JPY
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 ngày
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã giảm 53,407.00 JPY, cho thấy xu hướng -0.41 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:21.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13,139,909 JPY | 13,139,909 JPY | 13,139,909 JPY | 13,139,909 JPY | — | 1 | |
— |
13,139,909 JPY | 13,124,713 JPY | 13,142,348 JPY | 13,124,713 JPY | -0.12% | 60 |
— |
13,124,699 JPY | 13,120,380 JPY | 13,130,763 JPY | 13,120,380 JPY | -0.03% | 60 |
— |
13,119,399 JPY | 13,129,807 JPY | 13,137,293 JPY | 13,119,399 JPY | +0.08% | 60 |
— |
13,129,807 JPY | 13,142,666 JPY | 13,147,962 JPY | 13,129,129 JPY | +0.10% | 60 |
— |
13,142,666 JPY | 13,103,746 JPY | 13,142,666 JPY | 13,102,417 JPY | -0.30% | 60 |
— |
13,103,966 JPY | 13,130,025 JPY | 13,130,366 JPY | 13,096,150 JPY | +0.20% | 60 |
— |
13,130,166 JPY | 13,134,021 JPY | 13,139,205 JPY | 13,130,166 JPY | +0.03% | 60 |
— |
13,133,862 JPY | 13,152,185 JPY | 13,155,917 JPY | 13,132,275 JPY | +0.14% | 60 |
— |
13,152,622 JPY | 13,128,724 JPY | 13,158,861 JPY | 13,128,268 JPY | -0.18% | 60 |
— |
13,128,493 JPY | 13,136,279 JPY | 13,139,885 JPY | 13,128,367 JPY | +0.06% | 60 |
— |
13,136,298 JPY | 13,131,295 JPY | 13,139,913 JPY | 13,127,308 JPY | -0.04% | 60 |
— |
13,131,568 JPY | 13,126,031 JPY | 13,135,992 JPY | 13,121,523 JPY | -0.04% | 60 |
— |
13,126,031 JPY | 13,152,346 JPY | 13,152,346 JPY | 13,124,545 JPY | +0.20% | 60 |
— |
13,152,346 JPY | 13,142,993 JPY | 13,161,111 JPY | 13,142,993 JPY | -0.07% | 60 |
— |
13,142,872 JPY | 13,157,215 JPY | 13,164,407 JPY | 13,138,198 JPY | +0.11% | 60 |
— |
13,157,215 JPY | 13,168,525 JPY | 13,171,716 JPY | 13,151,584 JPY | +0.09% | 60 |
— |
13,168,369 JPY | 13,259,091 JPY | 13,259,091 JPY | 13,165,591 JPY | +0.69% | 60 |
— |
13,259,091 JPY | 13,297,497 JPY | 13,301,910 JPY | 13,259,091 JPY | +0.29% | 60 |
— |
13,298,856 JPY | 13,293,548 JPY | 13,326,735 JPY | 13,271,302 JPY | -0.04% | 60 |
— |
13,292,935 JPY | 13,230,446 JPY | 13,292,935 JPY | 13,217,980 JPY | -0.47% | 60 |
— |
13,227,151 JPY | 13,231,532 JPY | 13,242,950 JPY | 13,227,151 JPY | +0.03% | 60 |
— |
13,231,278 JPY | 13,221,197 JPY | 13,239,107 JPY | 13,221,197 JPY | -0.08% | 60 |
— |
13,221,197 JPY | 13,212,050 JPY | 13,227,775 JPY | 13,173,144 JPY | -0.07% | 60 |
— |
13,210,729 JPY | 13,235,071 JPY | 13,241,801 JPY | 13,205,468 JPY | +0.18% | 60 |
— |
13,235,071 JPY | 13,238,856 JPY | 13,244,104 JPY | 13,227,272 JPY | +0.03% | 60 |
— |
13,238,856 JPY | 13,255,073 JPY | 13,261,009 JPY | 13,230,520 JPY | +0.12% | 60 |
— |
13,253,175 JPY | 13,202,767 JPY | 13,269,047 JPY | 13,190,729 JPY | -0.38% | 60 |
— |
13,210,136 JPY | 13,256,615 JPY | 13,267,883 JPY | 13,210,136 JPY | +0.35% | 60 |
— |
13,256,615 JPY | 13,217,645 JPY | 13,256,615 JPY | 13,214,632 JPY | -0.29% | 60 |
— |
13,217,645 JPY | 13,304,914 JPY | 13,305,160 JPY | 13,204,126 JPY | +0.66% | 60 |
— |
13,311,795 JPY | 13,293,822 JPY | 13,323,393 JPY | 13,265,518 JPY | -0.14% | 60 |
— |
13,293,822 JPY | 13,325,829 JPY | 13,330,768 JPY | 13,249,791 JPY | +0.24% | 60 |
— |
13,325,829 JPY | 13,301,451 JPY | 13,341,838 JPY | 13,291,558 JPY | -0.18% | 60 |
— |
13,297,212 JPY | 13,223,310 JPY | 13,297,212 JPY | 13,223,310 JPY | -0.56% | 60 |
— |
13,223,211 JPY | 13,231,010 JPY | 13,235,840 JPY | 13,202,997 JPY | +0.06% | 60 |
— |
13,233,464 JPY | 13,236,573 JPY | 13,246,380 JPY | 13,224,972 JPY | +0.02% | 60 |
— |
13,235,916 JPY | 13,217,392 JPY | 13,235,916 JPY | 13,203,722 JPY | -0.14% | 60 |
— |
13,216,129 JPY | 13,126,968 JPY | 13,216,129 JPY | 13,119,491 JPY | -0.67% | 60 |
— |
13,119,759 JPY | 13,156,529 JPY | 13,156,529 JPY | 13,079,280 JPY | +0.28% | 60 |
— |
13,156,529 JPY | 13,090,020 JPY | 13,161,780 JPY | 13,075,950 JPY | -0.51% | 60 |
— |
13,095,885 JPY | 13,122,013 JPY | 13,125,771 JPY | 13,094,898 JPY | +0.20% | 60 |
— |
13,119,476 JPY | 13,086,348 JPY | 13,151,144 JPY | 13,086,348 JPY | -0.25% | 60 |
— |
13,086,348 JPY | 13,079,228 JPY | 13,096,504 JPY | 13,064,033 JPY | -0.05% | 60 |
— |
13,081,395 JPY | 13,067,003 JPY | 13,084,118 JPY | 13,059,268 JPY | -0.11% | 60 |
— |
13,066,498 JPY | 13,131,130 JPY | 13,131,130 JPY | 13,057,578 JPY | +0.49% | 60 |
— |
13,131,130 JPY | 13,167,200 JPY | 13,177,674 JPY | 13,130,879 JPY | +0.27% | 60 |
— |
13,164,471 JPY | 13,086,502 JPY | 13,167,670 JPY | 13,071,171 JPY | -0.59% | 60 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 ngày
-53,407.00 JPY -0.41 %
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã giảm 53,407.00 Yên Nhật, cho thấy xu hướng -0.41 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 ngày
-856,474,367,316.91 JPY -0.32 %
Trong Cuối cùng 2 ngày tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 856,474,367,316.91 Yên Nhật, cho thấy xu hướng -0.32 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 ngày
Yên Nhật (JPY) · 2026-10-10 22:59 — 2026-10-12 21:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).