BCH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 50 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 0.26 BCH, cho thấy xu hướng -0.09 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:06.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
296.45015287 BCH | 296.38483130 BCH | 296.45015287 BCH | 296.38483130 BCH | -0.02% | 2 |
— |
296.38483130 BCH | 296.28932318 BCH | 296.38483130 BCH | 296.28932318 BCH | -0.03% | 3 |
— |
296.21660786 BCH | 295.92293772 BCH | 296.21660786 BCH | 295.92293772 BCH | -0.10% | 3 |
— |
295.92293772 BCH | 295.88281883 BCH | 295.92293772 BCH | 295.88281883 BCH | -0.01% | 3 |
— |
295.84214871 BCH | 295.60144986 BCH | 295.84214871 BCH | 295.60144986 BCH | -0.08% | 3 |
— |
295.84935526 BCH | 295.68657090 BCH | 295.84935526 BCH | 295.68657090 BCH | -0.06% | 3 |
— |
295.68657090 BCH | 295.67289731 BCH | 295.68657090 BCH | 295.67289731 BCH | 0.00% | 3 |
— |
295.64774188 BCH | 295.75497217 BCH | 295.75497217 BCH | 295.64774188 BCH | +0.04% | 3 |
— |
295.75497217 BCH | 295.68212305 BCH | 295.75497217 BCH | 295.68212305 BCH | -0.02% | 3 |
— |
295.61820439 BCH | 295.74032223 BCH | 295.74032223 BCH | 295.61820439 BCH | +0.04% | 3 |
— |
295.74032223 BCH | 295.79214727 BCH | 295.79214727 BCH | 295.74032223 BCH | +0.02% | 3 |
— |
295.79214727 BCH | 295.69627994 BCH | 295.79214727 BCH | 295.69627994 BCH | -0.03% | 3 |
— |
295.67376943 BCH | 295.54091901 BCH | 295.67376943 BCH | 295.54091901 BCH | -0.04% | 3 |
— |
295.54091901 BCH | 295.40667391 BCH | 295.58649925 BCH | 295.40667391 BCH | -0.05% | 3 |
— |
295.40667391 BCH | 295.38372616 BCH | 295.40667391 BCH | 295.38372616 BCH | -0.01% | 3 |
— |
295.83481433 BCH | 296.05109843 BCH | 296.05109843 BCH | 295.83481433 BCH | +0.07% | 3 |
— |
296.12110699 BCH | 296.18762292 BCH | 296.18762292 BCH | 296.12110699 BCH | +0.02% | 3 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 50 phút
-0.26 BCH -0.09 %
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 0.26 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -0.09 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 50 phút
-4,597,107.25 BCH -0.08 %
Trong Cuối cùng 50 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 4,597,107.25 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -0.08 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 50 phút
Bitcoin Cash (BCH) · 2026-10-22 11:22 — 2026-10-22 12:11 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).