LINK
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 50 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 12.62 LINK, cho thấy xu hướng -0.2 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:06.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
6,431.00780940 LINK | 6,431.00780940 LINK | 6,431.00780940 LINK | 6,431.00780940 LINK | 0.00% | 2 |
— |
6,433.21402170 LINK | 6,437.15793956 LINK | 6,437.15793956 LINK | 6,433.21402170 LINK | +0.06% | 3 |
— |
6,437.81267358 LINK | 6,431.14985054 LINK | 6,437.81267358 LINK | 6,431.14985054 LINK | -0.10% | 3 |
— |
6,431.14985054 LINK | 6,431.36456716 LINK | 6,431.36456716 LINK | 6,431.14985054 LINK | +0.00% | 3 |
— |
6,435.62622793 LINK | 6,431.45238104 LINK | 6,435.62622793 LINK | 6,431.45238104 LINK | -0.06% | 3 |
— |
6,434.83440840 LINK | 6,436.11889371 LINK | 6,436.11889371 LINK | 6,434.83440840 LINK | +0.02% | 3 |
— |
6,438.91586866 LINK | 6,432.49190067 LINK | 6,438.91586866 LINK | 6,432.49190067 LINK | -0.10% | 3 |
— |
6,429.74222768 LINK | 6,430.47036219 LINK | 6,430.47036219 LINK | 6,429.74222768 LINK | +0.01% | 3 |
— |
6,427.13716383 LINK | 6,427.25966111 LINK | 6,427.25966111 LINK | 6,427.13716383 LINK | +0.00% | 3 |
— |
6,427.25966111 LINK | 6,425.72989041 LINK | 6,427.25966111 LINK | 6,425.72989041 LINK | -0.02% | 3 |
— |
6,425.72989041 LINK | 6,422.98172528 LINK | 6,425.72989041 LINK | 6,422.98172528 LINK | -0.04% | 3 |
— |
6,422.98172528 LINK | 6,418.28283189 LINK | 6,422.98172528 LINK | 6,418.28283189 LINK | -0.07% | 3 |
— |
6,418.21485161 LINK | 6,418.55114230 LINK | 6,418.55114230 LINK | 6,418.21485161 LINK | +0.01% | 3 |
— |
6,420.41380211 LINK | 6,421.60194537 LINK | 6,421.60194537 LINK | 6,420.41380211 LINK | +0.02% | 3 |
— |
6,419.77271086 LINK | 6,411.97902777 LINK | 6,419.77271086 LINK | 6,411.97902777 LINK | -0.12% | 3 |
— |
6,411.97902777 LINK | 6,415.32182201 LINK | 6,415.32182201 LINK | 6,411.97902777 LINK | +0.05% | 3 |
— |
6,419.51224242 LINK | 6,418.38785606 LINK | 6,419.51224242 LINK | 6,418.38785606 LINK | -0.02% | 3 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 50 phút
-12.62 LINK -0.2 %
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 12.62 Chainlink, cho thấy xu hướng -0.2 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 50 phút
-337,855,702.32 LINK -0.26 %
Trong Cuối cùng 50 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 337,855,702.32 Chainlink, cho thấy xu hướng -0.26 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 50 phút
Chainlink (LINK) · 2026-10-13 18:22 — 2026-10-13 19:11 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).