BCH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 ngày
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã giảm 3.46 BCH, cho thấy xu hướng -1.14 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 01:00:01.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 302.34019665 BCH | 302.34019665 BCH | 302.34019665 BCH | 302.34019665 BCH | — | 1 | |
| 302.48738042 BCH | 302.48738042 BCH | 302.48738042 BCH | 302.48738042 BCH | — | 1 | |
| 301.91065388 BCH | 301.91065388 BCH | 301.91065388 BCH | 301.91065388 BCH | — | 1 | |
| 300.68892083 BCH | 300.68892083 BCH | 300.68892083 BCH | 300.68892083 BCH | — | 1 | |
| 300.22006980 BCH | 300.22006980 BCH | 300.22006980 BCH | 300.22006980 BCH | — | 1 | |
| 300.54588308 BCH | 300.54588308 BCH | 300.54588308 BCH | 300.54588308 BCH | — | 1 | |
| 301.31720602 BCH | 301.31720602 BCH | 301.31720602 BCH | 301.31720602 BCH | — | 1 | |
| 299.92422396 BCH | 299.92422396 BCH | 299.92422396 BCH | 299.92422396 BCH | — | 1 | |
| 299.45596541 BCH | 299.45596541 BCH | 299.45596541 BCH | 299.45596541 BCH | — | 1 | |
| 298.87434620 BCH | 298.87434620 BCH | 298.87434620 BCH | 298.87434620 BCH | — | 1 | |
| 298.53994049 BCH | 298.53994049 BCH | 298.53994049 BCH | 298.53994049 BCH | — | 1 | |
| 297.55865738 BCH | 297.55865738 BCH | 297.55865738 BCH | 297.55865738 BCH | — | 1 | |
| 296.52668643 BCH | 296.52668643 BCH | 296.52668643 BCH | 296.52668643 BCH | — | 1 | |
| 295.91975867 BCH | 295.91975867 BCH | 295.91975867 BCH | 295.91975867 BCH | — | 1 | |
| 296.35824430 BCH | 296.35824430 BCH | 296.35824430 BCH | 296.35824430 BCH | — | 1 | |
| 295.96751014 BCH | 295.96751014 BCH | 295.96751014 BCH | 295.96751014 BCH | — | 1 | |
| 296.29296395 BCH | 296.29296395 BCH | 296.29296395 BCH | 296.29296395 BCH | — | 1 | |
| 297.37654775 BCH | 297.37654775 BCH | 297.37654775 BCH | 297.37654775 BCH | — | 1 | |
| 297.54891644 BCH | 297.54891644 BCH | 297.54891644 BCH | 297.54891644 BCH | — | 1 | |
| 296.22114192 BCH | 296.22114192 BCH | 296.22114192 BCH | 296.22114192 BCH | — | 1 | |
| 295.19916701 BCH | 295.19916701 BCH | 295.19916701 BCH | 295.19916701 BCH | — | 1 | |
| 296.68494573 BCH | 296.68494573 BCH | 296.68494573 BCH | 296.68494573 BCH | — | 1 | |
| 296.84720874 BCH | 296.84720874 BCH | 296.84720874 BCH | 296.84720874 BCH | — | 1 | |
| 297.18551760 BCH | 297.18551760 BCH | 297.18551760 BCH | 297.18551760 BCH | — | 1 | |
| 296.10299088 BCH | 296.10299088 BCH | 296.10299088 BCH | 296.10299088 BCH | — | 1 | |
| 295.11041998 BCH | 295.11041998 BCH | 295.11041998 BCH | 295.11041998 BCH | — | 1 | |
| 295.44744195 BCH | 295.44744195 BCH | 295.44744195 BCH | 295.44744195 BCH | — | 1 | |
| 297.53640751 BCH | 297.53640751 BCH | 297.53640751 BCH | 297.53640751 BCH | — | 1 | |
| 296.65633556 BCH | 296.65633556 BCH | 296.65633556 BCH | 296.65633556 BCH | — | 1 | |
| 296.02404691 BCH | 296.02404691 BCH | 296.02404691 BCH | 296.02404691 BCH | — | 1 | |
| 295.34721738 BCH | 295.34721738 BCH | 295.34721738 BCH | 295.34721738 BCH | — | 1 | |
| 295.04901557 BCH | 295.04901557 BCH | 295.04901557 BCH | 295.04901557 BCH | — | 1 | |
| 295.50458975 BCH | 295.50458975 BCH | 295.50458975 BCH | 295.50458975 BCH | — | 1 | |
| 296.45575644 BCH | 296.45575644 BCH | 296.45575644 BCH | 296.45575644 BCH | — | 1 | |
| 296.30698667 BCH | 296.30698667 BCH | 296.30698667 BCH | 296.30698667 BCH | — | 1 | |
| 297.88882631 BCH | 297.88882631 BCH | 297.88882631 BCH | 297.88882631 BCH | — | 1 | |
| 297.83497862 BCH | 297.83497862 BCH | 297.83497862 BCH | 297.83497862 BCH | — | 1 | |
| 298.61326111 BCH | 298.61326111 BCH | 298.61326111 BCH | 298.61326111 BCH | — | 1 | |
| 300.39840996 BCH | 300.39840996 BCH | 300.39840996 BCH | 300.39840996 BCH | — | 1 | |
| 298.93152477 BCH | 298.93152477 BCH | 298.93152477 BCH | 298.93152477 BCH | — | 1 | |
| 299.04986811 BCH | 299.04986811 BCH | 299.04986811 BCH | 299.04986811 BCH | — | 1 | |
| 298.28445615 BCH | 298.28445615 BCH | 298.28445615 BCH | 298.28445615 BCH | — | 1 | |
| 298.94578544 BCH | 298.94578544 BCH | 298.94578544 BCH | 298.94578544 BCH | — | 1 | |
| 298.33408176 BCH | 298.33408176 BCH | 298.33408176 BCH | 298.33408176 BCH | — | 1 | |
| 298.35504278 BCH | 298.35504278 BCH | 298.35504278 BCH | 298.35504278 BCH | — | 1 | |
| 299.25376776 BCH | 299.25376776 BCH | 299.25376776 BCH | 299.25376776 BCH | — | 1 | |
| 298.80967127 BCH | 298.80967127 BCH | 298.80967127 BCH | 298.80967127 BCH | — | 1 | |
| 298.88167777 BCH | 298.88167777 BCH | 298.88167777 BCH | 298.88167777 BCH | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 ngày
-3.46 BCH -1.14 %
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã giảm 3.46 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -1.14 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 ngày
-63,339,451.37 BCH -1.04 %
Trong Cuối cùng 2 ngày tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 63,339,451.37 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -1.04 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 ngày
Bitcoin Cash (BCH) · 2026-10-09 13:59 — 2026-10-11 12:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).