XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 3 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 301.23 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.47 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:16.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
63,482.27266941 XRP | 63,482.27266941 XRP | 63,482.27266941 XRP | 63,482.27266941 XRP | 0.00% | 2 |
— |
63,518.11725676 XRP | 63,530.66060719 XRP | 63,530.66060719 XRP | 63,504.52628994 XRP | +0.02% | 8 |
— |
63,546.80245955 XRP | 63,632.78286842 XRP | 63,632.78286842 XRP | 63,522.38129049 XRP | +0.14% | 8 |
— |
63,665.25599687 XRP | 63,691.02774112 XRP | 63,691.02774112 XRP | 63,613.99227953 XRP | +0.04% | 8 |
— |
63,691.02774112 XRP | 63,689.38936887 XRP | 63,765.42751701 XRP | 63,689.38936887 XRP | 0.00% | 8 |
— |
63,689.38936887 XRP | 63,782.08731889 XRP | 63,782.08731889 XRP | 63,689.38936887 XRP | +0.15% | 8 |
— |
63,782.08731889 XRP | 63,771.94952334 XRP | 63,785.56369384 XRP | 63,771.51332127 XRP | -0.02% | 8 |
— |
63,758.85449177 XRP | 63,674.10937842 XRP | 63,758.85449177 XRP | 63,664.19294228 XRP | -0.13% | 8 |
— |
63,695.94106597 XRP | 63,788.22664784 XRP | 63,795.96746097 XRP | 63,695.94106597 XRP | +0.14% | 8 |
— |
63,788.22664784 XRP | 63,807.74477522 XRP | 63,807.74477522 XRP | 63,750.39721774 XRP | +0.03% | 8 |
— |
63,807.74477522 XRP | 63,797.83749631 XRP | 63,836.89031939 XRP | 63,796.48338778 XRP | -0.02% | 8 |
— |
63,798.02015723 XRP | 63,765.60378193 XRP | 63,798.07525534 XRP | 63,765.60378193 XRP | -0.05% | 8 |
— |
63,777.58253932 XRP | 63,771.94431870 XRP | 63,806.84724976 XRP | 63,771.94431870 XRP | -0.01% | 8 |
— |
63,771.94431870 XRP | 63,809.66264717 XRP | 63,809.66264717 XRP | 63,760.44785550 XRP | +0.06% | 8 |
— |
63,809.66264717 XRP | 63,750.94193164 XRP | 63,809.66264717 XRP | 63,738.43961482 XRP | -0.09% | 8 |
— |
63,750.94193164 XRP | 63,724.55126810 XRP | 63,791.71706445 XRP | 63,724.55126810 XRP | -0.04% | 8 |
— |
63,691.38718085 XRP | 63,691.75210311 XRP | 63,697.74382093 XRP | 63,665.58292571 XRP | +0.00% | 8 |
— |
63,683.00265842 XRP | 63,688.76814672 XRP | 63,688.76814672 XRP | 63,664.05341229 XRP | +0.01% | 8 |
— |
63,685.72699816 XRP | 63,677.69041790 XRP | 63,688.63071365 XRP | 63,672.38388859 XRP | -0.01% | 8 |
— |
63,679.89868610 XRP | 63,816.95701867 XRP | 63,816.95701867 XRP | 63,679.89868610 XRP | +0.22% | 8 |
— |
63,816.95701867 XRP | 63,708.32769993 XRP | 63,816.95701867 XRP | 63,708.32769993 XRP | -0.17% | 8 |
— |
63,708.65777937 XRP | 63,754.38459238 XRP | 63,768.88247585 XRP | 63,665.87895280 XRP | +0.07% | 8 |
— |
63,772.98383373 XRP | 63,764.85222168 XRP | 63,778.51490122 XRP | 63,750.23946789 XRP | -0.01% | 8 |
— |
63,783.50452376 XRP | 63,783.50452376 XRP | 63,783.50452376 XRP | 63,783.50452376 XRP | 0.00% | 2 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 3 giờ
301.23 XRP 0.47 %
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 301.23 XRP, cho thấy xu hướng tăng 0.47 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 3 giờ
5,826,809,062.66 XRP 0.46 %
Trong Cuối cùng 3 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 5,826,809,062.66 XRP, cho thấy xu hướng 0.46 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 3 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-18 15:02 — 2026-10-18 18:01 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).