XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 22 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 22 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 4,238.28 XLM, cho thấy xu hướng tăng 0.89 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:35.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
478,106.70100982 XLM | 474,770.76702062 XLM | 478,106.70100982 XLM | 474,242.21195086 XLM | -0.70% | 60 |
— |
474,440.63147185 XLM | 476,952.98318918 XLM | 477,294.47005714 XLM | 474,440.63147185 XLM | +0.53% | 60 |
— |
477,328.17334207 XLM | 476,932.40423443 XLM | 478,401.48756986 XLM | 476,932.40423443 XLM | -0.08% | 60 |
— |
476,876.10355952 XLM | 480,113.40681020 XLM | 483,280.65215413 XLM | 476,638.59611311 XLM | +0.68% | 60 |
— |
479,833.87762405 XLM | 481,701.50977627 XLM | 482,269.50605918 XLM | 479,833.87762405 XLM | +0.39% | 60 |
— |
481,701.50977627 XLM | 480,554.97481553 XLM | 482,074.03531295 XLM | 479,982.08068957 XLM | -0.24% | 60 |
— |
480,554.97481553 XLM | 480,997.06376427 XLM | 481,819.66494915 XLM | 479,704.77629814 XLM | +0.09% | 60 |
— |
480,614.82161171 XLM | 481,082.59890017 XLM | 481,663.49279009 XLM | 479,335.24414988 XLM | +0.10% | 60 |
— |
480,620.19773502 XLM | 477,574.19632398 XLM | 481,077.89785744 XLM | 476,991.80984568 XLM | -0.63% | 60 |
— |
476,901.49708390 XLM | 478,956.20381405 XLM | 478,983.59213403 XLM | 476,678.03671941 XLM | +0.43% | 60 |
— |
478,956.20381405 XLM | 478,393.94499530 XLM | 480,168.27503524 XLM | 477,972.53479850 XLM | -0.12% | 60 |
— |
478,393.94499530 XLM | 478,129.67312596 XLM | 478,894.10476184 XLM | 476,622.66167167 XLM | -0.06% | 60 |
— |
478,714.52054111 XLM | 478,028.75255311 XLM | 479,544.74347443 XLM | 478,028.75255311 XLM | -0.14% | 60 |
— |
477,967.31970533 XLM | 477,303.33320165 XLM | 478,720.53487623 XLM | 476,124.72291652 XLM | -0.14% | 60 |
— |
477,277.42122165 XLM | 478,635.36554403 XLM | 478,635.36554403 XLM | 476,792.96244916 XLM | +0.28% | 60 |
— |
478,652.58220794 XLM | 481,578.77687943 XLM | 481,578.77687943 XLM | 478,652.58220794 XLM | +0.61% | 60 |
— |
481,530.32379007 XLM | 480,938.75959480 XLM | 481,530.32379007 XLM | 480,248.64716891 XLM | -0.12% | 60 |
— |
480,872.60842707 XLM | 474,647.64068550 XLM | 482,318.91042720 XLM | 473,797.22114091 XLM | -1.29% | 60 |
— |
474,647.64068550 XLM | 475,300.25188673 XLM | 476,787.37462393 XLM | 471,075.98097535 XLM | +0.14% | 60 |
— |
476,003.10025913 XLM | 475,978.96754835 XLM | 479,780.25302677 XLM | 475,147.54429357 XLM | -0.01% | 60 |
— |
477,541.65842416 XLM | 481,854.28393860 XLM | 481,854.28393860 XLM | 477,541.65842416 XLM | +0.90% | 60 |
— |
481,798.62582431 XLM | 482,344.98451955 XLM | 482,592.04450692 XLM | 479,927.39844595 XLM | +0.11% | 60 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 22 giờ
4,238.28 XLM 0.89 %
Trong Cuối cùng 22 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 4,238.28 Stellar, cho thấy xu hướng tăng 0.89 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 22 giờ
84,509,105,914.78 XLM 0.88 %
Trong Cuối cùng 22 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 84,509,105,914.78 Stellar, cho thấy xu hướng 0.88 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 22 giờ
Stellar (XLM) · 2026-11-03 21:00 — 2026-11-04 18:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).