BCH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 50 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 1.62 BCH, cho thấy xu hướng -0.59 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:13.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 276.70802171 BCH | 276.70802171 BCH | 276.70802171 BCH | 276.70802171 BCH | — | 1 | |
— |
276.70802171 BCH | 276.52865242 BCH | 276.70802171 BCH | 276.52865242 BCH | -0.06% | 3 |
— |
276.42687421 BCH | 276.31865351 BCH | 276.42687421 BCH | 276.31865351 BCH | -0.04% | 3 |
— |
276.31865351 BCH | 276.27803961 BCH | 276.31865351 BCH | 276.27803961 BCH | -0.01% | 3 |
— |
276.07920483 BCH | 276.02327721 BCH | 276.07920483 BCH | 276.02327721 BCH | -0.02% | 3 |
— |
276.02327721 BCH | 275.86651574 BCH | 276.02327721 BCH | 275.86651574 BCH | -0.06% | 3 |
— |
275.24984157 BCH | 274.83889591 BCH | 275.24984157 BCH | 274.83889591 BCH | -0.15% | 3 |
— |
274.83889591 BCH | 274.97333370 BCH | 274.97333370 BCH | 274.83889591 BCH | +0.05% | 3 |
— |
274.70229327 BCH | 274.78587504 BCH | 274.78587504 BCH | 274.70229327 BCH | +0.03% | 3 |
— |
274.78587504 BCH | 274.80340561 BCH | 274.80340561 BCH | 274.78587504 BCH | +0.01% | 3 |
— |
275.17881932 BCH | 275.17948477 BCH | 275.17948477 BCH | 275.17881932 BCH | +0.00% | 3 |
— |
275.14806876 BCH | 275.01279452 BCH | 275.14806876 BCH | 275.01279452 BCH | -0.05% | 3 |
— |
275.01279452 BCH | 274.99679972 BCH | 275.02907554 BCH | 274.99679972 BCH | -0.01% | 3 |
— |
274.99679972 BCH | 275.32395373 BCH | 275.32395373 BCH | 274.99679972 BCH | +0.12% | 3 |
— |
275.40729703 BCH | 275.27895525 BCH | 275.40729703 BCH | 275.27895525 BCH | -0.05% | 3 |
— |
275.14319137 BCH | 275.00772522 BCH | 275.14319137 BCH | 275.00772522 BCH | -0.05% | 3 |
— |
275.00772522 BCH | 275.08372009 BCH | 275.08372009 BCH | 274.98396611 BCH | +0.03% | 3 |
| 275.08372009 BCH | 275.08372009 BCH | 275.08372009 BCH | 275.08372009 BCH | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 50 phút
-1.62 BCH -0.59 %
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 1.62 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -0.59 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 50 phút
-32,600,480.01 BCH -0.59 %
Trong Cuối cùng 50 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 32,600,480.01 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -0.59 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 50 phút
Bitcoin Cash (BCH) · 2026-11-01 21:14 — 2026-11-01 22:03 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).