XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 3 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 93.29 XLM, cho thấy xu hướng tăng 0.02 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:12.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 475,884.49528667 XLM | 475,884.49528667 XLM | 475,884.49528667 XLM | 475,884.49528667 XLM | — | 1 | |
— |
475,884.49528667 XLM | 475,669.71427628 XLM | 475,884.49528667 XLM | 475,669.71427628 XLM | -0.05% | 8 |
— |
475,667.14460719 XLM | 475,571.45973242 XLM | 475,824.26181479 XLM | 475,571.45973242 XLM | -0.02% | 8 |
— |
475,571.45973242 XLM | 475,781.02828290 XLM | 475,781.02828290 XLM | 475,571.45973242 XLM | +0.04% | 8 |
— |
475,977.28272313 XLM | 476,014.99675612 XLM | 476,136.44878326 XLM | 475,977.28272313 XLM | +0.01% | 8 |
— |
476,057.67689940 XLM | 476,130.62417818 XLM | 476,191.86641830 XLM | 476,042.26334572 XLM | +0.02% | 8 |
— |
476,082.16769518 XLM | 476,135.29324616 XLM | 476,135.29324616 XLM | 475,988.28425928 XLM | +0.01% | 8 |
— |
476,135.29324616 XLM | 476,147.76034137 XLM | 476,152.00107312 XLM | 476,057.07537715 XLM | +0.00% | 8 |
— |
476,112.22327413 XLM | 475,996.88243861 XLM | 476,180.55489721 XLM | 475,964.56124009 XLM | -0.02% | 8 |
— |
475,996.88243861 XLM | 476,076.50962677 XLM | 476,076.50962677 XLM | 475,929.96108963 XLM | +0.02% | 8 |
— |
475,705.18927019 XLM | 475,743.59490156 XLM | 475,803.67264400 XLM | 475,525.24888478 XLM | +0.01% | 8 |
— |
475,988.78491968 XLM | 475,809.31408814 XLM | 475,988.78491968 XLM | 475,809.31408814 XLM | -0.04% | 8 |
— |
475,607.29610798 XLM | 475,567.50413801 XLM | 475,607.29610798 XLM | 475,356.60897962 XLM | -0.01% | 8 |
— |
475,567.50413801 XLM | 475,774.93490657 XLM | 475,921.39720336 XLM | 475,567.50413801 XLM | +0.04% | 8 |
— |
475,556.99420340 XLM | 476,047.66769740 XLM | 476,105.67797447 XLM | 475,556.99420340 XLM | +0.10% | 8 |
— |
476,081.74140391 XLM | 475,105.68852219 XLM | 476,081.74140391 XLM | 475,105.68852219 XLM | -0.21% | 8 |
— |
474,694.44154383 XLM | 474,618.30433146 XLM | 474,703.83197084 XLM | 474,613.30679276 XLM | -0.02% | 8 |
— |
474,618.30433146 XLM | 474,729.79772226 XLM | 474,923.00875502 XLM | 474,572.46674450 XLM | +0.02% | 8 |
— |
474,729.79772226 XLM | 475,240.94271718 XLM | 475,294.80415904 XLM | 474,729.79772226 XLM | +0.11% | 8 |
— |
475,499.41835875 XLM | 475,205.83422624 XLM | 475,499.41835875 XLM | 475,205.83422624 XLM | -0.06% | 8 |
— |
475,101.87443307 XLM | 476,376.86860892 XLM | 476,376.86860892 XLM | 475,101.87443307 XLM | +0.27% | 8 |
— |
476,376.86860892 XLM | 476,500.19155845 XLM | 476,650.45640859 XLM | 476,376.86860892 XLM | +0.03% | 8 |
— |
476,444.96478362 XLM | 476,165.61659548 XLM | 476,444.96478362 XLM | 475,979.11854376 XLM | -0.06% | 8 |
— |
476,165.61659548 XLM | 475,977.78901317 XLM | 476,165.61659548 XLM | 475,977.78901317 XLM | -0.04% | 3 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 3 giờ
93.29 XLM 0.02 %
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 93.29 Stellar, cho thấy xu hướng tăng 0.02 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 3 giờ
1,304,022,215.91 XLM 0.01 %
Trong Cuối cùng 3 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 1,304,022,215.91 Stellar, cho thấy xu hướng 0.01 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 3 giờ
Stellar (XLM) · 2026-10-25 09:51 — 2026-10-25 12:50 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).