BNB
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 50 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 0.16 BNB, cho thấy xu hướng -0.15 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:18.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 109.04167568 BNB | 109.04167568 BNB | 109.04167568 BNB | 109.04167568 BNB | — | 1 | |
— |
109.05605196 BNB | 109.04042266 BNB | 109.05605196 BNB | 109.04042266 BNB | -0.01% | 3 |
— |
109.04042266 BNB | 109.01473048 BNB | 109.04042266 BNB | 109.01473048 BNB | -0.02% | 3 |
— |
108.99701722 BNB | 108.96936790 BNB | 108.99701722 BNB | 108.96936790 BNB | -0.03% | 3 |
— |
108.96746779 BNB | 108.98851613 BNB | 108.98851613 BNB | 108.96746779 BNB | +0.02% | 3 |
— |
108.98851613 BNB | 108.99018677 BNB | 108.99018677 BNB | 108.98851613 BNB | +0.00% | 3 |
— |
109.00556543 BNB | 109.01001234 BNB | 109.01001234 BNB | 109.00556543 BNB | +0.00% | 3 |
— |
109.02375184 BNB | 108.96473129 BNB | 109.02375184 BNB | 108.96473129 BNB | -0.05% | 3 |
— |
108.96473129 BNB | 108.94323270 BNB | 108.96473129 BNB | 108.94323270 BNB | -0.02% | 3 |
— |
108.94795100 BNB | 108.94042094 BNB | 108.94795100 BNB | 108.94042094 BNB | -0.01% | 3 |
— |
108.96114254 BNB | 108.91201663 BNB | 108.96114254 BNB | 108.91201663 BNB | -0.05% | 3 |
— |
108.91201663 BNB | 108.88420269 BNB | 108.91201663 BNB | 108.88420269 BNB | -0.03% | 3 |
— |
108.89316805 BNB | 108.84958599 BNB | 108.89316805 BNB | 108.84958599 BNB | -0.04% | 3 |
— |
108.84958599 BNB | 108.83853562 BNB | 108.84958599 BNB | 108.83853562 BNB | -0.01% | 3 |
— |
108.86335322 BNB | 108.88337388 BNB | 108.88337388 BNB | 108.86335322 BNB | +0.02% | 3 |
— |
108.88337388 BNB | 108.87171192 BNB | 108.88337388 BNB | 108.87171192 BNB | -0.01% | 3 |
— |
108.86866269 BNB | 108.88009815 BNB | 108.88009815 BNB | 108.86866269 BNB | +0.01% | 3 |
| 108.88009815 BNB | 108.88009815 BNB | 108.88009815 BNB | 108.88009815 BNB | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 50 phút
-0.16 BNB -0.15 %
Trong Cuối cùng 50 phút giá Bitcoin đã giảm 0.16 Binance Coin, cho thấy xu hướng -0.15 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 50 phút
-3,142,464.20 BNB -0.14 %
Trong Cuối cùng 50 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 3,142,464.20 Binance Coin, cho thấy xu hướng -0.14 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 50 phút
Binance Coin (BNB) · 2026-10-25 13:44 — 2026-10-25 14:33 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).