XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 22 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 22 giờ giá Bitcoin đã giảm 11,812.03 XLM, cho thấy xu hướng -2.55 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:29.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
463,458.89247148 XLM | 463,121.67344321 XLM | 463,727.31500307 XLM | 463,121.67344321 XLM | -0.07% | 22 |
— |
463,038.06526917 XLM | 457,049.98039294 XLM | 463,038.06526917 XLM | 456,565.23696037 XLM | -1.29% | 60 |
— |
457,458.76839658 XLM | 460,772.85981783 XLM | 462,445.03762973 XLM | 457,458.76839658 XLM | +0.72% | 60 |
— |
460,665.67373693 XLM | 458,350.52789576 XLM | 460,665.67373693 XLM | 457,979.86617684 XLM | -0.50% | 60 |
— |
458,256.67989719 XLM | 459,739.03079431 XLM | 460,454.50113208 XLM | 457,936.30224186 XLM | +0.32% | 60 |
— |
459,739.03079431 XLM | 461,107.81802574 XLM | 461,875.19972800 XLM | 459,521.84591663 XLM | +0.30% | 60 |
— |
461,107.81802574 XLM | 459,390.40104367 XLM | 461,259.81947733 XLM | 458,996.85048102 XLM | -0.37% | 60 |
— |
459,430.15297470 XLM | 456,122.49000136 XLM | 459,430.15297470 XLM | 456,023.36078839 XLM | -0.72% | 60 |
— |
455,973.72721216 XLM | 456,329.65513847 XLM | 456,656.73502208 XLM | 455,774.01285305 XLM | +0.08% | 60 |
— |
456,329.65513847 XLM | 455,555.64667623 XLM | 456,863.76935117 XLM | 454,725.73996426 XLM | -0.17% | 60 |
— |
455,357.31812212 XLM | 455,921.31483264 XLM | 456,338.83604409 XLM | 454,559.73297293 XLM | +0.12% | 60 |
— |
455,886.63866581 XLM | 456,267.66336237 XLM | 456,590.26868819 XLM | 455,547.60277927 XLM | +0.08% | 60 |
— |
456,267.66336237 XLM | 452,451.35287788 XLM | 456,267.66336237 XLM | 452,415.16235559 XLM | -0.84% | 60 |
— |
452,752.15638218 XLM | 453,696.17238700 XLM | 454,550.16392352 XLM | 452,336.28520380 XLM | +0.21% | 60 |
— |
453,696.17238700 XLM | 455,525.64211092 XLM | 456,212.76473858 XLM | 453,696.17238700 XLM | +0.40% | 60 |
— |
455,704.88745983 XLM | 456,363.22597026 XLM | 456,736.57355884 XLM | 455,386.50500672 XLM | +0.14% | 60 |
— |
456,459.94059792 XLM | 455,332.13695488 XLM | 457,157.09652452 XLM | 455,332.13695488 XLM | -0.25% | 60 |
— |
454,929.07899843 XLM | 452,528.81142303 XLM | 454,929.07899843 XLM | 452,528.81142303 XLM | -0.53% | 60 |
— |
452,528.81142303 XLM | 451,898.54261681 XLM | 452,927.39482579 XLM | 451,293.01262963 XLM | -0.14% | 60 |
— |
452,447.52167133 XLM | 453,262.56327161 XLM | 453,716.26754416 XLM | 452,332.90074603 XLM | +0.18% | 60 |
— |
453,308.75625017 XLM | 452,923.53245943 XLM | 454,027.75602015 XLM | 451,703.25331408 XLM | -0.08% | 60 |
— |
453,112.58374761 XLM | 453,017.67468470 XLM | 454,289.05363581 XLM | 452,665.10700696 XLM | -0.02% | 60 |
— |
453,036.54343436 XLM | 451,646.85845119 XLM | 453,289.40862264 XLM | 451,093.45816675 XLM | -0.31% | 38 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 22 giờ
-11,812.03 XLM -2.55 %
Trong Cuối cùng 22 giờ giá Bitcoin đã giảm 11,812.03 Stellar, cho thấy xu hướng -2.55 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 22 giờ
-218,343,224,152.38 XLM -2.35 %
Trong Cuối cùng 22 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 218,343,224,152.38 Stellar, cho thấy xu hướng -2.35 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 22 giờ
Stellar (XLM) · 2026-10-20 13:38 — 2026-10-21 11:37 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).