BCH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 50 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 0.71 BCH, cho thấy xu hướng -0.24 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:26.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
296.04633137 BCH | 296.10914360 BCH | 296.10914360 BCH | 296.04633137 BCH | +0.02% | 2 |
— |
296.15017980 BCH | 296.14415365 BCH | 296.15017980 BCH | 296.14415365 BCH | 0.00% | 3 |
— |
296.14415365 BCH | 296.27339995 BCH | 296.27339995 BCH | 296.14415365 BCH | +0.04% | 3 |
— |
296.22711677 BCH | 296.17252127 BCH | 296.22711677 BCH | 296.17252127 BCH | -0.02% | 3 |
— |
296.25888050 BCH | 296.19106212 BCH | 296.25888050 BCH | 296.19106212 BCH | -0.02% | 3 |
— |
296.03483133 BCH | 296.04906010 BCH | 296.04906010 BCH | 296.03483133 BCH | +0.00% | 3 |
— |
296.04906010 BCH | 295.97621553 BCH | 296.04906010 BCH | 295.97621553 BCH | -0.02% | 3 |
— |
296.06064497 BCH | 295.95588002 BCH | 296.06064497 BCH | 295.95588002 BCH | -0.04% | 3 |
— |
295.95588002 BCH | 295.89582573 BCH | 295.95588002 BCH | 295.89582573 BCH | -0.02% | 3 |
— |
295.90976194 BCH | 295.93482550 BCH | 295.93482550 BCH | 295.90976194 BCH | +0.01% | 3 |
— |
295.95004848 BCH | 295.96409685 BCH | 295.96409685 BCH | 295.95004848 BCH | +0.00% | 3 |
— |
295.96409685 BCH | 295.73999156 BCH | 295.96409685 BCH | 295.73999156 BCH | -0.08% | 3 |
— |
295.56674433 BCH | 295.66508790 BCH | 295.66508790 BCH | 295.56674433 BCH | +0.03% | 3 |
— |
295.66508790 BCH | 295.66491008 BCH | 295.66508790 BCH | 295.66491008 BCH | 0.00% | 3 |
— |
295.67874350 BCH | 295.53925492 BCH | 295.67874350 BCH | 295.53925492 BCH | -0.05% | 3 |
— |
295.53925492 BCH | 295.61255221 BCH | 295.61255221 BCH | 295.53925492 BCH | +0.02% | 3 |
— |
295.61255221 BCH | 295.33570945 BCH | 295.61255221 BCH | 295.33570945 BCH | -0.09% | 3 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 50 phút
-0.71 BCH -0.24 %
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 0.71 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -0.24 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 50 phút
-17,577,254.70 BCH -0.3 %
Trong Cuối cùng 50 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 17,577,254.70 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -0.3 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 50 phút
Bitcoin Cash (BCH) · 2026-10-22 23:31 — 2026-10-23 00:20 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).