BCH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 50 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 0.55 BCH, cho thấy xu hướng -0.18 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:11.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
304.12993151 BCH | 304.22261755 BCH | 304.22261755 BCH | 304.12993151 BCH | +0.03% | 2 |
— |
304.21323691 BCH | 304.32217034 BCH | 304.32217034 BCH | 304.21323691 BCH | +0.04% | 3 |
— |
304.28148415 BCH | 304.57899812 BCH | 304.57899812 BCH | 304.28148415 BCH | +0.10% | 3 |
— |
304.57899812 BCH | 304.63582802 BCH | 304.63582802 BCH | 304.57899812 BCH | +0.02% | 3 |
— |
304.66385862 BCH | 304.59651203 BCH | 304.66385862 BCH | 304.59651203 BCH | -0.02% | 3 |
— |
304.59651203 BCH | 304.51606868 BCH | 304.59651203 BCH | 304.51606868 BCH | -0.03% | 3 |
— |
304.41432979 BCH | 304.31363962 BCH | 304.41432979 BCH | 304.31363962 BCH | -0.03% | 3 |
— |
304.21007967 BCH | 303.83869965 BCH | 304.21007967 BCH | 303.83869965 BCH | -0.12% | 3 |
— |
303.83869965 BCH | 303.63234666 BCH | 303.83869965 BCH | 303.63234666 BCH | -0.07% | 3 |
— |
303.52598902 BCH | 303.66667707 BCH | 303.66667707 BCH | 303.52598902 BCH | +0.05% | 3 |
— |
303.84912990 BCH | 304.01414506 BCH | 304.01414506 BCH | 303.84912990 BCH | +0.05% | 3 |
— |
304.01414506 BCH | 304.26077194 BCH | 304.26077194 BCH | 304.01414506 BCH | +0.08% | 3 |
— |
304.26077194 BCH | 303.84187048 BCH | 304.26077194 BCH | 303.84187048 BCH | -0.14% | 3 |
— |
304.04834406 BCH | 304.14066563 BCH | 304.14066563 BCH | 304.04834406 BCH | +0.03% | 3 |
— |
304.14066563 BCH | 304.01551730 BCH | 304.14066563 BCH | 304.01551730 BCH | -0.04% | 3 |
— |
303.77491984 BCH | 303.66896967 BCH | 303.77491984 BCH | 303.66896967 BCH | -0.03% | 3 |
— |
303.61908830 BCH | 303.58407675 BCH | 303.61908830 BCH | 303.58407675 BCH | -0.01% | 3 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 50 phút
-0.55 BCH -0.18 %
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 0.55 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -0.18 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 50 phút
-23,566,816.74 BCH -0.39 %
Trong Cuối cùng 50 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 23,566,816.74 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -0.39 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 50 phút
Bitcoin Cash (BCH) · 2026-10-14 21:13 — 2026-10-14 22:02 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).