XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã giảm 41.12 XRP, cho thấy xu hướng -0.07 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:18.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
61,505.62967733 XRP | 61,485.69465832 XRP | 61,505.62967733 XRP | 61,482.25801939 XRP | -0.03% | 5 |
— |
61,485.69465832 XRP | 61,483.78149645 XRP | 61,486.44538153 XRP | 61,483.17465478 XRP | 0.00% | 6 |
— |
61,483.78149645 XRP | 61,407.64426375 XRP | 61,483.78149645 XRP | 61,407.64426375 XRP | -0.12% | 6 |
— |
61,400.93184485 XRP | 61,261.53099680 XRP | 61,400.93184485 XRP | 61,261.53099680 XRP | -0.23% | 6 |
— |
61,261.53099680 XRP | 61,319.76876541 XRP | 61,319.76876541 XRP | 61,261.53099680 XRP | +0.10% | 6 |
— |
61,322.22738502 XRP | 61,391.43388134 XRP | 61,408.03980346 XRP | 61,322.22738502 XRP | +0.11% | 6 |
— |
61,389.34190517 XRP | 61,285.13492824 XRP | 61,389.34190517 XRP | 61,285.13492824 XRP | -0.17% | 6 |
— |
61,284.84873163 XRP | 61,328.13865918 XRP | 61,328.13865918 XRP | 61,276.20734026 XRP | +0.07% | 6 |
— |
61,378.51517509 XRP | 61,369.34359939 XRP | 61,378.51517509 XRP | 61,345.31030218 XRP | -0.01% | 6 |
— |
61,369.34359939 XRP | 61,268.15803224 XRP | 61,378.68677697 XRP | 61,264.44726115 XRP | -0.16% | 6 |
— |
61,268.15803224 XRP | 61,329.90581594 XRP | 61,344.05996542 XRP | 61,268.15803224 XRP | +0.10% | 6 |
— |
61,329.90581594 XRP | 61,307.50077456 XRP | 61,400.93400262 XRP | 61,282.62238260 XRP | -0.04% | 6 |
— |
61,303.29342381 XRP | 61,368.17051168 XRP | 61,368.17051168 XRP | 61,303.29342381 XRP | +0.11% | 6 |
— |
61,429.50213705 XRP | 61,423.52346617 XRP | 61,433.26747355 XRP | 61,393.62655631 XRP | -0.01% | 6 |
— |
61,423.52346617 XRP | 61,370.84720936 XRP | 61,451.29641338 XRP | 61,370.84720936 XRP | -0.09% | 6 |
— |
61,380.72067534 XRP | 61,347.61830188 XRP | 61,380.72067534 XRP | 61,347.61830188 XRP | -0.05% | 6 |
— |
61,362.47258167 XRP | 61,385.60687933 XRP | 61,449.90367433 XRP | 61,362.47258167 XRP | +0.04% | 6 |
— |
61,385.60687933 XRP | 61,403.40828265 XRP | 61,403.40828265 XRP | 61,385.60687933 XRP | +0.03% | 6 |
— |
61,403.40828265 XRP | 61,459.19377998 XRP | 61,459.19377998 XRP | 61,403.40828265 XRP | +0.09% | 6 |
— |
61,485.43576853 XRP | 61,455.47354184 XRP | 61,485.79917835 XRP | 61,455.47354184 XRP | -0.05% | 6 |
| 61,464.51309781 XRP | 61,464.51309781 XRP | 61,464.51309781 XRP | 61,464.51309781 XRP | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 giờ
-41.12 XRP -0.07 %
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã giảm 41.12 XRP, cho thấy xu hướng -0.07 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 giờ
-374,853,664.45 XRP -0.03 %
Trong Cuối cùng 2 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 374,853,664.45 XRP, cho thấy xu hướng -0.03 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-14 16:25 — 2026-10-14 18:24 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).