BCH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 ngày
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã tăng lên 3.71 BCH, cho thấy xu hướng tăng 1.26 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 01:00:01.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 293.82906189 BCH | 293.82906189 BCH | 293.82906189 BCH | 293.82906189 BCH | — | 1 | |
| 291.26916044 BCH | 291.26916044 BCH | 291.26916044 BCH | 291.26916044 BCH | — | 1 | |
| 289.49869549 BCH | 289.49869549 BCH | 289.49869549 BCH | 289.49869549 BCH | — | 1 | |
| 288.39583116 BCH | 288.39583116 BCH | 288.39583116 BCH | 288.39583116 BCH | — | 1 | |
| 289.05430536 BCH | 289.05430536 BCH | 289.05430536 BCH | 289.05430536 BCH | — | 1 | |
| 288.15997422 BCH | 288.15997422 BCH | 288.15997422 BCH | 288.15997422 BCH | — | 1 | |
| 302.36690211 BCH | 302.36690211 BCH | 302.36690211 BCH | 302.36690211 BCH | — | 1 | |
| 296.88640781 BCH | 296.88640781 BCH | 296.88640781 BCH | 296.88640781 BCH | — | 1 | |
| 293.75769670 BCH | 293.75769670 BCH | 293.75769670 BCH | 293.75769670 BCH | — | 1 | |
| 296.91637407 BCH | 296.91637407 BCH | 296.91637407 BCH | 296.91637407 BCH | — | 1 | |
| 295.19820189 BCH | 295.19820189 BCH | 295.19820189 BCH | 295.19820189 BCH | — | 1 | |
| 294.22945156 BCH | 294.22945156 BCH | 294.22945156 BCH | 294.22945156 BCH | — | 1 | |
| 293.72474027 BCH | 293.72474027 BCH | 293.72474027 BCH | 293.72474027 BCH | — | 1 | |
| 294.11861172 BCH | 294.11861172 BCH | 294.11861172 BCH | 294.11861172 BCH | — | 1 | |
| 294.74886705 BCH | 294.74886705 BCH | 294.74886705 BCH | 294.74886705 BCH | — | 1 | |
| 295.82750568 BCH | 295.82750568 BCH | 295.82750568 BCH | 295.82750568 BCH | — | 1 | |
| 297.42391225 BCH | 297.42391225 BCH | 297.42391225 BCH | 297.42391225 BCH | — | 1 | |
| 299.50346238 BCH | 299.50346238 BCH | 299.50346238 BCH | 299.50346238 BCH | — | 1 | |
| 299.80398710 BCH | 299.80398710 BCH | 299.80398710 BCH | 299.80398710 BCH | — | 1 | |
| 301.08505577 BCH | 301.08505577 BCH | 301.08505577 BCH | 301.08505577 BCH | — | 1 | |
| 302.34019665 BCH | 302.34019665 BCH | 302.34019665 BCH | 302.34019665 BCH | — | 1 | |
| 302.48738042 BCH | 302.48738042 BCH | 302.48738042 BCH | 302.48738042 BCH | — | 1 | |
| 301.91065388 BCH | 301.91065388 BCH | 301.91065388 BCH | 301.91065388 BCH | — | 1 | |
| 300.68892083 BCH | 300.68892083 BCH | 300.68892083 BCH | 300.68892083 BCH | — | 1 | |
| 300.22006980 BCH | 300.22006980 BCH | 300.22006980 BCH | 300.22006980 BCH | — | 1 | |
| 300.54588308 BCH | 300.54588308 BCH | 300.54588308 BCH | 300.54588308 BCH | — | 1 | |
| 301.31720602 BCH | 301.31720602 BCH | 301.31720602 BCH | 301.31720602 BCH | — | 1 | |
| 299.92422396 BCH | 299.92422396 BCH | 299.92422396 BCH | 299.92422396 BCH | — | 1 | |
| 299.45596541 BCH | 299.45596541 BCH | 299.45596541 BCH | 299.45596541 BCH | — | 1 | |
| 298.87434620 BCH | 298.87434620 BCH | 298.87434620 BCH | 298.87434620 BCH | — | 1 | |
| 298.53994049 BCH | 298.53994049 BCH | 298.53994049 BCH | 298.53994049 BCH | — | 1 | |
| 297.55865738 BCH | 297.55865738 BCH | 297.55865738 BCH | 297.55865738 BCH | — | 1 | |
| 296.52668643 BCH | 296.52668643 BCH | 296.52668643 BCH | 296.52668643 BCH | — | 1 | |
| 295.91975867 BCH | 295.91975867 BCH | 295.91975867 BCH | 295.91975867 BCH | — | 1 | |
| 296.35824430 BCH | 296.35824430 BCH | 296.35824430 BCH | 296.35824430 BCH | — | 1 | |
| 295.96751014 BCH | 295.96751014 BCH | 295.96751014 BCH | 295.96751014 BCH | — | 1 | |
| 296.29296395 BCH | 296.29296395 BCH | 296.29296395 BCH | 296.29296395 BCH | — | 1 | |
| 297.37654775 BCH | 297.37654775 BCH | 297.37654775 BCH | 297.37654775 BCH | — | 1 | |
| 297.54891644 BCH | 297.54891644 BCH | 297.54891644 BCH | 297.54891644 BCH | — | 1 | |
| 296.22114192 BCH | 296.22114192 BCH | 296.22114192 BCH | 296.22114192 BCH | — | 1 | |
| 295.19916701 BCH | 295.19916701 BCH | 295.19916701 BCH | 295.19916701 BCH | — | 1 | |
| 296.68494573 BCH | 296.68494573 BCH | 296.68494573 BCH | 296.68494573 BCH | — | 1 | |
| 296.84720874 BCH | 296.84720874 BCH | 296.84720874 BCH | 296.84720874 BCH | — | 1 | |
| 297.18551760 BCH | 297.18551760 BCH | 297.18551760 BCH | 297.18551760 BCH | — | 1 | |
| 296.10299088 BCH | 296.10299088 BCH | 296.10299088 BCH | 296.10299088 BCH | — | 1 | |
| 295.11041998 BCH | 295.11041998 BCH | 295.11041998 BCH | 295.11041998 BCH | — | 1 | |
| 295.44744195 BCH | 295.44744195 BCH | 295.44744195 BCH | 295.44744195 BCH | — | 1 | |
| 297.53640751 BCH | 297.53640751 BCH | 297.53640751 BCH | 297.53640751 BCH | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 ngày
3.71 BCH 1.26 %
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã tăng lên 3.71 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng tăng 1.26 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 ngày
75,909,696.35 BCH 1.29 %
Trong Cuối cùng 2 ngày tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 75,909,696.35 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng 1.29 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 ngày
Bitcoin Cash (BCH) · 2026-10-08 17:59 — 2026-10-10 16:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).