XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 22 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 22 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 4,032.25 XLM, cho thấy xu hướng tăng 0.86 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:22.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
471,467.84616281 XLM | 471,145.96031335 XLM | 471,467.84616281 XLM | 471,000.75944282 XLM | -0.07% | 26 |
— |
471,015.45875986 XLM | 471,561.09912746 XLM | 471,929.65316157 XLM | 471,015.45875986 XLM | +0.12% | 60 |
— |
471,561.09912746 XLM | 471,972.20557966 XLM | 472,170.49305156 XLM | 471,513.59938119 XLM | +0.09% | 60 |
— |
471,838.15773116 XLM | 471,572.53619585 XLM | 472,411.03926678 XLM | 470,901.36100188 XLM | -0.06% | 60 |
— |
471,504.37518667 XLM | 469,865.95195181 XLM | 471,504.37518667 XLM | 469,807.51539943 XLM | -0.35% | 60 |
— |
469,898.02313734 XLM | 469,572.84153652 XLM | 470,383.17522008 XLM | 469,562.31464660 XLM | -0.07% | 60 |
— |
469,572.84153652 XLM | 470,376.08403466 XLM | 471,067.81459591 XLM | 469,393.08747905 XLM | +0.17% | 60 |
— |
470,442.25653632 XLM | 470,835.42710613 XLM | 471,443.42332380 XLM | 470,442.25653632 XLM | +0.08% | 60 |
— |
470,835.42710613 XLM | 470,450.29042091 XLM | 471,342.10541800 XLM | 470,357.49725290 XLM | -0.08% | 60 |
— |
470,500.69342645 XLM | 472,784.38870878 XLM | 472,784.38870878 XLM | 470,246.53778128 XLM | +0.49% | 60 |
— |
472,671.67419397 XLM | 474,670.96475624 XLM | 474,997.05451368 XLM | 472,671.67419397 XLM | +0.42% | 60 |
— |
474,763.28224129 XLM | 474,543.01768505 XLM | 475,234.83559159 XLM | 473,778.46523415 XLM | -0.05% | 60 |
— |
474,622.13598688 XLM | 476,970.17530026 XLM | 476,970.17530026 XLM | 474,493.60919722 XLM | +0.49% | 60 |
— |
476,970.17530026 XLM | 475,669.71427628 XLM | 476,970.17530026 XLM | 475,669.71427628 XLM | -0.27% | 60 |
— |
475,667.14460719 XLM | 475,929.96108963 XLM | 476,191.86641830 XLM | 475,571.45973242 XLM | +0.06% | 60 |
— |
475,929.96108963 XLM | 474,618.30433146 XLM | 476,105.67797447 XLM | 474,613.30679276 XLM | -0.28% | 60 |
— |
474,618.30433146 XLM | 475,934.51593362 XLM | 476,650.45640859 XLM | 474,572.46674450 XLM | +0.28% | 60 |
— |
475,786.15062516 XLM | 475,468.90058509 XLM | 476,162.39716491 XLM | 475,154.84136125 XLM | -0.07% | 60 |
— |
475,805.36465692 XLM | 476,502.64645529 XLM | 477,864.51308327 XLM | 475,805.36465692 XLM | +0.15% | 60 |
— |
476,633.32227940 XLM | 475,808.38179132 XLM | 476,822.75171118 XLM | 475,457.11727468 XLM | -0.17% | 60 |
— |
475,827.06544152 XLM | 474,922.79450013 XLM | 476,310.21486922 XLM | 474,922.79450013 XLM | -0.19% | 60 |
— |
474,938.43149582 XLM | 475,627.93391275 XLM | 475,851.33904425 XLM | 474,609.24107623 XLM | +0.15% | 60 |
— |
475,627.93391275 XLM | 475,500.09371489 XLM | 475,984.59013114 XLM | 475,112.39176901 XLM | -0.03% | 34 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 22 giờ
4,032.25 XLM 0.86 %
Trong Cuối cùng 22 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 4,032.25 Stellar, cho thấy xu hướng tăng 0.86 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 22 giờ
84,553,052,309.31 XLM 0.89 %
Trong Cuối cùng 22 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 84,553,052,309.31 Stellar, cho thấy xu hướng 0.89 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 22 giờ
Stellar (XLM) · 2026-10-24 20:34 — 2026-10-25 18:33 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).