BNB
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 ngày
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã tăng lên 0.93 BNB, cho thấy xu hướng tăng 0.84 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:17.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 111.16601743 BNB | 111.16601743 BNB | 111.16601743 BNB | 111.16601743 BNB | — | 1 | |
— |
111.15638919 BNB | 111.09719168 BNB | 111.22400031 BNB | 111.06133496 BNB | -0.05% | 60 |
— |
111.08468073 BNB | 111.05541002 BNB | 111.12765861 BNB | 110.98725543 BNB | -0.03% | 60 |
— |
111.06641197 BNB | 111.10953518 BNB | 111.15020445 BNB | 111.06641197 BNB | +0.04% | 60 |
— |
111.09897137 BNB | 111.04657724 BNB | 111.14464771 BNB | 111.04335213 BNB | -0.05% | 60 |
— |
111.05176041 BNB | 111.05494604 BNB | 111.09765726 BNB | 110.95558151 BNB | +0.00% | 60 |
— |
111.05494604 BNB | 110.97528461 BNB | 111.06238429 BNB | 110.96041516 BNB | -0.07% | 60 |
— |
110.97528461 BNB | 110.92192303 BNB | 110.97528461 BNB | 110.86319431 BNB | -0.05% | 60 |
— |
110.91661883 BNB | 110.90879077 BNB | 110.98150603 BNB | 110.85959898 BNB | -0.01% | 60 |
— |
110.90879077 BNB | 110.83468549 BNB | 110.93644986 BNB | 110.83468549 BNB | -0.07% | 60 |
— |
110.82853280 BNB | 110.93215553 BNB | 110.93215553 BNB | 110.72658768 BNB | +0.09% | 60 |
— |
110.93215553 BNB | 110.89746853 BNB | 111.06128201 BNB | 110.78752207 BNB | -0.03% | 60 |
— |
110.89168619 BNB | 111.16264300 BNB | 111.20252538 BNB | 110.89168619 BNB | +0.24% | 60 |
— |
111.17138350 BNB | 111.17246147 BNB | 111.26191924 BNB | 111.10861112 BNB | +0.00% | 60 |
— |
111.19150318 BNB | 111.13135300 BNB | 111.22983088 BNB | 111.13135300 BNB | -0.05% | 60 |
— |
111.11406909 BNB | 110.98841267 BNB | 111.15913665 BNB | 110.98841267 BNB | -0.11% | 60 |
— |
110.98841267 BNB | 111.06106227 BNB | 111.09700401 BNB | 110.96559049 BNB | +0.07% | 60 |
— |
111.07354371 BNB | 111.03010996 BNB | 111.14842836 BNB | 111.02772720 BNB | -0.04% | 60 |
— |
111.03010996 BNB | 111.04045306 BNB | 111.04215843 BNB | 110.95793501 BNB | +0.01% | 60 |
— |
111.04045306 BNB | 111.38800841 BNB | 111.38800841 BNB | 110.98636638 BNB | +0.31% | 60 |
— |
111.38323868 BNB | 111.20741187 BNB | 111.43304362 BNB | 111.18953444 BNB | -0.16% | 60 |
— |
111.21396500 BNB | 111.12238861 BNB | 111.23989115 BNB | 111.05379846 BNB | -0.08% | 60 |
— |
111.12238861 BNB | 111.27211042 BNB | 111.28227733 BNB | 111.05733902 BNB | +0.13% | 60 |
— |
111.27211042 BNB | 111.46611841 BNB | 111.48722008 BNB | 111.22172845 BNB | +0.17% | 60 |
— |
111.46110750 BNB | 111.46180363 BNB | 111.59443727 BNB | 111.42084367 BNB | +0.00% | 60 |
— |
111.46180363 BNB | 111.51329399 BNB | 111.52152124 BNB | 111.32008959 BNB | +0.05% | 60 |
— |
111.51329399 BNB | 111.32260141 BNB | 111.51329399 BNB | 111.22159393 BNB | -0.17% | 60 |
— |
111.31406312 BNB | 111.11457792 BNB | 111.31406312 BNB | 111.08188953 BNB | -0.18% | 60 |
— |
111.11376467 BNB | 111.28059449 BNB | 111.28059449 BNB | 111.10920351 BNB | +0.15% | 60 |
— |
111.24481828 BNB | 111.23555383 BNB | 111.39168831 BNB | 111.19860158 BNB | -0.01% | 60 |
— |
111.24545775 BNB | 111.22378090 BNB | 111.28315361 BNB | 111.15217902 BNB | -0.02% | 60 |
— |
111.23553388 BNB | 110.64903377 BNB | 111.24442228 BNB | 110.64903377 BNB | -0.53% | 60 |
— |
110.65519319 BNB | 110.86287479 BNB | 110.86287479 BNB | 110.50970487 BNB | +0.19% | 60 |
— |
110.86287479 BNB | 110.62790037 BNB | 110.97788550 BNB | 110.62790037 BNB | -0.21% | 60 |
— |
110.69185049 BNB | 110.89798709 BNB | 110.94644901 BNB | 110.67238552 BNB | +0.19% | 60 |
— |
110.89396662 BNB | 110.84170484 BNB | 110.97154978 BNB | 110.83843183 BNB | -0.05% | 60 |
— |
110.84170484 BNB | 110.77624935 BNB | 110.96105686 BNB | 110.72034112 BNB | -0.06% | 60 |
— |
110.81310679 BNB | 110.82545636 BNB | 110.82545636 BNB | 110.68134946 BNB | +0.01% | 60 |
— |
110.83816149 BNB | 110.97158074 BNB | 110.97158074 BNB | 110.79765690 BNB | +0.12% | 60 |
— |
110.97158074 BNB | 111.15051632 BNB | 111.16200464 BNB | 110.95513809 BNB | +0.16% | 60 |
— |
111.14908182 BNB | 111.36900032 BNB | 111.41018412 BNB | 111.06716716 BNB | +0.20% | 60 |
— |
111.35244708 BNB | 111.18835120 BNB | 111.35895643 BNB | 111.18835120 BNB | -0.15% | 60 |
— |
111.18835120 BNB | 111.68484324 BNB | 111.68831873 BNB | 111.11417623 BNB | +0.45% | 60 |
— |
111.68484324 BNB | 112.15339023 BNB | 112.15339023 BNB | 111.66431334 BNB | +0.42% | 60 |
— |
112.17911367 BNB | 111.97857554 BNB | 112.17911367 BNB | 111.85583993 BNB | -0.18% | 60 |
— |
111.97431002 BNB | 112.00035482 BNB | 112.09908409 BNB | 111.88233269 BNB | +0.02% | 60 |
— |
111.99687977 BNB | 112.09631678 BNB | 112.11500872 BNB | 111.83506637 BNB | +0.09% | 60 |
— |
112.09767501 BNB | 112.09502408 BNB | 112.17276124 BNB | 111.98403981 BNB | 0.00% | 60 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 ngày
0.93 BNB 0.84 %
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã tăng lên 0.93 Binance Coin, cho thấy xu hướng tăng 0.84 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 ngày
18,970,921.34 BNB 0.85 %
Trong Cuối cùng 2 ngày tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 18,970,921.34 Binance Coin, cho thấy xu hướng 0.85 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 ngày
Binance Coin (BNB) · 2026-10-11 05:59 — 2026-10-13 04:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).