BCH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 50 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 0.14 BCH, cho thấy xu hướng -0.05 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:05.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 299.35080803 BCH | 299.35080803 BCH | 299.35080803 BCH | 299.35080803 BCH | — | 1 | |
— |
299.59016016 BCH | 299.70512050 BCH | 299.70512050 BCH | 299.59016016 BCH | +0.04% | 3 |
— |
299.70512050 BCH | 299.10939936 BCH | 299.70512050 BCH | 299.10939936 BCH | -0.20% | 3 |
— |
299.43295719 BCH | 299.31855137 BCH | 299.43295719 BCH | 299.31855137 BCH | -0.04% | 3 |
— |
299.31855137 BCH | 299.33348017 BCH | 299.33348017 BCH | 299.31855137 BCH | +0.00% | 3 |
— |
298.97392984 BCH | 298.85856504 BCH | 298.97392984 BCH | 298.85856504 BCH | -0.04% | 3 |
— |
298.85856504 BCH | 298.92143889 BCH | 298.92143889 BCH | 298.85856504 BCH | +0.02% | 3 |
— |
299.14004450 BCH | 299.22829022 BCH | 299.22829022 BCH | 299.14004450 BCH | +0.03% | 3 |
— |
299.29059235 BCH | 299.39798437 BCH | 299.39798437 BCH | 299.29059235 BCH | +0.04% | 3 |
— |
299.29529433 BCH | 299.47142824 BCH | 299.47142824 BCH | 299.29529433 BCH | +0.06% | 3 |
— |
299.47142824 BCH | 299.76110269 BCH | 299.80115783 BCH | 299.47142824 BCH | +0.10% | 3 |
— |
299.76110269 BCH | 300.10384366 BCH | 300.10384366 BCH | 299.76110269 BCH | +0.11% | 3 |
— |
300.15680679 BCH | 299.99194372 BCH | 300.15680679 BCH | 299.99194372 BCH | -0.05% | 3 |
— |
299.99194372 BCH | 299.87328571 BCH | 299.99194372 BCH | 299.87328571 BCH | -0.04% | 3 |
— |
299.76735784 BCH | 299.82845172 BCH | 299.82845172 BCH | 299.76735784 BCH | +0.02% | 3 |
— |
299.68002048 BCH | 299.62372960 BCH | 299.68002048 BCH | 299.62372960 BCH | -0.02% | 3 |
— |
299.62372960 BCH | 299.21277284 BCH | 299.62372960 BCH | 299.21277284 BCH | -0.14% | 3 |
| 299.21338473 BCH | 299.21338473 BCH | 299.21338473 BCH | 299.21338473 BCH | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 50 phút
-0.14 BCH -0.05 %
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 0.14 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -0.05 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 50 phút
-1,088,212.47 BCH -0.02 %
Trong Cuối cùng 50 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 1,088,212.47 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -0.02 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 50 phút
Bitcoin Cash (BCH) · 2026-10-18 13:35 — 2026-10-18 14:24 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).