KWD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 18 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 18 giờ giá Bitcoin đã giảm 283.93 KWD, cho thấy xu hướng -1.11 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:24.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
25,586.320 KWD | 25,545.599 KWD | 25,586.320 KWD | 25,523.726 KWD | -0.16% | 56 |
— |
25,547.749 KWD | 25,573.845 KWD | 25,614.359 KWD | 25,546.341 KWD | +0.10% | 60 |
— |
25,566.986 KWD | 25,507.624 KWD | 25,619.622 KWD | 25,504.497 KWD | -0.23% | 60 |
— |
25,501.353 KWD | 25,496.690 KWD | 25,533.223 KWD | 25,479.345 KWD | -0.02% | 60 |
— |
25,496.690 KWD | 25,523.689 KWD | 25,531.723 KWD | 25,396.991 KWD | +0.11% | 60 |
— |
25,518.387 KWD | 25,492.627 KWD | 25,519.603 KWD | 25,464.229 KWD | -0.10% | 60 |
— |
25,503.421 KWD | 25,519.246 KWD | 25,582.614 KWD | 25,491.063 KWD | +0.06% | 60 |
— |
25,518.738 KWD | 25,528.766 KWD | 25,546.378 KWD | 25,470.495 KWD | +0.04% | 60 |
— |
25,519.301 KWD | 25,539.503 KWD | 25,547.333 KWD | 25,503.515 KWD | +0.08% | 60 |
— |
25,544.762 KWD | 25,545.908 KWD | 25,571.630 KWD | 25,514.112 KWD | +0.00% | 60 |
— |
25,545.908 KWD | 25,488.472 KWD | 25,545.908 KWD | 25,488.472 KWD | -0.22% | 60 |
— |
25,475.526 KWD | 25,528.672 KWD | 25,534.791 KWD | 25,418.777 KWD | +0.21% | 60 |
— |
25,538.490 KWD | 25,654.004 KWD | 25,729.650 KWD | 25,524.807 KWD | +0.45% | 60 |
— |
25,654.004 KWD | 25,472.327 KWD | 25,657.233 KWD | 25,472.327 KWD | -0.71% | 60 |
— |
25,471.802 KWD | 25,467.899 KWD | 25,480.661 KWD | 25,384.401 KWD | -0.02% | 60 |
— |
25,475.568 KWD | 25,462.983 KWD | 25,594.041 KWD | 25,433.278 KWD | -0.05% | 60 |
— |
25,462.983 KWD | 25,287.668 KWD | 25,462.983 KWD | 25,287.668 KWD | -0.69% | 60 |
— |
25,287.668 KWD | 25,296.224 KWD | 25,362.072 KWD | 25,252.315 KWD | +0.03% | 60 |
— |
25,294.232 KWD | 25,302.388 KWD | 25,302.388 KWD | 25,294.232 KWD | +0.03% | 4 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 18 giờ
-283.93 KWD -1.11 %
Trong Cuối cùng 18 giờ giá Bitcoin đã giảm 283.93 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng -1.11 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 18 giờ
-5,704,034,714.82 KWD -1.11 %
Trong Cuối cùng 18 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 5,704,034,714.82 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng -1.11 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 18 giờ
Dinar Kuwait (KWD) · 2026-10-15 23:04 — 2026-10-16 17:03 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).