XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 10.72 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.02 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:18.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
61,318.64303063 XRP | 61,328.58743164 XRP | 61,328.58743164 XRP | 61,318.64303063 XRP | +0.02% | 5 |
— |
61,328.58743164 XRP | 61,319.92271217 XRP | 61,350.75020342 XRP | 61,317.98529163 XRP | -0.01% | 6 |
— |
61,316.07828624 XRP | 61,342.00743451 XRP | 61,375.55250495 XRP | 61,307.70505222 XRP | +0.04% | 6 |
— |
61,342.00743451 XRP | 61,406.32175583 XRP | 61,406.32175583 XRP | 61,342.00743451 XRP | +0.10% | 6 |
— |
61,406.32175583 XRP | 61,365.74288459 XRP | 61,418.68859544 XRP | 61,365.74288459 XRP | -0.07% | 6 |
— |
61,364.10597459 XRP | 61,379.15104593 XRP | 61,403.66775401 XRP | 61,364.10597459 XRP | +0.02% | 6 |
— |
61,375.49194823 XRP | 61,460.00721894 XRP | 61,460.00721894 XRP | 61,375.49194823 XRP | +0.14% | 6 |
— |
61,447.03555589 XRP | 61,370.12528265 XRP | 61,455.31022558 XRP | 61,370.12528265 XRP | -0.13% | 6 |
— |
61,370.12528265 XRP | 61,305.42765137 XRP | 61,370.12528265 XRP | 61,305.42765137 XRP | -0.11% | 6 |
— |
61,256.27080678 XRP | 61,217.95072776 XRP | 61,256.27080678 XRP | 61,198.66400438 XRP | -0.06% | 6 |
— |
61,217.95072776 XRP | 61,182.91081477 XRP | 61,217.95072776 XRP | 61,149.17600727 XRP | -0.06% | 6 |
— |
61,182.91081477 XRP | 61,205.57964216 XRP | 61,214.40348962 XRP | 61,180.38734069 XRP | +0.04% | 6 |
— |
61,214.37792405 XRP | 61,252.56012254 XRP | 61,252.56012254 XRP | 61,214.37792405 XRP | +0.06% | 6 |
— |
61,252.56012254 XRP | 61,313.16872470 XRP | 61,313.16872470 XRP | 61,252.56012254 XRP | +0.10% | 6 |
— |
61,336.58928137 XRP | 61,229.60079914 XRP | 61,336.58928137 XRP | 61,229.60079914 XRP | -0.17% | 6 |
— |
61,229.60079914 XRP | 61,329.35912274 XRP | 61,329.35912274 XRP | 61,229.60079914 XRP | +0.16% | 6 |
— |
61,352.14980404 XRP | 61,270.97050352 XRP | 61,352.14980404 XRP | 61,270.97050352 XRP | -0.13% | 6 |
— |
61,286.39025472 XRP | 61,306.22749901 XRP | 61,306.22749901 XRP | 61,276.19739293 XRP | +0.03% | 6 |
— |
61,312.54157080 XRP | 61,271.88986163 XRP | 61,312.54157080 XRP | 61,271.88986163 XRP | -0.07% | 6 |
— |
61,261.83754075 XRP | 61,329.36216721 XRP | 61,348.87168634 XRP | 61,261.83754075 XRP | +0.11% | 6 |
| 61,329.36216721 XRP | 61,329.36216721 XRP | 61,329.36216721 XRP | 61,329.36216721 XRP | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 giờ
10.72 XRP 0.02 %
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 10.72 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.02 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 giờ
203,292,700.00 XRP 0.02 %
Trong Cuối cùng 2 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 203,292,700.00 XRP, cho thấy xu hướng 0.02 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-16 09:49 — 2026-10-16 11:48 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).