BNB
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 50 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã tăng lên 0.20 BNB, cho thấy xu hướng tăng 0.18 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:15.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 112.02036844 BNB | 112.02036844 BNB | 112.02036844 BNB | 112.02036844 BNB | — | 1 | |
— |
112.02036844 BNB | 112.01774549 BNB | 112.02036844 BNB | 112.01774549 BNB | 0.00% | 3 |
— |
111.97512839 BNB | 111.96020725 BNB | 111.97512839 BNB | 111.96020725 BNB | -0.01% | 3 |
— |
111.97224667 BNB | 111.92030646 BNB | 111.97224667 BNB | 111.92030646 BNB | -0.05% | 3 |
— |
111.92030646 BNB | 111.98714110 BNB | 111.98714110 BNB | 111.92030646 BNB | +0.06% | 3 |
— |
111.99569103 BNB | 112.01968871 BNB | 112.01968871 BNB | 111.99569103 BNB | +0.02% | 3 |
— |
112.01968871 BNB | 112.03263279 BNB | 112.03263279 BNB | 112.01968871 BNB | +0.01% | 3 |
— |
112.00708056 BNB | 112.00370392 BNB | 112.00708056 BNB | 112.00370392 BNB | 0.00% | 3 |
— |
112.00370392 BNB | 112.01699296 BNB | 112.01699296 BNB | 112.00370392 BNB | +0.01% | 3 |
— |
112.00922424 BNB | 111.99182706 BNB | 112.00922424 BNB | 111.99182706 BNB | -0.02% | 3 |
— |
111.95647311 BNB | 111.94205401 BNB | 111.95647311 BNB | 111.94205401 BNB | -0.01% | 3 |
— |
111.95843260 BNB | 111.95909332 BNB | 111.95909332 BNB | 111.95843260 BNB | +0.00% | 3 |
— |
111.95909332 BNB | 112.02584793 BNB | 112.02584793 BNB | 111.95909332 BNB | +0.06% | 3 |
— |
112.05744046 BNB | 112.05785025 BNB | 112.05785025 BNB | 112.05744046 BNB | +0.00% | 3 |
— |
112.05785025 BNB | 112.07113939 BNB | 112.07113939 BNB | 112.05785025 BNB | +0.01% | 3 |
— |
112.07113939 BNB | 112.08778457 BNB | 112.08778457 BNB | 112.07113939 BNB | +0.01% | 3 |
— |
112.14980817 BNB | 112.22208590 BNB | 112.22208590 BNB | 112.14980817 BNB | +0.06% | 3 |
| 112.22208590 BNB | 112.22208590 BNB | 112.22208590 BNB | 112.22208590 BNB | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 50 phút
0.20 BNB 0.18 %
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã tăng lên 0.20 Binance Coin, cho thấy xu hướng tăng 0.18 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 50 phút
3,964,212.55 BNB 0.18 %
Trong Cuối cùng 50 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 3,964,212.55 Binance Coin, cho thấy xu hướng 0.18 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 50 phút
Binance Coin (BNB) · 2026-10-20 01:02 — 2026-10-20 01:51 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).