XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 20 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 20 giờ giá Bitcoin đã giảm 482.10 XRP, cho thấy xu hướng -0.78 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:29.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
62,131.90858389 XRP | 62,087.55405907 XRP | 62,131.90858389 XRP | 62,081.23129484 XRP | -0.07% | 38 |
— |
62,089.25670294 XRP | 62,080.41749495 XRP | 62,162.55707728 XRP | 62,070.31854491 XRP | -0.01% | 60 |
— |
62,075.75836743 XRP | 61,986.53891751 XRP | 62,106.44610968 XRP | 61,890.97267721 XRP | -0.14% | 60 |
— |
61,969.32512851 XRP | 62,050.82473533 XRP | 62,054.93147831 XRP | 61,948.36987207 XRP | +0.13% | 60 |
— |
62,050.82473533 XRP | 61,752.47313876 XRP | 62,091.53010161 XRP | 61,679.16007626 XRP | -0.48% | 60 |
— |
61,792.72206822 XRP | 61,770.15176986 XRP | 61,875.30027561 XRP | 61,760.39834763 XRP | -0.04% | 60 |
— |
61,734.12115969 XRP | 61,429.91417406 XRP | 61,741.78636793 XRP | 61,136.71983624 XRP | -0.49% | 60 |
— |
61,486.16370617 XRP | 61,405.42562485 XRP | 61,576.47071462 XRP | 61,292.64707371 XRP | -0.13% | 60 |
— |
61,410.15614516 XRP | 61,522.57401184 XRP | 61,530.72952384 XRP | 61,348.13124389 XRP | +0.18% | 60 |
— |
61,522.57401184 XRP | 61,468.92919091 XRP | 61,615.46198984 XRP | 61,441.58331966 XRP | -0.09% | 60 |
— |
61,462.06072317 XRP | 61,723.81405727 XRP | 61,747.94227249 XRP | 61,362.63513907 XRP | +0.43% | 60 |
— |
61,752.80002049 XRP | 61,086.03840992 XRP | 61,752.80002049 XRP | 61,013.11866020 XRP | -1.08% | 60 |
— |
61,112.72880840 XRP | 61,166.15214350 XRP | 61,354.63369863 XRP | 61,110.80784054 XRP | +0.09% | 60 |
— |
61,215.33424252 XRP | 61,163.42551076 XRP | 61,408.69417802 XRP | 61,062.10647062 XRP | -0.08% | 60 |
— |
61,207.25598729 XRP | 61,002.77900811 XRP | 61,282.54760198 XRP | 61,002.77900811 XRP | -0.33% | 60 |
— |
61,002.77900811 XRP | 60,798.69091987 XRP | 61,002.77900811 XRP | 60,642.98473385 XRP | -0.33% | 60 |
— |
60,772.54368291 XRP | 60,702.06873688 XRP | 61,072.74132341 XRP | 60,702.06873688 XRP | -0.12% | 60 |
— |
60,702.06873688 XRP | 61,124.22732216 XRP | 61,124.22732216 XRP | 60,702.06873688 XRP | +0.70% | 60 |
— |
61,139.18929383 XRP | 61,372.52099555 XRP | 61,372.52099555 XRP | 61,092.44860820 XRP | +0.38% | 60 |
— |
61,331.87329713 XRP | 61,567.82202179 XRP | 61,568.42824215 XRP | 61,331.87329713 XRP | +0.38% | 60 |
— |
61,567.82202179 XRP | 61,649.80822505 XRP | 61,676.82095161 XRP | 61,545.45741424 XRP | +0.13% | 22 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 20 giờ
-482.10 XRP -0.78 %
Trong Cuối cùng 20 giờ giá Bitcoin đã giảm 482.10 XRP, cho thấy xu hướng -0.78 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 20 giờ
-9,741,033,216.41 XRP -0.78 %
Trong Cuối cùng 20 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 9,741,033,216.41 XRP, cho thấy xu hướng -0.78 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 20 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-21 03:22 — 2026-10-21 23:21 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).