BCH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 50 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 2.82 BCH, cho thấy xu hướng -0.96 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:05.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 293.86172877 BCH | 293.86172877 BCH | 293.86172877 BCH | 293.86172877 BCH | — | 1 | |
— |
293.86172877 BCH | 293.80452109 BCH | 293.86172877 BCH | 293.80452109 BCH | -0.02% | 3 |
— |
293.69045372 BCH | 293.72012725 BCH | 293.72012725 BCH | 293.69045372 BCH | +0.01% | 3 |
— |
293.42435084 BCH | 293.27116168 BCH | 293.42435084 BCH | 293.27116168 BCH | -0.05% | 3 |
— |
293.27116168 BCH | 293.06793947 BCH | 293.27116168 BCH | 293.06793947 BCH | -0.07% | 3 |
— |
293.06793947 BCH | 292.89300153 BCH | 293.06793947 BCH | 292.89300153 BCH | -0.06% | 3 |
— |
293.03911208 BCH | 293.13031703 BCH | 293.13031703 BCH | 293.03911208 BCH | +0.03% | 3 |
— |
293.02854337 BCH | 292.93993480 BCH | 293.02854337 BCH | 292.93993480 BCH | -0.03% | 3 |
— |
292.78485710 BCH | 292.76688838 BCH | 292.78485710 BCH | 292.76688838 BCH | -0.01% | 3 |
— |
292.76688838 BCH | 292.44349974 BCH | 292.76688838 BCH | 292.44349974 BCH | -0.11% | 3 |
— |
292.36752291 BCH | 292.25729608 BCH | 292.44347436 BCH | 292.25729608 BCH | -0.04% | 3 |
— |
292.25729608 BCH | 291.73151346 BCH | 292.25729608 BCH | 291.73151346 BCH | -0.18% | 3 |
— |
290.81104678 BCH | 290.60484942 BCH | 290.81104678 BCH | 290.60484942 BCH | -0.07% | 3 |
— |
290.60484942 BCH | 290.66578835 BCH | 290.66578835 BCH | 290.60484942 BCH | +0.02% | 3 |
— |
290.36249917 BCH | 290.27549712 BCH | 290.36249917 BCH | 290.27549712 BCH | -0.03% | 3 |
— |
290.27549712 BCH | 290.91889660 BCH | 290.91889660 BCH | 290.27549712 BCH | +0.22% | 3 |
— |
290.91889660 BCH | 291.11198246 BCH | 291.11198246 BCH | 290.91889660 BCH | +0.07% | 3 |
| 291.04339510 BCH | 291.04339510 BCH | 291.04339510 BCH | 291.04339510 BCH | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 50 phút
-2.82 BCH -0.96 %
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 2.82 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -0.96 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 50 phút
-60,354,430.05 BCH -1.02 %
Trong Cuối cùng 50 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 60,354,430.05 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -1.02 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 50 phút
Bitcoin Cash (BCH) · 2026-10-16 08:08 — 2026-10-16 08:57 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).