XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 3 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 260.64 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.43 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:37.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
60,981.31298422 XRP | 60,961.42652730 XRP | 60,981.31298422 XRP | 60,961.42652730 XRP | -0.03% | 4 |
— |
60,961.70064988 XRP | 60,972.20666775 XRP | 60,972.20666775 XRP | 60,950.55591235 XRP | +0.02% | 8 |
— |
60,972.20666775 XRP | 60,972.17857203 XRP | 60,995.21440797 XRP | 60,964.76085180 XRP | 0.00% | 8 |
— |
60,979.91735033 XRP | 60,990.61436882 XRP | 60,999.11715807 XRP | 60,979.91735033 XRP | +0.02% | 8 |
— |
60,988.11975764 XRP | 61,018.53801668 XRP | 61,018.53801668 XRP | 60,984.95936023 XRP | +0.05% | 8 |
— |
61,026.45776568 XRP | 61,021.88538857 XRP | 61,027.90329565 XRP | 61,019.19037921 XRP | -0.01% | 8 |
— |
61,068.52193155 XRP | 61,087.16601855 XRP | 61,087.16601855 XRP | 61,068.52193155 XRP | +0.03% | 8 |
— |
61,087.16601855 XRP | 61,076.44437622 XRP | 61,087.16601855 XRP | 61,062.20285708 XRP | -0.02% | 8 |
— |
61,069.34999853 XRP | 61,038.20070414 XRP | 61,082.74757422 XRP | 61,038.20070414 XRP | -0.05% | 8 |
— |
61,021.05438839 XRP | 61,021.92133697 XRP | 61,033.39219687 XRP | 61,016.91780883 XRP | +0.00% | 8 |
— |
60,988.99634456 XRP | 60,992.06622479 XRP | 61,003.67520983 XRP | 60,982.54633950 XRP | +0.01% | 8 |
— |
61,013.10860487 XRP | 60,987.03552437 XRP | 61,013.10860487 XRP | 60,978.65122465 XRP | -0.04% | 8 |
— |
60,987.03552437 XRP | 61,021.75849296 XRP | 61,021.75849296 XRP | 60,987.03552437 XRP | +0.06% | 8 |
— |
61,021.75849296 XRP | 61,026.18824775 XRP | 61,026.18824775 XRP | 60,994.99930265 XRP | +0.01% | 8 |
— |
61,069.81568215 XRP | 61,080.38129344 XRP | 61,091.88966048 XRP | 61,069.81568215 XRP | +0.02% | 8 |
— |
61,088.34265507 XRP | 61,128.15016105 XRP | 61,142.26357621 XRP | 61,088.34265507 XRP | +0.07% | 8 |
— |
61,130.91567486 XRP | 61,145.99895431 XRP | 61,145.99895431 XRP | 61,117.49045425 XRP | +0.02% | 8 |
— |
61,148.82597614 XRP | 61,199.46562787 XRP | 61,199.46562787 XRP | 61,144.63177684 XRP | +0.08% | 8 |
— |
61,216.13632016 XRP | 61,186.62041541 XRP | 61,216.13632016 XRP | 61,177.41879265 XRP | -0.05% | 8 |
— |
61,175.22966953 XRP | 61,150.28052343 XRP | 61,175.22966953 XRP | 61,150.28052343 XRP | -0.04% | 8 |
— |
61,118.02534350 XRP | 61,193.82962341 XRP | 61,193.82962341 XRP | 61,118.02534350 XRP | +0.12% | 8 |
— |
61,193.82962341 XRP | 61,246.69462966 XRP | 61,246.69462966 XRP | 61,193.82962341 XRP | +0.09% | 8 |
— |
61,246.69462966 XRP | 61,241.94811129 XRP | 61,277.61744776 XRP | 61,241.94811129 XRP | -0.01% | 8 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 3 giờ
260.64 XRP 0.43 %
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 260.64 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.43 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 3 giờ
5,077,549,467.22 XRP 0.41 %
Trong Cuối cùng 3 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 5,077,549,467.22 XRP, cho thấy xu hướng 0.41 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 3 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-28 06:44 — 2026-10-28 09:43 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).