XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 3 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã giảm 233.93 XRP, cho thấy xu hướng -0.38 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:29.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
62,182.34048177 XRP | 62,143.33361907 XRP | 62,182.34048177 XRP | 62,143.33361907 XRP | -0.06% | 8 |
— |
62,128.33445554 XRP | 62,113.03040075 XRP | 62,128.33445554 XRP | 62,086.73628364 XRP | -0.02% | 8 |
— |
62,130.45496451 XRP | 62,148.52114081 XRP | 62,148.52114081 XRP | 62,130.45496451 XRP | +0.03% | 8 |
— |
62,140.79859485 XRP | 62,111.83241331 XRP | 62,140.79859485 XRP | 62,091.78249794 XRP | -0.05% | 8 |
— |
62,111.83241331 XRP | 62,130.66843594 XRP | 62,143.07146364 XRP | 62,111.83241331 XRP | +0.03% | 8 |
— |
62,168.76408521 XRP | 62,148.33024095 XRP | 62,203.35668276 XRP | 62,148.33024095 XRP | -0.03% | 8 |
— |
62,148.33024095 XRP | 62,177.31338317 XRP | 62,177.31338317 XRP | 62,070.56663303 XRP | +0.05% | 8 |
— |
62,177.31338317 XRP | 62,185.70386790 XRP | 62,186.48255073 XRP | 62,166.03931927 XRP | +0.01% | 8 |
— |
62,185.70386790 XRP | 62,217.28970429 XRP | 62,217.28970429 XRP | 62,171.00375998 XRP | +0.05% | 8 |
— |
62,217.28970429 XRP | 62,205.53919290 XRP | 62,238.27695633 XRP | 62,205.53919290 XRP | -0.02% | 8 |
— |
62,215.06302199 XRP | 62,208.39018203 XRP | 62,215.06302199 XRP | 62,130.42300692 XRP | -0.01% | 8 |
— |
62,208.39018203 XRP | 62,149.23232647 XRP | 62,252.71361671 XRP | 62,149.23232647 XRP | -0.10% | 8 |
— |
62,080.99418648 XRP | 62,056.37611390 XRP | 62,080.99418648 XRP | 62,029.32277781 XRP | -0.04% | 8 |
— |
62,064.57817854 XRP | 62,004.30812969 XRP | 62,064.57817854 XRP | 62,004.30812969 XRP | -0.10% | 8 |
— |
61,988.11719826 XRP | 61,933.97606996 XRP | 61,988.11719826 XRP | 61,933.97606996 XRP | -0.09% | 8 |
— |
61,990.56482186 XRP | 61,833.43002082 XRP | 61,990.56482186 XRP | 61,833.43002082 XRP | -0.25% | 8 |
— |
61,849.92419026 XRP | 61,875.78200160 XRP | 61,901.76122369 XRP | 61,849.92419026 XRP | +0.04% | 8 |
— |
61,875.78200160 XRP | 61,933.53951114 XRP | 61,933.53951114 XRP | 61,875.78200160 XRP | +0.09% | 8 |
— |
61,933.53951114 XRP | 61,955.26778058 XRP | 61,965.35490390 XRP | 61,933.53951114 XRP | +0.04% | 8 |
— |
61,963.96696650 XRP | 61,971.89509248 XRP | 61,971.89509248 XRP | 61,940.96331607 XRP | +0.01% | 8 |
— |
61,919.84475908 XRP | 61,941.34917877 XRP | 61,958.55514783 XRP | 61,919.84475908 XRP | +0.03% | 8 |
— |
61,941.34917877 XRP | 61,953.60266655 XRP | 61,956.35914336 XRP | 61,933.82434987 XRP | +0.02% | 8 |
— |
61,953.60266655 XRP | 61,948.41351511 XRP | 61,953.60266655 XRP | 61,948.41351511 XRP | -0.01% | 4 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 3 giờ
-233.93 XRP -0.38 %
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã giảm 233.93 XRP, cho thấy xu hướng -0.38 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 3 giờ
-4,436,625,080.89 XRP -0.35 %
Trong Cuối cùng 3 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 4,436,625,080.89 XRP, cho thấy xu hướng -0.35 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 3 giờ
XRP (XRP) · 2026-11-02 14:24 — 2026-11-02 17:23 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).