JPY
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 ngày
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã tăng lên 408,642.97 JPY, cho thấy xu hướng tăng 3.21 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 01:00:01.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12,718,962 JPY | 12,718,962 JPY | 12,718,962 JPY | 12,718,962 JPY | — | 1 | |
| 12,851,706 JPY | 12,851,706 JPY | 12,851,706 JPY | 12,851,706 JPY | — | 1 | |
| 12,902,651 JPY | 12,902,651 JPY | 12,902,651 JPY | 12,902,651 JPY | — | 1 | |
| 12,904,930 JPY | 12,904,930 JPY | 12,904,930 JPY | 12,904,930 JPY | — | 1 | |
| 12,873,899 JPY | 12,873,899 JPY | 12,873,899 JPY | 12,873,899 JPY | — | 1 | |
| 12,909,719 JPY | 12,909,719 JPY | 12,909,719 JPY | 12,909,719 JPY | — | 1 | |
| 12,905,158 JPY | 12,905,158 JPY | 12,905,158 JPY | 12,905,158 JPY | — | 1 | |
| 12,936,801 JPY | 12,936,801 JPY | 12,936,801 JPY | 12,936,801 JPY | — | 1 | |
| 12,923,667 JPY | 12,923,667 JPY | 12,923,667 JPY | 12,923,667 JPY | — | 1 | |
| 12,985,343 JPY | 12,985,343 JPY | 12,985,343 JPY | 12,985,343 JPY | — | 1 | |
| 13,011,775 JPY | 13,011,775 JPY | 13,011,775 JPY | 13,011,775 JPY | — | 1 | |
| 12,999,102 JPY | 12,999,102 JPY | 12,999,102 JPY | 12,999,102 JPY | — | 1 | |
| 13,018,435 JPY | 13,018,435 JPY | 13,018,435 JPY | 13,018,435 JPY | — | 1 | |
| 13,056,995 JPY | 13,056,995 JPY | 13,056,995 JPY | 13,056,995 JPY | — | 1 | |
| 13,070,277 JPY | 13,070,277 JPY | 13,070,277 JPY | 13,070,277 JPY | — | 1 | |
| 13,075,294 JPY | 13,075,294 JPY | 13,075,294 JPY | 13,075,294 JPY | — | 1 | |
| 13,074,368 JPY | 13,074,368 JPY | 13,074,368 JPY | 13,074,368 JPY | — | 1 | |
| 13,062,262 JPY | 13,062,262 JPY | 13,062,262 JPY | 13,062,262 JPY | — | 1 | |
| 13,161,948 JPY | 13,161,948 JPY | 13,161,948 JPY | 13,161,948 JPY | — | 1 | |
| 13,125,795 JPY | 13,125,795 JPY | 13,125,795 JPY | 13,125,795 JPY | — | 1 | |
| 13,082,814 JPY | 13,082,814 JPY | 13,082,814 JPY | 13,082,814 JPY | — | 1 | |
| 13,152,558 JPY | 13,152,558 JPY | 13,152,558 JPY | 13,152,558 JPY | — | 1 | |
| 13,107,844 JPY | 13,107,844 JPY | 13,107,844 JPY | 13,107,844 JPY | — | 1 | |
| 13,096,609 JPY | 13,096,609 JPY | 13,096,609 JPY | 13,096,609 JPY | — | 1 | |
| 13,084,727 JPY | 13,084,727 JPY | 13,084,727 JPY | 13,084,727 JPY | — | 1 | |
| 13,038,931 JPY | 13,038,931 JPY | 13,038,931 JPY | 13,038,931 JPY | — | 1 | |
| 13,019,319 JPY | 13,019,319 JPY | 13,019,319 JPY | 13,019,319 JPY | — | 1 | |
| 13,050,887 JPY | 13,050,887 JPY | 13,050,887 JPY | 13,050,887 JPY | — | 1 | |
| 13,056,790 JPY | 13,056,790 JPY | 13,056,790 JPY | 13,056,790 JPY | — | 1 | |
| 13,067,368 JPY | 13,067,368 JPY | 13,067,368 JPY | 13,067,368 JPY | — | 1 | |
| 13,068,752 JPY | 13,068,752 JPY | 13,068,752 JPY | 13,068,752 JPY | — | 1 | |
| 13,059,155 JPY | 13,059,155 JPY | 13,059,155 JPY | 13,059,155 JPY | — | 1 | |
| 13,079,368 JPY | 13,079,368 JPY | 13,079,368 JPY | 13,079,368 JPY | — | 1 | |
| 13,068,266 JPY | 13,068,266 JPY | 13,068,266 JPY | 13,068,266 JPY | — | 1 | |
| 13,061,364 JPY | 13,061,364 JPY | 13,061,364 JPY | 13,061,364 JPY | — | 1 | |
| 13,079,054 JPY | 13,079,054 JPY | 13,079,054 JPY | 13,079,054 JPY | — | 1 | |
| 13,092,033 JPY | 13,092,033 JPY | 13,092,033 JPY | 13,092,033 JPY | — | 1 | |
| 13,093,348 JPY | 13,093,348 JPY | 13,093,348 JPY | 13,093,348 JPY | — | 1 | |
| 13,092,727 JPY | 13,092,727 JPY | 13,092,727 JPY | 13,092,727 JPY | — | 1 | |
| 13,101,208 JPY | 13,101,208 JPY | 13,101,208 JPY | 13,101,208 JPY | — | 1 | |
| 13,102,675 JPY | 13,102,675 JPY | 13,102,675 JPY | 13,102,675 JPY | — | 1 | |
| 13,103,513 JPY | 13,103,513 JPY | 13,103,513 JPY | 13,103,513 JPY | — | 1 | |
| 13,111,092 JPY | 13,111,092 JPY | 13,111,092 JPY | 13,111,092 JPY | — | 1 | |
| 13,096,667 JPY | 13,096,667 JPY | 13,096,667 JPY | 13,096,667 JPY | — | 1 | |
| 13,099,706 JPY | 13,099,706 JPY | 13,099,706 JPY | 13,099,706 JPY | — | 1 | |
| 13,125,807 JPY | 13,125,807 JPY | 13,125,807 JPY | 13,125,807 JPY | — | 1 | |
| 13,125,229 JPY | 13,125,229 JPY | 13,125,229 JPY | 13,125,229 JPY | — | 1 | |
| 13,127,605 JPY | 13,127,605 JPY | 13,127,605 JPY | 13,127,605 JPY | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 ngày
408,642.97 JPY 3.21 %
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã tăng lên 408,642.97 Yên Nhật, cho thấy xu hướng tăng 3.21 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 ngày
8,274,000,975,945.44 JPY 3.24 %
Trong Cuối cùng 2 ngày tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 8,274,000,975,945.44 Yên Nhật, cho thấy xu hướng 3.24 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 ngày
Yên Nhật (JPY) · 2026-10-08 17:59 — 2026-10-10 16:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).