BNB
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 50 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã tăng lên 0.15 BNB, cho thấy xu hướng tăng 0.14 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:09.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 110.22003182 BNB | 110.22003182 BNB | 110.22003182 BNB | 110.22003182 BNB | — | 1 | |
— |
110.20079159 BNB | 110.18789192 BNB | 110.20079159 BNB | 110.18789192 BNB | -0.01% | 3 |
— |
110.18789192 BNB | 110.18788716 BNB | 110.18789192 BNB | 110.18788716 BNB | 0.00% | 3 |
— |
110.17872615 BNB | 110.24618602 BNB | 110.24618602 BNB | 110.17872615 BNB | +0.06% | 3 |
— |
110.24618602 BNB | 110.26180321 BNB | 110.26180321 BNB | 110.24618602 BNB | +0.01% | 3 |
— |
110.26906482 BNB | 110.19310144 BNB | 110.26906482 BNB | 110.19310144 BNB | -0.07% | 3 |
— |
110.17049252 BNB | 110.13261642 BNB | 110.17049252 BNB | 110.13261642 BNB | -0.03% | 3 |
— |
110.13261642 BNB | 110.06188473 BNB | 110.13261642 BNB | 110.06188473 BNB | -0.06% | 3 |
— |
109.88097756 BNB | 110.02799690 BNB | 110.02799690 BNB | 109.88097756 BNB | +0.13% | 3 |
— |
110.07707293 BNB | 110.00586654 BNB | 110.07707293 BNB | 110.00586654 BNB | -0.06% | 3 |
— |
110.00586654 BNB | 109.97386818 BNB | 110.03016790 BNB | 109.97386818 BNB | -0.03% | 3 |
— |
109.97386818 BNB | 110.02548700 BNB | 110.02548700 BNB | 109.97386818 BNB | +0.05% | 3 |
— |
110.16374685 BNB | 110.16718124 BNB | 110.16718124 BNB | 110.16374685 BNB | +0.00% | 3 |
— |
110.16718124 BNB | 110.15520479 BNB | 110.16718124 BNB | 110.15520479 BNB | -0.01% | 3 |
— |
110.06821317 BNB | 110.07511315 BNB | 110.07511315 BNB | 110.06821317 BNB | +0.01% | 3 |
— |
110.07511315 BNB | 110.31185712 BNB | 110.31185712 BNB | 110.07511315 BNB | +0.22% | 3 |
— |
110.33258230 BNB | 110.37319510 BNB | 110.37319510 BNB | 110.33258230 BNB | +0.04% | 3 |
| 110.37319510 BNB | 110.37319510 BNB | 110.37319510 BNB | 110.37319510 BNB | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 50 phút
0.15 BNB 0.14 %
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã tăng lên 0.15 Binance Coin, cho thấy xu hướng tăng 0.14 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 50 phút
3,071,385.48 BNB 0.14 %
Trong Cuối cùng 50 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 3,071,385.48 Binance Coin, cho thấy xu hướng 0.14 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 50 phút
Binance Coin (BNB) · 2026-11-02 03:08 — 2026-11-02 03:57 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).