XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 17 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 17 giờ giá Bitcoin đã giảm 6,411.52 XLM, cho thấy xu hướng -1.3 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:09.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
493,817.37996319 XLM | 497,453.10961842 XLM | 497,453.10961842 XLM | 493,817.37996319 XLM | +0.74% | 29 |
— |
497,596.05390981 XLM | 490,949.25735648 XLM | 497,596.05390981 XLM | 490,325.09813569 XLM | -1.34% | 60 |
— |
490,676.72676311 XLM | 491,177.67478205 XLM | 492,405.64375141 XLM | 490,427.73427032 XLM | +0.10% | 60 |
— |
491,032.77443887 XLM | 488,490.87635354 XLM | 491,041.36096223 XLM | 488,490.87635354 XLM | -0.52% | 60 |
— |
488,328.39990160 XLM | 489,709.09823414 XLM | 490,295.25187431 XLM | 487,586.78120455 XLM | +0.28% | 60 |
— |
490,005.74447184 XLM | 490,890.27723184 XLM | 491,407.69469010 XLM | 489,411.83761995 XLM | +0.18% | 60 |
— |
491,307.31544915 XLM | 491,507.74566622 XLM | 492,372.34256278 XLM | 489,955.07923917 XLM | +0.04% | 60 |
— |
491,656.84595878 XLM | 492,038.46502116 XLM | 492,509.25612762 XLM | 489,888.18491860 XLM | +0.08% | 60 |
— |
492,038.46502116 XLM | 493,762.83778074 XLM | 494,482.44067200 XLM | 491,999.80060636 XLM | +0.35% | 60 |
— |
493,453.19224251 XLM | 495,521.84228345 XLM | 495,521.84228345 XLM | 493,453.19224251 XLM | +0.42% | 60 |
— |
495,379.76033076 XLM | 494,049.23294097 XLM | 495,703.42200472 XLM | 494,039.09295702 XLM | -0.27% | 60 |
— |
493,892.33966349 XLM | 492,366.94118052 XLM | 493,892.33966349 XLM | 492,257.93258408 XLM | -0.31% | 60 |
— |
492,366.94118052 XLM | 493,019.12932644 XLM | 493,019.12932644 XLM | 491,222.16977756 XLM | +0.13% | 60 |
— |
493,019.12932644 XLM | 493,216.72992838 XLM | 493,466.78192181 XLM | 490,359.21657210 XLM | +0.04% | 60 |
— |
492,974.41910224 XLM | 490,903.80886690 XLM | 494,702.51093927 XLM | 490,766.53266636 XLM | -0.42% | 60 |
— |
490,834.91259703 XLM | 487,219.06268635 XLM | 491,502.59994246 XLM | 486,687.73110292 XLM | -0.74% | 60 |
— |
486,453.51675440 XLM | 488,745.41753370 XLM | 489,555.69327071 XLM | 486,029.14823466 XLM | +0.47% | 60 |
— |
488,854.83574873 XLM | 487,405.85556289 XLM | 489,301.91149835 XLM | 487,405.85556289 XLM | -0.30% | 31 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 17 giờ
-6,411.52 XLM -1.3 %
Trong Cuối cùng 17 giờ giá Bitcoin đã giảm 6,411.52 Stellar, cho thấy xu hướng -1.3 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 17 giờ
-130,021,164,181.68 XLM -1.31 %
Trong Cuối cùng 17 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 130,021,164,181.68 Stellar, cho thấy xu hướng -1.31 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 17 giờ
Stellar (XLM) · 2026-11-05 23:31 — 2026-11-06 16:30 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).