XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 17 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 17 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 4,499.08 XLM, cho thấy xu hướng tăng 0.95 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:33.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
475,669.76877273 XLM | 475,220.31280156 XLM | 475,669.76877273 XLM | 474,339.77120485 XLM | -0.09% | 15 |
— |
475,293.57125152 XLM | 475,488.79243582 XLM | 475,829.13768333 XLM | 473,626.89472884 XLM | +0.04% | 60 |
— |
475,488.79243582 XLM | 474,927.99734329 XLM | 475,488.79243582 XLM | 474,214.07483449 XLM | -0.12% | 60 |
— |
474,876.86154684 XLM | 475,521.86895417 XLM | 476,078.90777828 XLM | 474,874.64936596 XLM | +0.14% | 60 |
— |
475,521.86895417 XLM | 472,427.47316615 XLM | 475,521.86895417 XLM | 472,338.30458976 XLM | -0.65% | 60 |
— |
472,731.23304952 XLM | 465,738.67264507 XLM | 472,910.92695738 XLM | 465,738.67264507 XLM | -1.48% | 60 |
— |
465,870.27204857 XLM | 466,414.20789523 XLM | 468,304.52215823 XLM | 465,870.27204857 XLM | +0.12% | 60 |
— |
465,665.34562657 XLM | 469,544.51375738 XLM | 469,544.51375738 XLM | 465,052.08959069 XLM | +0.83% | 60 |
— |
469,252.34532209 XLM | 471,299.77812399 XLM | 472,101.29788760 XLM | 468,901.04191833 XLM | +0.44% | 60 |
— |
471,469.66761084 XLM | 474,685.08046880 XLM | 475,045.35600615 XLM | 471,167.79460996 XLM | +0.68% | 60 |
— |
474,704.19290945 XLM | 475,041.23331816 XLM | 475,258.52228606 XLM | 474,002.26316099 XLM | +0.07% | 60 |
— |
475,041.23331816 XLM | 473,656.58167870 XLM | 475,041.23331816 XLM | 472,978.00262116 XLM | -0.29% | 60 |
— |
473,703.02512400 XLM | 475,289.24814087 XLM | 475,289.24814087 XLM | 473,498.60319123 XLM | +0.33% | 60 |
— |
475,551.34980088 XLM | 477,802.64841825 XLM | 479,031.46690898 XLM | 475,551.34980088 XLM | +0.47% | 60 |
— |
478,106.70100982 XLM | 474,770.76702062 XLM | 478,106.70100982 XLM | 474,242.21195086 XLM | -0.70% | 60 |
— |
474,440.63147185 XLM | 476,952.98318918 XLM | 477,294.47005714 XLM | 474,440.63147185 XLM | +0.53% | 60 |
— |
477,328.17334207 XLM | 476,932.40423443 XLM | 478,401.48756986 XLM | 476,932.40423443 XLM | -0.08% | 60 |
— |
476,876.10355952 XLM | 480,168.85119102 XLM | 483,280.65215413 XLM | 476,638.59611311 XLM | +0.69% | 45 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 17 giờ
4,499.08 XLM 0.95 %
Trong Cuối cùng 17 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 4,499.08 Stellar, cho thấy xu hướng tăng 0.95 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 17 giờ
96,963,036,076.55 XLM 1.01 %
Trong Cuối cùng 17 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 96,963,036,076.55 Stellar, cho thấy xu hướng 1.01 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 17 giờ
Stellar (XLM) · 2026-11-03 07:45 — 2026-11-04 00:44 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).