XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 22 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 22 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 1,898.98 XLM, cho thấy xu hướng tăng 0.4 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:02:01.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
474,206.26177627 XLM | 474,663.56543230 XLM | 474,949.58465873 XLM | 473,804.94722251 XLM | +0.10% | 34 |
— |
474,964.42546021 XLM | 476,272.26746166 XLM | 476,298.73979015 XLM | 474,362.14881592 XLM | +0.28% | 60 |
— |
476,272.26746166 XLM | 475,107.12024472 XLM | 476,272.26746166 XLM | 474,491.66763205 XLM | -0.24% | 60 |
— |
475,465.20148557 XLM | 475,681.16314377 XLM | 476,026.72881396 XLM | 474,796.91479697 XLM | +0.05% | 60 |
— |
475,681.16314377 XLM | 476,188.98455997 XLM | 476,790.36248770 XLM | 475,173.70586704 XLM | +0.11% | 60 |
— |
476,516.37461986 XLM | 475,958.54130771 XLM | 476,532.17334326 XLM | 475,713.67270055 XLM | -0.12% | 60 |
— |
475,672.42601527 XLM | 473,176.11006427 XLM | 476,321.08553571 XLM | 473,176.11006427 XLM | -0.52% | 60 |
— |
473,095.81083877 XLM | 473,634.26127582 XLM | 473,715.62448354 XLM | 472,665.94076538 XLM | +0.11% | 60 |
— |
473,564.93703163 XLM | 473,327.96138831 XLM | 473,781.79597902 XLM | 472,852.25695816 XLM | -0.05% | 60 |
— |
473,266.96412264 XLM | 474,076.80594128 XLM | 474,391.67259936 XLM | 473,216.20512404 XLM | +0.17% | 60 |
— |
473,820.20687101 XLM | 474,766.93172526 XLM | 475,076.26972430 XLM | 473,820.20687101 XLM | +0.20% | 60 |
— |
474,719.29564174 XLM | 475,285.03837901 XLM | 475,285.03837901 XLM | 474,412.96309353 XLM | +0.12% | 60 |
— |
475,467.28684389 XLM | 475,327.43595112 XLM | 476,472.50190544 XLM | 474,866.14974696 XLM | -0.03% | 60 |
— |
475,327.43595112 XLM | 475,094.70439263 XLM | 475,901.60191423 XLM | 474,686.36076619 XLM | -0.05% | 60 |
— |
475,094.70439263 XLM | 474,612.94683446 XLM | 475,463.54301098 XLM | 474,339.51961853 XLM | -0.10% | 60 |
— |
474,709.24469865 XLM | 475,896.17307641 XLM | 475,993.75696716 XLM | 474,676.10680684 XLM | +0.25% | 60 |
— |
475,823.05031211 XLM | 476,442.28025436 XLM | 476,820.14510952 XLM | 474,790.51019400 XLM | +0.13% | 60 |
— |
476,269.23883862 XLM | 475,330.20402607 XLM | 477,103.40181598 XLM | 474,519.28279847 XLM | -0.20% | 60 |
— |
475,324.02927380 XLM | 475,489.63204278 XLM | 475,706.31045376 XLM | 473,989.91397644 XLM | +0.03% | 60 |
— |
475,489.63204278 XLM | 475,721.57026933 XLM | 477,110.55475358 XLM | 475,153.20958888 XLM | +0.05% | 60 |
— |
475,652.82161176 XLM | 477,698.59708279 XLM | 478,416.07345344 XLM | 475,652.82161176 XLM | +0.43% | 60 |
— |
477,728.23874376 XLM | 476,987.71810376 XLM | 477,951.82018879 XLM | 476,348.84313283 XLM | -0.16% | 59 |
— |
476,987.71810376 XLM | 476,105.23753014 XLM | 477,500.30712522 XLM | 476,105.23753014 XLM | -0.19% | 26 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 22 giờ
1,898.98 XLM 0.4 %
Trong Cuối cùng 22 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 1,898.98 Stellar, cho thấy xu hướng tăng 0.4 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 22 giờ
37,200,543,306.23 XLM 0.39 %
Trong Cuối cùng 22 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 37,200,543,306.23 Stellar, cho thấy xu hướng 0.39 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 22 giờ
Stellar (XLM) · 2026-10-26 17:26 — 2026-10-27 15:25 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).