 |
— |
462,983.11200612 XLM | 463,012.84267253 XLM | 463,012.84267253 XLM | 462,655.06746853 XLM | +0.01% | 8 |
— |
462,946.53551309 XLM | 463,643.02778781 XLM | 463,643.02778781 XLM | 462,946.53551309 XLM | +0.15% | 8 |
— |
463,514.09996999 XLM | 463,267.05529824 XLM | 464,086.33510913 XLM | 463,251.48965099 XLM | -0.05% | 8 |
— |
463,768.73600157 XLM | 463,310.06491914 XLM | 463,863.48822738 XLM | 463,223.97411105 XLM | -0.10% | 8 |
— |
462,737.73204536 XLM | 462,520.29154420 XLM | 462,737.73204536 XLM | 462,493.92520383 XLM | -0.05% | 8 |
— |
462,682.12087471 XLM | 463,634.63982149 XLM | 463,634.63982149 XLM | 462,682.12087471 XLM | +0.21% | 8 |
— |
463,803.70403316 XLM | 464,282.14684876 XLM | 464,282.14684876 XLM | 463,803.70403316 XLM | +0.10% | 8 |
— |
464,439.83009060 XLM | 464,269.57911595 XLM | 464,439.83009060 XLM | 464,021.58904776 XLM | -0.04% | 8 |
— |
464,547.59365917 XLM | 463,870.93907581 XLM | 464,547.59365917 XLM | 463,715.95120346 XLM | -0.15% | 8 |
— |
464,110.23599483 XLM | 462,742.54493807 XLM | 464,110.23599483 XLM | 462,742.54493807 XLM | -0.29% | 8 |
— |
462,980.44878370 XLM | 462,980.44878370 XLM | 462,980.44878370 XLM | 462,980.44878370 XLM | 0.00% | 2 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 3 giờ
-2,982.88 XLM -0.64 %
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã giảm 2,982.88 Stellar, cho thấy xu hướng -0.64 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 3 giờ
-58,985,337,001.62 XLM -0.63 %
Trong Cuối cùng 3 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 58,985,337,001.62 Stellar, cho thấy xu hướng -0.63 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 3 giờ
Stellar (XLM) · 2026-11-02 11:42 — 2026-11-02 14:41 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).