XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã giảm 313.96 XRP, cho thấy xu hướng -0.51 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:08.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
61,465.00251467 XRP | 61,539.07246443 XRP | 61,539.07246443 XRP | 61,465.00251467 XRP | +0.12% | 6 |
— |
61,539.07246443 XRP | 61,419.71034083 XRP | 61,592.49285021 XRP | 61,419.71034083 XRP | -0.19% | 6 |
— |
61,419.71034083 XRP | 61,408.53116402 XRP | 61,419.71034083 XRP | 61,204.42812525 XRP | -0.02% | 6 |
— |
61,430.62161388 XRP | 61,412.71409392 XRP | 61,430.62161388 XRP | 61,393.22107555 XRP | -0.03% | 6 |
— |
61,412.71409392 XRP | 61,350.72847056 XRP | 61,412.71409392 XRP | 61,350.72847056 XRP | -0.10% | 6 |
— |
61,362.29454354 XRP | 61,334.32536255 XRP | 61,362.29454354 XRP | 61,334.32536255 XRP | -0.05% | 6 |
— |
61,357.66449639 XRP | 61,384.39171843 XRP | 61,393.99518570 XRP | 61,357.66449639 XRP | +0.04% | 6 |
— |
61,384.39171843 XRP | 61,370.69771623 XRP | 61,384.39171843 XRP | 61,350.55983886 XRP | -0.02% | 6 |
— |
61,370.69771623 XRP | 61,365.12065890 XRP | 61,370.69771623 XRP | 61,357.84543389 XRP | -0.01% | 6 |
— |
61,357.98201168 XRP | 61,266.36975965 XRP | 61,357.98201168 XRP | 61,266.36975965 XRP | -0.15% | 6 |
— |
61,273.45256628 XRP | 61,258.57302892 XRP | 61,273.45256628 XRP | 61,246.06143182 XRP | -0.02% | 6 |
— |
61,285.75306985 XRP | 61,364.52957416 XRP | 61,364.52957416 XRP | 61,285.75306985 XRP | +0.13% | 6 |
— |
61,358.68637894 XRP | 61,315.04453381 XRP | 61,358.68637894 XRP | 61,294.88868265 XRP | -0.07% | 6 |
— |
61,315.04453381 XRP | 61,260.84750386 XRP | 61,315.04453381 XRP | 61,205.36986157 XRP | -0.09% | 6 |
— |
61,260.84750386 XRP | 61,148.94712886 XRP | 61,260.84750386 XRP | 61,133.36598915 XRP | -0.18% | 6 |
— |
61,171.63779255 XRP | 61,123.32616652 XRP | 61,171.63779255 XRP | 61,106.13348779 XRP | -0.08% | 6 |
— |
61,117.28448495 XRP | 61,043.76517011 XRP | 61,117.28448495 XRP | 61,043.76517011 XRP | -0.12% | 6 |
— |
61,026.38416568 XRP | 61,055.50847070 XRP | 61,065.86086967 XRP | 61,023.20821660 XRP | +0.05% | 6 |
— |
61,031.72580271 XRP | 61,087.22876803 XRP | 61,087.22876803 XRP | 61,031.72580271 XRP | +0.09% | 6 |
— |
61,146.90047812 XRP | 61,151.03959501 XRP | 61,154.95736556 XRP | 61,146.90047812 XRP | +0.01% | 5 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 giờ
-313.96 XRP -0.51 %
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã giảm 313.96 XRP, cho thấy xu hướng -0.51 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 giờ
-6,218,684,141.27 XRP -0.5 %
Trong Cuối cùng 2 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 6,218,684,141.27 XRP, cho thấy xu hướng -0.5 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-13 11:12 — 2026-10-13 13:10 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).