XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 3 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 1,400.55 XRP, cho thấy xu hướng tăng 2.29 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:08.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
61,270.73506400 XRP | 61,284.05674315 XRP | 61,284.05674315 XRP | 61,270.73506400 XRP | +0.02% | 4 |
— |
61,329.61135717 XRP | 61,470.30412669 XRP | 61,470.30412669 XRP | 61,320.09749417 XRP | +0.23% | 8 |
— |
61,581.10307383 XRP | 61,590.65747914 XRP | 61,601.98720401 XRP | 61,530.17218543 XRP | +0.02% | 8 |
— |
61,641.24606923 XRP | 61,823.27183212 XRP | 61,823.27183212 XRP | 61,641.24606923 XRP | +0.30% | 8 |
— |
61,878.49943830 XRP | 61,996.19174880 XRP | 62,008.56643036 XRP | 61,878.49943830 XRP | +0.19% | 8 |
— |
62,031.68300769 XRP | 62,200.31274078 XRP | 62,200.31274078 XRP | 62,031.68300769 XRP | +0.27% | 8 |
— |
62,200.31274078 XRP | 62,197.23372004 XRP | 62,254.71991938 XRP | 62,197.23372004 XRP | 0.00% | 8 |
— |
62,069.18900891 XRP | 61,965.70298800 XRP | 62,069.18900891 XRP | 61,965.70298800 XRP | -0.17% | 8 |
— |
62,022.65111119 XRP | 61,936.67944139 XRP | 62,033.79152172 XRP | 61,936.67944139 XRP | -0.14% | 8 |
— |
61,940.55991185 XRP | 62,021.95205065 XRP | 62,021.95205065 XRP | 61,919.18424877 XRP | +0.13% | 8 |
— |
62,093.02665326 XRP | 62,026.98710102 XRP | 62,093.02665326 XRP | 61,962.02340366 XRP | -0.11% | 8 |
— |
62,073.34554830 XRP | 62,041.13678285 XRP | 62,073.34554830 XRP | 62,037.37238116 XRP | -0.05% | 8 |
— |
62,041.13678285 XRP | 62,025.63170132 XRP | 62,052.37698263 XRP | 62,003.50549157 XRP | -0.02% | 8 |
— |
62,048.10707678 XRP | 62,050.40232311 XRP | 62,050.40232311 XRP | 62,015.29560403 XRP | +0.00% | 8 |
— |
62,087.76139948 XRP | 62,155.32434294 XRP | 62,155.32434294 XRP | 62,087.76139948 XRP | +0.11% | 8 |
— |
62,111.82746250 XRP | 62,187.36512604 XRP | 62,228.03123527 XRP | 62,111.82746250 XRP | +0.12% | 8 |
— |
62,189.97936443 XRP | 62,119.31052470 XRP | 62,189.97936443 XRP | 62,104.47552477 XRP | -0.11% | 8 |
— |
62,119.93238137 XRP | 62,147.71194327 XRP | 62,168.99954594 XRP | 62,119.93238137 XRP | +0.04% | 8 |
— |
62,147.71194327 XRP | 62,175.48157825 XRP | 62,184.07783428 XRP | 62,096.90531347 XRP | +0.04% | 8 |
— |
62,176.13663376 XRP | 62,503.73186417 XRP | 62,503.73186417 XRP | 62,176.13663376 XRP | +0.53% | 8 |
— |
62,580.32236404 XRP | 62,779.06079245 XRP | 62,779.06079245 XRP | 62,536.83138449 XRP | +0.32% | 8 |
— |
62,756.25187989 XRP | 62,540.40259766 XRP | 62,756.25187989 XRP | 62,540.40259766 XRP | -0.34% | 8 |
— |
62,546.03644720 XRP | 62,671.28969117 XRP | 62,711.22291397 XRP | 62,546.03644720 XRP | +0.20% | 8 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 3 giờ
1,400.55 XRP 2.29 %
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 1,400.55 XRP, cho thấy xu hướng tăng 2.29 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 3 giờ
28,292,640,061.75 XRP 2.3 %
Trong Cuối cùng 3 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 28,292,640,061.75 XRP, cho thấy xu hướng 2.3 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 3 giờ
XRP (XRP) · 2026-11-05 20:36 — 2026-11-05 23:35 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).