BCH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 19 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 19 giờ giá Bitcoin đã giảm 2.82 BCH, cho thấy xu hướng -0.94 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:15.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
299.99524559 BCH | 300.54588308 BCH | 300.54588308 BCH | 299.47281531 BCH | +0.18% | 54 |
— |
300.54588308 BCH | 301.31720602 BCH | 301.48812054 BCH | 300.42646413 BCH | +0.26% | 60 |
— |
301.31720602 BCH | 299.92422396 BCH | 301.39751458 BCH | 299.69561125 BCH | -0.46% | 60 |
— |
299.74700298 BCH | 299.45596541 BCH | 300.50385514 BCH | 299.05429811 BCH | -0.10% | 60 |
— |
299.44297822 BCH | 298.87434620 BCH | 300.25618244 BCH | 298.78939626 BCH | -0.19% | 60 |
— |
298.87434620 BCH | 298.53994049 BCH | 299.12529088 BCH | 298.39428195 BCH | -0.11% | 60 |
— |
298.53994049 BCH | 297.55865738 BCH | 298.79812345 BCH | 297.25464678 BCH | -0.33% | 60 |
— |
297.56537065 BCH | 296.52668643 BCH | 297.90087080 BCH | 296.52668643 BCH | -0.35% | 60 |
— |
296.52668643 BCH | 295.91975867 BCH | 296.87364377 BCH | 295.49906624 BCH | -0.20% | 60 |
— |
295.79534843 BCH | 296.35824430 BCH | 296.72779516 BCH | 295.57444809 BCH | +0.19% | 60 |
— |
296.33291897 BCH | 295.96751014 BCH | 296.68401582 BCH | 295.53279482 BCH | -0.12% | 60 |
— |
296.31194719 BCH | 296.29296395 BCH | 296.62237732 BCH | 295.49788920 BCH | -0.01% | 60 |
— |
296.18629157 BCH | 297.37654775 BCH | 297.58749605 BCH | 296.16731248 BCH | +0.40% | 60 |
— |
297.37767285 BCH | 297.54891644 BCH | 297.65634673 BCH | 296.71228808 BCH | +0.06% | 60 |
— |
297.58719795 BCH | 296.22114192 BCH | 297.66984233 BCH | 296.19145097 BCH | -0.46% | 60 |
— |
296.22863361 BCH | 295.19916701 BCH | 296.94446200 BCH | 295.19916701 BCH | -0.35% | 60 |
— |
295.33980375 BCH | 296.68494573 BCH | 297.30242367 BCH | 295.33980375 BCH | +0.46% | 60 |
— |
296.81570330 BCH | 296.84720874 BCH | 297.16951947 BCH | 296.58903055 BCH | +0.01% | 60 |
— |
296.81234748 BCH | 297.18551760 BCH | 297.23103008 BCH | 296.42300060 BCH | +0.13% | 60 |
— |
297.23563590 BCH | 297.17838757 BCH | 297.23563590 BCH | 297.15622956 BCH | -0.02% | 6 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 19 giờ
-2.82 BCH -0.94 %
Trong Cuối cùng 19 giờ giá Bitcoin đã giảm 2.82 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -0.94 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 19 giờ
-57,938,643.50 BCH -0.96 %
Trong Cuối cùng 19 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 57,938,643.50 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -0.96 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 19 giờ
Bitcoin Cash (BCH) · 2026-10-09 18:06 — 2026-10-10 13:05 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).