XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 140.64 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.23 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:40.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 61,439.69616150 XRP | 61,439.69616150 XRP | 61,439.69616150 XRP | 61,439.69616150 XRP | — | 1 | |
— |
61,438.58629680 XRP | 61,538.95523618 XRP | 61,538.95523618 XRP | 61,438.58629680 XRP | +0.16% | 6 |
— |
61,510.96241107 XRP | 61,568.42824215 XRP | 61,568.42824215 XRP | 61,510.96241107 XRP | +0.09% | 6 |
— |
61,557.93225204 XRP | 61,521.25871071 XRP | 61,557.93225204 XRP | 61,521.25871071 XRP | -0.06% | 6 |
— |
61,521.25871071 XRP | 61,537.12606367 XRP | 61,549.00458348 XRP | 61,521.25871071 XRP | +0.03% | 6 |
— |
61,538.62146807 XRP | 61,522.57582769 XRP | 61,538.62146807 XRP | 61,522.57582769 XRP | -0.03% | 6 |
— |
61,522.57582769 XRP | 61,519.50455214 XRP | 61,523.86505562 XRP | 61,516.29023679 XRP | 0.00% | 6 |
— |
61,552.47391735 XRP | 61,567.82202179 XRP | 61,567.82202179 XRP | 61,552.47391735 XRP | +0.02% | 6 |
— |
61,567.82202179 XRP | 61,644.71367945 XRP | 61,644.71367945 XRP | 61,545.45741424 XRP | +0.12% | 6 |
— |
61,644.71367945 XRP | 61,629.05371909 XRP | 61,676.82095161 XRP | 61,629.05371909 XRP | -0.03% | 6 |
— |
61,607.86439342 XRP | 61,584.48174960 XRP | 61,607.86439342 XRP | 61,558.98551467 XRP | -0.04% | 6 |
— |
61,584.48174960 XRP | 61,639.02307926 XRP | 61,649.80822505 XRP | 61,584.48174960 XRP | +0.09% | 6 |
— |
61,643.11695025 XRP | 61,636.02543102 XRP | 61,643.11695025 XRP | 61,609.15034118 XRP | -0.01% | 6 |
— |
61,665.53583273 XRP | 61,746.51124844 XRP | 61,772.88720121 XRP | 61,665.53583273 XRP | +0.13% | 6 |
— |
61,746.51124844 XRP | 61,751.01393883 XRP | 61,751.01393883 XRP | 61,729.95120925 XRP | +0.01% | 6 |
— |
61,751.01393883 XRP | 61,749.06737183 XRP | 61,777.70392746 XRP | 61,749.06737183 XRP | 0.00% | 6 |
— |
61,749.06737183 XRP | 61,682.96490374 XRP | 61,750.05105758 XRP | 61,682.96490374 XRP | -0.11% | 6 |
— |
61,682.96490374 XRP | 61,633.31452855 XRP | 61,682.96490374 XRP | 61,633.31452855 XRP | -0.08% | 6 |
— |
61,574.53601024 XRP | 61,620.19543302 XRP | 61,620.19543302 XRP | 61,574.53601024 XRP | +0.07% | 6 |
— |
61,549.85023585 XRP | 61,538.72329426 XRP | 61,598.30155636 XRP | 61,538.72329426 XRP | -0.02% | 6 |
— |
61,538.72329426 XRP | 61,580.33956850 XRP | 61,580.33956850 XRP | 61,538.72329426 XRP | +0.07% | 5 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 giờ
140.64 XRP 0.23 %
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 140.64 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.23 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 giờ
2,702,369,497.21 XRP 0.22 %
Trong Cuối cùng 2 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 2,702,369,497.21 XRP, cho thấy xu hướng 0.22 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-21 22:17 — 2026-10-22 00:16 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).