XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 18 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 18 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 11,784.34 XLM, cho thấy xu hướng tăng 2.54 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:33.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
463,404.07368716 XLM | 462,520.29154420 XLM | 464,086.33510913 XLM | 462,493.92520383 XLM | -0.19% | 27 |
— |
462,682.12087471 XLM | 462,581.39757839 XLM | 464,547.59365917 XLM | 462,581.39757839 XLM | -0.02% | 60 |
— |
462,608.55094898 XLM | 462,298.16057565 XLM | 463,429.16252060 XLM | 462,270.10846066 XLM | -0.07% | 60 |
— |
462,344.04535893 XLM | 463,176.61989285 XLM | 463,424.00855667 XLM | 461,496.58587983 XLM | +0.18% | 60 |
— |
463,343.73115582 XLM | 465,707.37406347 XLM | 465,707.37406347 XLM | 463,140.16182491 XLM | +0.51% | 60 |
— |
464,756.63103255 XLM | 465,431.22799794 XLM | 466,216.27486738 XLM | 464,756.63103255 XLM | +0.15% | 60 |
— |
465,431.22799794 XLM | 468,836.77847633 XLM | 470,052.63821241 XLM | 465,232.79809695 XLM | +0.73% | 60 |
— |
468,836.77847633 XLM | 466,057.31130271 XLM | 468,836.77847633 XLM | 465,894.83215471 XLM | -0.59% | 60 |
— |
466,199.26972742 XLM | 469,048.15973687 XLM | 469,275.16171733 XLM | 466,118.96417620 XLM | +0.61% | 60 |
— |
468,958.63207172 XLM | 470,337.84104125 XLM | 470,590.20779735 XLM | 468,419.75227671 XLM | +0.29% | 60 |
— |
470,428.76224987 XLM | 471,236.55083169 XLM | 471,686.66740685 XLM | 469,036.55753405 XLM | +0.17% | 60 |
— |
471,350.68649228 XLM | 474,420.86272020 XLM | 474,762.40546713 XLM | 471,134.06041796 XLM | +0.65% | 60 |
— |
474,387.57108596 XLM | 476,282.52943925 XLM | 476,282.52943925 XLM | 474,345.96693687 XLM | +0.40% | 60 |
— |
476,195.65377144 XLM | 475,156.75105974 XLM | 476,374.87198101 XLM | 474,809.19021888 XLM | -0.22% | 60 |
— |
474,810.61020710 XLM | 474,332.49334024 XLM | 475,464.94741212 XLM | 474,157.98851838 XLM | -0.10% | 60 |
— |
474,351.87131115 XLM | 475,039.54594142 XLM | 475,409.12874031 XLM | 473,610.45621154 XLM | +0.14% | 60 |
— |
475,039.54594142 XLM | 474,482.75962149 XLM | 475,589.89782067 XLM | 474,199.50687893 XLM | -0.12% | 60 |
— |
474,342.91633524 XLM | 475,501.20270972 XLM | 475,866.63088090 XLM | 474,025.17012563 XLM | +0.24% | 60 |
— |
475,501.20270972 XLM | 475,188.40951919 XLM | 476,607.38235691 XLM | 475,188.40951919 XLM | -0.07% | 33 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 18 giờ
11,784.34 XLM 2.54 %
Trong Cuối cùng 18 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 11,784.34 Stellar, cho thấy xu hướng tăng 2.54 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 18 giờ
235,121,211,570.71 XLM 2.52 %
Trong Cuối cùng 18 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 235,121,211,570.71 Stellar, cho thấy xu hướng 2.52 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 18 giờ
Stellar (XLM) · 2026-11-02 13:33 — 2026-11-03 07:32 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).