BNB
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 ngày
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã giảm 1.53 BNB, cho thấy xu hướng -1.35 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:03:01.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 113.49508042 BNB | 113.49508042 BNB | 113.49508042 BNB | 113.49508042 BNB | — | 1 | |
— |
113.51018595 BNB | 113.61631639 BNB | 113.76586957 BNB | 113.47024123 BNB | +0.09% | 60 |
— |
113.61631639 BNB | 113.52061638 BNB | 113.71153656 BNB | 113.52061638 BNB | -0.08% | 60 |
— |
113.52061638 BNB | 113.60723847 BNB | 113.65134964 BNB | 113.49948067 BNB | +0.08% | 60 |
— |
113.64809313 BNB | 113.62086810 BNB | 113.75796709 BNB | 113.60993095 BNB | -0.02% | 60 |
— |
113.60787860 BNB | 113.59593089 BNB | 113.67178709 BNB | 113.55710221 BNB | -0.01% | 60 |
— |
113.59593089 BNB | 113.72482963 BNB | 113.72482963 BNB | 113.50156978 BNB | +0.11% | 60 |
— |
113.71706206 BNB | 113.81651662 BNB | 113.94844162 BNB | 113.71706206 BNB | +0.09% | 60 |
— |
113.80836970 BNB | 113.81273548 BNB | 113.96617324 BNB | 113.76372346 BNB | +0.00% | 60 |
— |
113.80825744 BNB | 114.09492920 BNB | 114.15788223 BNB | 113.80825744 BNB | +0.25% | 60 |
— |
114.03390165 BNB | 114.12921382 BNB | 114.24583416 BNB | 113.97877272 BNB | +0.08% | 60 |
— |
113.94685107 BNB | 113.68014866 BNB | 114.08742889 BNB | 113.58766081 BNB | -0.23% | 60 |
— |
113.68014866 BNB | 113.45083810 BNB | 113.68014866 BNB | 113.39869670 BNB | -0.20% | 60 |
— |
113.43211014 BNB | 113.36491666 BNB | 113.59250883 BNB | 113.33104625 BNB | -0.06% | 60 |
— |
113.38187194 BNB | 113.09164555 BNB | 113.44942447 BNB | 113.07424962 BNB | -0.26% | 60 |
— |
113.04144612 BNB | 112.93067951 BNB | 113.04144612 BNB | 112.79975990 BNB | -0.10% | 60 |
— |
112.95569898 BNB | 113.07973239 BNB | 113.25970957 BNB | 112.95569898 BNB | +0.11% | 60 |
— |
113.03076693 BNB | 112.80381886 BNB | 113.05130518 BNB | 112.79179148 BNB | -0.20% | 60 |
— |
112.79658378 BNB | 112.72314168 BNB | 112.82065642 BNB | 112.64937041 BNB | -0.07% | 60 |
— |
112.72314168 BNB | 112.76309769 BNB | 112.84004846 BNB | 112.66995369 BNB | +0.04% | 60 |
— |
112.76801541 BNB | 112.58493683 BNB | 112.77478257 BNB | 112.58207413 BNB | -0.16% | 60 |
— |
112.58960259 BNB | 112.60185371 BNB | 112.66737487 BNB | 112.55275265 BNB | +0.01% | 60 |
— |
112.59548838 BNB | 112.40194667 BNB | 112.61738290 BNB | 112.40194667 BNB | -0.17% | 60 |
— |
112.39074069 BNB | 112.12716688 BNB | 112.39074069 BNB | 112.12556692 BNB | -0.23% | 60 |
— |
112.11510022 BNB | 112.00663366 BNB | 112.13641632 BNB | 111.89796370 BNB | -0.10% | 60 |
— |
111.93772901 BNB | 112.03046356 BNB | 112.16009671 BNB | 111.88094565 BNB | +0.08% | 58 |
— |
112.00432833 BNB | 112.20879913 BNB | 112.23285833 BNB | 111.92030646 BNB | +0.18% | 60 |
— |
112.22789278 BNB | 112.19551823 BNB | 112.25147557 BNB | 111.99795879 BNB | -0.03% | 60 |
— |
112.19551823 BNB | 112.37482929 BNB | 112.38677283 BNB | 112.13986143 BNB | +0.16% | 60 |
— |
112.41072091 BNB | 112.21483446 BNB | 112.47126596 BNB | 112.21483446 BNB | -0.17% | 60 |
— |
112.20681928 BNB | 112.10436780 BNB | 112.20681928 BNB | 112.07400317 BNB | -0.09% | 60 |
— |
112.06026004 BNB | 112.10323620 BNB | 112.13754584 BNB | 111.96248019 BNB | +0.04% | 60 |
— |
112.10323620 BNB | 111.93187439 BNB | 112.13281309 BNB | 111.84376229 BNB | -0.15% | 60 |
— |
111.94135147 BNB | 111.97741232 BNB | 111.97741232 BNB | 111.70775845 BNB | +0.03% | 60 |
— |
111.97741232 BNB | 111.96380689 BNB | 111.98678219 BNB | 111.81801990 BNB | -0.01% | 60 |
— |
111.99373211 BNB | 111.82292977 BNB | 111.99373211 BNB | 111.82292977 BNB | -0.15% | 60 |
— |
111.83442386 BNB | 111.85124780 BNB | 112.00946948 BNB | 111.80658900 BNB | +0.02% | 60 |
— |
111.85124780 BNB | 111.59215794 BNB | 111.86100571 BNB | 111.47825033 BNB | -0.23% | 60 |
— |
111.58508419 BNB | 111.84216098 BNB | 111.87630314 BNB | 111.36395233 BNB | +0.23% | 60 |
— |
111.87759435 BNB | 112.63376330 BNB | 112.68123821 BNB | 111.87759435 BNB | +0.68% | 60 |
— |
112.66103057 BNB | 112.46301291 BNB | 112.66103057 BNB | 112.44335699 BNB | -0.18% | 60 |
— |
112.48173621 BNB | 112.29132852 BNB | 112.53053098 BNB | 112.19061626 BNB | -0.17% | 60 |
— |
112.28810725 BNB | 112.16489714 BNB | 112.37177411 BNB | 112.16489714 BNB | -0.11% | 60 |
— |
112.16489714 BNB | 111.87580250 BNB | 112.22131490 BNB | 111.86122796 BNB | -0.26% | 60 |
— |
111.87580250 BNB | 111.81985638 BNB | 111.91254136 BNB | 111.77108657 BNB | -0.05% | 60 |
— |
111.81007319 BNB | 111.90948558 BNB | 111.99735958 BNB | 111.72086331 BNB | +0.09% | 60 |
— |
111.91942496 BNB | 111.98607035 BNB | 112.08400849 BNB | 111.90830457 BNB | +0.06% | 60 |
— |
111.98607035 BNB | 111.96038871 BNB | 112.00376941 BNB | 111.79307116 BNB | -0.02% | 60 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 ngày
-1.53 BNB -1.35 %
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã giảm 1.53 Binance Coin, cho thấy xu hướng -1.35 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 ngày
-29,941,060.70 BNB -1.31 %
Trong Cuối cùng 2 ngày tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 29,941,060.70 Binance Coin, cho thấy xu hướng -1.31 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 ngày
Binance Coin (BNB) · 2026-10-18 23:59 — 2026-10-20 22:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).