BNB
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 40 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã giảm 0.02 BNB, cho thấy xu hướng -0.02 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:10.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 110.90879077 BNB | 110.90879077 BNB | 110.90879077 BNB | 110.90879077 BNB | — | 1 | |
— |
110.90879077 BNB | 110.90638813 BNB | 110.90879077 BNB | 110.90638813 BNB | 0.00% | 2 |
— |
110.90638813 BNB | 110.93468422 BNB | 110.93468422 BNB | 110.90638813 BNB | +0.03% | 2 |
— |
110.91659835 BNB | 110.91659835 BNB | 110.91659835 BNB | 110.91659835 BNB | 0.00% | 2 |
— |
110.91732620 BNB | 110.91732620 BNB | 110.91732620 BNB | 110.91732620 BNB | 0.00% | 2 |
— |
110.88842461 BNB | 110.88842461 BNB | 110.88842461 BNB | 110.88842461 BNB | 0.00% | 2 |
— |
110.91670310 BNB | 110.91670310 BNB | 110.91670310 BNB | 110.91670310 BNB | 0.00% | 2 |
— |
110.92360327 BNB | 110.92360327 BNB | 110.92360327 BNB | 110.92360327 BNB | 0.00% | 2 |
— |
110.92220031 BNB | 110.92140756 BNB | 110.92220031 BNB | 110.92140756 BNB | 0.00% | 2 |
— |
110.92140756 BNB | 110.93644986 BNB | 110.93644986 BNB | 110.92140756 BNB | +0.01% | 2 |
— |
110.93013363 BNB | 110.93013363 BNB | 110.93013363 BNB | 110.93013363 BNB | 0.00% | 2 |
— |
110.90636417 BNB | 110.90636417 BNB | 110.90636417 BNB | 110.90636417 BNB | 0.00% | 2 |
— |
110.89577276 BNB | 110.89884628 BNB | 110.89884628 BNB | 110.89577276 BNB | +0.00% | 2 |
— |
110.89884628 BNB | 110.89916938 BNB | 110.89916938 BNB | 110.89884628 BNB | +0.00% | 2 |
— |
110.89916938 BNB | 110.89473082 BNB | 110.89916938 BNB | 110.89473082 BNB | 0.00% | 2 |
— |
110.89473082 BNB | 110.87893022 BNB | 110.89473082 BNB | 110.87893022 BNB | -0.01% | 2 |
— |
110.87402938 BNB | 110.87402938 BNB | 110.87402938 BNB | 110.87402938 BNB | 0.00% | 2 |
— |
110.86353219 BNB | 110.86741521 BNB | 110.86741521 BNB | 110.86353219 BNB | +0.00% | 2 |
— |
110.86741521 BNB | 110.89040185 BNB | 110.89040185 BNB | 110.86741521 BNB | +0.02% | 2 |
— |
110.89040185 BNB | 110.89370286 BNB | 110.89370286 BNB | 110.89040185 BNB | +0.00% | 2 |
| 110.89191580 BNB | 110.89191580 BNB | 110.89191580 BNB | 110.89191580 BNB | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 40 phút
-0.02 BNB -0.02 %
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã giảm 0.02 Binance Coin, cho thấy xu hướng -0.02 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 40 phút
-313,270.69 BNB -0.01 %
Trong Cuối cùng 40 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 313,270.69 Binance Coin, cho thấy xu hướng -0.01 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 40 phút
Binance Coin (BNB) · 2026-10-11 13:59 — 2026-10-11 14:38 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).