BCH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 50 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 1.26 BCH, cho thấy xu hướng -0.41 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:07.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
307.46253570 BCH | 307.53776228 BCH | 307.53776228 BCH | 307.46253570 BCH | +0.02% | 2 |
— |
307.53776228 BCH | 307.37561669 BCH | 307.53776228 BCH | 307.37561669 BCH | -0.05% | 3 |
— |
307.17094750 BCH | 307.08579970 BCH | 307.17094750 BCH | 307.08579970 BCH | -0.03% | 3 |
— |
306.47074219 BCH | 305.87147117 BCH | 306.47074219 BCH | 305.87147117 BCH | -0.20% | 3 |
— |
305.80984815 BCH | 305.43316662 BCH | 305.80984815 BCH | 305.43316662 BCH | -0.12% | 3 |
— |
305.43316662 BCH | 305.31356342 BCH | 305.43316662 BCH | 305.15186487 BCH | -0.04% | 3 |
— |
305.31356342 BCH | 305.31686909 BCH | 305.31686909 BCH | 305.31356342 BCH | +0.00% | 3 |
— |
305.28036029 BCH | 305.46744764 BCH | 305.46744764 BCH | 305.28036029 BCH | +0.06% | 3 |
— |
305.28187912 BCH | 305.21934327 BCH | 305.28187912 BCH | 305.21934327 BCH | -0.02% | 3 |
— |
305.19875603 BCH | 305.46563078 BCH | 305.46563078 BCH | 305.19875603 BCH | +0.09% | 3 |
— |
305.46563078 BCH | 305.66528689 BCH | 305.66528689 BCH | 305.46563078 BCH | +0.07% | 3 |
— |
306.11302936 BCH | 306.40236360 BCH | 306.40236360 BCH | 306.11302936 BCH | +0.09% | 3 |
— |
306.40236360 BCH | 306.32222362 BCH | 306.40236360 BCH | 306.32222362 BCH | -0.03% | 3 |
— |
306.26279115 BCH | 306.21131813 BCH | 306.26279115 BCH | 306.21131813 BCH | -0.02% | 3 |
— |
306.21131813 BCH | 306.22397710 BCH | 306.22397710 BCH | 306.20493202 BCH | +0.00% | 3 |
— |
306.22397710 BCH | 305.98292421 BCH | 306.22397710 BCH | 305.98292421 BCH | -0.08% | 3 |
— |
306.00927653 BCH | 306.20196051 BCH | 306.20196051 BCH | 306.00927653 BCH | +0.06% | 3 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 50 phút
-1.26 BCH -0.41 %
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 1.26 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -0.41 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 50 phút
-23,932,476.19 BCH -0.39 %
Trong Cuối cùng 50 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 23,932,476.19 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -0.39 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 50 phút
Bitcoin Cash (BCH) · 2026-10-13 14:04 — 2026-10-13 14:53 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).