BNB
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 40 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã giảm 0.02 BNB, cho thấy xu hướng -0.01 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:03.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 111.21241397 BNB | 111.21241397 BNB | 111.21241397 BNB | 111.21241397 BNB | — | 1 | |
— |
111.21241397 BNB | 111.21337825 BNB | 111.21337825 BNB | 111.21241397 BNB | +0.00% | 2 |
— |
111.21337825 BNB | 111.22369139 BNB | 111.22369139 BNB | 111.21337825 BNB | +0.01% | 2 |
— |
111.24343331 BNB | 111.24343331 BNB | 111.24343331 BNB | 111.24343331 BNB | 0.00% | 2 |
— |
111.24469295 BNB | 111.24469295 BNB | 111.24469295 BNB | 111.24469295 BNB | 0.00% | 2 |
— |
111.21784614 BNB | 111.21784614 BNB | 111.21784614 BNB | 111.21784614 BNB | 0.00% | 2 |
— |
111.18420608 BNB | 111.17713540 BNB | 111.18420608 BNB | 111.17713540 BNB | -0.01% | 2 |
— |
111.17713540 BNB | 111.17539796 BNB | 111.17713540 BNB | 111.17539796 BNB | 0.00% | 2 |
— |
111.17539796 BNB | 111.20273467 BNB | 111.20273467 BNB | 111.17539796 BNB | +0.02% | 2 |
— |
111.20273467 BNB | 111.20006123 BNB | 111.20273467 BNB | 111.20006123 BNB | 0.00% | 2 |
— |
111.20006123 BNB | 111.17603512 BNB | 111.20006123 BNB | 111.17603512 BNB | -0.02% | 2 |
— |
111.17603512 BNB | 111.14849649 BNB | 111.17603512 BNB | 111.14849649 BNB | -0.02% | 2 |
— |
111.14849649 BNB | 111.11457792 BNB | 111.14849649 BNB | 111.11457792 BNB | -0.03% | 2 |
— |
111.11376467 BNB | 111.11376467 BNB | 111.11376467 BNB | 111.11376467 BNB | 0.00% | 2 |
— |
111.10920351 BNB | 111.10920351 BNB | 111.10920351 BNB | 111.10920351 BNB | 0.00% | 2 |
— |
111.12702692 BNB | 111.16094893 BNB | 111.16094893 BNB | 111.12702692 BNB | +0.03% | 2 |
— |
111.16094893 BNB | 111.15430844 BNB | 111.16094893 BNB | 111.15430844 BNB | -0.01% | 2 |
— |
111.15437420 BNB | 111.15437420 BNB | 111.15437420 BNB | 111.15437420 BNB | 0.00% | 2 |
— |
111.16167902 BNB | 111.16167902 BNB | 111.16167902 BNB | 111.16167902 BNB | 0.00% | 2 |
— |
111.18484029 BNB | 111.18484029 BNB | 111.18484029 BNB | 111.18484029 BNB | 0.00% | 2 |
| 111.19728645 BNB | 111.19728645 BNB | 111.19728645 BNB | 111.19728645 BNB | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 40 phút
-0.02 BNB -0.01 %
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã giảm 0.02 Binance Coin, cho thấy xu hướng -0.01 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 40 phút
1,136,497.15 BNB 0.05 %
Trong Cuối cùng 40 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 1,136,497.15 Binance Coin, cho thấy xu hướng 0.05 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 40 phút
Binance Coin (BNB) · 2026-10-12 08:35 — 2026-10-12 09:14 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).