KRW
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 3 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 114,888.82 KRW, cho thấy xu hướng tăng 0.1 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:14.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
110,799,320 KRW | 110,856,804 KRW | 110,856,804 KRW | 110,799,320 KRW | +0.05% | 6 |
— |
110,864,341 KRW | 110,909,339 KRW | 110,909,339 KRW | 110,864,341 KRW | +0.04% | 8 |
— |
110,922,072 KRW | 110,912,441 KRW | 110,922,072 KRW | 110,898,395 KRW | -0.01% | 8 |
— |
110,924,571 KRW | 110,968,260 KRW | 110,968,260 KRW | 110,924,571 KRW | +0.04% | 8 |
— |
110,968,260 KRW | 110,967,354 KRW | 110,973,328 KRW | 110,967,354 KRW | 0.00% | 8 |
— |
110,967,354 KRW | 110,956,255 KRW | 110,986,193 KRW | 110,956,255 KRW | -0.01% | 8 |
— |
110,936,886 KRW | 110,925,522 KRW | 110,981,030 KRW | 110,924,218 KRW | -0.01% | 8 |
— |
110,926,860 KRW | 110,924,387 KRW | 110,931,407 KRW | 110,920,994 KRW | 0.00% | 8 |
— |
110,927,733 KRW | 110,890,405 KRW | 110,936,908 KRW | 110,890,405 KRW | -0.03% | 8 |
— |
110,890,405 KRW | 110,928,038 KRW | 110,928,038 KRW | 110,876,336 KRW | +0.03% | 8 |
— |
110,928,038 KRW | 110,962,971 KRW | 110,962,971 KRW | 110,928,038 KRW | +0.03% | 8 |
— |
110,962,971 KRW | 110,980,416 KRW | 110,980,416 KRW | 110,962,971 KRW | +0.02% | 8 |
— |
110,976,500 KRW | 111,017,366 KRW | 111,058,068 KRW | 110,976,500 KRW | +0.04% | 8 |
— |
111,017,366 KRW | 111,014,471 KRW | 111,025,264 KRW | 111,002,308 KRW | 0.00% | 8 |
— |
111,014,471 KRW | 111,038,043 KRW | 111,044,226 KRW | 111,014,471 KRW | +0.02% | 8 |
— |
111,045,506 KRW | 111,040,777 KRW | 111,059,869 KRW | 111,040,777 KRW | 0.00% | 8 |
— |
111,029,833 KRW | 110,980,592 KRW | 111,029,833 KRW | 110,980,592 KRW | -0.04% | 8 |
— |
110,964,101 KRW | 110,960,288 KRW | 110,964,101 KRW | 110,951,089 KRW | 0.00% | 8 |
— |
110,956,566 KRW | 110,982,990 KRW | 110,982,990 KRW | 110,956,566 KRW | +0.02% | 8 |
— |
110,982,990 KRW | 110,924,860 KRW | 110,982,990 KRW | 110,912,321 KRW | -0.05% | 8 |
— |
110,928,755 KRW | 110,934,024 KRW | 110,936,383 KRW | 110,928,755 KRW | +0.00% | 8 |
— |
110,934,024 KRW | 110,901,391 KRW | 110,934,024 KRW | 110,893,686 KRW | -0.03% | 8 |
— |
110,897,066 KRW | 110,914,209 KRW | 110,914,209 KRW | 110,892,030 KRW | +0.02% | 6 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 3 giờ
114,888.82 KRW 0.1 %
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 114,888.82 Won Hàn Quốc, cho thấy xu hướng tăng 0.1 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 3 giờ
1,739,202,169,174.50 KRW 0.08 %
Trong Cuối cùng 3 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 1,739,202,169,174.50 Won Hàn Quốc, cho thấy xu hướng 0.08 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 3 giờ
Won Hàn Quốc (KRW) · 2026-10-10 07:38 — 2026-10-10 10:37 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).