XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã giảm 242.49 XRP, cho thấy xu hướng -0.39 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:21.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 62,483.23819957 XRP | 62,483.23819957 XRP | 62,483.23819957 XRP | 62,483.23819957 XRP | — | 1 | |
— |
62,482.21391522 XRP | 62,482.25825734 XRP | 62,482.25825734 XRP | 62,478.87696940 XRP | +0.00% | 6 |
— |
62,493.06765747 XRP | 62,511.79703673 XRP | 62,511.79703673 XRP | 62,493.06765747 XRP | +0.03% | 6 |
— |
62,511.79703673 XRP | 62,541.78566691 XRP | 62,541.78566691 XRP | 62,511.79703673 XRP | +0.05% | 6 |
— |
62,522.90571556 XRP | 62,544.86596471 XRP | 62,544.86596471 XRP | 62,522.90571556 XRP | +0.04% | 6 |
— |
62,539.61443743 XRP | 62,460.94541605 XRP | 62,539.61443743 XRP | 62,460.94541605 XRP | -0.13% | 6 |
— |
62,460.94541605 XRP | 62,440.18706640 XRP | 62,460.94541605 XRP | 62,439.86327978 XRP | -0.03% | 6 |
— |
62,440.18706640 XRP | 62,426.55113541 XRP | 62,440.18706640 XRP | 62,408.11556558 XRP | -0.02% | 6 |
— |
62,426.55113541 XRP | 62,465.55598504 XRP | 62,465.55598504 XRP | 62,426.55113541 XRP | +0.06% | 6 |
— |
62,465.55598504 XRP | 62,477.93739893 XRP | 62,477.93739893 XRP | 62,463.08469874 XRP | +0.02% | 6 |
— |
62,468.30366547 XRP | 62,452.40989350 XRP | 62,468.30366547 XRP | 62,452.40989350 XRP | -0.03% | 6 |
— |
62,452.40989350 XRP | 62,453.27455162 XRP | 62,453.27455162 XRP | 62,443.36805242 XRP | +0.00% | 6 |
— |
62,427.90773296 XRP | 62,438.92260390 XRP | 62,438.92260390 XRP | 62,427.08079340 XRP | +0.02% | 6 |
— |
62,422.74919481 XRP | 62,393.60402967 XRP | 62,422.74919481 XRP | 62,393.60402967 XRP | -0.05% | 6 |
— |
62,383.84951827 XRP | 62,372.40781512 XRP | 62,383.84951827 XRP | 62,370.99682475 XRP | -0.02% | 6 |
— |
62,378.66690685 XRP | 62,397.91008124 XRP | 62,397.91008124 XRP | 62,374.99265335 XRP | +0.03% | 6 |
— |
62,397.91008124 XRP | 62,382.48018349 XRP | 62,397.91008124 XRP | 62,380.82165113 XRP | -0.02% | 6 |
— |
62,386.16060304 XRP | 62,427.98123406 XRP | 62,427.98123406 XRP | 62,382.74868283 XRP | +0.07% | 6 |
— |
62,427.98123406 XRP | 62,413.86425777 XRP | 62,439.84260366 XRP | 62,413.86425777 XRP | -0.02% | 6 |
— |
62,398.05812432 XRP | 62,367.90599573 XRP | 62,398.05812432 XRP | 62,367.90599573 XRP | -0.05% | 6 |
— |
62,367.90599573 XRP | 62,240.74446192 XRP | 62,367.90599573 XRP | 62,240.74446192 XRP | -0.20% | 5 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 giờ
-242.49 XRP -0.39 %
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã giảm 242.49 XRP, cho thấy xu hướng -0.39 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 giờ
-4,719,374,447.76 XRP -0.38 %
Trong Cuối cùng 2 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 4,719,374,447.76 XRP, cho thấy xu hướng -0.38 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-17 01:35 — 2026-10-17 03:34 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).