BNB
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 ngày
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã giảm 0.42 BNB, cho thấy xu hướng -0.39 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:02:01.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 109.35690784 BNB | 109.35690784 BNB | 109.35690784 BNB | 109.35690784 BNB | — | 1 | |
— |
109.42905700 BNB | 109.39019390 BNB | 109.59160367 BNB | 109.34212798 BNB | -0.04% | 60 |
— |
109.41263247 BNB | 109.62127562 BNB | 109.62127562 BNB | 109.22844486 BNB | +0.19% | 60 |
— |
109.62796283 BNB | 109.51611005 BNB | 109.67032797 BNB | 109.48437890 BNB | -0.10% | 60 |
— |
109.51611005 BNB | 109.18908209 BNB | 109.54317154 BNB | 109.09610488 BNB | -0.30% | 60 |
— |
109.17405148 BNB | 109.06254311 BNB | 109.17724229 BNB | 108.91363283 BNB | -0.10% | 60 |
— |
109.12302006 BNB | 109.39084968 BNB | 109.39084968 BNB | 109.10364730 BNB | +0.25% | 60 |
— |
109.37303099 BNB | 109.52664796 BNB | 109.53394554 BNB | 109.36094054 BNB | +0.14% | 60 |
— |
109.54697910 BNB | 109.44853805 BNB | 109.63338750 BNB | 109.41563467 BNB | -0.09% | 59 |
— |
109.55508559 BNB | 109.62945859 BNB | 109.81190693 BNB | 109.50311245 BNB | +0.07% | 60 |
— |
109.62779342 BNB | 109.76896713 BNB | 109.76896713 BNB | 109.54314239 BNB | +0.13% | 60 |
— |
109.76896713 BNB | 109.76744628 BNB | 109.83785718 BNB | 109.66989851 BNB | 0.00% | 60 |
— |
109.76744628 BNB | 109.75897638 BNB | 109.79098663 BNB | 109.71142144 BNB | -0.01% | 60 |
— |
109.82289270 BNB | 109.74003584 BNB | 109.87908148 BNB | 109.70582876 BNB | -0.08% | 60 |
— |
109.74003584 BNB | 109.68857577 BNB | 109.78592802 BNB | 109.50645998 BNB | -0.05% | 60 |
— |
109.67102701 BNB | 109.40957492 BNB | 109.67102701 BNB | 109.40957492 BNB | -0.24% | 60 |
— |
109.42020253 BNB | 109.38062991 BNB | 109.42054519 BNB | 109.26830145 BNB | -0.04% | 60 |
— |
109.35411469 BNB | 109.35822325 BNB | 109.46260720 BNB | 109.34210339 BNB | +0.00% | 60 |
— |
109.39325117 BNB | 109.27303145 BNB | 109.42782250 BNB | 109.27303145 BNB | -0.11% | 60 |
— |
109.29057295 BNB | 109.33240531 BNB | 109.42844963 BNB | 109.28173974 BNB | +0.04% | 60 |
— |
109.33240531 BNB | 109.48269155 BNB | 109.50759127 BNB | 109.31007951 BNB | +0.14% | 60 |
— |
109.48269155 BNB | 109.67388977 BNB | 109.72687565 BNB | 109.46720339 BNB | +0.17% | 60 |
— |
109.72098741 BNB | 109.97566848 BNB | 109.97566848 BNB | 109.72098741 BNB | +0.23% | 60 |
— |
109.95992861 BNB | 110.04294301 BNB | 110.13079979 BNB | 109.91375380 BNB | +0.08% | 60 |
— |
110.03621756 BNB | 110.05726798 BNB | 110.08933837 BNB | 109.97409636 BNB | +0.02% | 60 |
— |
110.06851088 BNB | 110.17815814 BNB | 110.18251005 BNB | 110.06668712 BNB | +0.10% | 60 |
— |
110.15953603 BNB | 110.31313106 BNB | 110.32789395 BNB | 110.15239710 BNB | +0.14% | 60 |
— |
110.31932720 BNB | 110.34356889 BNB | 110.41524430 BNB | 110.29588930 BNB | +0.02% | 60 |
— |
110.37770208 BNB | 110.30188686 BNB | 110.44046672 BNB | 110.07133381 BNB | -0.07% | 60 |
— |
110.34100367 BNB | 110.53538414 BNB | 110.54456034 BNB | 110.31866557 BNB | +0.18% | 60 |
— |
110.57541177 BNB | 110.70982153 BNB | 110.70982153 BNB | 110.47519585 BNB | +0.12% | 60 |
— |
110.70376571 BNB | 110.60975128 BNB | 110.77703941 BNB | 110.58485466 BNB | -0.08% | 60 |
— |
110.64264375 BNB | 110.38046747 BNB | 110.66710448 BNB | 110.37188634 BNB | -0.24% | 60 |
— |
110.47354496 BNB | 110.27066739 BNB | 110.47354496 BNB | 110.24728484 BNB | -0.18% | 60 |
— |
110.25056866 BNB | 109.85301354 BNB | 110.25056866 BNB | 109.82244498 BNB | -0.36% | 60 |
— |
109.85528222 BNB | 109.74576775 BNB | 109.92528474 BNB | 109.64725771 BNB | -0.10% | 60 |
— |
109.74576775 BNB | 109.47728102 BNB | 109.74576775 BNB | 109.47355442 BNB | -0.24% | 60 |
— |
109.47159031 BNB | 109.40501500 BNB | 109.55349368 BNB | 109.36657967 BNB | -0.06% | 60 |
— |
109.35566194 BNB | 108.95380611 BNB | 109.38754544 BNB | 108.95380611 BNB | -0.37% | 60 |
— |
108.93744214 BNB | 108.78947314 BNB | 109.11109372 BNB | 108.73929623 BNB | -0.14% | 60 |
— |
108.78947314 BNB | 108.56590739 BNB | 108.88979242 BNB | 108.54572659 BNB | -0.21% | 60 |
— |
108.55556002 BNB | 108.51836281 BNB | 108.79522319 BNB | 108.51836281 BNB | -0.03% | 60 |
— |
108.51836281 BNB | 108.15457379 BNB | 108.51836281 BNB | 108.15457379 BNB | -0.34% | 60 |
— |
108.15652074 BNB | 108.33351812 BNB | 108.34024777 BNB | 108.03762292 BNB | +0.16% | 60 |
— |
108.33400749 BNB | 108.39563109 BNB | 108.45430764 BNB | 108.17186226 BNB | +0.06% | 60 |
— |
108.45039434 BNB | 108.35224462 BNB | 108.49263093 BNB | 108.15453390 BNB | -0.09% | 60 |
— |
108.34529932 BNB | 108.77761589 BNB | 108.77761589 BNB | 108.34529932 BNB | +0.40% | 60 |
— |
108.77761589 BNB | 108.93483279 BNB | 108.96684120 BNB | 108.72290266 BNB | +0.14% | 60 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 ngày
-0.42 BNB -0.39 %
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã giảm 0.42 Binance Coin, cho thấy xu hướng -0.39 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 ngày
-8,366,707.44 BNB -0.38 %
Trong Cuối cùng 2 ngày tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 8,366,707.44 Binance Coin, cho thấy xu hướng -0.38 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 ngày
Binance Coin (BNB) · 2026-10-23 10:59 — 2026-10-25 09:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).