XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 22 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 22 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 4,404.34 XLM, cho thấy xu hướng tăng 0.96 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:27.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
459,910.38032375 XLM | 460,651.67674460 XLM | 461,042.48811554 XLM | 459,317.39890911 XLM | +0.16% | 55 |
— |
460,651.67674460 XLM | 460,225.00391604 XLM | 460,847.33554448 XLM | 459,370.68641991 XLM | -0.09% | 60 |
— |
460,192.27265180 XLM | 461,187.07644243 XLM | 461,187.07644243 XLM | 459,858.36343100 XLM | +0.22% | 60 |
— |
461,187.07644243 XLM | 461,915.62362812 XLM | 462,540.46775402 XLM | 461,087.96982905 XLM | +0.16% | 60 |
— |
461,915.62362812 XLM | 461,414.76397580 XLM | 462,435.70330510 XLM | 461,156.19017736 XLM | -0.11% | 60 |
— |
461,414.76397580 XLM | 461,956.32652817 XLM | 462,317.84570294 XLM | 461,414.76397580 XLM | +0.12% | 60 |
— |
461,931.16703989 XLM | 462,784.05873047 XLM | 462,794.78946603 XLM | 461,810.15689853 XLM | +0.18% | 60 |
— |
463,007.17271963 XLM | 463,361.04661138 XLM | 463,937.97215168 XLM | 462,553.35618671 XLM | +0.08% | 60 |
— |
463,343.52549152 XLM | 461,871.08660286 XLM | 463,535.06742842 XLM | 461,871.08660286 XLM | -0.32% | 60 |
— |
461,871.08660286 XLM | 462,895.01376577 XLM | 463,541.03299137 XLM | 461,871.08660286 XLM | +0.22% | 60 |
— |
462,812.19403326 XLM | 464,911.61938290 XLM | 465,012.66398047 XLM | 462,676.88246330 XLM | +0.45% | 60 |
— |
465,002.85391540 XLM | 464,129.61843089 XLM | 465,037.44723701 XLM | 463,614.99558241 XLM | -0.19% | 60 |
— |
464,057.69423328 XLM | 463,748.04375809 XLM | 464,358.79218192 XLM | 463,622.34314555 XLM | -0.07% | 60 |
— |
463,663.32614469 XLM | 465,217.54957021 XLM | 466,048.61410978 XLM | 463,663.32614469 XLM | +0.34% | 60 |
— |
465,217.54957021 XLM | 464,562.53662294 XLM | 465,362.92677708 XLM | 463,979.90050253 XLM | -0.14% | 60 |
— |
464,562.53662294 XLM | 464,079.73720635 XLM | 465,470.72251713 XLM | 463,976.12858092 XLM | -0.10% | 60 |
— |
464,079.73720635 XLM | 464,676.71049894 XLM | 464,998.45077612 XLM | 464,014.98128546 XLM | +0.13% | 60 |
— |
465,093.74501705 XLM | 465,312.09923746 XLM | 465,435.74238684 XLM | 462,818.71031064 XLM | +0.05% | 60 |
— |
465,327.54702943 XLM | 465,572.27514593 XLM | 467,158.27843151 XLM | 464,761.63111696 XLM | +0.05% | 60 |
— |
465,636.81822249 XLM | 464,799.16443076 XLM | 465,885.19577691 XLM | 461,971.73708774 XLM | -0.18% | 60 |
— |
464,485.07516395 XLM | 466,422.88169919 XLM | 466,528.41297279 XLM | 462,736.21882413 XLM | +0.42% | 60 |
— |
466,111.69512916 XLM | 464,195.40353934 XLM | 466,111.69512916 XLM | 463,066.54139467 XLM | -0.41% | 60 |
— |
464,105.87651732 XLM | 464,314.72522162 XLM | 464,448.69105410 XLM | 464,105.87651732 XLM | +0.05% | 5 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 22 giờ
4,404.34 XLM 0.96 %
Trong Cuối cùng 22 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 4,404.34 Stellar, cho thấy xu hướng tăng 0.96 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 22 giờ
93,488,384,336.07 XLM 1.01 %
Trong Cuối cùng 22 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 93,488,384,336.07 Stellar, cho thấy xu hướng 1.01 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 22 giờ
Stellar (XLM) · 2026-11-01 06:05 — 2026-11-02 04:04 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).