XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 391.93 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.64 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:16.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
61,486.92723916 XRP | 61,604.81597597 XRP | 61,606.61017517 XRP | 61,486.92723916 XRP | +0.19% | 4 |
— |
61,604.81597597 XRP | 61,584.02398111 XRP | 61,604.81597597 XRP | 61,584.02398111 XRP | -0.03% | 6 |
— |
61,588.51970656 XRP | 61,545.10346547 XRP | 61,619.07820142 XRP | 61,545.10346547 XRP | -0.07% | 6 |
— |
61,544.82206152 XRP | 61,600.56850939 XRP | 61,600.56850939 XRP | 61,544.82206152 XRP | +0.09% | 6 |
— |
61,629.77331521 XRP | 61,605.85676150 XRP | 61,648.93738302 XRP | 61,605.85676150 XRP | -0.04% | 6 |
— |
61,605.85676150 XRP | 61,656.18631702 XRP | 61,669.00236287 XRP | 61,605.85676150 XRP | +0.08% | 6 |
— |
61,684.44898990 XRP | 61,644.04809984 XRP | 61,684.44898990 XRP | 61,644.04809984 XRP | -0.07% | 6 |
— |
61,746.24411747 XRP | 61,778.69893122 XRP | 61,792.20679687 XRP | 61,733.17718543 XRP | +0.05% | 6 |
— |
61,778.69893122 XRP | 61,797.92791234 XRP | 61,857.38729592 XRP | 61,778.69893122 XRP | +0.03% | 6 |
— |
61,830.80094331 XRP | 61,766.14169842 XRP | 61,830.80094331 XRP | 61,766.14169842 XRP | -0.10% | 6 |
— |
61,815.77848928 XRP | 61,743.83515303 XRP | 61,815.77848928 XRP | 61,743.83515303 XRP | -0.12% | 6 |
— |
61,740.88248525 XRP | 61,682.50001479 XRP | 61,740.88248525 XRP | 61,682.50001479 XRP | -0.09% | 6 |
— |
61,682.50001479 XRP | 61,616.29666167 XRP | 61,705.61057524 XRP | 61,616.29666167 XRP | -0.11% | 6 |
— |
61,616.29666167 XRP | 61,678.60283410 XRP | 61,691.96187441 XRP | 61,616.29666167 XRP | +0.10% | 6 |
— |
61,678.60283410 XRP | 61,782.33975303 XRP | 61,782.33975303 XRP | 61,678.60283410 XRP | +0.17% | 6 |
— |
61,775.96079468 XRP | 61,756.26621076 XRP | 61,775.96079468 XRP | 61,756.26621076 XRP | -0.03% | 6 |
— |
61,754.97719150 XRP | 61,832.07367032 XRP | 61,832.07367032 XRP | 61,754.97719150 XRP | +0.12% | 6 |
— |
61,832.07367032 XRP | 61,862.01446622 XRP | 61,862.01446622 XRP | 61,832.07367032 XRP | +0.05% | 6 |
— |
61,870.24324710 XRP | 61,853.48767818 XRP | 61,882.59903586 XRP | 61,853.48767818 XRP | -0.03% | 6 |
— |
61,853.48767818 XRP | 61,855.69319903 XRP | 61,861.38050288 XRP | 61,834.09826748 XRP | +0.00% | 6 |
— |
61,855.69319903 XRP | 61,878.86211330 XRP | 61,878.86211330 XRP | 61,855.69319903 XRP | +0.04% | 2 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 giờ
391.93 XRP 0.64 %
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 391.93 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.64 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 giờ
7,577,639,033.74 XRP 0.61 %
Trong Cuối cùng 2 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 7,577,639,033.74 XRP, cho thấy xu hướng 0.61 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-29 01:50 — 2026-10-29 03:49 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).