XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 223.42 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.37 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:24.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
61,118.02534350 XRP | 61,139.90255118 XRP | 61,139.90255118 XRP | 61,118.02534350 XRP | +0.04% | 4 |
— |
61,172.82228329 XRP | 61,200.30606135 XRP | 61,200.30606135 XRP | 61,172.82228329 XRP | +0.04% | 6 |
— |
61,200.30606135 XRP | 61,246.69462966 XRP | 61,246.69462966 XRP | 61,200.30606135 XRP | +0.08% | 6 |
— |
61,246.69462966 XRP | 61,245.81178486 XRP | 61,277.61744776 XRP | 61,245.81178486 XRP | 0.00% | 6 |
— |
61,241.94811129 XRP | 61,259.33560776 XRP | 61,259.33560776 XRP | 61,241.94811129 XRP | +0.03% | 6 |
— |
61,244.85705387 XRP | 61,232.60730164 XRP | 61,244.85705387 XRP | 61,232.29933168 XRP | -0.02% | 6 |
— |
61,246.64171246 XRP | 61,248.12367700 XRP | 61,260.78331666 XRP | 61,246.64171246 XRP | +0.00% | 6 |
— |
61,248.12367700 XRP | 61,209.69453081 XRP | 61,248.12367700 XRP | 61,209.69453081 XRP | -0.06% | 6 |
— |
61,209.69453081 XRP | 61,250.37727910 XRP | 61,250.37727910 XRP | 61,206.66806470 XRP | +0.07% | 6 |
— |
61,250.37727910 XRP | 61,291.09987051 XRP | 61,292.19092269 XRP | 61,250.37727910 XRP | +0.07% | 6 |
— |
61,291.09987051 XRP | 61,302.07930238 XRP | 61,302.07930238 XRP | 61,278.86123849 XRP | +0.02% | 6 |
— |
61,289.98466476 XRP | 61,286.58443883 XRP | 61,292.20091465 XRP | 61,286.58443883 XRP | -0.01% | 6 |
— |
61,281.35696244 XRP | 61,307.12095506 XRP | 61,307.12095506 XRP | 61,281.35696244 XRP | +0.04% | 6 |
— |
61,307.12095506 XRP | 61,312.70639993 XRP | 61,312.70639993 XRP | 61,296.01764072 XRP | +0.01% | 6 |
— |
61,322.83151810 XRP | 61,334.25956634 XRP | 61,350.37862373 XRP | 61,322.83151810 XRP | +0.02% | 6 |
— |
61,290.21488141 XRP | 61,285.40649611 XRP | 61,299.75995009 XRP | 61,281.88977566 XRP | -0.01% | 6 |
— |
61,280.06940350 XRP | 61,321.56532046 XRP | 61,335.24930344 XRP | 61,280.06940350 XRP | +0.07% | 6 |
— |
61,335.94661809 XRP | 61,331.25787163 XRP | 61,335.94661809 XRP | 61,328.73948158 XRP | -0.01% | 6 |
— |
61,394.63171800 XRP | 61,371.05530533 XRP | 61,421.02748757 XRP | 61,371.05530533 XRP | -0.04% | 6 |
— |
61,373.10777402 XRP | 61,349.19677741 XRP | 61,373.10777402 XRP | 61,349.19677741 XRP | -0.04% | 6 |
— |
61,341.44285578 XRP | 61,341.44285578 XRP | 61,341.44285578 XRP | 61,341.44285578 XRP | 0.00% | 2 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 giờ
223.42 XRP 0.37 %
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 223.42 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.37 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 giờ
4,501,869,855.29 XRP 0.37 %
Trong Cuối cùng 2 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 4,501,869,855.29 XRP, cho thấy xu hướng 0.37 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-28 09:20 — 2026-10-28 11:19 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).