BNB
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 ngày
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã giảm 1.01 BNB, cho thấy xu hướng -0.91 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:02:01.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 111.32588649 BNB | 111.32588649 BNB | 111.32588649 BNB | 111.32588649 BNB | — | 1 | |
— |
111.40992581 BNB | 111.49278085 BNB | 111.53851795 BNB | 111.31274456 BNB | +0.07% | 60 |
— |
111.51992908 BNB | 111.75344337 BNB | 111.75344337 BNB | 111.44876839 BNB | +0.21% | 60 |
— |
111.71321016 BNB | 111.61634176 BNB | 111.72562447 BNB | 111.59908401 BNB | -0.09% | 60 |
— |
111.61634176 BNB | 111.47470793 BNB | 111.61634176 BNB | 111.45744407 BNB | -0.13% | 60 |
— |
111.45421563 BNB | 111.35769912 BNB | 111.45421563 BNB | 111.25328164 BNB | -0.09% | 60 |
— |
111.35548052 BNB | 111.35315640 BNB | 111.38955707 BNB | 111.18872711 BNB | 0.00% | 60 |
— |
111.34868235 BNB | 111.28735151 BNB | 111.39912374 BNB | 111.28594594 BNB | -0.06% | 60 |
— |
111.26613930 BNB | 111.30406292 BNB | 111.35531094 BNB | 111.24271593 BNB | +0.03% | 60 |
— |
111.21741516 BNB | 111.24391008 BNB | 111.27582303 BNB | 111.13507473 BNB | +0.02% | 60 |
— |
111.24391008 BNB | 111.33207340 BNB | 111.33207340 BNB | 111.20764105 BNB | +0.08% | 60 |
— |
111.33234643 BNB | 111.30220079 BNB | 111.36796342 BNB | 111.11213526 BNB | -0.03% | 60 |
— |
111.28478373 BNB | 110.98662355 BNB | 111.37983792 BNB | 110.98662355 BNB | -0.27% | 60 |
— |
110.98662355 BNB | 110.90499328 BNB | 111.00446972 BNB | 110.77862304 BNB | -0.07% | 60 |
— |
110.91152429 BNB | 110.71795913 BNB | 110.93393021 BNB | 110.65034847 BNB | -0.17% | 60 |
— |
110.70270271 BNB | 110.42395773 BNB | 110.70270271 BNB | 110.38624385 BNB | -0.25% | 60 |
— |
110.37160585 BNB | 110.28130909 BNB | 110.45048381 BNB | 110.15589125 BNB | -0.08% | 60 |
— |
110.28130909 BNB | 110.01432398 BNB | 110.33515983 BNB | 110.01432398 BNB | -0.24% | 60 |
— |
109.96021431 BNB | 109.57460985 BNB | 109.97549709 BNB | 109.57460985 BNB | -0.35% | 60 |
— |
109.55129931 BNB | 109.75934246 BNB | 109.85547386 BNB | 109.48564200 BNB | +0.19% | 60 |
— |
109.76216658 BNB | 109.29160703 BNB | 109.76216658 BNB | 109.29160703 BNB | -0.43% | 60 |
— |
109.29775757 BNB | 109.35690784 BNB | 109.41463395 BNB | 109.22968003 BNB | +0.05% | 60 |
— |
109.42905700 BNB | 109.39019390 BNB | 109.59160367 BNB | 109.34212798 BNB | -0.04% | 60 |
— |
109.41263247 BNB | 109.62127562 BNB | 109.62127562 BNB | 109.22844486 BNB | +0.19% | 60 |
— |
109.62796283 BNB | 109.51611005 BNB | 109.67032797 BNB | 109.48437890 BNB | -0.10% | 60 |
— |
109.51611005 BNB | 109.18908209 BNB | 109.54317154 BNB | 109.09610488 BNB | -0.30% | 60 |
— |
109.17405148 BNB | 109.06254311 BNB | 109.17724229 BNB | 108.91363283 BNB | -0.10% | 60 |
— |
109.12302006 BNB | 109.39084968 BNB | 109.39084968 BNB | 109.10364730 BNB | +0.25% | 60 |
— |
109.37303099 BNB | 109.52664796 BNB | 109.53394554 BNB | 109.36094054 BNB | +0.14% | 60 |
— |
109.54697910 BNB | 109.44853805 BNB | 109.63338750 BNB | 109.41563467 BNB | -0.09% | 59 |
— |
109.55508559 BNB | 109.62945859 BNB | 109.81190693 BNB | 109.50311245 BNB | +0.07% | 60 |
— |
109.62779342 BNB | 109.76896713 BNB | 109.76896713 BNB | 109.54314239 BNB | +0.13% | 60 |
— |
109.76896713 BNB | 109.76744628 BNB | 109.83785718 BNB | 109.66989851 BNB | 0.00% | 60 |
— |
109.76744628 BNB | 109.75897638 BNB | 109.79098663 BNB | 109.71142144 BNB | -0.01% | 60 |
— |
109.82289270 BNB | 109.74003584 BNB | 109.87908148 BNB | 109.70582876 BNB | -0.08% | 60 |
— |
109.74003584 BNB | 109.68857577 BNB | 109.78592802 BNB | 109.50645998 BNB | -0.05% | 60 |
— |
109.67102701 BNB | 109.40957492 BNB | 109.67102701 BNB | 109.40957492 BNB | -0.24% | 60 |
— |
109.42020253 BNB | 109.38062991 BNB | 109.42054519 BNB | 109.26830145 BNB | -0.04% | 60 |
— |
109.35411469 BNB | 109.35822325 BNB | 109.46260720 BNB | 109.34210339 BNB | +0.00% | 60 |
— |
109.39325117 BNB | 109.27303145 BNB | 109.42782250 BNB | 109.27303145 BNB | -0.11% | 60 |
— |
109.29057295 BNB | 109.33240531 BNB | 109.42844963 BNB | 109.28173974 BNB | +0.04% | 60 |
— |
109.33240531 BNB | 109.48269155 BNB | 109.50759127 BNB | 109.31007951 BNB | +0.14% | 60 |
— |
109.48269155 BNB | 109.67388977 BNB | 109.72687565 BNB | 109.46720339 BNB | +0.17% | 60 |
— |
109.72098741 BNB | 109.97566848 BNB | 109.97566848 BNB | 109.72098741 BNB | +0.23% | 60 |
— |
109.95992861 BNB | 110.04294301 BNB | 110.13079979 BNB | 109.91375380 BNB | +0.08% | 60 |
— |
110.03621756 BNB | 110.05726798 BNB | 110.08933837 BNB | 109.97409636 BNB | +0.02% | 60 |
— |
110.06851088 BNB | 110.17815814 BNB | 110.18251005 BNB | 110.06668712 BNB | +0.10% | 60 |
— |
110.15953603 BNB | 110.31313106 BNB | 110.32789395 BNB | 110.15239710 BNB | +0.14% | 60 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 ngày
-1.01 BNB -0.91 %
Trong Cuối cùng 2 ngày giá Bitcoin đã giảm 1.01 Binance Coin, cho thấy xu hướng -0.91 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 ngày
-20,424,972.18 BNB -0.91 %
Trong Cuối cùng 2 ngày tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 20,424,972.18 Binance Coin, cho thấy xu hướng -0.91 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 ngày
Binance Coin (BNB) · 2026-10-22 13:59 — 2026-10-24 12:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).