XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 17 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 17 giờ giá Bitcoin đã giảm 406.95 XRP, cho thấy xu hướng -0.66 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:37.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
61,624.15800072 XRP | 61,837.33988425 XRP | 61,837.33988425 XRP | 61,624.15800072 XRP | +0.35% | 36 |
— |
61,837.33988425 XRP | 61,763.02657506 XRP | 61,854.89702321 XRP | 61,644.97409538 XRP | -0.12% | 60 |
— |
61,749.65444329 XRP | 61,892.58751435 XRP | 61,910.36797152 XRP | 61,692.14121583 XRP | +0.23% | 60 |
— |
61,892.58751435 XRP | 61,920.86297740 XRP | 62,030.92616886 XRP | 61,827.23069333 XRP | +0.05% | 60 |
— |
61,934.33399359 XRP | 61,954.36662067 XRP | 61,959.39104675 XRP | 61,815.72032529 XRP | +0.03% | 60 |
— |
61,954.70974403 XRP | 61,205.61799861 XRP | 62,012.03081208 XRP | 61,205.61799861 XRP | -1.21% | 60 |
— |
61,217.96648762 XRP | 61,230.18779128 XRP | 61,326.20509284 XRP | 61,150.37871444 XRP | +0.02% | 60 |
— |
61,242.55505054 XRP | 61,475.04351419 XRP | 61,475.04351419 XRP | 61,242.55505054 XRP | +0.38% | 60 |
— |
61,518.25086530 XRP | 61,458.33986557 XRP | 61,551.39725821 XRP | 61,438.88396251 XRP | -0.10% | 60 |
— |
61,399.85055210 XRP | 61,411.38408027 XRP | 61,513.46239524 XRP | 61,365.61610707 XRP | +0.02% | 60 |
— |
61,402.61971499 XRP | 61,439.93091812 XRP | 61,468.85839262 XRP | 61,317.14946677 XRP | +0.06% | 60 |
— |
61,447.62754089 XRP | 61,418.28527849 XRP | 61,587.44561620 XRP | 61,358.76547316 XRP | -0.05% | 60 |
— |
61,418.28527849 XRP | 61,425.23929877 XRP | 61,476.80701369 XRP | 61,313.49334540 XRP | +0.01% | 60 |
— |
61,425.23929877 XRP | 61,241.22439579 XRP | 61,425.23929877 XRP | 61,230.64343828 XRP | -0.30% | 60 |
— |
61,225.23127640 XRP | 61,384.74622042 XRP | 61,384.74622042 XRP | 61,225.23127640 XRP | +0.26% | 60 |
— |
61,397.92733817 XRP | 61,542.63975517 XRP | 61,589.87151756 XRP | 61,300.27049414 XRP | +0.24% | 60 |
— |
61,552.49892416 XRP | 61,369.60494807 XRP | 61,617.52357687 XRP | 61,357.77661319 XRP | -0.30% | 60 |
— |
61,366.19326340 XRP | 61,217.20902749 XRP | 61,366.19326340 XRP | 61,217.20902749 XRP | -0.24% | 24 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 17 giờ
-406.95 XRP -0.66 %
Trong Cuối cùng 17 giờ giá Bitcoin đã giảm 406.95 XRP, cho thấy xu hướng -0.66 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 17 giờ
-9,619,870,046.65 XRP -0.78 %
Trong Cuối cùng 17 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 9,619,870,046.65 XRP, cho thấy xu hướng -0.78 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 17 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-26 18:24 — 2026-10-27 11:23 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).