XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 3 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 3.41 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.01 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:09.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
62,072.79560128 XRP | 62,108.20039160 XRP | 62,108.20039160 XRP | 62,069.68169073 XRP | +0.06% | 8 |
— |
62,144.55356066 XRP | 62,137.33132500 XRP | 62,144.55356066 XRP | 62,129.15496788 XRP | -0.01% | 8 |
— |
62,171.17671842 XRP | 62,126.47085067 XRP | 62,187.83910532 XRP | 62,126.47085067 XRP | -0.07% | 8 |
— |
62,109.38738603 XRP | 62,100.80750096 XRP | 62,145.30026262 XRP | 62,100.80750096 XRP | -0.01% | 8 |
— |
62,138.54418281 XRP | 62,104.00618300 XRP | 62,138.59410798 XRP | 62,104.00618300 XRP | -0.06% | 8 |
— |
62,119.77676277 XRP | 62,084.82687315 XRP | 62,119.77676277 XRP | 62,072.45601690 XRP | -0.06% | 8 |
— |
62,084.82687315 XRP | 62,103.67826463 XRP | 62,103.67826463 XRP | 62,084.82687315 XRP | +0.03% | 8 |
— |
62,103.67826463 XRP | 62,061.02915709 XRP | 62,103.67826463 XRP | 62,056.39038377 XRP | -0.07% | 8 |
— |
62,061.02915709 XRP | 62,074.04801166 XRP | 62,074.04801166 XRP | 62,020.36740133 XRP | +0.02% | 8 |
— |
62,069.04217307 XRP | 61,956.88894578 XRP | 62,069.04217307 XRP | 61,956.88894578 XRP | -0.18% | 8 |
— |
61,956.88894578 XRP | 62,085.02927352 XRP | 62,085.02927352 XRP | 61,956.88894578 XRP | +0.21% | 8 |
— |
62,085.02927352 XRP | 62,027.51279239 XRP | 62,085.02927352 XRP | 62,027.51279239 XRP | -0.09% | 8 |
— |
62,053.96421094 XRP | 61,989.32978966 XRP | 62,057.45730308 XRP | 61,989.32978966 XRP | -0.10% | 8 |
— |
61,951.48894202 XRP | 61,954.53584842 XRP | 61,967.07640118 XRP | 61,951.48894202 XRP | +0.00% | 8 |
— |
61,949.15183039 XRP | 61,999.88105860 XRP | 61,999.88105860 XRP | 61,949.15183039 XRP | +0.08% | 8 |
— |
62,040.55214157 XRP | 62,076.66192123 XRP | 62,088.83842672 XRP | 62,040.55214157 XRP | +0.06% | 8 |
— |
62,076.66192123 XRP | 62,071.49045306 XRP | 62,076.66192123 XRP | 62,061.09891092 XRP | -0.01% | 8 |
— |
62,071.49045306 XRP | 62,059.70697474 XRP | 62,083.50517559 XRP | 62,059.14668621 XRP | -0.02% | 8 |
— |
62,059.70697474 XRP | 62,015.35871774 XRP | 62,070.19039731 XRP | 62,015.35871774 XRP | -0.07% | 8 |
— |
62,010.18397179 XRP | 62,010.09595328 XRP | 62,022.33705363 XRP | 61,993.72511170 XRP | 0.00% | 8 |
— |
62,010.09595328 XRP | 61,982.30438756 XRP | 62,010.09595328 XRP | 61,973.36257873 XRP | -0.04% | 8 |
— |
61,993.02929255 XRP | 62,028.24383048 XRP | 62,028.24383048 XRP | 61,993.02929255 XRP | +0.06% | 8 |
— |
62,043.35558907 XRP | 62,076.20893805 XRP | 62,076.20893805 XRP | 62,043.35558907 XRP | +0.05% | 4 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 3 giờ
3.41 XRP 0.01 %
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 3.41 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.01 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 3 giờ
-492,594,621.40 XRP -0.04 %
Trong Cuối cùng 3 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 492,594,621.40 XRP, cho thấy xu hướng -0.04 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 3 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-21 00:08 — 2026-10-21 03:07 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).