XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã giảm 432.24 XRP, cho thấy xu hướng -0.7 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:10.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
62,021.86498410 XRP | 62,021.86498410 XRP | 62,021.86498410 XRP | 62,021.86498410 XRP | 0.00% | 2 |
— |
62,048.14166030 XRP | 61,921.07476553 XRP | 62,048.14166030 XRP | 61,921.07476553 XRP | -0.20% | 6 |
— |
61,857.23633627 XRP | 61,948.90179851 XRP | 61,948.90179851 XRP | 61,857.23633627 XRP | +0.15% | 6 |
— |
61,932.50694116 XRP | 62,026.01527285 XRP | 62,026.01527285 XRP | 61,932.50694116 XRP | +0.15% | 6 |
— |
61,953.34089788 XRP | 61,723.32563881 XRP | 61,953.34089788 XRP | 61,723.32563881 XRP | -0.37% | 6 |
— |
61,974.94982989 XRP | 61,953.02570434 XRP | 62,033.75512409 XRP | 61,953.02570434 XRP | -0.04% | 6 |
— |
61,953.02570434 XRP | 61,998.05501501 XRP | 61,998.05501501 XRP | 61,934.32372887 XRP | +0.07% | 6 |
— |
61,998.05501501 XRP | 62,071.68235693 XRP | 62,071.68235693 XRP | 61,998.05501501 XRP | +0.12% | 6 |
— |
62,053.17725830 XRP | 62,155.65505055 XRP | 62,155.65505055 XRP | 62,053.17725830 XRP | +0.17% | 6 |
— |
62,185.16170555 XRP | 62,188.26309655 XRP | 62,233.38809551 XRP | 62,185.16170555 XRP | +0.00% | 6 |
— |
62,105.48637307 XRP | 62,005.80760020 XRP | 62,105.48637307 XRP | 62,005.80760020 XRP | -0.16% | 6 |
— |
61,987.13235930 XRP | 61,813.85639970 XRP | 61,987.13235930 XRP | 61,813.85639970 XRP | -0.28% | 6 |
— |
61,953.03594834 XRP | 61,941.81045656 XRP | 61,976.36102682 XRP | 61,941.81045656 XRP | -0.02% | 6 |
— |
61,965.75724568 XRP | 61,961.31352622 XRP | 61,981.45099102 XRP | 61,940.71784144 XRP | -0.01% | 6 |
— |
61,939.94356535 XRP | 61,888.52118695 XRP | 61,989.81234957 XRP | 61,888.52118695 XRP | -0.08% | 6 |
— |
61,888.52118695 XRP | 61,899.65498421 XRP | 61,931.85997738 XRP | 61,874.85543917 XRP | +0.02% | 6 |
— |
61,822.12029926 XRP | 61,781.55451852 XRP | 61,833.64225910 XRP | 61,781.55451852 XRP | -0.07% | 6 |
— |
61,874.06173357 XRP | 61,952.20370664 XRP | 61,952.20370664 XRP | 61,829.46378580 XRP | +0.13% | 6 |
— |
61,986.08678629 XRP | 61,819.07950462 XRP | 61,986.08678629 XRP | 61,819.07950462 XRP | -0.27% | 6 |
— |
61,741.25475532 XRP | 61,729.06536758 XRP | 61,794.65185721 XRP | 61,729.06536758 XRP | -0.02% | 6 |
— |
61,729.06536758 XRP | 61,589.62448339 XRP | 61,729.06536758 XRP | 61,589.62448339 XRP | -0.23% | 4 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 giờ
-432.24 XRP -0.7 %
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã giảm 432.24 XRP, cho thấy xu hướng -0.7 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 giờ
-9,166,243,944.38 XRP -0.73 %
Trong Cuối cùng 2 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 9,166,243,944.38 XRP, cho thấy xu hướng -0.73 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-15 13:10 — 2026-10-15 15:09 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).