XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã giảm 215.51 XRP, cho thấy xu hướng -0.34 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:17.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 63,129.25010563 XRP | 63,129.25010563 XRP | 63,129.25010563 XRP | 63,129.25010563 XRP | — | 1 | |
— |
63,128.55241660 XRP | 63,091.73928807 XRP | 63,131.89028380 XRP | 63,091.73928807 XRP | -0.06% | 6 |
— |
63,091.73928807 XRP | 63,071.41715223 XRP | 63,091.73928807 XRP | 63,071.41715223 XRP | -0.03% | 6 |
— |
63,094.75792019 XRP | 63,087.26004762 XRP | 63,094.75792019 XRP | 63,087.26004762 XRP | -0.01% | 6 |
— |
63,087.26004762 XRP | 63,119.90407778 XRP | 63,119.90407778 XRP | 63,073.74297961 XRP | +0.05% | 6 |
— |
63,119.90407778 XRP | 63,110.00020881 XRP | 63,119.90407778 XRP | 63,092.93313188 XRP | -0.02% | 6 |
— |
63,110.00020881 XRP | 63,127.01261549 XRP | 63,127.01261549 XRP | 63,110.00020881 XRP | +0.03% | 6 |
— |
63,127.01261549 XRP | 63,099.58804444 XRP | 63,127.01261549 XRP | 63,099.58804444 XRP | -0.04% | 6 |
— |
63,123.12323566 XRP | 63,146.96936936 XRP | 63,151.91917774 XRP | 63,123.12323566 XRP | +0.04% | 6 |
— |
63,135.34620132 XRP | 63,139.25447589 XRP | 63,139.25447589 XRP | 63,135.34620132 XRP | +0.01% | 6 |
— |
63,160.30540537 XRP | 63,206.94329930 XRP | 63,206.94329930 XRP | 63,160.30540537 XRP | +0.07% | 6 |
— |
63,195.94430040 XRP | 63,196.62212367 XRP | 63,206.44716857 XRP | 63,187.26651732 XRP | +0.00% | 6 |
— |
63,196.62212367 XRP | 63,204.78182654 XRP | 63,225.06176165 XRP | 63,196.45558542 XRP | +0.01% | 6 |
— |
63,204.78182654 XRP | 63,135.27948075 XRP | 63,204.78182654 XRP | 63,135.27948075 XRP | -0.11% | 6 |
— |
63,144.51430369 XRP | 63,060.26481913 XRP | 63,144.51430369 XRP | 63,060.26481913 XRP | -0.13% | 6 |
— |
63,052.63587783 XRP | 63,094.72621054 XRP | 63,094.72621054 XRP | 63,052.63587783 XRP | +0.07% | 6 |
— |
63,113.39279308 XRP | 63,111.50542652 XRP | 63,113.39279308 XRP | 63,089.88410581 XRP | 0.00% | 6 |
— |
63,111.50542652 XRP | 63,100.28345282 XRP | 63,115.91466505 XRP | 63,100.28345282 XRP | -0.02% | 6 |
— |
63,079.81114425 XRP | 63,002.86062502 XRP | 63,079.81114425 XRP | 63,002.86062502 XRP | -0.12% | 6 |
— |
63,002.86062502 XRP | 62,953.86458403 XRP | 63,016.13449263 XRP | 62,953.86458403 XRP | -0.08% | 6 |
— |
62,923.49647765 XRP | 62,913.73868059 XRP | 62,923.49647765 XRP | 62,898.49530232 XRP | -0.02% | 5 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 giờ
-215.51 XRP -0.34 %
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã giảm 215.51 XRP, cho thấy xu hướng -0.34 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 giờ
-5,283,682,242.44 XRP -0.42 %
Trong Cuối cùng 2 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 5,283,682,242.44 XRP, cho thấy xu hướng -0.42 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-18 04:41 — 2026-10-18 06:40 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).