XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 19 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 19 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 15,034.47 XLM, cho thấy xu hướng tăng 3.13 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:09.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
480,352.34917406 XLM | 481,959.64552469 XLM | 482,029.75967957 XLM | 480,352.34917406 XLM | +0.33% | 54 |
— |
481,856.68854090 XLM | 480,767.39881520 XLM | 482,101.31134358 XLM | 480,629.00841061 XLM | -0.23% | 60 |
— |
481,335.59209271 XLM | 483,795.64376829 XLM | 484,277.23542352 XLM | 479,590.65829219 XLM | +0.51% | 60 |
— |
483,795.64376829 XLM | 479,870.14027235 XLM | 485,368.66452522 XLM | 479,569.70200429 XLM | -0.81% | 60 |
— |
479,870.14027235 XLM | 480,055.11137442 XLM | 481,230.84470258 XLM | 478,872.50094708 XLM | +0.04% | 60 |
— |
479,764.41960473 XLM | 483,059.35104235 XLM | 483,115.84130138 XLM | 479,764.41960473 XLM | +0.69% | 60 |
— |
483,059.35104235 XLM | 483,320.81495881 XLM | 483,931.98804759 XLM | 482,010.28941611 XLM | +0.05% | 60 |
— |
483,824.12545353 XLM | 485,582.52966432 XLM | 486,390.05442363 XLM | 483,824.12545353 XLM | +0.36% | 60 |
— |
485,273.00709361 XLM | 485,010.98057140 XLM | 485,992.37208757 XLM | 483,918.93557375 XLM | -0.05% | 60 |
— |
484,786.54106758 XLM | 489,306.11217055 XLM | 490,068.79052126 XLM | 484,786.54106758 XLM | +0.93% | 60 |
— |
488,641.14657666 XLM | 493,294.87215944 XLM | 493,897.54966025 XLM | 486,524.68362323 XLM | +0.95% | 60 |
— |
494,014.03658829 XLM | 496,653.44437693 XLM | 497,137.97397521 XLM | 488,951.12642450 XLM | +0.53% | 60 |
— |
496,822.85626065 XLM | 497,057.76439446 XLM | 498,103.66197898 XLM | 494,547.13713852 XLM | +0.05% | 60 |
— |
497,496.09900920 XLM | 494,402.02610199 XLM | 498,924.42468614 XLM | 494,402.02610199 XLM | -0.62% | 60 |
— |
494,935.06281253 XLM | 492,158.99894423 XLM | 494,935.06281253 XLM | 490,852.07082857 XLM | -0.56% | 60 |
— |
492,175.78518583 XLM | 491,029.53731360 XLM | 492,886.53355072 XLM | 489,008.09486024 XLM | -0.23% | 60 |
— |
491,541.16143568 XLM | 491,469.97154938 XLM | 494,362.97387903 XLM | 490,759.95686449 XLM | -0.01% | 60 |
— |
491,985.61472542 XLM | 492,879.33160685 XLM | 494,451.11220726 XLM | 491,985.61472542 XLM | +0.18% | 60 |
— |
492,434.76024900 XLM | 497,453.10961842 XLM | 497,453.10961842 XLM | 492,430.76116805 XLM | +1.02% | 60 |
— |
497,596.05390981 XLM | 495,386.82144919 XLM | 497,596.05390981 XLM | 495,386.82144919 XLM | -0.44% | 6 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 19 giờ
15,034.47 XLM 3.13 %
Trong Cuối cùng 19 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 15,034.47 Stellar, cho thấy xu hướng tăng 3.13 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 19 giờ
301,299,661,368.79 XLM 3.12 %
Trong Cuối cùng 19 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 301,299,661,368.79 Stellar, cho thấy xu hướng 3.12 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 19 giờ
Stellar (XLM) · 2026-11-05 05:06 — 2026-11-06 00:05 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).