JPY
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 ngày
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã tăng lên 64,696.60 JPY, cho thấy xu hướng tăng 0.49 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:19.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13,131,295 JPY | 13,131,295 JPY | 13,131,295 JPY | 13,131,295 JPY | — | 1 | |
— |
13,131,568 JPY | 13,126,031 JPY | 13,135,992 JPY | 13,121,523 JPY | -0.04% | 60 |
— |
13,126,031 JPY | 13,152,346 JPY | 13,152,346 JPY | 13,124,545 JPY | +0.20% | 60 |
— |
13,152,346 JPY | 13,142,993 JPY | 13,161,111 JPY | 13,142,993 JPY | -0.07% | 60 |
— |
13,142,872 JPY | 13,157,215 JPY | 13,164,407 JPY | 13,138,198 JPY | +0.11% | 60 |
— |
13,157,215 JPY | 13,168,525 JPY | 13,171,716 JPY | 13,151,584 JPY | +0.09% | 60 |
— |
13,168,369 JPY | 13,259,091 JPY | 13,259,091 JPY | 13,165,591 JPY | +0.69% | 60 |
— |
13,259,091 JPY | 13,297,497 JPY | 13,301,910 JPY | 13,259,091 JPY | +0.29% | 60 |
— |
13,298,856 JPY | 13,293,548 JPY | 13,326,735 JPY | 13,271,302 JPY | -0.04% | 60 |
— |
13,292,935 JPY | 13,230,446 JPY | 13,292,935 JPY | 13,217,980 JPY | -0.47% | 60 |
— |
13,227,151 JPY | 13,231,532 JPY | 13,242,950 JPY | 13,227,151 JPY | +0.03% | 60 |
— |
13,231,278 JPY | 13,221,197 JPY | 13,239,107 JPY | 13,221,197 JPY | -0.08% | 60 |
— |
13,221,197 JPY | 13,212,050 JPY | 13,227,775 JPY | 13,173,144 JPY | -0.07% | 60 |
— |
13,210,729 JPY | 13,235,071 JPY | 13,241,801 JPY | 13,205,468 JPY | +0.18% | 60 |
— |
13,235,071 JPY | 13,238,856 JPY | 13,244,104 JPY | 13,227,272 JPY | +0.03% | 60 |
— |
13,238,856 JPY | 13,255,073 JPY | 13,261,009 JPY | 13,230,520 JPY | +0.12% | 60 |
— |
13,253,175 JPY | 13,202,767 JPY | 13,269,047 JPY | 13,190,729 JPY | -0.38% | 60 |
— |
13,210,136 JPY | 13,256,615 JPY | 13,267,883 JPY | 13,210,136 JPY | +0.35% | 60 |
— |
13,256,615 JPY | 13,217,645 JPY | 13,256,615 JPY | 13,214,632 JPY | -0.29% | 60 |
— |
13,217,645 JPY | 13,304,914 JPY | 13,305,160 JPY | 13,204,126 JPY | +0.66% | 60 |
— |
13,311,795 JPY | 13,293,822 JPY | 13,323,393 JPY | 13,265,518 JPY | -0.14% | 60 |
— |
13,293,822 JPY | 13,325,829 JPY | 13,330,768 JPY | 13,249,791 JPY | +0.24% | 60 |
— |
13,325,829 JPY | 13,301,451 JPY | 13,341,838 JPY | 13,291,558 JPY | -0.18% | 60 |
— |
13,297,212 JPY | 13,223,310 JPY | 13,297,212 JPY | 13,223,310 JPY | -0.56% | 60 |
— |
13,223,211 JPY | 13,231,010 JPY | 13,235,840 JPY | 13,202,997 JPY | +0.06% | 60 |
— |
13,233,464 JPY | 13,236,573 JPY | 13,246,380 JPY | 13,224,972 JPY | +0.02% | 60 |
— |
13,235,916 JPY | 13,217,392 JPY | 13,235,916 JPY | 13,203,722 JPY | -0.14% | 60 |
— |
13,216,129 JPY | 13,126,968 JPY | 13,216,129 JPY | 13,119,491 JPY | -0.67% | 60 |
— |
13,119,759 JPY | 13,156,529 JPY | 13,156,529 JPY | 13,079,280 JPY | +0.28% | 60 |
— |
13,156,529 JPY | 13,090,020 JPY | 13,161,780 JPY | 13,075,950 JPY | -0.51% | 60 |
— |
13,095,885 JPY | 13,122,013 JPY | 13,125,771 JPY | 13,094,898 JPY | +0.20% | 60 |
— |
13,119,476 JPY | 13,086,348 JPY | 13,151,144 JPY | 13,086,348 JPY | -0.25% | 60 |
— |
13,086,348 JPY | 13,079,228 JPY | 13,096,504 JPY | 13,064,033 JPY | -0.05% | 60 |
— |
13,081,395 JPY | 13,067,003 JPY | 13,084,118 JPY | 13,059,268 JPY | -0.11% | 60 |
— |
13,066,498 JPY | 13,131,130 JPY | 13,131,130 JPY | 13,057,578 JPY | +0.49% | 60 |
— |
13,131,130 JPY | 13,167,200 JPY | 13,177,674 JPY | 13,130,879 JPY | +0.27% | 60 |
— |
13,164,471 JPY | 13,086,502 JPY | 13,167,670 JPY | 13,071,171 JPY | -0.59% | 60 |
— |
13,087,177 JPY | 13,059,519 JPY | 13,112,855 JPY | 13,059,519 JPY | -0.21% | 60 |
— |
13,059,519 JPY | 12,963,212 JPY | 13,059,519 JPY | 12,957,087 JPY | -0.74% | 60 |
— |
12,963,212 JPY | 12,889,936 JPY | 12,976,762 JPY | 12,850,046 JPY | -0.57% | 60 |
— |
12,891,295 JPY | 13,037,324 JPY | 13,037,324 JPY | 12,891,295 JPY | +1.13% | 60 |
— |
13,040,393 JPY | 13,126,334 JPY | 13,126,334 JPY | 13,039,822 JPY | +0.66% | 60 |
— |
13,128,294 JPY | 13,173,174 JPY | 13,190,512 JPY | 13,092,770 JPY | +0.34% | 60 |
— |
13,174,683 JPY | 13,203,076 JPY | 13,207,837 JPY | 13,168,796 JPY | +0.22% | 60 |
— |
13,199,721 JPY | 13,235,705 JPY | 13,253,395 JPY | 13,192,469 JPY | +0.27% | 60 |
— |
13,237,074 JPY | 13,239,639 JPY | 13,245,899 JPY | 13,217,931 JPY | +0.02% | 60 |
— |
13,239,459 JPY | 13,273,504 JPY | 13,279,012 JPY | 13,224,125 JPY | +0.26% | 60 |
— |
13,269,629 JPY | 13,195,991 JPY | 13,298,924 JPY | 13,195,991 JPY | -0.55% | 60 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 ngày
64,696.60 JPY 0.49 %
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã tăng lên 64,696.60 Yên Nhật, cho thấy xu hướng tăng 0.49 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 ngày
1,419,815,376,561.44 JPY 0.54 %
Trong Cuối cùng 2 ngày tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 1,419,815,376,561.44 Yên Nhật, cho thấy xu hướng 0.54 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 ngày
Yên Nhật (JPY) · 2026-10-11 09:59 — 2026-10-13 08:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).