XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 3 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 1,970.39 XLM, cho thấy xu hướng tăng 0.41 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:35.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
478,464.83604936 XLM | 478,028.75255311 XLM | 478,464.83604936 XLM | 478,028.75255311 XLM | -0.09% | 8 |
— |
477,967.31970533 XLM | 477,600.55725507 XLM | 477,980.76476020 XLM | 477,284.05254434 XLM | -0.08% | 8 |
— |
477,623.36439331 XLM | 477,729.82120245 XLM | 478,618.65674522 XLM | 477,623.36439331 XLM | +0.02% | 8 |
— |
477,729.82120245 XLM | 478,720.53487623 XLM | 478,720.53487623 XLM | 477,729.82120245 XLM | +0.21% | 8 |
— |
478,720.53487623 XLM | 477,964.05513842 XLM | 478,720.53487623 XLM | 477,616.57767472 XLM | -0.16% | 8 |
— |
477,850.33380835 XLM | 477,470.88864110 XLM | 477,850.33380835 XLM | 476,661.01842474 XLM | -0.08% | 8 |
— |
477,210.35842178 XLM | 476,661.07712234 XLM | 477,210.35842178 XLM | 476,661.07712234 XLM | -0.12% | 8 |
— |
476,412.48192239 XLM | 476,851.40586445 XLM | 476,851.40586445 XLM | 476,124.72291652 XLM | +0.09% | 8 |
— |
477,018.51390608 XLM | 477,291.37354109 XLM | 477,392.74226251 XLM | 477,018.51390608 XLM | +0.06% | 8 |
— |
477,063.96874885 XLM | 477,187.90905342 XLM | 477,391.91325146 XLM | 477,063.96874885 XLM | +0.03% | 8 |
— |
476,792.96244916 XLM | 477,091.15543483 XLM | 477,091.15543483 XLM | 476,792.96244916 XLM | +0.06% | 8 |
— |
477,001.18233729 XLM | 477,261.16853648 XLM | 477,261.16853648 XLM | 477,001.18233729 XLM | +0.05% | 8 |
— |
477,261.16853648 XLM | 477,674.08074001 XLM | 477,674.08074001 XLM | 477,261.16853648 XLM | +0.09% | 8 |
— |
477,674.08074001 XLM | 477,603.91096450 XLM | 477,674.08074001 XLM | 477,438.51634321 XLM | -0.01% | 8 |
— |
477,753.24184154 XLM | 478,125.74878437 XLM | 478,126.56849865 XLM | 477,753.24184154 XLM | +0.08% | 8 |
— |
478,460.59906382 XLM | 478,635.36554403 XLM | 478,635.36554403 XLM | 478,029.07120813 XLM | +0.04% | 8 |
— |
478,652.58220794 XLM | 478,945.39772004 XLM | 479,054.89722379 XLM | 478,652.58220794 XLM | +0.06% | 8 |
— |
478,945.39772004 XLM | 479,498.30533062 XLM | 479,498.30533062 XLM | 478,945.39772004 XLM | +0.12% | 8 |
— |
479,498.30533062 XLM | 480,417.07672509 XLM | 480,447.12440570 XLM | 479,498.30533062 XLM | +0.19% | 8 |
— |
480,236.18024382 XLM | 480,471.13143239 XLM | 480,497.12520025 XLM | 480,236.18024382 XLM | +0.05% | 8 |
— |
480,766.31286189 XLM | 480,708.34593347 XLM | 480,959.56721528 XLM | 480,538.35368345 XLM | -0.01% | 8 |
— |
480,674.09417073 XLM | 480,270.99558447 XLM | 481,022.14516401 XLM | 480,270.99558447 XLM | -0.08% | 8 |
— |
480,270.99558447 XLM | 480,435.22972242 XLM | 480,435.22972242 XLM | 480,104.26861066 XLM | +0.03% | 4 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 3 giờ
1,970.39 XLM 0.41 %
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 1,970.39 Stellar, cho thấy xu hướng tăng 0.41 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 3 giờ
40,119,056,048.37 XLM 0.42 %
Trong Cuối cùng 3 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 40,119,056,048.37 Stellar, cho thấy xu hướng 0.42 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 3 giờ
Stellar (XLM) · 2026-11-04 09:52 — 2026-11-04 12:51 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).