Cuối cùng 2 ngày

Giá Bitcoin cuối cùng 2 ngày trong Litecoin

Cuối cùng 2 ngày

-3.15 LTC -0.24 %

Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã giảm 3.15 LTC, cho thấy xu hướng -0.24 theo tỷ lệ phần trăm

Giá Bitcoin Cuối cùng 2 ngày

Cuối cùng 2 ngày

Vốn hóa thị trường Bitcoin Cuối cùng 2 ngày

Cuối cùng 2 ngày

Tỷ lệ phí khối Bitcoin Cuối cùng 2 ngày

Cuối cùng 2 ngày

Xu hướng giá Bitcoin — LTC · Cuối cùng 2 ngày

Kì thời gian: — UTC

Giá ghi nhận đầu tiên
1,301.38856931 LTC
UTC
Giá ghi nhận cuối cùng
1,298.24103978 LTC
UTC
Giá ghi nhận cao nhất
1,311.36948517 LTC
UTC
Giá ghi nhận thấp nhất
1,291.63817768 LTC
UTC
Thay đổi
-3.14752953 LTC
-0.24%
Bản ghi
48

Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 01:00:01.

Giá Bitcoin · Litecoin (LTC)
Ngày và giờ (UTC)Giá ghi nhận đầu tiênGiá ghi nhận cuối cùngGiá ghi nhận cao nhấtGiá ghi nhận thấp nhấtThay đổiBản ghi
1,301.38856931 LTC1,301.38856931 LTC1,301.38856931 LTC1,301.38856931 LTC —1
1,299.35226069 LTC1,299.35226069 LTC1,299.35226069 LTC1,299.35226069 LTC —1
1,296.18637883 LTC1,296.18637883 LTC1,296.18637883 LTC1,296.18637883 LTC —1
1,296.27711429 LTC1,296.27711429 LTC1,296.27711429 LTC1,296.27711429 LTC —1
1,299.90870085 LTC1,299.90870085 LTC1,299.90870085 LTC1,299.90870085 LTC —1
1,300.14024249 LTC1,300.14024249 LTC1,300.14024249 LTC1,300.14024249 LTC —1
1,293.91567998 LTC1,293.91567998 LTC1,293.91567998 LTC1,293.91567998 LTC —1
1,299.04149390 LTC1,299.04149390 LTC1,299.04149390 LTC1,299.04149390 LTC —1
1,303.04976985 LTC1,303.04976985 LTC1,303.04976985 LTC1,303.04976985 LTC —1
1,304.97217285 LTC1,304.97217285 LTC1,304.97217285 LTC1,304.97217285 LTC —1
1,302.79711995 LTC1,302.79711995 LTC1,302.79711995 LTC1,302.79711995 LTC —1
1,301.81994794 LTC1,301.81994794 LTC1,301.81994794 LTC1,301.81994794 LTC —1
1,300.27943495 LTC1,300.27943495 LTC1,300.27943495 LTC1,300.27943495 LTC —1
1,299.85530674 LTC1,299.85530674 LTC1,299.85530674 LTC1,299.85530674 LTC —1
1,297.71101216 LTC1,297.71101216 LTC1,297.71101216 LTC1,297.71101216 LTC —1
1,294.20922386 LTC1,294.20922386 LTC1,294.20922386 LTC1,294.20922386 LTC —1
1,293.55896292 LTC1,293.55896292 LTC1,293.55896292 LTC1,293.55896292 LTC —1
1,292.35680231 LTC1,292.35680231 LTC1,292.35680231 LTC1,292.35680231 LTC —1
1,294.90096825 LTC1,294.90096825 LTC1,294.90096825 LTC1,294.90096825 LTC —1
1,295.39107513 LTC1,295.39107513 LTC1,295.39107513 LTC1,295.39107513 LTC —1
1,296.84903279 LTC1,296.84903279 LTC1,296.84903279 LTC1,296.84903279 LTC —1
1,293.56006176 LTC1,293.56006176 LTC1,293.56006176 LTC1,293.56006176 LTC —1
1,298.03896512 LTC1,298.03896512 LTC1,298.03896512 LTC1,298.03896512 LTC —1
1,297.56367503 LTC1,297.56367503 LTC1,297.56367503 LTC1,297.56367503 LTC —1
1,295.79583717 LTC1,295.79583717 LTC1,295.79583717 LTC1,295.79583717 LTC —1
1,304.13573900 LTC1,304.13573900 LTC1,304.13573900 LTC1,304.13573900 LTC —1
1,302.46289567 LTC1,302.46289567 LTC1,302.46289567 LTC1,302.46289567 LTC —1
1,304.99671628 LTC1,304.99671628 LTC1,304.99671628 LTC1,304.99671628 LTC —1
1,311.36948517 LTC1,311.36948517 LTC1,311.36948517 LTC1,311.36948517 LTC —1
1,306.28005213 LTC1,306.28005213 LTC1,306.28005213 LTC1,306.28005213 LTC —1
1,303.60493920 LTC1,303.60493920 LTC1,303.60493920 LTC1,303.60493920 LTC —1
1,301.04966770 LTC1,301.04966770 LTC1,301.04966770 LTC1,301.04966770 LTC —1
1,301.33756659 LTC1,301.33756659 LTC1,301.33756659 LTC1,301.33756659 LTC —1
1,303.57063012 LTC1,303.57063012 LTC1,303.57063012 LTC1,303.57063012 LTC —1
1,303.94431456 LTC1,303.94431456 LTC1,303.94431456 LTC1,303.94431456 LTC —1
1,307.02643001 LTC1,307.02643001 LTC1,307.02643001 LTC1,307.02643001 LTC —1
1,309.02370215 LTC1,309.02370215 LTC1,309.02370215 LTC1,309.02370215 LTC —1
1,308.92858930 LTC1,308.92858930 LTC1,308.92858930 LTC1,308.92858930 LTC —1
1,304.96711554 LTC1,304.96711554 LTC1,304.96711554 LTC1,304.96711554 LTC —1
1,303.06391416 LTC1,303.06391416 LTC1,303.06391416 LTC1,303.06391416 LTC —1
1,297.76780708 LTC1,297.76780708 LTC1,297.76780708 LTC1,297.76780708 LTC —1
1,297.55916530 LTC1,297.55916530 LTC1,297.55916530 LTC1,297.55916530 LTC —1
1,296.57968757 LTC1,296.57968757 LTC1,296.57968757 LTC1,296.57968757 LTC —1
1,300.92286108 LTC1,300.92286108 LTC1,300.92286108 LTC1,300.92286108 LTC —1
1,291.63817768 LTC1,291.63817768 LTC1,291.63817768 LTC1,291.63817768 LTC —1
1,295.27304032 LTC1,295.27304032 LTC1,295.27304032 LTC1,295.27304032 LTC —1
1,300.25458021 LTC1,300.25458021 LTC1,300.25458021 LTC1,300.25458021 LTC —1
1,298.24103978 LTC1,298.24103978 LTC1,298.24103978 LTC1,298.24103978 LTC —1

Giá Bitcoin LTC · Trực tiếp · Tất cả các khoảng thời gian

Xu hướng giá: Cuối cùng 2 ngày

-3.15 LTC -0.24 %

Giá ghi nhận đầu tiên:
2026-10-09 23:59 UTC
1,301.38856931 LTC

Giá ghi nhận cuối cùng:
2026-10-11 22:59 UTC
1,298.24103978 LTC


Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã giảm 3.15 Litecoin, cho thấy xu hướng -0.24 theo tỷ lệ phần trăm

Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 ngày

-62,702,559.68 LTC -0.24 %

Vốn hóa thị trường:
2026-10-09 23:59 UTC
26,148,792,383.41669846 LTC

Vốn hóa thị trường:
2026-10-11 22:59 UTC
26,086,089,823.73816299 LTC


Trong Cuối cùng 2 ngày tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 62,702,559.68 Litecoin, cho thấy xu hướng -0.24 theo tỷ lệ phần trăm

Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 ngày

2026-10-10 6:59

Tối thiểu 1.00 sats/vByte
Kinh tế 1.00 sats/vByte
Tiếng 1.00 sats/vByte
Nửa tiếng 1.00 sats/vByte
Nhanh nhất 1.00 sats/vByte

Tỷ lệ phí khối Bitcoin hiện tại

Tối thiểu 1.00 sats/vByte
Kinh tế 1.00 sats/vByte
Tiếng 1.00 sats/vByte
Nửa tiếng 1.00 sats/vByte
Nhanh nhất 2.00 sats/vByte

Xu hướng giá Bitcoin

Litecoin (LTC) · 2026-10-09 23:59 — 2026-10-11 22:59 UTC

Crypto Traveler Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa

Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.

cryptotraveler.com

Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).