JPY
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 ngày
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã tăng lên 138,591.69 JPY, cho thấy xu hướng tăng 1.06 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 01:00:01.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13,079,054 JPY | 13,079,054 JPY | 13,079,054 JPY | 13,079,054 JPY | — | 1 | |
| 13,092,033 JPY | 13,092,033 JPY | 13,092,033 JPY | 13,092,033 JPY | — | 1 | |
| 13,093,348 JPY | 13,093,348 JPY | 13,093,348 JPY | 13,093,348 JPY | — | 1 | |
| 13,092,727 JPY | 13,092,727 JPY | 13,092,727 JPY | 13,092,727 JPY | — | 1 | |
| 13,101,208 JPY | 13,101,208 JPY | 13,101,208 JPY | 13,101,208 JPY | — | 1 | |
| 13,102,675 JPY | 13,102,675 JPY | 13,102,675 JPY | 13,102,675 JPY | — | 1 | |
| 13,103,513 JPY | 13,103,513 JPY | 13,103,513 JPY | 13,103,513 JPY | — | 1 | |
| 13,111,092 JPY | 13,111,092 JPY | 13,111,092 JPY | 13,111,092 JPY | — | 1 | |
| 13,096,667 JPY | 13,096,667 JPY | 13,096,667 JPY | 13,096,667 JPY | — | 1 | |
| 13,099,706 JPY | 13,099,706 JPY | 13,099,706 JPY | 13,099,706 JPY | — | 1 | |
| 13,125,807 JPY | 13,125,807 JPY | 13,125,807 JPY | 13,125,807 JPY | — | 1 | |
| 13,125,229 JPY | 13,125,229 JPY | 13,125,229 JPY | 13,125,229 JPY | — | 1 | |
| 13,127,605 JPY | 13,127,605 JPY | 13,127,605 JPY | 13,127,605 JPY | — | 1 | |
| 13,146,753 JPY | 13,146,753 JPY | 13,146,753 JPY | 13,146,753 JPY | — | 1 | |
| 13,131,055 JPY | 13,131,055 JPY | 13,131,055 JPY | 13,131,055 JPY | — | 1 | |
| 13,139,545 JPY | 13,139,545 JPY | 13,139,545 JPY | 13,139,545 JPY | — | 1 | |
| 13,135,940 JPY | 13,135,940 JPY | 13,135,940 JPY | 13,135,940 JPY | — | 1 | |
| 13,134,254 JPY | 13,134,254 JPY | 13,134,254 JPY | 13,134,254 JPY | — | 1 | |
| 13,139,909 JPY | 13,139,909 JPY | 13,139,909 JPY | 13,139,909 JPY | — | 1 | |
| 13,124,713 JPY | 13,124,713 JPY | 13,124,713 JPY | 13,124,713 JPY | — | 1 | |
| 13,120,380 JPY | 13,120,380 JPY | 13,120,380 JPY | 13,120,380 JPY | — | 1 | |
| 13,129,807 JPY | 13,129,807 JPY | 13,129,807 JPY | 13,129,807 JPY | — | 1 | |
| 13,142,666 JPY | 13,142,666 JPY | 13,142,666 JPY | 13,142,666 JPY | — | 1 | |
| 13,103,746 JPY | 13,103,746 JPY | 13,103,746 JPY | 13,103,746 JPY | — | 1 | |
| 13,130,025 JPY | 13,130,025 JPY | 13,130,025 JPY | 13,130,025 JPY | — | 1 | |
| 13,134,021 JPY | 13,134,021 JPY | 13,134,021 JPY | 13,134,021 JPY | — | 1 | |
| 13,152,185 JPY | 13,152,185 JPY | 13,152,185 JPY | 13,152,185 JPY | — | 1 | |
| 13,128,724 JPY | 13,128,724 JPY | 13,128,724 JPY | 13,128,724 JPY | — | 1 | |
| 13,136,279 JPY | 13,136,279 JPY | 13,136,279 JPY | 13,136,279 JPY | — | 1 | |
| 13,131,295 JPY | 13,131,295 JPY | 13,131,295 JPY | 13,131,295 JPY | — | 1 | |
| 13,126,031 JPY | 13,126,031 JPY | 13,126,031 JPY | 13,126,031 JPY | — | 1 | |
| 13,152,346 JPY | 13,152,346 JPY | 13,152,346 JPY | 13,152,346 JPY | — | 1 | |
| 13,142,993 JPY | 13,142,993 JPY | 13,142,993 JPY | 13,142,993 JPY | — | 1 | |
| 13,157,215 JPY | 13,157,215 JPY | 13,157,215 JPY | 13,157,215 JPY | — | 1 | |
| 13,168,525 JPY | 13,168,525 JPY | 13,168,525 JPY | 13,168,525 JPY | — | 1 | |
| 13,259,091 JPY | 13,259,091 JPY | 13,259,091 JPY | 13,259,091 JPY | — | 1 | |
| 13,297,497 JPY | 13,297,497 JPY | 13,297,497 JPY | 13,297,497 JPY | — | 1 | |
| 13,293,548 JPY | 13,293,548 JPY | 13,293,548 JPY | 13,293,548 JPY | — | 1 | |
| 13,230,446 JPY | 13,230,446 JPY | 13,230,446 JPY | 13,230,446 JPY | — | 1 | |
| 13,231,532 JPY | 13,231,532 JPY | 13,231,532 JPY | 13,231,532 JPY | — | 1 | |
| 13,221,197 JPY | 13,221,197 JPY | 13,221,197 JPY | 13,221,197 JPY | — | 1 | |
| 13,212,050 JPY | 13,212,050 JPY | 13,212,050 JPY | 13,212,050 JPY | — | 1 | |
| 13,235,071 JPY | 13,235,071 JPY | 13,235,071 JPY | 13,235,071 JPY | — | 1 | |
| 13,238,856 JPY | 13,238,856 JPY | 13,238,856 JPY | 13,238,856 JPY | — | 1 | |
| 13,255,073 JPY | 13,255,073 JPY | 13,255,073 JPY | 13,255,073 JPY | — | 1 | |
| 13,202,767 JPY | 13,202,767 JPY | 13,202,767 JPY | 13,202,767 JPY | — | 1 | |
| 13,256,615 JPY | 13,256,615 JPY | 13,256,615 JPY | 13,256,615 JPY | — | 1 | |
| 13,217,645 JPY | 13,217,645 JPY | 13,217,645 JPY | 13,217,645 JPY | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 ngày
138,591.69 JPY 1.06 %
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã tăng lên 138,591.69 Yên Nhật, cho thấy xu hướng tăng 1.06 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 ngày
2,808,992,280,918.97 JPY 1.07 %
Trong Cuối cùng 2 ngày tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 2,808,992,280,918.97 Yên Nhật, cho thấy xu hướng 1.07 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 ngày
Yên Nhật (JPY) · 2026-10-10 04:59 — 2026-10-12 03:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).