BNB
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 40 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã giảm 0.16 BNB, cho thấy xu hướng -0.14 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:23.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 112.51232906 BNB | 112.51232906 BNB | 112.51232906 BNB | 112.51232906 BNB | — | 1 | |
— |
112.51232906 BNB | 112.50831936 BNB | 112.51232906 BNB | 112.50831936 BNB | 0.00% | 2 |
— |
112.49962056 BNB | 112.49962056 BNB | 112.49962056 BNB | 112.49962056 BNB | 0.00% | 2 |
— |
112.53164720 BNB | 112.53164720 BNB | 112.53164720 BNB | 112.53164720 BNB | 0.00% | 2 |
— |
112.55752916 BNB | 112.55752916 BNB | 112.55752916 BNB | 112.55752916 BNB | 0.00% | 2 |
— |
112.56508249 BNB | 112.56256904 BNB | 112.56508249 BNB | 112.56256904 BNB | 0.00% | 2 |
— |
112.56256904 BNB | 112.53714178 BNB | 112.56256904 BNB | 112.53714178 BNB | -0.02% | 2 |
— |
112.54246893 BNB | 112.54246893 BNB | 112.54246893 BNB | 112.54246893 BNB | 0.00% | 2 |
— |
112.52234494 BNB | 112.52234494 BNB | 112.52234494 BNB | 112.52234494 BNB | 0.00% | 2 |
— |
112.51713742 BNB | 112.51713742 BNB | 112.51713742 BNB | 112.51713742 BNB | 0.00% | 2 |
— |
112.53057404 BNB | 112.51186038 BNB | 112.53057404 BNB | 112.51186038 BNB | -0.02% | 2 |
— |
112.51186038 BNB | 112.49315535 BNB | 112.51186038 BNB | 112.49315535 BNB | -0.02% | 2 |
— |
112.46284637 BNB | 112.46284637 BNB | 112.46284637 BNB | 112.46284637 BNB | 0.00% | 2 |
— |
112.45145063 BNB | 112.45145063 BNB | 112.45145063 BNB | 112.45145063 BNB | 0.00% | 2 |
— |
112.40615563 BNB | 112.40615563 BNB | 112.40615563 BNB | 112.40615563 BNB | 0.00% | 2 |
— |
112.38605386 BNB | 112.38605386 BNB | 112.38605386 BNB | 112.38605386 BNB | 0.00% | 2 |
— |
112.35434033 BNB | 112.35434033 BNB | 112.35434033 BNB | 112.35434033 BNB | 0.00% | 2 |
— |
112.34906269 BNB | 112.34906269 BNB | 112.34906269 BNB | 112.34906269 BNB | 0.00% | 2 |
— |
112.33769199 BNB | 112.33769199 BNB | 112.33769199 BNB | 112.33769199 BNB | 0.00% | 2 |
— |
112.36407281 BNB | 112.36407281 BNB | 112.36407281 BNB | 112.36407281 BNB | 0.00% | 2 |
| 112.35453057 BNB | 112.35453057 BNB | 112.35453057 BNB | 112.35453057 BNB | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 40 phút
-0.16 BNB -0.14 %
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã giảm 0.16 Binance Coin, cho thấy xu hướng -0.14 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 40 phút
-3,430,150.18 BNB -0.15 %
Trong Cuối cùng 40 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 3,430,150.18 Binance Coin, cho thấy xu hướng -0.15 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 40 phút
Binance Coin (BNB) · 2026-10-14 08:57 — 2026-10-14 09:36 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).