XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 3 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 232.83 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.38 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:38.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
61,915.96577212 XRP | 61,915.96577212 XRP | 61,915.96577212 XRP | 61,915.96577212 XRP | 0.00% | 2 |
— |
61,901.57102844 XRP | 61,948.15426735 XRP | 61,948.15426735 XRP | 61,901.57102844 XRP | +0.08% | 8 |
— |
61,935.41357072 XRP | 61,901.69950222 XRP | 61,935.41357072 XRP | 61,901.69950222 XRP | -0.05% | 8 |
— |
61,904.02953235 XRP | 61,935.19659251 XRP | 61,935.77218940 XRP | 61,904.02953235 XRP | +0.05% | 8 |
— |
61,936.75007123 XRP | 61,968.10532760 XRP | 61,974.98319436 XRP | 61,936.75007123 XRP | +0.05% | 8 |
— |
61,920.46960763 XRP | 61,909.98919505 XRP | 61,920.46960763 XRP | 61,898.53277061 XRP | -0.02% | 8 |
— |
61,915.91821642 XRP | 61,928.51041505 XRP | 61,928.51041505 XRP | 61,897.98946639 XRP | +0.02% | 8 |
— |
61,928.51041505 XRP | 61,912.48113824 XRP | 61,945.64051117 XRP | 61,912.48113824 XRP | -0.03% | 8 |
— |
61,912.48113824 XRP | 61,810.06750035 XRP | 61,912.48113824 XRP | 61,810.06750035 XRP | -0.17% | 8 |
— |
61,810.06750035 XRP | 61,866.19239362 XRP | 61,873.64285217 XRP | 61,794.21427389 XRP | +0.09% | 8 |
— |
61,866.19239362 XRP | 61,922.17305216 XRP | 61,922.17305216 XRP | 61,866.19239362 XRP | +0.09% | 8 |
— |
61,863.73045927 XRP | 61,819.30359001 XRP | 61,869.22914522 XRP | 61,815.60254770 XRP | -0.07% | 8 |
— |
61,819.30359001 XRP | 61,837.16520444 XRP | 61,845.68954525 XRP | 61,797.67669985 XRP | +0.03% | 8 |
— |
61,837.16520444 XRP | 61,890.59661338 XRP | 61,890.59661338 XRP | 61,837.16520444 XRP | +0.09% | 8 |
— |
61,893.73291416 XRP | 61,884.50848005 XRP | 61,895.02764702 XRP | 61,858.87486171 XRP | -0.01% | 8 |
— |
61,888.67656172 XRP | 61,917.19385099 XRP | 61,936.34637420 XRP | 61,888.67656172 XRP | +0.05% | 8 |
— |
61,913.43985990 XRP | 61,887.75487360 XRP | 61,913.43985990 XRP | 61,865.94078142 XRP | -0.04% | 8 |
— |
61,881.49313980 XRP | 61,972.99440462 XRP | 61,972.99440462 XRP | 61,881.49313980 XRP | +0.15% | 8 |
— |
61,958.53268633 XRP | 62,005.82301111 XRP | 62,042.20266042 XRP | 61,958.53268633 XRP | +0.08% | 8 |
— |
62,005.82301111 XRP | 62,047.49530370 XRP | 62,047.49530370 XRP | 61,983.01027177 XRP | +0.07% | 8 |
— |
62,047.49530370 XRP | 62,141.35163123 XRP | 62,141.35163123 XRP | 62,047.49530370 XRP | +0.15% | 8 |
— |
62,180.30012101 XRP | 62,151.96473055 XRP | 62,180.30012101 XRP | 62,123.60402708 XRP | -0.05% | 8 |
— |
62,158.43115981 XRP | 62,105.90461187 XRP | 62,158.43115981 XRP | 62,082.40417296 XRP | -0.08% | 8 |
— |
62,148.79476557 XRP | 62,148.79476557 XRP | 62,148.79476557 XRP | 62,148.79476557 XRP | 0.00% | 2 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 3 giờ
232.83 XRP 0.38 %
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 232.83 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.38 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 3 giờ
1,702,380,352.86 XRP 0.14 %
Trong Cuối cùng 3 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 1,702,380,352.86 XRP, cho thấy xu hướng 0.14 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 3 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-31 23:34 — 2026-11-01 02:33 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).