XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã giảm 149.85 XRP, cho thấy xu hướng -0.24 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:16.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
62,910.73539480 XRP | 62,924.54451089 XRP | 62,924.54451089 XRP | 62,910.73539480 XRP | +0.02% | 3 |
— |
62,936.60581543 XRP | 62,959.89591564 XRP | 62,959.89591564 XRP | 62,913.53880231 XRP | +0.04% | 6 |
— |
62,925.59267825 XRP | 62,943.45672470 XRP | 62,943.45672470 XRP | 62,925.59267825 XRP | +0.03% | 6 |
— |
62,943.45672470 XRP | 62,904.90140614 XRP | 62,955.56664368 XRP | 62,904.90140614 XRP | -0.06% | 6 |
— |
62,899.34999163 XRP | 62,936.66610265 XRP | 62,936.66610265 XRP | 62,899.34999163 XRP | +0.06% | 6 |
— |
62,947.43003783 XRP | 62,942.06016204 XRP | 62,967.67239869 XRP | 62,942.06016204 XRP | -0.01% | 6 |
— |
62,944.76868857 XRP | 62,976.72326623 XRP | 62,976.72326623 XRP | 62,944.76868857 XRP | +0.05% | 6 |
— |
62,976.72326623 XRP | 63,084.02559502 XRP | 63,084.02559502 XRP | 62,976.72326623 XRP | +0.17% | 6 |
— |
63,084.02559502 XRP | 63,059.78288580 XRP | 63,089.01150568 XRP | 63,037.06153568 XRP | -0.04% | 6 |
— |
63,059.78288580 XRP | 63,005.01208849 XRP | 63,068.01469541 XRP | 63,005.01208849 XRP | -0.09% | 6 |
— |
62,988.30334192 XRP | 62,899.27613818 XRP | 62,988.30334192 XRP | 62,899.27613818 XRP | -0.14% | 6 |
— |
62,899.27613818 XRP | 62,814.75155555 XRP | 62,899.27613818 XRP | 62,814.75155555 XRP | -0.13% | 6 |
— |
62,814.75155555 XRP | 62,829.40748251 XRP | 62,829.40748251 XRP | 62,796.78495310 XRP | +0.02% | 6 |
— |
62,781.78336627 XRP | 62,864.48063624 XRP | 62,874.11092569 XRP | 62,781.78336627 XRP | +0.13% | 6 |
— |
62,864.48063624 XRP | 62,826.77088407 XRP | 62,868.70181227 XRP | 62,826.77088407 XRP | -0.06% | 6 |
— |
62,846.22462756 XRP | 62,881.25615732 XRP | 62,881.25615732 XRP | 62,846.22462756 XRP | +0.06% | 6 |
— |
62,859.26312871 XRP | 62,873.52911385 XRP | 62,874.07626052 XRP | 62,859.26312871 XRP | +0.02% | 6 |
— |
62,868.49262655 XRP | 62,866.19807328 XRP | 62,868.85547828 XRP | 62,863.03962429 XRP | 0.00% | 6 |
— |
62,866.19807328 XRP | 62,828.68012636 XRP | 62,866.19807328 XRP | 62,826.02274785 XRP | -0.06% | 6 |
— |
62,830.40803302 XRP | 62,781.76034745 XRP | 62,830.40803302 XRP | 62,781.76034745 XRP | -0.08% | 6 |
— |
62,781.76034745 XRP | 62,760.88686822 XRP | 62,781.76034745 XRP | 62,760.79758296 XRP | -0.03% | 3 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 giờ
-149.85 XRP -0.24 %
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã giảm 149.85 XRP, cho thấy xu hướng -0.24 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 giờ
-3,078,331,538.66 XRP -0.24 %
Trong Cuối cùng 2 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 3,078,331,538.66 XRP, cho thấy xu hướng -0.24 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-20 00:33 — 2026-10-20 02:32 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).