XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 3 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 5,628.55 XLM, cho thấy xu hướng tăng 1.19 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:16.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
471,087.07818513 XLM | 471,486.88347273 XLM | 471,523.27109815 XLM | 471,087.07818513 XLM | +0.08% | 8 |
— |
471,871.40462237 XLM | 472,187.88668468 XLM | 472,201.40703184 XLM | 471,871.40462237 XLM | +0.07% | 8 |
— |
472,187.88668468 XLM | 472,424.14338887 XLM | 472,424.14338887 XLM | 472,174.46519269 XLM | +0.05% | 8 |
— |
472,531.71259225 XLM | 471,813.05137459 XLM | 472,531.71259225 XLM | 471,813.05137459 XLM | -0.15% | 8 |
— |
471,813.05137459 XLM | 471,771.65834335 XLM | 472,201.62025043 XLM | 471,533.59325828 XLM | -0.01% | 8 |
— |
471,550.78697835 XLM | 472,590.74379477 XLM | 472,590.74379477 XLM | 471,550.78697835 XLM | +0.22% | 8 |
— |
472,590.74379477 XLM | 472,910.58978427 XLM | 472,910.58978427 XLM | 472,371.12674605 XLM | +0.07% | 8 |
— |
472,910.58978427 XLM | 473,199.38932584 XLM | 473,199.38932584 XLM | 472,910.58978427 XLM | +0.06% | 8 |
— |
473,222.73411496 XLM | 473,852.35845491 XLM | 473,852.35845491 XLM | 473,185.29466580 XLM | +0.13% | 8 |
— |
473,852.35845491 XLM | 474,080.94131988 XLM | 474,234.93757388 XLM | 473,852.35845491 XLM | +0.05% | 8 |
— |
474,693.61368637 XLM | 475,639.95816646 XLM | 475,641.59335030 XLM | 474,693.61368637 XLM | +0.20% | 8 |
— |
477,319.89753197 XLM | 478,158.86289183 XLM | 478,444.12458274 XLM | 477,319.89753197 XLM | +0.18% | 8 |
— |
478,158.86289183 XLM | 476,030.29600010 XLM | 478,158.86289183 XLM | 475,543.78788861 XLM | -0.45% | 8 |
— |
475,966.57512758 XLM | 475,851.23932924 XLM | 475,966.57512758 XLM | 474,754.06025069 XLM | -0.02% | 8 |
— |
476,163.98014063 XLM | 476,948.86584930 XLM | 476,948.86584930 XLM | 476,163.98014063 XLM | +0.16% | 8 |
— |
476,937.36570952 XLM | 476,520.31635478 XLM | 477,038.98873506 XLM | 476,520.31635478 XLM | -0.09% | 8 |
— |
476,733.16130490 XLM | 475,750.04973168 XLM | 476,733.16130490 XLM | 475,750.04973168 XLM | -0.21% | 8 |
— |
476,082.53923320 XLM | 475,279.01938366 XLM | 476,082.53923320 XLM | 475,279.01938366 XLM | -0.17% | 8 |
— |
475,279.01938366 XLM | 475,259.34335578 XLM | 475,279.01938366 XLM | 474,612.63802800 XLM | 0.00% | 8 |
— |
475,259.34335578 XLM | 476,311.89015370 XLM | 476,355.74550063 XLM | 475,259.34335578 XLM | +0.22% | 8 |
— |
476,256.80615410 XLM | 476,690.51373676 XLM | 476,690.51373676 XLM | 476,052.54463285 XLM | +0.09% | 8 |
— |
476,690.51373676 XLM | 476,691.22655430 XLM | 476,961.12742050 XLM | 476,690.51373676 XLM | +0.00% | 8 |
— |
476,777.92991599 XLM | 476,715.63201519 XLM | 476,908.57497061 XLM | 476,715.63201519 XLM | -0.01% | 4 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 3 giờ
5,628.55 XLM 1.19 %
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 5,628.55 Stellar, cho thấy xu hướng tăng 1.19 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 3 giờ
112,379,677,860.75 XLM 1.19 %
Trong Cuối cùng 3 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 112,379,677,860.75 Stellar, cho thấy xu hướng 1.19 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 3 giờ
Stellar (XLM) · 2026-10-29 00:40 — 2026-10-29 03:39 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).