BCH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 50 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 1.08 BCH, cho thấy xu hướng -0.36 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:12.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
295.46231561 BCH | 295.35878558 BCH | 295.46231561 BCH | 295.35878558 BCH | -0.04% | 2 |
— |
295.35878558 BCH | 295.18182617 BCH | 295.35878558 BCH | 295.18182617 BCH | -0.06% | 3 |
— |
295.04675902 BCH | 294.95042824 BCH | 295.04675902 BCH | 294.95042824 BCH | -0.03% | 3 |
— |
294.95042824 BCH | 294.80058121 BCH | 294.95042824 BCH | 294.80058121 BCH | -0.05% | 3 |
— |
294.80808586 BCH | 294.81318049 BCH | 294.81318049 BCH | 294.80808586 BCH | +0.00% | 3 |
— |
294.74831595 BCH | 294.69249669 BCH | 294.74831595 BCH | 294.69249669 BCH | -0.02% | 3 |
— |
294.69249669 BCH | 294.50397682 BCH | 294.74830470 BCH | 294.50397682 BCH | -0.06% | 3 |
— |
294.50397682 BCH | 294.49144837 BCH | 294.50397682 BCH | 294.49144837 BCH | 0.00% | 3 |
— |
294.52037941 BCH | 294.43845419 BCH | 294.52037941 BCH | 294.43845419 BCH | -0.03% | 3 |
— |
294.30247976 BCH | 294.32260064 BCH | 294.32260064 BCH | 294.30247976 BCH | +0.01% | 3 |
— |
294.32260064 BCH | 294.33131701 BCH | 294.33131701 BCH | 294.32260064 BCH | +0.00% | 3 |
— |
294.42634606 BCH | 294.30720281 BCH | 294.42634606 BCH | 294.30720281 BCH | -0.04% | 3 |
— |
294.30720281 BCH | 294.24782039 BCH | 294.30720281 BCH | 294.24782039 BCH | -0.02% | 3 |
— |
294.44544985 BCH | 294.55598927 BCH | 294.55598927 BCH | 294.44544985 BCH | +0.04% | 3 |
— |
294.61921356 BCH | 294.54092230 BCH | 294.61921356 BCH | 294.54092230 BCH | -0.03% | 3 |
— |
294.53875726 BCH | 294.36817768 BCH | 294.53875726 BCH | 294.36817768 BCH | -0.06% | 3 |
— |
294.34360649 BCH | 294.38609993 BCH | 294.38609993 BCH | 294.34360649 BCH | +0.01% | 3 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 50 phút
-1.08 BCH -0.36 %
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 1.08 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -0.36 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 50 phút
-20,312,629.74 BCH -0.34 %
Trong Cuối cùng 50 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 20,312,629.74 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -0.34 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 50 phút
Bitcoin Cash (BCH) · 2026-10-25 09:46 — 2026-10-25 10:35 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).