KWD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 18 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 18 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 274.84 KWD, cho thấy xu hướng tăng 1.07 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:19.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
25,781.749 KWD | 25,684.477 KWD | 25,806.649 KWD | 25,684.477 KWD | -0.38% | 56 |
— |
25,684.477 KWD | 25,673.029 KWD | 25,705.371 KWD | 25,646.395 KWD | -0.04% | 60 |
— |
25,677.282 KWD | 25,646.940 KWD | 25,682.682 KWD | 25,631.688 KWD | -0.12% | 60 |
— |
25,645.949 KWD | 25,780.722 KWD | 25,780.722 KWD | 25,629.037 KWD | +0.53% | 60 |
— |
25,780.722 KWD | 25,850.082 KWD | 25,869.412 KWD | 25,780.228 KWD | +0.27% | 60 |
— |
25,844.724 KWD | 25,695.165 KWD | 25,852.657 KWD | 25,666.729 KWD | -0.58% | 60 |
— |
25,696.490 KWD | 25,638.774 KWD | 25,745.600 KWD | 25,638.774 KWD | -0.22% | 60 |
— |
25,638.774 KWD | 25,468.029 KWD | 25,638.774 KWD | 25,453.907 KWD | -0.67% | 60 |
— |
25,468.029 KWD | 25,328.055 KWD | 25,491.409 KWD | 25,256.939 KWD | -0.55% | 60 |
— |
25,330.727 KWD | 25,639.094 KWD | 25,639.094 KWD | 25,330.727 KWD | +1.22% | 60 |
— |
25,645.129 KWD | 25,830.998 KWD | 25,830.998 KWD | 25,645.129 KWD | +0.72% | 60 |
— |
25,834.855 KWD | 25,908.971 KWD | 25,935.320 KWD | 25,757.533 KWD | +0.29% | 60 |
— |
25,911.940 KWD | 25,979.046 KWD | 25,989.991 KWD | 25,902.544 KWD | +0.26% | 60 |
— |
25,972.444 KWD | 26,043.827 KWD | 26,066.985 KWD | 25,957.223 KWD | +0.27% | 60 |
— |
26,046.521 KWD | 26,068.460 KWD | 26,071.040 KWD | 26,013.641 KWD | +0.08% | 60 |
— |
26,068.105 KWD | 26,119.044 KWD | 26,139.982 KWD | 26,040.465 KWD | +0.20% | 60 |
— |
26,111.419 KWD | 26,025.221 KWD | 26,187.973 KWD | 26,022.694 KWD | -0.33% | 60 |
— |
26,027.620 KWD | 26,045.673 KWD | 26,055.658 KWD | 25,972.231 KWD | +0.07% | 60 |
— |
26,041.091 KWD | 26,056.590 KWD | 26,056.590 KWD | 26,041.091 KWD | +0.06% | 5 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 18 giờ
274.84 KWD 1.07 %
Trong Cuối cùng 18 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 274.84 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng tăng 1.07 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 18 giờ
5,500,277,131.43 KWD 1.06 %
Trong Cuối cùng 18 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 5,500,277,131.43 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng 1.06 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 18 giờ
Dinar Kuwait (KWD) · 2026-10-12 16:04 — 2026-10-13 10:04 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).