JPY
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 3 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 5,413.00 JPY, cho thấy xu hướng tăng 0.04 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:14.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13,092,361 JPY | 13,092,361 JPY | 13,092,361 JPY | 13,092,361 JPY | — | 1 | |
— |
13,093,864 JPY | 13,092,727 JPY | 13,093,864 JPY | 13,091,069 JPY | -0.01% | 8 |
— |
13,094,159 JPY | 13,099,316 JPY | 13,099,316 JPY | 13,094,159 JPY | +0.04% | 8 |
— |
13,099,316 JPY | 13,099,209 JPY | 13,099,914 JPY | 13,099,209 JPY | 0.00% | 8 |
— |
13,099,209 JPY | 13,102,198 JPY | 13,102,198 JPY | 13,099,209 JPY | +0.02% | 8 |
— |
13,099,911 JPY | 13,098,569 JPY | 13,105,124 JPY | 13,098,415 JPY | -0.01% | 8 |
— |
13,098,727 JPY | 13,098,435 JPY | 13,099,264 JPY | 13,098,035 JPY | 0.00% | 8 |
— |
13,098,830 JPY | 13,094,423 JPY | 13,099,914 JPY | 13,094,423 JPY | -0.03% | 8 |
— |
13,094,423 JPY | 13,098,866 JPY | 13,098,866 JPY | 13,092,761 JPY | +0.03% | 8 |
— |
13,098,866 JPY | 13,102,991 JPY | 13,102,991 JPY | 13,098,866 JPY | +0.03% | 8 |
— |
13,102,991 JPY | 13,105,051 JPY | 13,105,051 JPY | 13,102,991 JPY | +0.02% | 8 |
— |
13,104,589 JPY | 13,109,415 JPY | 13,114,221 JPY | 13,104,589 JPY | +0.04% | 8 |
— |
13,109,415 JPY | 13,109,073 JPY | 13,110,347 JPY | 13,107,636 JPY | 0.00% | 8 |
— |
13,109,073 JPY | 13,111,856 JPY | 13,112,586 JPY | 13,109,073 JPY | +0.02% | 8 |
— |
13,112,738 JPY | 13,112,179 JPY | 13,114,434 JPY | 13,112,179 JPY | 0.00% | 8 |
— |
13,110,887 JPY | 13,105,072 JPY | 13,110,887 JPY | 13,105,072 JPY | -0.04% | 8 |
— |
13,103,125 JPY | 13,102,675 JPY | 13,103,125 JPY | 13,101,588 JPY | 0.00% | 8 |
— |
13,102,235 JPY | 13,105,355 JPY | 13,105,355 JPY | 13,102,235 JPY | +0.02% | 8 |
— |
13,105,355 JPY | 13,098,491 JPY | 13,105,355 JPY | 13,097,010 JPY | -0.05% | 8 |
— |
13,098,951 JPY | 13,099,573 JPY | 13,099,852 JPY | 13,098,951 JPY | +0.00% | 8 |
— |
13,099,573 JPY | 13,095,720 JPY | 13,099,573 JPY | 13,094,810 JPY | -0.03% | 8 |
— |
13,095,209 JPY | 13,097,887 JPY | 13,097,887 JPY | 13,094,614 JPY | +0.02% | 8 |
— |
13,097,887 JPY | 13,096,781 JPY | 13,097,887 JPY | 13,094,981 JPY | -0.01% | 8 |
— |
13,096,781 JPY | 13,097,774 JPY | 13,097,774 JPY | 13,096,781 JPY | +0.01% | 3 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 3 giờ
5,413.00 JPY 0.04 %
Trong Cuối cùng 3 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 5,413.00 Yên Nhật, cho thấy xu hướng tăng 0.04 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 3 giờ
108,006,767,496.84 JPY 0.04 %
Trong Cuối cùng 3 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 108,006,767,496.84 Yên Nhật, cho thấy xu hướng 0.04 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 3 giờ
Yên Nhật (JPY) · 2026-10-10 07:51 — 2026-10-10 10:50 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).