BCH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 50 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 1.41 BCH, cho thấy xu hướng -0.49 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:27.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
286.13856991 BCH | 285.85305940 BCH | 286.13856991 BCH | 285.85305940 BCH | -0.10% | 3 |
— |
285.89080993 BCH | 286.12011689 BCH | 286.12011689 BCH | 285.89080993 BCH | +0.08% | 3 |
— |
286.24449149 BCH | 286.43099405 BCH | 286.43099405 BCH | 286.24449149 BCH | +0.07% | 3 |
— |
286.18030555 BCH | 285.79726078 BCH | 286.18030555 BCH | 285.79726078 BCH | -0.13% | 3 |
— |
285.79726078 BCH | 285.35616331 BCH | 285.79726078 BCH | 285.35616331 BCH | -0.15% | 3 |
— |
285.42087405 BCH | 284.93385610 BCH | 285.42087405 BCH | 284.93385610 BCH | -0.17% | 3 |
— |
284.93385610 BCH | 284.84424167 BCH | 284.93385610 BCH | 284.84424167 BCH | -0.03% | 3 |
— |
284.73045080 BCH | 284.74188581 BCH | 284.74188581 BCH | 284.73045080 BCH | +0.00% | 3 |
— |
284.74188581 BCH | 284.57014069 BCH | 284.74188581 BCH | 284.56863545 BCH | -0.06% | 3 |
— |
284.42601832 BCH | 284.52560159 BCH | 284.52560159 BCH | 284.42601832 BCH | +0.04% | 3 |
— |
284.48104205 BCH | 284.29116899 BCH | 284.48104205 BCH | 284.29116899 BCH | -0.07% | 3 |
— |
284.29427957 BCH | 284.69272657 BCH | 284.69272657 BCH | 284.29427957 BCH | +0.14% | 3 |
— |
284.69272657 BCH | 284.73791299 BCH | 284.73791299 BCH | 284.69272657 BCH | +0.02% | 3 |
— |
284.57296678 BCH | 284.40590529 BCH | 284.57296678 BCH | 284.40590529 BCH | -0.06% | 3 |
— |
284.64753506 BCH | 284.55052400 BCH | 284.64753506 BCH | 284.55052400 BCH | -0.03% | 3 |
— |
284.55052400 BCH | 284.36902086 BCH | 284.55052400 BCH | 284.36902086 BCH | -0.06% | 3 |
— |
284.57858552 BCH | 284.72572788 BCH | 284.72572788 BCH | 284.57858552 BCH | +0.05% | 2 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 50 phút
-1.41 BCH -0.49 %
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 1.41 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -0.49 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 50 phút
-27,815,988.52 BCH -0.48 %
Trong Cuối cùng 50 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 27,815,988.52 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -0.48 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 50 phút
Bitcoin Cash (BCH) · 2026-10-23 15:33 — 2026-10-23 16:22 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).