BCH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 ngày
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã tăng lên 5.79 BCH, cho thấy xu hướng tăng 1.94 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:17.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 298.94578544 BCH | 298.94578544 BCH | 298.94578544 BCH | 298.94578544 BCH | — | 1 | |
— |
298.98830604 BCH | 298.33408176 BCH | 299.43988499 BCH | 298.25812227 BCH | -0.22% | 60 |
— |
298.39645370 BCH | 298.35504278 BCH | 298.62911655 BCH | 298.04347808 BCH | -0.01% | 60 |
— |
298.36695659 BCH | 299.25376776 BCH | 299.52476482 BCH | 298.15327500 BCH | +0.30% | 60 |
— |
299.25376776 BCH | 298.80967127 BCH | 299.43695888 BCH | 298.68082807 BCH | -0.15% | 60 |
— |
298.80967127 BCH | 298.88167777 BCH | 299.07092136 BCH | 298.68682055 BCH | +0.02% | 60 |
— |
298.83410043 BCH | 298.30705947 BCH | 298.86239259 BCH | 297.91337498 BCH | -0.18% | 60 |
— |
298.30705947 BCH | 297.42371530 BCH | 299.04489780 BCH | 297.41823481 BCH | -0.30% | 60 |
— |
297.30693891 BCH | 296.88387200 BCH | 297.89495793 BCH | 296.05949113 BCH | -0.14% | 60 |
— |
296.88387200 BCH | 296.30432177 BCH | 297.00079805 BCH | 295.92122152 BCH | -0.20% | 60 |
— |
296.14990124 BCH | 294.23205858 BCH | 296.14990124 BCH | 294.11199652 BCH | -0.65% | 60 |
— |
294.34640928 BCH | 294.51645084 BCH | 294.77016212 BCH | 293.41949706 BCH | +0.06% | 60 |
— |
294.64860029 BCH | 293.45268882 BCH | 294.64860029 BCH | 293.04146292 BCH | -0.41% | 60 |
— |
293.36853366 BCH | 291.93708873 BCH | 293.74119100 BCH | 291.84291029 BCH | -0.49% | 60 |
— |
291.93708873 BCH | 293.13548526 BCH | 293.44340546 BCH | 291.83503954 BCH | +0.41% | 60 |
— |
293.19669433 BCH | 292.91394724 BCH | 294.22516657 BCH | 292.91394724 BCH | -0.10% | 60 |
— |
292.91394724 BCH | 292.27433095 BCH | 293.28946080 BCH | 292.24713474 BCH | -0.22% | 60 |
— |
292.27433095 BCH | 293.07659198 BCH | 293.07659198 BCH | 291.91088797 BCH | +0.27% | 60 |
— |
293.12577995 BCH | 292.49489029 BCH | 293.35554034 BCH | 292.27133674 BCH | -0.22% | 60 |
— |
292.32134163 BCH | 293.23805060 BCH | 293.23805060 BCH | 291.39601940 BCH | +0.31% | 60 |
— |
293.23805060 BCH | 293.44992392 BCH | 293.76784525 BCH | 292.95186852 BCH | +0.07% | 60 |
— |
293.44992392 BCH | 292.64717381 BCH | 294.15045280 BCH | 292.64717381 BCH | -0.27% | 60 |
— |
292.34610557 BCH | 291.53389139 BCH | 292.78881068 BCH | 291.53389139 BCH | -0.28% | 60 |
— |
291.53389139 BCH | 293.75693235 BCH | 293.84797378 BCH | 291.53389139 BCH | +0.76% | 60 |
— |
293.75693235 BCH | 293.07154913 BCH | 294.26401509 BCH | 292.40025385 BCH | -0.23% | 60 |
— |
293.11948652 BCH | 292.77719503 BCH | 293.59043893 BCH | 292.62967548 BCH | -0.12% | 60 |
— |
292.81276235 BCH | 294.47199217 BCH | 294.76733660 BCH | 292.69088808 BCH | +0.57% | 60 |
— |
294.44363772 BCH | 294.76634209 BCH | 295.53344240 BCH | 294.39289873 BCH | +0.11% | 60 |
— |
294.81754252 BCH | 296.15252579 BCH | 296.62528038 BCH | 294.81754252 BCH | +0.45% | 60 |
— |
296.08900619 BCH | 296.67195123 BCH | 296.82688210 BCH | 295.15279611 BCH | +0.20% | 60 |
— |
296.56199321 BCH | 297.54582591 BCH | 297.58392020 BCH | 295.82459970 BCH | +0.33% | 60 |
— |
297.54582591 BCH | 299.05688897 BCH | 300.37078872 BCH | 297.54582591 BCH | +0.51% | 60 |
— |
298.95209875 BCH | 298.95725309 BCH | 299.71887587 BCH | 298.95209875 BCH | +0.00% | 60 |
— |
298.96470809 BCH | 300.42755952 BCH | 300.48912553 BCH | 298.60015984 BCH | +0.49% | 60 |
— |
300.42755952 BCH | 300.55454878 BCH | 301.78401477 BCH | 300.03392100 BCH | +0.04% | 60 |
— |
300.70161816 BCH | 301.85165665 BCH | 302.03903299 BCH | 300.64834940 BCH | +0.38% | 60 |
— |
301.90611841 BCH | 302.24572170 BCH | 302.24572170 BCH | 301.53536313 BCH | +0.11% | 60 |
— |
302.24572170 BCH | 302.35310197 BCH | 302.40635110 BCH | 301.93930210 BCH | +0.04% | 60 |
— |
302.47514211 BCH | 306.42462027 BCH | 306.42462027 BCH | 302.47514211 BCH | +1.31% | 60 |
— |
305.96540089 BCH | 304.15213372 BCH | 305.96540089 BCH | 304.15213372 BCH | -0.59% | 60 |
— |
304.15213372 BCH | 308.08672601 BCH | 308.09452032 BCH | 303.91322159 BCH | +1.29% | 60 |
— |
308.08672601 BCH | 313.85188012 BCH | 314.14664441 BCH | 308.08672601 BCH | +1.87% | 60 |
— |
314.30189955 BCH | 309.91718350 BCH | 314.61465478 BCH | 309.70799742 BCH | -1.40% | 60 |
— |
309.79176064 BCH | 308.07217751 BCH | 309.79176064 BCH | 308.07217751 BCH | -0.56% | 60 |
— |
308.02021800 BCH | 306.61469018 BCH | 308.02021800 BCH | 306.53095820 BCH | -0.46% | 60 |
— |
306.67541299 BCH | 306.71821328 BCH | 307.12207830 BCH | 306.08889387 BCH | +0.01% | 60 |
— |
306.73691125 BCH | 305.58101255 BCH | 306.84388795 BCH | 305.25386582 BCH | -0.38% | 60 |
— |
305.62747043 BCH | 304.73740942 BCH | 305.73071694 BCH | 304.27441873 BCH | -0.29% | 60 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 ngày
5.79 BCH 1.94 %
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã tăng lên 5.79 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng tăng 1.94 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 ngày
117,257,830.94 BCH 1.95 %
Trong Cuối cùng 2 ngày tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 117,257,830.94 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng 1.95 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 ngày
Bitcoin Cash (BCH) · 2026-10-11 07:59 — 2026-10-13 06:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).