KWD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 22 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 22 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 244.47 KWD, cho thấy xu hướng tăng 0.95 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:21.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
25,824.937 KWD | 25,822.743 KWD | 25,829.175 KWD | 25,822.743 KWD | -0.01% | 19 |
— |
25,819.186 KWD | 25,819.429 KWD | 25,833.540 KWD | 25,811.781 KWD | +0.00% | 60 |
— |
25,819.429 KWD | 25,830.545 KWD | 25,830.545 KWD | 25,795.224 KWD | +0.04% | 60 |
— |
25,830.545 KWD | 25,800.672 KWD | 25,835.340 KWD | 25,800.672 KWD | -0.12% | 60 |
— |
25,800.645 KWD | 25,792.155 KWD | 25,812.566 KWD | 25,792.155 KWD | -0.03% | 60 |
— |
25,790.226 KWD | 25,810.687 KWD | 25,825.403 KWD | 25,790.226 KWD | +0.08% | 60 |
— |
25,810.687 KWD | 25,835.965 KWD | 25,846.377 KWD | 25,809.354 KWD | +0.10% | 60 |
— |
25,835.965 KWD | 25,759.456 KWD | 25,835.965 KWD | 25,756.844 KWD | -0.30% | 60 |
— |
25,759.888 KWD | 25,811.115 KWD | 25,811.784 KWD | 25,744.523 KWD | +0.20% | 60 |
— |
25,811.392 KWD | 25,818.971 KWD | 25,829.162 KWD | 25,811.392 KWD | +0.03% | 60 |
— |
25,818.658 KWD | 25,854.677 KWD | 25,862.014 KWD | 25,815.538 KWD | +0.14% | 60 |
— |
25,855.537 KWD | 25,808.557 KWD | 25,867.800 KWD | 25,807.661 KWD | -0.18% | 60 |
— |
25,808.103 KWD | 25,823.409 KWD | 25,830.499 KWD | 25,807.855 KWD | +0.06% | 60 |
— |
25,823.446 KWD | 25,813.611 KWD | 25,830.554 KWD | 25,805.773 KWD | -0.04% | 60 |
— |
25,814.148 KWD | 25,803.263 KWD | 25,822.846 KWD | 25,794.402 KWD | -0.04% | 60 |
— |
25,803.263 KWD | 25,854.995 KWD | 25,854.995 KWD | 25,800.341 KWD | +0.20% | 60 |
— |
25,854.995 KWD | 25,836.608 KWD | 25,872.224 KWD | 25,836.608 KWD | -0.07% | 60 |
— |
25,836.370 KWD | 25,823.777 KWD | 25,838.461 KWD | 25,819.573 KWD | -0.05% | 60 |
— |
25,823.777 KWD | 25,845.976 KWD | 25,852.240 KWD | 25,812.727 KWD | +0.09% | 60 |
— |
25,845.671 KWD | 26,023.731 KWD | 26,023.731 KWD | 25,840.218 KWD | +0.69% | 60 |
— |
26,023.731 KWD | 26,099.111 KWD | 26,107.772 KWD | 26,023.731 KWD | +0.29% | 60 |
— |
26,101.778 KWD | 26,091.360 KWD | 26,156.497 KWD | 26,047.698 KWD | -0.04% | 60 |
— |
26,090.158 KWD | 26,069.405 KWD | 26,090.158 KWD | 26,059.705 KWD | -0.08% | 41 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 22 giờ
244.47 KWD 0.95 %
Trong Cuối cùng 22 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 244.47 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng tăng 0.95 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 22 giờ
4,947,334,546.46 KWD 0.95 %
Trong Cuối cùng 22 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 4,947,334,546.46 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng 0.95 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 22 giờ
Dinar Kuwait (KWD) · 2026-10-10 20:41 — 2026-10-11 18:40 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).