BCH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 50 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã tăng lên 0.34 BCH, cho thấy xu hướng tăng 0.11 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:17.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 297.34543880 BCH | 297.34543880 BCH | 297.34543880 BCH | 297.34543880 BCH | — | 1 | |
— |
297.09957533 BCH | 297.52546950 BCH | 297.52546950 BCH | 297.09957533 BCH | +0.14% | 3 |
— |
297.35985860 BCH | 297.25029021 BCH | 297.35985860 BCH | 297.25029021 BCH | -0.04% | 3 |
— |
297.25029021 BCH | 297.25469581 BCH | 297.25469581 BCH | 297.24028047 BCH | +0.00% | 3 |
— |
297.25469581 BCH | 296.99905535 BCH | 297.25469581 BCH | 296.99905535 BCH | -0.09% | 3 |
— |
297.20945659 BCH | 297.28303562 BCH | 297.28303562 BCH | 297.20945659 BCH | +0.02% | 3 |
— |
297.08645757 BCH | 297.33421431 BCH | 297.33421431 BCH | 297.08645757 BCH | +0.08% | 3 |
— |
297.33421431 BCH | 297.11490199 BCH | 297.33421431 BCH | 297.11490199 BCH | -0.07% | 3 |
— |
297.11490199 BCH | 297.06583764 BCH | 297.16047768 BCH | 297.06583764 BCH | -0.02% | 3 |
— |
297.14286923 BCH | 297.24731047 BCH | 297.24731047 BCH | 297.14286923 BCH | +0.04% | 3 |
— |
297.24731047 BCH | 297.34431152 BCH | 297.34431152 BCH | 297.24731047 BCH | +0.03% | 3 |
— |
297.63793946 BCH | 297.64351663 BCH | 297.64351663 BCH | 297.63793946 BCH | +0.00% | 3 |
— |
297.64351663 BCH | 297.70731013 BCH | 297.70731013 BCH | 297.64351663 BCH | +0.02% | 3 |
— |
298.10320743 BCH | 298.08152258 BCH | 298.10320743 BCH | 298.08152258 BCH | -0.01% | 3 |
— |
298.01520510 BCH | 297.88915393 BCH | 298.01520510 BCH | 297.88915393 BCH | -0.04% | 3 |
— |
297.91086804 BCH | 297.86292720 BCH | 297.91086804 BCH | 297.86292720 BCH | -0.02% | 3 |
— |
297.86292720 BCH | 297.82346468 BCH | 297.86292720 BCH | 297.82346468 BCH | -0.01% | 3 |
| 297.68055130 BCH | 297.68055130 BCH | 297.68055130 BCH | 297.68055130 BCH | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 50 phút
0.34 BCH 0.11 %
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã tăng lên 0.34 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng tăng 0.11 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 50 phút
6,817,514.72 BCH 0.11 %
Trong Cuối cùng 50 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 6,817,514.72 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng 0.11 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 50 phút
Bitcoin Cash (BCH) · 2026-10-16 19:11 — 2026-10-16 20:00 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).