BNB
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 ngày
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã giảm 0.84 BNB, cho thấy xu hướng -0.74 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:26.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 113.42590986 BNB | 113.42590986 BNB | 113.42590986 BNB | 113.42590986 BNB | — | 1 | |
— |
113.42436745 BNB | 113.69089695 BNB | 113.75188017 BNB | 113.31074682 BNB | +0.23% | 60 |
— |
113.69089695 BNB | 113.53898912 BNB | 113.69089695 BNB | 113.53898912 BNB | -0.13% | 60 |
— |
113.54499010 BNB | 113.49932714 BNB | 113.58116908 BNB | 113.39966577 BNB | -0.04% | 60 |
— |
113.49525208 BNB | 113.54094984 BNB | 113.55965973 BNB | 113.44379819 BNB | +0.04% | 60 |
— |
113.51333955 BNB | 113.52830008 BNB | 113.55383312 BNB | 113.43583771 BNB | +0.01% | 60 |
— |
113.52297324 BNB | 113.41674356 BNB | 113.54294961 BNB | 113.41674356 BNB | -0.09% | 60 |
— |
113.40453634 BNB | 113.41513997 BNB | 113.47502290 BNB | 113.33335741 BNB | +0.01% | 60 |
— |
113.41513997 BNB | 113.53923012 BNB | 113.63537263 BNB | 113.41513997 BNB | +0.11% | 60 |
— |
113.53923012 BNB | 113.58289519 BNB | 113.63228891 BNB | 113.50152956 BNB | +0.04% | 60 |
— |
113.60933884 BNB | 113.43142650 BNB | 113.61288041 BNB | 113.31699015 BNB | -0.16% | 60 |
— |
113.43142650 BNB | 113.32281598 BNB | 113.43291944 BNB | 113.28820433 BNB | -0.10% | 60 |
— |
113.32527482 BNB | 113.50574839 BNB | 113.50574839 BNB | 113.32527482 BNB | +0.16% | 60 |
— |
113.50574839 BNB | 113.68880826 BNB | 113.72428357 BNB | 113.46015096 BNB | +0.16% | 60 |
— |
113.60384999 BNB | 113.54607945 BNB | 113.69894338 BNB | 113.54607945 BNB | -0.05% | 60 |
— |
113.52379618 BNB | 113.45888104 BNB | 113.52379618 BNB | 113.39325216 BNB | -0.06% | 60 |
— |
113.45888104 BNB | 113.34355503 BNB | 113.45975684 BNB | 113.31878680 BNB | -0.10% | 60 |
— |
113.34355503 BNB | 113.53955615 BNB | 113.53955615 BNB | 113.19637211 BNB | +0.17% | 60 |
— |
113.50844775 BNB | 113.63414117 BNB | 113.71303296 BNB | 113.37595881 BNB | +0.11% | 60 |
— |
113.63345456 BNB | 113.82006550 BNB | 113.93767564 BNB | 113.56870417 BNB | +0.16% | 60 |
— |
113.84031020 BNB | 113.92061592 BNB | 114.06246798 BNB | 113.84031020 BNB | +0.07% | 60 |
— |
113.94235622 BNB | 113.90006998 BNB | 113.94235622 BNB | 113.79457543 BNB | -0.04% | 60 |
— |
113.91461675 BNB | 113.97050308 BNB | 114.04305150 BNB | 113.89108426 BNB | +0.05% | 60 |
— |
113.97933980 BNB | 114.42513937 BNB | 114.42513937 BNB | 113.87679075 BNB | +0.39% | 60 |
— |
114.45958319 BNB | 114.33367091 BNB | 114.45958319 BNB | 114.23353303 BNB | -0.11% | 60 |
— |
114.33367091 BNB | 113.93045442 BNB | 114.33367091 BNB | 113.90990296 BNB | -0.35% | 60 |
— |
113.91144807 BNB | 113.55134117 BNB | 113.91144807 BNB | 113.53734781 BNB | -0.32% | 60 |
— |
113.54406322 BNB | 113.49508042 BNB | 113.63335074 BNB | 113.45608912 BNB | -0.04% | 60 |
— |
113.51018595 BNB | 113.61631639 BNB | 113.76586957 BNB | 113.47024123 BNB | +0.09% | 60 |
— |
113.61631639 BNB | 113.52061638 BNB | 113.71153656 BNB | 113.52061638 BNB | -0.08% | 60 |
— |
113.52061638 BNB | 113.60723847 BNB | 113.65134964 BNB | 113.49948067 BNB | +0.08% | 60 |
— |
113.64809313 BNB | 113.62086810 BNB | 113.75796709 BNB | 113.60993095 BNB | -0.02% | 60 |
— |
113.60787860 BNB | 113.59593089 BNB | 113.67178709 BNB | 113.55710221 BNB | -0.01% | 60 |
— |
113.59593089 BNB | 113.72482963 BNB | 113.72482963 BNB | 113.50156978 BNB | +0.11% | 60 |
— |
113.71706206 BNB | 113.81651662 BNB | 113.94844162 BNB | 113.71706206 BNB | +0.09% | 60 |
— |
113.80836970 BNB | 113.81273548 BNB | 113.96617324 BNB | 113.76372346 BNB | +0.00% | 60 |
— |
113.80825744 BNB | 114.09492920 BNB | 114.15788223 BNB | 113.80825744 BNB | +0.25% | 60 |
— |
114.03390165 BNB | 114.12921382 BNB | 114.24583416 BNB | 113.97877272 BNB | +0.08% | 60 |
— |
113.94685107 BNB | 113.68014866 BNB | 114.08742889 BNB | 113.58766081 BNB | -0.23% | 60 |
— |
113.68014866 BNB | 113.45083810 BNB | 113.68014866 BNB | 113.39869670 BNB | -0.20% | 60 |
— |
113.43211014 BNB | 113.36491666 BNB | 113.59250883 BNB | 113.33104625 BNB | -0.06% | 60 |
— |
113.38187194 BNB | 113.09164555 BNB | 113.44942447 BNB | 113.07424962 BNB | -0.26% | 60 |
— |
113.04144612 BNB | 112.93067951 BNB | 113.04144612 BNB | 112.79975990 BNB | -0.10% | 60 |
— |
112.95569898 BNB | 113.07973239 BNB | 113.25970957 BNB | 112.95569898 BNB | +0.11% | 60 |
— |
113.03076693 BNB | 112.80381886 BNB | 113.05130518 BNB | 112.79179148 BNB | -0.20% | 60 |
— |
112.79658378 BNB | 112.72314168 BNB | 112.82065642 BNB | 112.64937041 BNB | -0.07% | 60 |
— |
112.72314168 BNB | 112.76309769 BNB | 112.84004846 BNB | 112.66995369 BNB | +0.04% | 60 |
— |
112.76801541 BNB | 112.58493683 BNB | 112.77478257 BNB | 112.58207413 BNB | -0.16% | 60 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 ngày
-0.84 BNB -0.74 %
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã giảm 0.84 Binance Coin, cho thấy xu hướng -0.74 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 ngày
-17,191,228.70 BNB -0.75 %
Trong Cuối cùng 2 ngày tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 17,191,228.70 Binance Coin, cho thấy xu hướng -0.75 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 ngày
Binance Coin (BNB) · 2026-10-17 20:59 — 2026-10-19 19:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).