XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 22 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 22 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 6,492.61 XLM, cho thấy xu hướng tăng 1.44 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:40.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
452,373.91388456 XLM | 452,923.53245943 XLM | 452,923.53245943 XLM | 452,270.05341433 XLM | +0.12% | 16 |
— |
453,112.58374761 XLM | 453,017.67468470 XLM | 454,289.05363581 XLM | 452,665.10700696 XLM | -0.02% | 60 |
— |
453,036.54343436 XLM | 452,632.09200246 XLM | 453,289.40862264 XLM | 451,093.45816675 XLM | -0.09% | 60 |
— |
452,632.09200246 XLM | 451,833.30865084 XLM | 453,287.04473547 XLM | 451,833.30865084 XLM | -0.18% | 60 |
— |
452,042.06990180 XLM | 455,939.59441963 XLM | 455,939.59441963 XLM | 451,563.51347292 XLM | +0.86% | 60 |
— |
455,878.38046140 XLM | 455,348.15975686 XLM | 456,683.70570759 XLM | 455,326.98775826 XLM | -0.12% | 60 |
— |
455,479.54580650 XLM | 453,747.29922664 XLM | 455,950.44371314 XLM | 453,054.36736942 XLM | -0.38% | 60 |
— |
454,270.66985318 XLM | 454,669.32514634 XLM | 456,139.47510664 XLM | 453,984.29663733 XLM | +0.09% | 60 |
— |
454,738.79869196 XLM | 455,234.74175302 XLM | 456,629.65098343 XLM | 454,738.79869196 XLM | +0.11% | 60 |
— |
455,234.74175302 XLM | 455,758.43608297 XLM | 455,942.57490910 XLM | 453,128.71047370 XLM | +0.12% | 60 |
— |
455,814.58371859 XLM | 454,535.55121068 XLM | 456,845.78388419 XLM | 454,171.29464294 XLM | -0.28% | 60 |
— |
454,535.55121068 XLM | 456,581.53318887 XLM | 456,823.00068855 XLM | 454,535.55121068 XLM | +0.45% | 60 |
— |
456,711.16275728 XLM | 457,634.87060503 XLM | 457,698.91254997 XLM | 456,609.41180796 XLM | +0.20% | 60 |
— |
457,656.22163880 XLM | 458,485.02532646 XLM | 459,169.81176343 XLM | 457,642.64491501 XLM | +0.18% | 60 |
— |
458,485.02532646 XLM | 458,044.14109770 XLM | 458,739.41245475 XLM | 457,315.68168235 XLM | -0.10% | 60 |
— |
457,563.42155046 XLM | 458,134.17345345 XLM | 458,374.09497707 XLM | 457,053.24882692 XLM | +0.12% | 60 |
— |
458,134.17345345 XLM | 458,910.01889289 XLM | 459,011.03551745 XLM | 457,146.52271300 XLM | +0.17% | 60 |
— |
458,910.01889289 XLM | 459,244.45592647 XLM | 459,446.87060447 XLM | 457,598.96779633 XLM | +0.07% | 60 |
— |
459,102.87162528 XLM | 459,897.86743531 XLM | 460,112.14443679 XLM | 458,618.49843021 XLM | +0.17% | 60 |
— |
459,897.86743531 XLM | 460,315.89443645 XLM | 460,521.80101585 XLM | 459,039.37393426 XLM | +0.09% | 60 |
— |
459,932.61255930 XLM | 461,961.42090392 XLM | 461,961.42090392 XLM | 459,686.60733442 XLM | +0.44% | 60 |
— |
461,961.42090392 XLM | 460,889.72744455 XLM | 462,551.70885545 XLM | 460,889.72744455 XLM | -0.23% | 60 |
— |
460,874.08371618 XLM | 458,866.52256683 XLM | 460,874.08371618 XLM | 458,627.89022717 XLM | -0.44% | 44 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 22 giờ
6,492.61 XLM 1.44 %
Trong Cuối cùng 22 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 6,492.61 Stellar, cho thấy xu hướng tăng 1.44 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 22 giờ
131,771,882,820.67 XLM 1.45 %
Trong Cuối cùng 22 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 131,771,882,820.67 Stellar, cho thấy xu hướng 1.45 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 22 giờ
Stellar (XLM) · 2026-10-21 09:44 — 2026-10-22 07:43 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).