XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 164.99 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.26 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:21.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
62,275.19651617 XRP | 62,339.60968304 XRP | 62,339.60968304 XRP | 62,275.19651617 XRP | +0.10% | 5 |
— |
62,331.07699043 XRP | 62,343.64915482 XRP | 62,344.65404946 XRP | 62,331.07699043 XRP | +0.02% | 6 |
— |
62,343.64915482 XRP | 62,424.44240683 XRP | 62,424.44240683 XRP | 62,343.64915482 XRP | +0.13% | 6 |
— |
62,420.76091192 XRP | 62,464.62598564 XRP | 62,464.62598564 XRP | 62,420.76091192 XRP | +0.07% | 6 |
— |
62,445.66058043 XRP | 62,454.28742503 XRP | 62,454.28742503 XRP | 62,440.73711838 XRP | +0.01% | 6 |
— |
62,449.00654647 XRP | 62,462.10207031 XRP | 62,470.47460855 XRP | 62,449.00654647 XRP | +0.02% | 6 |
— |
62,433.03834204 XRP | 62,494.73042256 XRP | 62,494.73042256 XRP | 62,433.03834204 XRP | +0.10% | 6 |
— |
62,473.58788884 XRP | 62,469.77179489 XRP | 62,477.01426919 XRP | 62,469.77179489 XRP | -0.01% | 6 |
— |
62,468.70931959 XRP | 62,462.54734840 XRP | 62,468.70931959 XRP | 62,461.27823142 XRP | -0.01% | 6 |
— |
62,478.14391100 XRP | 62,510.26714572 XRP | 62,510.26714572 XRP | 62,478.14391100 XRP | +0.05% | 6 |
— |
62,519.73482922 XRP | 62,498.04876129 XRP | 62,519.73482922 XRP | 62,498.04876129 XRP | -0.03% | 6 |
— |
62,490.86178111 XRP | 62,486.25147878 XRP | 62,504.17562032 XRP | 62,486.25147878 XRP | -0.01% | 6 |
— |
62,486.25147878 XRP | 62,483.78811291 XRP | 62,486.25147878 XRP | 62,467.94230533 XRP | 0.00% | 6 |
— |
62,483.78811291 XRP | 62,483.23819957 XRP | 62,488.75007203 XRP | 62,476.94556380 XRP | 0.00% | 6 |
— |
62,482.21391522 XRP | 62,482.25825734 XRP | 62,482.25825734 XRP | 62,478.87696940 XRP | +0.00% | 6 |
— |
62,493.06765747 XRP | 62,511.79703673 XRP | 62,511.79703673 XRP | 62,493.06765747 XRP | +0.03% | 6 |
— |
62,511.79703673 XRP | 62,541.78566691 XRP | 62,541.78566691 XRP | 62,511.79703673 XRP | +0.05% | 6 |
— |
62,522.90571556 XRP | 62,544.86596471 XRP | 62,544.86596471 XRP | 62,522.90571556 XRP | +0.04% | 6 |
— |
62,539.61443743 XRP | 62,460.94541605 XRP | 62,539.61443743 XRP | 62,460.94541605 XRP | -0.13% | 6 |
— |
62,460.94541605 XRP | 62,440.18706640 XRP | 62,460.94541605 XRP | 62,439.86327978 XRP | -0.03% | 6 |
| 62,440.18706640 XRP | 62,440.18706640 XRP | 62,440.18706640 XRP | 62,440.18706640 XRP | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 giờ
164.99 XRP 0.26 %
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 164.99 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.26 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 giờ
2,801,225,552.65 XRP 0.22 %
Trong Cuối cùng 2 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 2,801,225,552.65 XRP, cho thấy xu hướng 0.22 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-17 00:13 — 2026-10-17 02:12 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).