XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 18 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 18 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 12,079.05 XLM, cho thấy xu hướng tăng 2.61 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:02:01.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
462,664.36513762 XLM | 462,687.33437962 XLM | 462,846.37913305 XLM | 462,662.90595015 XLM | +0.00% | 11 |
— |
462,433.95130559 XLM | 463,051.22762960 XLM | 463,197.68278278 XLM | 461,778.60240857 XLM | +0.13% | 59 |
— |
462,896.50494387 XLM | 464,886.12526673 XLM | 465,592.61897477 XLM | 462,896.50494387 XLM | +0.43% | 60 |
— |
464,847.75834830 XLM | 464,690.21781968 XLM | 465,388.03643766 XLM | 464,155.04386680 XLM | -0.03% | 60 |
— |
464,690.21781968 XLM | 465,709.51842767 XLM | 465,869.06352658 XLM | 463,971.35317610 XLM | +0.22% | 60 |
— |
465,709.51842767 XLM | 471,396.97575983 XLM | 471,396.97575983 XLM | 464,669.10178606 XLM | +1.22% | 60 |
— |
470,676.11194382 XLM | 468,029.44695121 XLM | 470,897.68437812 XLM | 468,020.60570636 XLM | -0.56% | 60 |
— |
468,029.44695121 XLM | 468,167.77145298 XLM | 468,853.16560359 XLM | 467,585.15426540 XLM | +0.03% | 60 |
— |
468,043.49883405 XLM | 466,511.59672845 XLM | 468,043.49883405 XLM | 466,406.80464027 XLM | -0.33% | 60 |
— |
466,664.96172211 XLM | 466,149.00021606 XLM | 466,664.96172211 XLM | 465,741.98901674 XLM | -0.11% | 60 |
— |
466,230.78836707 XLM | 467,126.29288655 XLM | 467,357.15730274 XLM | 465,967.50406090 XLM | +0.19% | 60 |
— |
467,340.48463231 XLM | 466,519.61464506 XLM | 467,656.78747247 XLM | 466,460.07483067 XLM | -0.18% | 60 |
— |
466,455.20200623 XLM | 467,959.80968890 XLM | 468,158.14942858 XLM | 466,455.20200623 XLM | +0.32% | 60 |
— |
467,959.80968890 XLM | 469,035.90534295 XLM | 469,035.90534295 XLM | 467,776.29156382 XLM | +0.23% | 60 |
— |
469,035.90534295 XLM | 471,008.91069472 XLM | 471,645.32753066 XLM | 468,699.77626317 XLM | +0.42% | 60 |
— |
471,605.95418939 XLM | 474,069.40284683 XLM | 474,118.34367317 XLM | 471,605.95418939 XLM | +0.52% | 60 |
— |
473,965.47452570 XLM | 476,611.14432469 XLM | 476,863.99880377 XLM | 473,432.80846220 XLM | +0.56% | 60 |
— |
476,617.63879743 XLM | 474,663.00896136 XLM | 476,625.67086059 XLM | 474,307.88892322 XLM | -0.41% | 60 |
— |
474,666.50900206 XLM | 474,743.41613097 XLM | 475,027.11161166 XLM | 473,938.19981271 XLM | +0.02% | 49 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 18 giờ
12,079.05 XLM 2.61 %
Trong Cuối cùng 18 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 12,079.05 Stellar, cho thấy xu hướng tăng 2.61 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 18 giờ
241,915,644,168.28 XLM 2.6 %
Trong Cuối cùng 18 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 241,915,644,168.28 Stellar, cho thấy xu hướng 2.6 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 18 giờ
Stellar (XLM) · 2026-10-23 17:49 — 2026-10-24 11:48 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).