XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 3 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã giảm 198.16 XRP, cho thấy xu hướng -0.32 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:12.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 62,162.54671804 XRP | 62,162.54671804 XRP | 62,162.54671804 XRP | 62,162.54671804 XRP | — | 1 | |
— |
62,162.54671804 XRP | 62,126.25908075 XRP | 62,174.59389089 XRP | 62,126.25908075 XRP | -0.06% | 8 |
— |
62,159.83552500 XRP | 62,110.98247804 XRP | 62,159.83552500 XRP | 62,110.98247804 XRP | -0.08% | 8 |
— |
62,110.98247804 XRP | 62,108.26508556 XRP | 62,110.98247804 XRP | 62,090.76569969 XRP | 0.00% | 8 |
— |
62,077.78334168 XRP | 62,123.45307685 XRP | 62,123.45307685 XRP | 62,077.78334168 XRP | +0.07% | 8 |
— |
62,124.41228083 XRP | 62,109.10734859 XRP | 62,135.05189991 XRP | 62,109.10734859 XRP | -0.02% | 8 |
— |
62,084.98546274 XRP | 62,114.39971663 XRP | 62,114.39971663 XRP | 62,059.78667044 XRP | +0.05% | 8 |
— |
62,114.39971663 XRP | 62,153.29796329 XRP | 62,173.83992781 XRP | 62,114.39971663 XRP | +0.06% | 8 |
— |
62,129.76714353 XRP | 62,139.20065193 XRP | 62,169.59489485 XRP | 62,129.76714353 XRP | +0.02% | 8 |
— |
62,118.80077365 XRP | 62,056.90730089 XRP | 62,118.80077365 XRP | 62,048.01975911 XRP | -0.10% | 8 |
— |
62,028.07154726 XRP | 61,984.79819102 XRP | 62,028.07154726 XRP | 61,929.57232406 XRP | -0.07% | 8 |
— |
61,984.79819102 XRP | 62,015.23613860 XRP | 62,015.23613860 XRP | 61,965.15200487 XRP | +0.05% | 8 |
— |
62,015.23613860 XRP | 62,022.16614423 XRP | 62,067.22594228 XRP | 62,008.66830411 XRP | +0.01% | 8 |
— |
62,052.65194645 XRP | 61,990.28425144 XRP | 62,061.91126849 XRP | 61,990.28425144 XRP | -0.10% | 8 |
— |
61,981.27079560 XRP | 62,040.45578518 XRP | 62,040.45578518 XRP | 61,981.27079560 XRP | +0.10% | 8 |
— |
62,040.45578518 XRP | 62,051.99495434 XRP | 62,066.11543007 XRP | 62,037.70746843 XRP | +0.02% | 8 |
— |
62,048.07264346 XRP | 62,066.83988134 XRP | 62,072.05312055 XRP | 62,036.76183196 XRP | +0.03% | 8 |
— |
62,066.83988134 XRP | 62,010.24666895 XRP | 62,066.83988134 XRP | 62,010.24666895 XRP | -0.09% | 8 |
— |
62,010.24666895 XRP | 62,028.40651833 XRP | 62,028.40651833 XRP | 62,000.82994792 XRP | +0.03% | 8 |
— |
62,042.61650557 XRP | 62,021.61818748 XRP | 62,051.17800652 XRP | 62,020.55861202 XRP | -0.03% | 8 |
— |
62,014.96208398 XRP | 61,981.11524270 XRP | 62,014.96208398 XRP | 61,981.11524270 XRP | -0.05% | 8 |
— |
61,993.45088203 XRP | 62,022.22684587 XRP | 62,023.18078251 XRP | 61,993.45088203 XRP | +0.05% | 8 |
— |
62,003.28400528 XRP | 61,973.30964047 XRP | 62,006.36193127 XRP | 61,973.30964047 XRP | -0.05% | 8 |
— |
61,968.45012941 XRP | 61,964.38603134 XRP | 61,968.45012941 XRP | 61,964.38603134 XRP | -0.01% | 3 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 3 giờ
-198.16 XRP -0.32 %
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã giảm 198.16 XRP, cho thấy xu hướng -0.32 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 3 giờ
-4,055,700,175.92 XRP -0.32 %
Trong Cuối cùng 3 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 4,055,700,175.92 XRP, cho thấy xu hướng -0.32 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 3 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-25 10:39 — 2026-10-25 13:38 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).