XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 19 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 19 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 2,269.48 XLM, cho thấy xu hướng tăng 0.49 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:02:01.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
462,016.79700061 XLM | 461,199.83759148 XLM | 462,016.79700061 XLM | 460,958.85120198 XLM | -0.18% | 42 |
— |
461,008.30540359 XLM | 460,166.13015927 XLM | 461,884.48725204 XLM | 459,491.56328802 XLM | -0.18% | 60 |
— |
460,245.61620007 XLM | 458,948.90170742 XLM | 460,471.16652836 XLM | 458,948.90170742 XLM | -0.28% | 60 |
— |
458,902.22107833 XLM | 458,893.43343601 XLM | 459,130.71321051 XLM | 456,919.66299244 XLM | 0.00% | 60 |
— |
458,893.43343601 XLM | 458,950.60013677 XLM | 459,601.84517613 XLM | 458,804.98846747 XLM | +0.01% | 60 |
— |
458,893.66475238 XLM | 458,974.60768795 XLM | 459,091.22108184 XLM | 458,130.79510342 XLM | +0.02% | 60 |
— |
459,306.63581985 XLM | 459,287.79599129 XLM | 460,898.77711607 XLM | 459,055.40853655 XLM | 0.00% | 60 |
— |
459,301.22383586 XLM | 462,279.89789492 XLM | 462,303.53986638 XLM | 459,301.22383586 XLM | +0.65% | 60 |
— |
462,260.24136602 XLM | 462,391.35313601 XLM | 462,724.66794687 XLM | 461,537.52356327 XLM | +0.03% | 60 |
— |
462,276.93660104 XLM | 462,031.42370925 XLM | 463,592.26344325 XLM | 461,830.82741252 XLM | -0.05% | 60 |
— |
462,055.18941783 XLM | 462,222.07107760 XLM | 462,632.26181116 XLM | 461,444.92256050 XLM | +0.04% | 60 |
— |
462,021.13240194 XLM | 462,837.58422298 XLM | 464,090.62131449 XLM | 462,021.13240194 XLM | +0.18% | 60 |
— |
462,837.58422298 XLM | 461,945.12746203 XLM | 462,837.58422298 XLM | 461,461.84638092 XLM | -0.19% | 60 |
— |
461,870.93466044 XLM | 461,276.66403550 XLM | 462,828.59461865 XLM | 461,276.66403550 XLM | -0.13% | 60 |
— |
461,215.09034012 XLM | 462,282.74083486 XLM | 462,535.46065633 XLM | 460,870.20458066 XLM | +0.23% | 60 |
— |
462,515.39561152 XLM | 462,687.33437962 XLM | 462,975.19342433 XLM | 462,050.32062230 XLM | +0.04% | 60 |
— |
462,433.95130559 XLM | 463,051.22762960 XLM | 463,197.68278278 XLM | 461,778.60240857 XLM | +0.13% | 59 |
— |
462,896.50494387 XLM | 464,886.12526673 XLM | 465,592.61897477 XLM | 462,896.50494387 XLM | +0.43% | 60 |
— |
464,847.75834830 XLM | 464,690.21781968 XLM | 465,388.03643766 XLM | 464,155.04386680 XLM | -0.03% | 60 |
— |
464,690.21781968 XLM | 464,286.27383484 XLM | 464,690.21781968 XLM | 463,971.35317610 XLM | -0.09% | 18 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 19 giờ
2,269.48 XLM 0.49 %
Trong Cuối cùng 19 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 2,269.48 Stellar, cho thấy xu hướng tăng 0.49 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 19 giờ
48,396,340,478.11 XLM 0.52 %
Trong Cuối cùng 19 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 48,396,340,478.11 Stellar, cho thấy xu hướng 0.52 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 19 giờ
Stellar (XLM) · 2026-10-23 02:18 — 2026-10-23 21:17 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).