XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 20 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 20 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 137.61 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.22 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:37.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
61,857.60121899 XRP | 61,955.76055328 XRP | 61,986.45235786 XRP | 61,857.60121899 XRP | +0.16% | 15 |
— |
61,947.08277677 XRP | 61,732.73123013 XRP | 62,135.66673743 XRP | 61,727.78079245 XRP | -0.35% | 60 |
— |
61,732.73123013 XRP | 62,062.86172972 XRP | 62,204.24961325 XRP | 61,732.73123013 XRP | +0.53% | 60 |
— |
62,027.41390117 XRP | 62,076.03398044 XRP | 62,208.01406871 XRP | 61,962.54027619 XRP | +0.08% | 60 |
— |
62,074.19828846 XRP | 61,943.20045348 XRP | 62,300.27029745 XRP | 61,943.20045348 XRP | -0.21% | 60 |
— |
61,901.15355503 XRP | 62,139.57035019 XRP | 62,494.01102112 XRP | 61,800.67785205 XRP | +0.39% | 60 |
— |
62,107.15294430 XRP | 61,892.88817546 XRP | 62,210.98365744 XRP | 61,737.65492433 XRP | -0.34% | 60 |
— |
61,853.66608460 XRP | 62,010.91015941 XRP | 62,178.92616004 XRP | 61,853.66608460 XRP | +0.25% | 60 |
— |
62,075.96265138 XRP | 61,976.27251553 XRP | 62,075.96265138 XRP | 61,700.40887984 XRP | -0.16% | 60 |
— |
61,968.91492693 XRP | 61,630.14009537 XRP | 62,203.53428823 XRP | 61,630.14009537 XRP | -0.55% | 60 |
— |
61,579.11866542 XRP | 61,566.13098405 XRP | 61,873.20434305 XRP | 61,349.32428903 XRP | -0.02% | 60 |
— |
61,549.98447401 XRP | 61,558.66824393 XRP | 61,687.25002960 XRP | 61,485.09947589 XRP | +0.01% | 60 |
— |
61,558.66824393 XRP | 61,362.72647738 XRP | 61,576.39578054 XRP | 61,320.48559180 XRP | -0.32% | 60 |
— |
61,363.57112727 XRP | 61,418.65565120 XRP | 61,473.47205782 XRP | 61,209.54670142 XRP | +0.09% | 60 |
— |
61,443.50517262 XRP | 61,535.57268799 XRP | 61,578.92695097 XRP | 61,383.46132502 XRP | +0.15% | 60 |
— |
61,536.14592405 XRP | 61,538.40448081 XRP | 61,572.16278089 XRP | 61,374.15137713 XRP | +0.00% | 60 |
— |
61,505.66819787 XRP | 61,636.82782637 XRP | 61,699.16286090 XRP | 61,502.60715563 XRP | +0.21% | 60 |
— |
61,647.50261693 XRP | 61,591.92880655 XRP | 61,719.61226304 XRP | 61,547.86506785 XRP | -0.09% | 60 |
— |
61,596.93376779 XRP | 61,703.30423987 XRP | 61,752.05337953 XRP | 61,548.22760942 XRP | +0.17% | 60 |
— |
61,703.30423987 XRP | 61,991.91263823 XRP | 62,100.33400321 XRP | 61,660.52437522 XRP | +0.47% | 60 |
— |
61,991.91263823 XRP | 61,995.20855698 XRP | 62,044.96242457 XRP | 61,970.62826793 XRP | +0.01% | 45 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 20 giờ
137.61 XRP 0.22 %
Trong Cuối cùng 20 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 137.61 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.22 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 20 giờ
3,330,225,173.02 XRP 0.27 %
Trong Cuối cùng 20 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 3,330,225,173.02 XRP, cho thấy xu hướng 0.27 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 20 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-30 09:45 — 2026-10-31 05:44 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).