BNB
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 ngày
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã tăng lên 0.46 BNB, cho thấy xu hướng tăng 0.41 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:02:00.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 111.96039250 BNB | 111.96039250 BNB | 111.96039250 BNB | 111.96039250 BNB | — | 1 | |
— |
111.99341694 BNB | 111.94925539 BNB | 112.12225559 BNB | 111.90460710 BNB | -0.04% | 60 |
— |
111.98700835 BNB | 112.01602413 BNB | 112.02971413 BNB | 111.95269796 BNB | +0.03% | 60 |
— |
112.01602413 BNB | 112.09288476 BNB | 112.14710136 BNB | 111.96908307 BNB | +0.07% | 60 |
— |
112.08180843 BNB | 112.31431282 BNB | 112.31431282 BNB | 112.08180843 BNB | +0.21% | 60 |
— |
112.31278796 BNB | 112.07091387 BNB | 112.38769978 BNB | 112.06472525 BNB | -0.22% | 60 |
— |
112.05490223 BNB | 111.85460929 BNB | 112.15640678 BNB | 111.85460929 BNB | -0.18% | 60 |
— |
111.86053375 BNB | 111.78198018 BNB | 111.88419084 BNB | 111.67290679 BNB | -0.07% | 60 |
— |
111.80138115 BNB | 111.87337762 BNB | 111.97229103 BNB | 111.76580118 BNB | +0.06% | 60 |
— |
111.83937614 BNB | 112.00907364 BNB | 112.08380428 BNB | 111.83937614 BNB | +0.15% | 60 |
— |
112.00907364 BNB | 113.01506640 BNB | 113.03948652 BNB | 112.00347174 BNB | +0.90% | 60 |
— |
112.99929585 BNB | 113.09271645 BNB | 113.09520826 BNB | 112.81186183 BNB | +0.08% | 60 |
— |
113.09271645 BNB | 112.83319289 BNB | 113.10296149 BNB | 112.78942056 BNB | -0.23% | 60 |
— |
112.81615539 BNB | 112.93146251 BNB | 112.95066725 BNB | 112.81615539 BNB | +0.10% | 60 |
— |
112.89470061 BNB | 112.83238101 BNB | 112.96531026 BNB | 112.81347538 BNB | -0.06% | 60 |
— |
112.83238101 BNB | 113.11368220 BNB | 113.11368220 BNB | 112.68424213 BNB | +0.25% | 60 |
— |
113.08773555 BNB | 112.48591382 BNB | 113.08773555 BNB | 112.44752809 BNB | -0.53% | 59 |
— |
112.52464649 BNB | 112.41986998 BNB | 112.59678515 BNB | 112.39318865 BNB | -0.09% | 60 |
— |
112.42458837 BNB | 112.39288504 BNB | 112.63878603 BNB | 112.31905113 BNB | -0.03% | 60 |
— |
112.41384296 BNB | 112.31811398 BNB | 112.46117326 BNB | 112.30386984 BNB | -0.09% | 60 |
— |
112.31943374 BNB | 112.30049437 BNB | 112.41134494 BNB | 112.26794210 BNB | -0.02% | 60 |
— |
112.30049437 BNB | 112.10395189 BNB | 112.32982587 BNB | 111.91696126 BNB | -0.18% | 60 |
— |
112.12084224 BNB | 112.24201872 BNB | 112.48449104 BNB | 112.11924189 BNB | +0.11% | 60 |
— |
112.17636636 BNB | 112.40798241 BNB | 112.57729620 BNB | 112.17636636 BNB | +0.21% | 60 |
— |
112.36902759 BNB | 112.25317157 BNB | 112.69849103 BNB | 112.23215761 BNB | -0.10% | 60 |
— |
112.24394315 BNB | 112.29049367 BNB | 112.44431593 BNB | 112.22539000 BNB | +0.04% | 60 |
— |
112.27902916 BNB | 112.21598409 BNB | 112.27902916 BNB | 112.05816292 BNB | -0.06% | 60 |
— |
112.22034377 BNB | 112.38213012 BNB | 112.52463537 BNB | 112.21630516 BNB | +0.14% | 59 |
— |
112.38791276 BNB | 112.32442552 BNB | 112.60115787 BNB | 112.32442552 BNB | -0.06% | 60 |
— |
112.32442552 BNB | 112.70761276 BNB | 112.70761276 BNB | 112.32442552 BNB | +0.34% | 60 |
— |
112.70761276 BNB | 113.00596229 BNB | 113.00805335 BNB | 112.63573471 BNB | +0.26% | 60 |
— |
113.00366396 BNB | 112.73154670 BNB | 113.07396772 BNB | 112.70806944 BNB | -0.24% | 60 |
— |
112.71701362 BNB | 112.85329646 BNB | 112.91479210 BNB | 112.70091669 BNB | +0.12% | 60 |
— |
112.84341037 BNB | 112.79681187 BNB | 113.03156254 BNB | 112.79538089 BNB | -0.04% | 60 |
— |
112.77772584 BNB | 112.56853013 BNB | 112.84303502 BNB | 112.55830118 BNB | -0.19% | 60 |
— |
112.56853013 BNB | 112.69116727 BNB | 112.72043079 BNB | 112.50481611 BNB | +0.11% | 60 |
— |
112.68266698 BNB | 112.52677695 BNB | 112.68266698 BNB | 112.49250917 BNB | -0.14% | 60 |
— |
112.54742284 BNB | 112.43871943 BNB | 112.60707531 BNB | 112.37378143 BNB | -0.10% | 60 |
— |
112.45630673 BNB | 112.44258570 BNB | 112.49997065 BNB | 112.38734495 BNB | -0.01% | 60 |
— |
112.42299594 BNB | 112.53400666 BNB | 112.53653087 BNB | 112.35597862 BNB | +0.10% | 60 |
— |
112.53422082 BNB | 112.47655712 BNB | 112.60168568 BNB | 112.45522182 BNB | -0.05% | 60 |
— |
112.47655712 BNB | 112.32493380 BNB | 112.54471151 BNB | 112.32493380 BNB | -0.13% | 60 |
— |
112.25924463 BNB | 112.26662122 BNB | 112.34707219 BNB | 112.14790564 BNB | +0.01% | 60 |
— |
112.27930766 BNB | 112.79867210 BNB | 112.80572959 BNB | 112.26428268 BNB | +0.46% | 60 |
— |
112.79867210 BNB | 112.67907103 BNB | 112.85923216 BNB | 112.66294328 BNB | -0.11% | 60 |
— |
112.67397036 BNB | 112.76904098 BNB | 112.76904098 BNB | 112.59226201 BNB | +0.08% | 60 |
— |
112.78491822 BNB | 112.62050383 BNB | 112.84877050 BNB | 112.61335157 BNB | -0.15% | 60 |
— |
112.62050383 BNB | 112.41816607 BNB | 112.66132028 BNB | 112.41673316 BNB | -0.18% | 60 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 ngày
0.46 BNB 0.41 %
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã tăng lên 0.46 Binance Coin, cho thấy xu hướng tăng 0.41 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 ngày
9,545,877.54 BNB 0.42 %
Trong Cuối cùng 2 ngày tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 9,545,877.54 Binance Coin, cho thấy xu hướng 0.42 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 ngày
Binance Coin (BNB) · 2026-10-14 16:59 — 2026-10-16 15:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).