BCH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 50 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã tăng lên 0.95 BCH, cho thấy xu hướng tăng 0.32 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:17.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
295.96885079 BCH | 295.99935157 BCH | 295.99935157 BCH | 295.96885079 BCH | +0.01% | 3 |
— |
296.40857872 BCH | 296.42655964 BCH | 296.42655964 BCH | 296.40857872 BCH | +0.01% | 3 |
— |
296.42655964 BCH | 296.45578469 BCH | 296.45578469 BCH | 296.35095222 BCH | +0.01% | 3 |
— |
296.45578469 BCH | 296.48531231 BCH | 296.50697575 BCH | 296.45578469 BCH | +0.01% | 3 |
— |
296.48531231 BCH | 296.73134405 BCH | 296.73134405 BCH | 296.48531231 BCH | +0.08% | 3 |
— |
296.68049296 BCH | 296.69721146 BCH | 296.69721146 BCH | 296.68049296 BCH | +0.01% | 3 |
— |
296.83627763 BCH | 296.67629928 BCH | 296.83627763 BCH | 296.67629928 BCH | -0.05% | 3 |
— |
296.75443493 BCH | 296.86282008 BCH | 296.86282008 BCH | 296.75443493 BCH | +0.04% | 3 |
— |
296.86282008 BCH | 296.77586189 BCH | 296.86282008 BCH | 296.77586189 BCH | -0.03% | 3 |
— |
296.74261418 BCH | 296.65791187 BCH | 296.74261418 BCH | 296.65791187 BCH | -0.03% | 3 |
— |
296.65791187 BCH | 296.72103508 BCH | 296.72103508 BCH | 296.65791187 BCH | +0.02% | 3 |
— |
296.83202575 BCH | 296.81032336 BCH | 296.83202575 BCH | 296.81032336 BCH | -0.01% | 3 |
— |
296.81032336 BCH | 297.05882323 BCH | 297.05882323 BCH | 296.81032336 BCH | +0.08% | 3 |
— |
297.12316272 BCH | 297.13739222 BCH | 297.13739222 BCH | 297.12316272 BCH | +0.00% | 3 |
— |
297.17024946 BCH | 296.89687276 BCH | 297.17024946 BCH | 296.89687276 BCH | -0.09% | 3 |
— |
296.83039892 BCH | 296.85161615 BCH | 296.85161615 BCH | 296.83039892 BCH | +0.01% | 3 |
— |
296.92185061 BCH | 296.92185061 BCH | 296.92185061 BCH | 296.92185061 BCH | 0.00% | 2 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 50 phút
0.95 BCH 0.32 %
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã tăng lên 0.95 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng tăng 0.32 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 50 phút
17,848,266.53 BCH 0.3 %
Trong Cuối cùng 50 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 17,848,266.53 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng 0.3 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 50 phút
Bitcoin Cash (BCH) · 2026-10-20 07:27 — 2026-10-20 08:16 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).