XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã giảm 128.26 XRP, cho thấy xu hướng -0.21 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:19.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
62,329.82063013 XRP | 62,304.08211608 XRP | 62,329.82063013 XRP | 62,304.08211608 XRP | -0.04% | 6 |
— |
62,289.68235040 XRP | 62,333.44337700 XRP | 62,333.44337700 XRP | 62,289.68235040 XRP | +0.07% | 6 |
— |
62,307.45442900 XRP | 62,319.27635321 XRP | 62,325.16650335 XRP | 62,307.45442900 XRP | +0.02% | 6 |
— |
62,319.27635321 XRP | 62,351.42523969 XRP | 62,351.42523969 XRP | 62,319.27635321 XRP | +0.05% | 6 |
— |
62,351.42523969 XRP | 62,325.56767656 XRP | 62,351.42523969 XRP | 62,321.04636237 XRP | -0.04% | 6 |
— |
62,297.45923443 XRP | 62,319.74123517 XRP | 62,319.74123517 XRP | 62,297.45923443 XRP | +0.04% | 6 |
— |
62,323.32841451 XRP | 62,338.57062566 XRP | 62,338.57062566 XRP | 62,317.94216445 XRP | +0.02% | 6 |
— |
62,338.57062566 XRP | 62,359.56323538 XRP | 62,359.56323538 XRP | 62,338.57062566 XRP | +0.03% | 6 |
— |
62,375.39120745 XRP | 62,346.03999895 XRP | 62,375.39120745 XRP | 62,346.03999895 XRP | -0.05% | 6 |
— |
62,355.32152809 XRP | 62,347.87894096 XRP | 62,355.57431242 XRP | 62,346.01511000 XRP | -0.01% | 6 |
— |
62,347.87894096 XRP | 62,226.06242083 XRP | 62,358.93205533 XRP | 62,226.06242083 XRP | -0.20% | 6 |
— |
62,156.66595112 XRP | 62,182.02884891 XRP | 62,182.02884891 XRP | 62,156.66595112 XRP | +0.04% | 6 |
— |
62,174.68168805 XRP | 62,209.10187147 XRP | 62,209.10187147 XRP | 62,174.68168805 XRP | +0.06% | 6 |
— |
62,229.14977807 XRP | 62,267.38865707 XRP | 62,267.61045825 XRP | 62,229.14977807 XRP | +0.06% | 6 |
— |
62,241.42998483 XRP | 62,247.64981592 XRP | 62,247.64981592 XRP | 62,217.59457254 XRP | +0.01% | 6 |
— |
62,240.80320583 XRP | 62,215.31581940 XRP | 62,251.65582249 XRP | 62,215.31581940 XRP | -0.04% | 6 |
— |
62,215.31581940 XRP | 62,127.04382679 XRP | 62,215.31581940 XRP | 62,127.04382679 XRP | -0.14% | 6 |
— |
62,127.04382679 XRP | 62,172.86838092 XRP | 62,184.69996480 XRP | 62,127.04382679 XRP | +0.07% | 6 |
— |
62,163.65038203 XRP | 62,159.09312900 XRP | 62,163.65038203 XRP | 62,158.98517566 XRP | -0.01% | 6 |
— |
62,196.15628187 XRP | 62,201.56422434 XRP | 62,201.56422434 XRP | 62,194.25916646 XRP | +0.01% | 6 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 giờ
-128.26 XRP -0.21 %
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã giảm 128.26 XRP, cho thấy xu hướng -0.21 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 giờ
-2,594,147,100.88 XRP -0.21 %
Trong Cuối cùng 2 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 2,594,147,100.88 XRP, cho thấy xu hướng -0.21 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-24 22:30 — 2026-10-25 00:29 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).