XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 3 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã giảm 1,711.39 XLM, cho thấy xu hướng -0.37 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:18.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
462,080.37431132 XLM | 461,962.23253873 XLM | 462,343.83531207 XLM | 461,962.23253873 XLM | -0.03% | 6 |
— |
462,168.51504651 XLM | 462,087.90871947 XLM | 462,203.59891321 XLM | 462,022.79548064 XLM | -0.02% | 8 |
— |
462,505.76892923 XLM | 462,662.44947800 XLM | 462,831.75832374 XLM | 462,505.76892923 XLM | +0.03% | 8 |
— |
462,662.44947800 XLM | 462,518.75017432 XLM | 462,815.82365246 XLM | 462,518.75017432 XLM | -0.03% | 8 |
— |
462,518.75017432 XLM | 462,271.71623081 XLM | 462,518.75017432 XLM | 462,215.06000439 XLM | -0.05% | 8 |
— |
462,289.29354883 XLM | 462,304.84034125 XLM | 462,456.57224892 XLM | 462,289.29354883 XLM | +0.00% | 8 |
— |
462,358.45075080 XLM | 462,697.15720301 XLM | 462,959.04301897 XLM | 462,358.45075080 XLM | +0.07% | 8 |
— |
462,507.89554181 XLM | 462,557.91720636 XLM | 462,629.26531651 XLM | 462,117.79297730 XLM | +0.01% | 8 |
— |
462,555.39463790 XLM | 462,566.36617581 XLM | 462,566.36617581 XLM | 462,386.63989028 XLM | +0.00% | 8 |
— |
462,566.36617581 XLM | 463,609.92058559 XLM | 463,609.92058559 XLM | 462,566.36617581 XLM | +0.23% | 8 |
— |
463,609.92058559 XLM | 463,568.42202583 XLM | 463,609.92058559 XLM | 463,384.68715593 XLM | -0.01% | 8 |
— |
463,495.91534918 XLM | 463,637.67771090 XLM | 463,727.31500307 XLM | 463,495.91534918 XLM | +0.03% | 8 |
— |
463,489.49711973 XLM | 463,121.67344321 XLM | 463,489.49711973 XLM | 463,121.67344321 XLM | -0.08% | 8 |
— |
463,038.06526917 XLM | 461,044.60917170 XLM | 463,038.06526917 XLM | 461,044.60917170 XLM | -0.43% | 8 |
— |
460,867.56558757 XLM | 460,877.22715700 XLM | 460,877.22715700 XLM | 460,193.32549803 XLM | +0.00% | 8 |
— |
459,933.03617691 XLM | 458,810.57179733 XLM | 459,933.03617691 XLM | 458,810.57179733 XLM | -0.24% | 8 |
— |
458,810.57179733 XLM | 458,350.59327682 XLM | 458,810.57179733 XLM | 458,113.35563297 XLM | -0.10% | 8 |
— |
457,509.91103020 XLM | 457,189.07789926 XLM | 457,509.91103020 XLM | 457,139.95579797 XLM | -0.07% | 8 |
— |
457,189.07789926 XLM | 456,736.39347040 XLM | 457,189.07789926 XLM | 456,565.23696037 XLM | -0.10% | 8 |
— |
456,736.39347040 XLM | 457,961.33052626 XLM | 457,961.33052626 XLM | 456,736.39347040 XLM | +0.27% | 8 |
— |
457,961.33052626 XLM | 457,560.34308476 XLM | 457,961.33052626 XLM | 457,049.98039294 XLM | -0.09% | 8 |
— |
458,681.16800653 XLM | 459,104.21651113 XLM | 459,677.33427320 XLM | 458,681.16800653 XLM | +0.09% | 8 |
— |
459,104.21651113 XLM | 460,368.98109884 XLM | 461,067.72972309 XLM | 459,104.21651113 XLM | +0.28% | 6 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 3 giờ
-1,711.39 XLM -0.37 %
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã giảm 1,711.39 Stellar, cho thấy xu hướng -0.37 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 3 giờ
-29,943,289,530.10 XLM -0.32 %
Trong Cuối cùng 3 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 29,943,289,530.10 Stellar, cho thấy xu hướng -0.32 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 3 giờ
Stellar (XLM) · 2026-10-20 12:18 — 2026-10-20 15:17 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).