XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 3 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 68.85 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.11 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:17.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
62,991.41208261 XRP | 62,989.16208982 XRP | 62,991.41208261 XRP | 62,966.81722272 XRP | 0.00% | 7 |
— |
62,955.15435593 XRP | 62,978.15127536 XRP | 62,978.58878564 XRP | 62,955.15435593 XRP | +0.04% | 8 |
— |
62,978.94746573 XRP | 63,015.09029044 XRP | 63,015.09029044 XRP | 62,978.94746573 XRP | +0.06% | 8 |
— |
63,002.61464636 XRP | 62,944.24770581 XRP | 63,002.61464636 XRP | 62,944.24770581 XRP | -0.09% | 8 |
— |
62,944.24770581 XRP | 62,946.74885135 XRP | 62,946.74885135 XRP | 62,930.55957680 XRP | +0.00% | 8 |
— |
62,946.74885135 XRP | 62,857.22147530 XRP | 62,954.73095337 XRP | 62,857.22147530 XRP | -0.14% | 8 |
— |
62,857.22147530 XRP | 62,885.88274778 XRP | 62,885.88274778 XRP | 62,850.31155166 XRP | +0.05% | 8 |
— |
62,885.88274778 XRP | 62,937.33365692 XRP | 62,937.33365692 XRP | 62,867.32364289 XRP | +0.08% | 8 |
— |
62,937.33365692 XRP | 62,979.03382917 XRP | 62,979.03382917 XRP | 62,937.33365692 XRP | +0.07% | 8 |
— |
62,979.03382917 XRP | 62,995.97763869 XRP | 62,995.97763869 XRP | 62,979.03382917 XRP | +0.03% | 8 |
— |
62,995.97763869 XRP | 63,025.37270126 XRP | 63,025.37270126 XRP | 62,995.97763869 XRP | +0.05% | 8 |
— |
63,037.27649168 XRP | 63,121.68739968 XRP | 63,123.60560739 XRP | 63,037.27649168 XRP | +0.13% | 8 |
— |
63,121.68739968 XRP | 63,091.73928807 XRP | 63,131.89028380 XRP | 63,091.73928807 XRP | -0.05% | 8 |
— |
63,091.73928807 XRP | 63,094.75792019 XRP | 63,094.75792019 XRP | 63,071.41715223 XRP | +0.00% | 8 |
— |
63,094.15627568 XRP | 63,085.10907377 XRP | 63,094.15627568 XRP | 63,073.74297961 XRP | -0.01% | 8 |
— |
63,085.10907377 XRP | 63,110.00020881 XRP | 63,119.90407778 XRP | 63,085.10907377 XRP | +0.04% | 8 |
— |
63,110.00020881 XRP | 63,124.30478912 XRP | 63,127.01261549 XRP | 63,110.00020881 XRP | +0.02% | 8 |
— |
63,107.29136432 XRP | 63,151.91917774 XRP | 63,151.91917774 XRP | 63,099.58804444 XRP | +0.07% | 8 |
— |
63,151.91917774 XRP | 63,139.25447589 XRP | 63,151.91917774 XRP | 63,135.34620132 XRP | -0.02% | 8 |
— |
63,160.30540537 XRP | 63,206.44716857 XRP | 63,206.94329930 XRP | 63,160.30540537 XRP | +0.07% | 8 |
— |
63,206.44716857 XRP | 63,225.06176165 XRP | 63,225.06176165 XRP | 63,187.26651732 XRP | +0.03% | 8 |
— |
63,225.06176165 XRP | 63,135.27948075 XRP | 63,225.06176165 XRP | 63,135.27948075 XRP | -0.14% | 8 |
— |
63,144.51430369 XRP | 63,060.26481913 XRP | 63,144.51430369 XRP | 63,060.26481913 XRP | -0.13% | 5 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 3 giờ
68.85 XRP 0.11 %
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 68.85 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.11 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 3 giờ
364,832,504.09 XRP 0.03 %
Trong Cuối cùng 3 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 364,832,504.09 XRP, cho thấy xu hướng 0.03 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 3 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-18 03:05 — 2026-10-18 06:04 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).