BCH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 50 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã tăng lên 1.23 BCH, cho thấy xu hướng tăng 0.42 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:03.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
293.08386400 BCH | 292.81939795 BCH | 293.08386400 BCH | 292.78336054 BCH | -0.09% | 3 |
— |
292.81939795 BCH | 292.78597040 BCH | 292.81939795 BCH | 292.78597040 BCH | -0.01% | 3 |
— |
292.81978778 BCH | 292.76098690 BCH | 292.81978778 BCH | 292.76098690 BCH | -0.02% | 3 |
— |
292.76098690 BCH | 292.46700936 BCH | 292.76098690 BCH | 292.46700936 BCH | -0.10% | 3 |
— |
292.22706539 BCH | 292.39423787 BCH | 292.39423787 BCH | 292.22706539 BCH | +0.06% | 3 |
— |
292.39423787 BCH | 292.75119021 BCH | 292.75119021 BCH | 292.39423787 BCH | +0.12% | 3 |
— |
292.96545373 BCH | 292.98282705 BCH | 292.98282705 BCH | 292.96545373 BCH | +0.01% | 3 |
— |
292.98282705 BCH | 292.94579028 BCH | 292.98282705 BCH | 292.73722454 BCH | -0.01% | 3 |
— |
292.94579028 BCH | 293.52058239 BCH | 293.52058239 BCH | 292.94579028 BCH | +0.20% | 3 |
— |
293.52943192 BCH | 293.68976189 BCH | 293.68976189 BCH | 293.52943192 BCH | +0.05% | 3 |
— |
293.87691999 BCH | 293.85085561 BCH | 293.87691999 BCH | 293.85085561 BCH | -0.01% | 3 |
— |
293.80756655 BCH | 294.13832379 BCH | 294.13832379 BCH | 293.80756655 BCH | +0.11% | 3 |
— |
294.13832379 BCH | 294.24280818 BCH | 294.24280818 BCH | 294.13832379 BCH | +0.04% | 3 |
— |
294.26114421 BCH | 294.30367832 BCH | 294.30367832 BCH | 294.26114421 BCH | +0.01% | 3 |
— |
294.01016356 BCH | 293.87412798 BCH | 294.01016356 BCH | 293.87412798 BCH | -0.05% | 3 |
— |
294.01631437 BCH | 294.16981949 BCH | 294.16981949 BCH | 294.01631437 BCH | +0.05% | 3 |
— |
294.16981949 BCH | 294.31813350 BCH | 294.31813350 BCH | 294.16981949 BCH | +0.05% | 2 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 50 phút
1.23 BCH 0.42 %
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã tăng lên 1.23 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng tăng 0.42 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 50 phút
23,598,751.70 BCH 0.4 %
Trong Cuối cùng 50 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 23,598,751.70 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng 0.4 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 50 phút
Bitcoin Cash (BCH) · 2026-10-16 15:57 — 2026-10-16 16:46 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).