XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 3 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 101.13 XLM, cho thấy xu hướng tăng 0.02 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:08.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
503,363.51564153 XLM | 502,902.53739081 XLM | 503,363.51564153 XLM | 502,883.12320667 XLM | -0.09% | 8 |
— |
503,031.24300166 XLM | 501,716.63370254 XLM | 503,031.24300166 XLM | 501,716.63370254 XLM | -0.26% | 8 |
— |
502,495.35390985 XLM | 501,798.84340772 XLM | 502,495.35390985 XLM | 501,798.84340772 XLM | -0.14% | 8 |
— |
502,178.75154853 XLM | 501,883.75672652 XLM | 502,178.75154853 XLM | 501,751.35767898 XLM | -0.06% | 8 |
— |
502,254.70802138 XLM | 502,514.52504279 XLM | 502,514.52504279 XLM | 502,013.12651529 XLM | +0.05% | 8 |
— |
502,667.56397335 XLM | 502,564.77919445 XLM | 502,708.42696421 XLM | 502,564.77919445 XLM | -0.02% | 8 |
— |
502,647.83089439 XLM | 503,286.66874911 XLM | 503,286.66874911 XLM | 502,526.27652946 XLM | +0.13% | 8 |
— |
502,903.78774463 XLM | 502,130.50921136 XLM | 502,921.32693854 XLM | 502,130.50921136 XLM | -0.15% | 8 |
— |
502,130.50921136 XLM | 502,586.95266811 XLM | 502,586.95266811 XLM | 501,836.68706177 XLM | +0.09% | 8 |
— |
502,682.43099699 XLM | 502,504.09345711 XLM | 502,682.43099699 XLM | 502,411.25845438 XLM | -0.04% | 8 |
— |
502,024.27646099 XLM | 501,858.21246656 XLM | 502,043.10534044 XLM | 501,858.21246656 XLM | -0.03% | 8 |
— |
501,547.08972180 XLM | 502,012.86429336 XLM | 502,012.86429336 XLM | 501,284.60537426 XLM | +0.09% | 8 |
— |
502,239.00030465 XLM | 502,255.81900852 XLM | 502,450.29237266 XLM | 502,182.75592534 XLM | +0.00% | 8 |
— |
502,308.36435202 XLM | 502,268.63879253 XLM | 502,367.14540511 XLM | 502,042.29180401 XLM | -0.01% | 8 |
— |
502,929.24898000 XLM | 503,585.36710402 XLM | 503,642.54362639 XLM | 502,929.24898000 XLM | +0.13% | 8 |
— |
503,747.14768123 XLM | 503,465.63698994 XLM | 503,918.89790780 XLM | 503,465.63698994 XLM | -0.06% | 8 |
— |
503,465.63698994 XLM | 504,452.77054953 XLM | 504,452.77054953 XLM | 503,465.63698994 XLM | +0.20% | 8 |
— |
504,452.77054953 XLM | 504,304.16828032 XLM | 504,452.77054953 XLM | 504,132.28828534 XLM | -0.03% | 8 |
— |
504,304.16828032 XLM | 505,432.33840502 XLM | 505,432.33840502 XLM | 504,304.16828032 XLM | +0.22% | 8 |
— |
505,090.46386519 XLM | 505,214.86142806 XLM | 505,214.86142806 XLM | 505,004.40360022 XLM | +0.02% | 8 |
— |
504,977.95820184 XLM | 504,574.28600360 XLM | 504,977.95820184 XLM | 504,558.29824130 XLM | -0.08% | 8 |
— |
504,515.45790366 XLM | 504,116.36858707 XLM | 504,515.45790366 XLM | 504,116.36858707 XLM | -0.08% | 8 |
— |
503,868.60903765 XLM | 503,464.64661747 XLM | 503,868.60903765 XLM | 503,464.64661747 XLM | -0.08% | 4 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 3 giờ
101.13 XLM 0.02 %
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 101.13 Stellar, cho thấy xu hướng tăng 0.02 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 3 giờ
2,824,655,352.24 XLM 0.03 %
Trong Cuối cùng 3 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 2,824,655,352.24 Stellar, cho thấy xu hướng 0.03 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 3 giờ
Stellar (XLM) · 2026-11-08 11:52 — 2026-11-08 14:51 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).