XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 19 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 19 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 1,677.19 XLM, cho thấy xu hướng tăng 0.35 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:02:01.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
474,932.67652429 XLM | 475,434.93542621 XLM | 475,484.90055670 XLM | 474,480.68658593 XLM | +0.11% | 20 |
— |
475,829.32392080 XLM | 475,261.57685873 XLM | 476,475.26178281 XLM | 475,026.96486187 XLM | -0.12% | 60 |
— |
475,021.60154631 XLM | 472,261.11788438 XLM | 475,021.60154631 XLM | 471,618.04208577 XLM | -0.58% | 60 |
— |
472,386.30993503 XLM | 473,235.87571933 XLM | 473,782.21801609 XLM | 471,920.81837232 XLM | +0.18% | 60 |
— |
473,351.53402348 XLM | 475,351.18674968 XLM | 475,351.18674968 XLM | 473,022.15338699 XLM | +0.42% | 60 |
— |
475,710.66590082 XLM | 472,367.56023754 XLM | 475,710.66590082 XLM | 472,239.12060142 XLM | -0.70% | 60 |
— |
472,408.00320518 XLM | 472,024.56178776 XLM | 472,983.38272104 XLM | 471,688.01680198 XLM | -0.08% | 60 |
— |
471,266.93651162 XLM | 468,633.95132317 XLM | 471,285.94400468 XLM | 468,490.74536180 XLM | -0.56% | 60 |
— |
468,633.95132317 XLM | 467,474.65641128 XLM | 469,488.14048229 XLM | 467,405.74060579 XLM | -0.25% | 59 |
— |
467,474.65641128 XLM | 469,811.80998317 XLM | 470,187.18200342 XLM | 467,474.65641128 XLM | +0.50% | 60 |
— |
469,750.86580353 XLM | 471,792.80046974 XLM | 471,904.86214090 XLM | 469,750.86580353 XLM | +0.43% | 60 |
— |
471,792.80046974 XLM | 472,305.82825469 XLM | 472,305.82825469 XLM | 470,573.28072668 XLM | +0.11% | 60 |
— |
472,404.58833701 XLM | 474,080.94131988 XLM | 474,234.93757388 XLM | 471,533.59325828 XLM | +0.35% | 60 |
— |
474,693.61368637 XLM | 475,378.32456594 XLM | 478,444.12458274 XLM | 474,693.61368637 XLM | +0.14% | 60 |
— |
475,378.32456594 XLM | 476,127.13473976 XLM | 476,961.12742050 XLM | 474,612.63802800 XLM | +0.16% | 60 |
— |
475,942.44071548 XLM | 475,131.60770659 XLM | 476,968.04993782 XLM | 474,507.96456067 XLM | -0.17% | 60 |
— |
475,326.25308495 XLM | 473,363.35275863 XLM | 475,352.79271766 XLM | 472,809.17138100 XLM | -0.41% | 60 |
— |
473,880.36703646 XLM | 476,062.22190827 XLM | 476,139.76457272 XLM | 473,761.50062752 XLM | +0.46% | 60 |
— |
476,015.33549566 XLM | 476,233.79545747 XLM | 477,295.73460740 XLM | 475,868.66325731 XLM | +0.05% | 60 |
— |
476,533.90063411 XLM | 476,609.86398336 XLM | 477,192.88112317 XLM | 476,267.91389186 XLM | +0.02% | 40 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 19 giờ
1,677.19 XLM 0.35 %
Trong Cuối cùng 19 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 1,677.19 Stellar, cho thấy xu hướng tăng 0.35 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 19 giờ
30,588,658,702.97 XLM 0.32 %
Trong Cuối cùng 19 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 30,588,658,702.97 Stellar, cho thấy xu hướng 0.32 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 19 giờ
Stellar (XLM) · 2026-10-28 13:40 — 2026-10-29 08:39 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).