XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 17 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 17 giờ giá Bitcoin đã giảm 216.18 XRP, cho thấy xu hướng -0.35 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:29.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
62,349.07672435 XRP | 62,300.42610105 XRP | 62,394.89540403 XRP | 62,226.66951160 XRP | -0.08% | 51 |
— |
62,300.42610105 XRP | 62,420.85683963 XRP | 62,501.27767724 XRP | 62,300.42610105 XRP | +0.19% | 60 |
— |
62,438.40630843 XRP | 62,604.84588041 XRP | 62,608.95562427 XRP | 62,310.60371611 XRP | +0.27% | 60 |
— |
62,618.49304893 XRP | 62,708.58501205 XRP | 62,847.20024661 XRP | 62,602.68723789 XRP | +0.14% | 60 |
— |
62,676.79808451 XRP | 62,440.84077335 XRP | 62,698.93119051 XRP | 62,271.79710619 XRP | -0.38% | 60 |
— |
62,429.46123873 XRP | 62,671.81051395 XRP | 62,671.81051395 XRP | 62,429.46123873 XRP | +0.39% | 60 |
— |
62,649.26248809 XRP | 62,347.90917407 XRP | 62,649.26248809 XRP | 62,320.96692835 XRP | -0.48% | 60 |
— |
62,343.24270755 XRP | 62,536.95652845 XRP | 62,582.96926300 XRP | 62,343.24270755 XRP | +0.31% | 60 |
— |
62,556.80640189 XRP | 62,491.50537770 XRP | 62,587.18693101 XRP | 62,432.83442219 XRP | -0.10% | 60 |
— |
62,489.34333227 XRP | 62,517.85911965 XRP | 62,629.06772999 XRP | 62,428.02927896 XRP | +0.05% | 60 |
— |
62,498.19232863 XRP | 62,426.28588508 XRP | 62,531.09255534 XRP | 62,365.91645418 XRP | -0.12% | 60 |
— |
62,426.28588508 XRP | 62,407.34927485 XRP | 62,498.68237113 XRP | 62,362.80783458 XRP | -0.03% | 60 |
— |
62,407.34927485 XRP | 62,346.72625592 XRP | 62,489.10082373 XRP | 62,332.12226395 XRP | -0.10% | 60 |
— |
62,346.72625592 XRP | 62,417.14166551 XRP | 62,455.40811145 XRP | 62,346.72625592 XRP | +0.11% | 60 |
— |
62,411.73945001 XRP | 62,251.27589828 XRP | 62,411.73945001 XRP | 62,232.89729185 XRP | -0.26% | 60 |
— |
62,264.17600333 XRP | 62,182.66553227 XRP | 62,264.17600333 XRP | 62,174.77424999 XRP | -0.13% | 60 |
— |
62,182.66553227 XRP | 62,028.88156140 XRP | 62,264.06877833 XRP | 61,899.06720702 XRP | -0.25% | 60 |
— |
62,070.32193385 XRP | 62,132.89930739 XRP | 62,143.54199614 XRP | 62,070.32193385 XRP | +0.10% | 9 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 17 giờ
-216.18 XRP -0.35 %
Trong Cuối cùng 17 giờ giá Bitcoin đã giảm 216.18 XRP, cho thấy xu hướng -0.35 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 17 giờ
-4,480,266,872.53 XRP -0.36 %
Trong Cuối cùng 17 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 4,480,266,872.53 XRP, cho thấy xu hướng -0.36 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 17 giờ
XRP (XRP) · 2026-11-01 21:09 — 2026-11-02 14:08 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).