XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 3 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã giảm 87.60 XRP, cho thấy xu hướng -0.14 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:03:01.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
62,869.37886638 XRP | 62,853.93218013 XRP | 62,869.37886638 XRP | 62,850.06649322 XRP | -0.02% | 6 |
— |
62,854.04548736 XRP | 62,866.35671770 XRP | 62,866.35671770 XRP | 62,847.27064690 XRP | +0.02% | 8 |
— |
62,860.94970652 XRP | 62,865.84538602 XRP | 62,869.50450306 XRP | 62,855.64657295 XRP | +0.01% | 8 |
— |
62,865.84538602 XRP | 62,828.67569020 XRP | 62,865.84538602 XRP | 62,828.67569020 XRP | -0.06% | 8 |
— |
62,822.05460711 XRP | 62,806.42279041 XRP | 62,822.05460711 XRP | 62,786.17665194 XRP | -0.02% | 8 |
— |
62,828.73821165 XRP | 62,874.59518749 XRP | 62,874.59518749 XRP | 62,828.73821165 XRP | +0.07% | 8 |
— |
62,874.59518749 XRP | 62,877.77610823 XRP | 62,877.77610823 XRP | 62,856.53300813 XRP | +0.01% | 8 |
— |
62,882.53369208 XRP | 62,880.08686756 XRP | 62,898.00271918 XRP | 62,880.08686756 XRP | 0.00% | 8 |
— |
62,858.17487279 XRP | 62,845.63271799 XRP | 62,864.09508332 XRP | 62,845.63271799 XRP | -0.02% | 8 |
— |
62,830.95484715 XRP | 62,805.06384294 XRP | 62,832.85292169 XRP | 62,805.06384294 XRP | -0.04% | 6 |
— |
62,815.15690562 XRP | 62,875.33941071 XRP | 62,875.33941071 XRP | 62,815.15690562 XRP | +0.10% | 8 |
— |
62,859.19786356 XRP | 62,907.50106466 XRP | 62,911.04777814 XRP | 62,859.19786356 XRP | +0.08% | 8 |
— |
62,893.72217517 XRP | 62,861.97137470 XRP | 62,893.72217517 XRP | 62,807.32253123 XRP | -0.05% | 8 |
— |
62,910.73539480 XRP | 62,913.53880231 XRP | 62,936.60581543 XRP | 62,910.73539480 XRP | +0.00% | 8 |
— |
62,959.89591564 XRP | 62,943.45672470 XRP | 62,959.89591564 XRP | 62,925.59267825 XRP | -0.03% | 8 |
— |
62,943.45672470 XRP | 62,914.28751420 XRP | 62,955.56664368 XRP | 62,899.34999163 XRP | -0.05% | 8 |
— |
62,914.28751420 XRP | 62,967.67239869 XRP | 62,967.67239869 XRP | 62,914.28751420 XRP | +0.08% | 8 |
— |
62,942.06016204 XRP | 62,976.72326623 XRP | 62,976.72326623 XRP | 62,942.06016204 XRP | +0.06% | 8 |
— |
62,976.72326623 XRP | 63,089.01150568 XRP | 63,089.01150568 XRP | 62,976.72326623 XRP | +0.18% | 8 |
— |
63,089.01150568 XRP | 63,056.19215250 XRP | 63,089.01150568 XRP | 63,037.06153568 XRP | -0.05% | 8 |
— |
63,005.01208849 XRP | 62,899.27613818 XRP | 63,005.01208849 XRP | 62,899.27613818 XRP | -0.17% | 8 |
— |
62,899.27613818 XRP | 62,796.78495310 XRP | 62,899.27613818 XRP | 62,796.78495310 XRP | -0.16% | 8 |
— |
62,799.83584055 XRP | 62,781.78336627 XRP | 62,829.40748251 XRP | 62,781.78336627 XRP | -0.03% | 6 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 3 giờ
-87.60 XRP -0.14 %
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã giảm 87.60 XRP, cho thấy xu hướng -0.14 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 3 giờ
-2,789,761,461.71 XRP -0.22 %
Trong Cuối cùng 3 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 2,789,761,461.71 XRP, cho thấy xu hướng -0.22 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 3 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-19 22:50 — 2026-10-20 01:49 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).