XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 18 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 18 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 2,322.94 XLM, cho thấy xu hướng tăng 0.49 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:32.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
476,163.98014063 XLM | 475,378.32456594 XLM | 477,038.98873506 XLM | 475,378.32456594 XLM | -0.16% | 28 |
— |
475,378.32456594 XLM | 476,127.13473976 XLM | 476,961.12742050 XLM | 474,612.63802800 XLM | +0.16% | 60 |
— |
475,942.44071548 XLM | 475,131.60770659 XLM | 476,968.04993782 XLM | 474,507.96456067 XLM | -0.17% | 60 |
— |
475,326.25308495 XLM | 473,363.35275863 XLM | 475,352.79271766 XLM | 472,809.17138100 XLM | -0.41% | 60 |
— |
473,880.36703646 XLM | 476,062.22190827 XLM | 476,139.76457272 XLM | 473,761.50062752 XLM | +0.46% | 60 |
— |
476,015.33549566 XLM | 476,233.79545747 XLM | 477,295.73460740 XLM | 475,868.66325731 XLM | +0.05% | 60 |
— |
476,533.90063411 XLM | 475,652.54511425 XLM | 477,192.88112317 XLM | 475,652.54511425 XLM | -0.18% | 60 |
— |
475,588.10401169 XLM | 474,392.63344052 XLM | 475,830.42593214 XLM | 474,236.04202545 XLM | -0.25% | 60 |
— |
474,455.57598388 XLM | 471,864.10272236 XLM | 475,273.40773157 XLM | 471,701.26110322 XLM | -0.55% | 60 |
— |
472,257.93225491 XLM | 471,670.80021149 XLM | 472,257.93225491 XLM | 471,226.07180813 XLM | -0.12% | 60 |
— |
471,670.80021149 XLM | 468,481.03171326 XLM | 472,261.99839502 XLM | 468,048.61363289 XLM | -0.68% | 60 |
— |
468,481.03171326 XLM | 469,487.35869923 XLM | 469,487.35869923 XLM | 467,072.53020540 XLM | +0.21% | 60 |
— |
469,258.42092585 XLM | 474,124.16263007 XLM | 474,124.16263007 XLM | 469,218.40209317 XLM | +1.04% | 60 |
— |
474,124.16263007 XLM | 472,983.69393534 XLM | 474,955.92432358 XLM | 472,809.30949615 XLM | -0.24% | 60 |
— |
472,892.02389324 XLM | 471,769.11746486 XLM | 473,300.47204192 XLM | 471,769.11746486 XLM | -0.24% | 60 |
— |
471,686.53021434 XLM | 474,366.77797724 XLM | 474,718.06899757 XLM | 471,435.03400345 XLM | +0.57% | 60 |
— |
474,139.06598989 XLM | 476,143.18854681 XLM | 476,429.52379567 XLM | 473,852.49923315 XLM | +0.42% | 60 |
— |
476,143.18854681 XLM | 477,323.33600636 XLM | 477,413.57240384 XLM | 476,107.26625965 XLM | +0.25% | 60 |
— |
477,372.18303450 XLM | 478,486.91570822 XLM | 480,064.31215409 XLM | 477,372.18303450 XLM | +0.23% | 32 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 18 giờ
2,322.94 XLM 0.49 %
Trong Cuối cùng 18 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 2,322.94 Stellar, cho thấy xu hướng tăng 0.49 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 18 giờ
47,549,913,356.18 XLM 0.5 %
Trong Cuối cùng 18 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 47,549,913,356.18 Stellar, cho thấy xu hướng 0.5 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 18 giờ
Stellar (XLM) · 2026-10-29 02:32 — 2026-10-29 20:31 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).