XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 20 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 20 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 1,931.86 XRP, cho thấy xu hướng tăng 3.14 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:32.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
61,426.65652417 XRP | 61,584.02398111 XRP | 61,606.61017517 XRP | 61,388.86264134 XRP | +0.26% | 44 |
— |
61,588.51970656 XRP | 61,682.50001479 XRP | 61,857.38729592 XRP | 61,544.82206152 XRP | +0.15% | 60 |
— |
61,682.50001479 XRP | 61,907.24245474 XRP | 61,914.48579283 XRP | 61,616.29666167 XRP | +0.36% | 60 |
— |
61,888.43725942 XRP | 61,865.73812814 XRP | 62,009.98966690 XRP | 61,825.08256510 XRP | -0.04% | 60 |
— |
61,871.89764260 XRP | 61,718.81243609 XRP | 61,888.18304578 XRP | 61,655.78944321 XRP | -0.25% | 60 |
— |
61,716.10822403 XRP | 61,827.24232528 XRP | 61,851.97831883 XRP | 61,698.75302837 XRP | +0.18% | 60 |
— |
61,788.75241249 XRP | 61,962.89843643 XRP | 61,963.87624963 XRP | 61,754.99910258 XRP | +0.28% | 60 |
— |
61,966.44671285 XRP | 61,974.66452369 XRP | 62,025.11342182 XRP | 61,923.79811601 XRP | +0.01% | 60 |
— |
62,019.68437590 XRP | 62,051.60060172 XRP | 62,148.97256126 XRP | 61,948.95891728 XRP | +0.05% | 60 |
— |
62,047.50967460 XRP | 62,011.94604162 XRP | 62,197.38555412 XRP | 61,973.06629516 XRP | -0.06% | 60 |
— |
62,040.84750507 XRP | 62,065.86908484 XRP | 62,135.24472643 XRP | 61,963.60134371 XRP | +0.04% | 60 |
— |
62,065.86908484 XRP | 62,048.30902490 XRP | 62,128.77897325 XRP | 62,005.63904125 XRP | -0.03% | 60 |
— |
62,048.30902490 XRP | 62,191.73655549 XRP | 62,192.13376512 XRP | 61,963.19163255 XRP | +0.23% | 60 |
— |
62,163.07619358 XRP | 62,201.37501924 XRP | 62,330.74888964 XRP | 62,143.98029292 XRP | +0.06% | 60 |
— |
62,201.37501924 XRP | 62,462.11091827 XRP | 62,495.28557796 XRP | 62,144.48898778 XRP | +0.42% | 60 |
— |
62,412.66266058 XRP | 62,509.38322184 XRP | 62,565.84594378 XRP | 62,280.71981166 XRP | +0.15% | 60 |
— |
62,518.85628119 XRP | 62,610.85335762 XRP | 62,631.21038239 XRP | 62,454.00912769 XRP | +0.15% | 60 |
— |
62,552.11469224 XRP | 62,760.95009529 XRP | 62,948.48106792 XRP | 62,445.87977703 XRP | +0.33% | 60 |
— |
62,760.95009529 XRP | 62,992.67873071 XRP | 63,020.27657688 XRP | 62,760.95009529 XRP | +0.37% | 60 |
— |
62,948.61678151 XRP | 63,567.15924878 XRP | 63,869.86274558 XRP | 62,948.61678151 XRP | +0.98% | 60 |
— |
63,614.10704615 XRP | 63,358.51239117 XRP | 63,828.06953176 XRP | 63,358.51239117 XRP | -0.40% | 16 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 20 giờ
1,931.86 XRP 3.14 %
Trong Cuối cùng 20 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 1,931.86 XRP, cho thấy xu hướng tăng 3.14 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 20 giờ
38,333,052,218.39 XRP 3.1 %
Trong Cuối cùng 20 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 38,333,052,218.39 XRP, cho thấy xu hướng 3.1 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 20 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-29 01:16 — 2026-10-29 21:15 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).