BNB
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 40 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã giảm 0.06 BNB, cho thấy xu hướng -0.05 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:21.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
112.19610760 BNB | 112.16731459 BNB | 112.19610760 BNB | 112.16731459 BNB | -0.03% | 2 |
— |
112.16731459 BNB | 112.17877444 BNB | 112.17877444 BNB | 112.16731459 BNB | +0.01% | 2 |
— |
112.21057366 BNB | 112.21057366 BNB | 112.21057366 BNB | 112.21057366 BNB | 0.00% | 2 |
— |
112.22852383 BNB | 112.22852383 BNB | 112.22852383 BNB | 112.22852383 BNB | 0.00% | 2 |
— |
112.21796387 BNB | 112.21796387 BNB | 112.21796387 BNB | 112.21796387 BNB | 0.00% | 2 |
— |
112.19217207 BNB | 112.19217207 BNB | 112.19217207 BNB | 112.19217207 BNB | 0.00% | 2 |
— |
112.20000778 BNB | 112.20000778 BNB | 112.20000778 BNB | 112.20000778 BNB | 0.00% | 2 |
— |
112.15773729 BNB | 112.16698615 BNB | 112.16698615 BNB | 112.15773729 BNB | +0.01% | 2 |
— |
112.16698615 BNB | 112.15323245 BNB | 112.16698615 BNB | 112.15323245 BNB | -0.01% | 2 |
— |
112.15323245 BNB | 112.17866648 BNB | 112.17866648 BNB | 112.15323245 BNB | +0.02% | 2 |
— |
112.17866648 BNB | 112.17156591 BNB | 112.17866648 BNB | 112.17156591 BNB | -0.01% | 2 |
— |
112.17156591 BNB | 112.14641922 BNB | 112.17156591 BNB | 112.14641922 BNB | -0.02% | 2 |
— |
112.14641922 BNB | 112.14545780 BNB | 112.14641922 BNB | 112.14545780 BNB | 0.00% | 2 |
— |
112.14545780 BNB | 112.15422132 BNB | 112.15422132 BNB | 112.14545780 BNB | +0.01% | 2 |
— |
112.15167686 BNB | 112.15167686 BNB | 112.15167686 BNB | 112.15167686 BNB | 0.00% | 2 |
— |
112.15442504 BNB | 112.15946853 BNB | 112.15946853 BNB | 112.15442504 BNB | +0.00% | 2 |
— |
112.15946853 BNB | 112.15189100 BNB | 112.15946853 BNB | 112.15189100 BNB | -0.01% | 2 |
— |
112.15189100 BNB | 112.14819997 BNB | 112.15189100 BNB | 112.14819997 BNB | 0.00% | 2 |
— |
112.14281144 BNB | 112.14281144 BNB | 112.14281144 BNB | 112.14281144 BNB | 0.00% | 2 |
— |
112.13934700 BNB | 112.13934700 BNB | 112.13934700 BNB | 112.13934700 BNB | 0.00% | 2 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 40 phút
-0.06 BNB -0.05 %
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã giảm 0.06 Binance Coin, cho thấy xu hướng -0.05 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 40 phút
-555,963.77 BNB -0.02 %
Trong Cuối cùng 40 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 555,963.77 Binance Coin, cho thấy xu hướng -0.02 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 40 phút
Binance Coin (BNB) · 2026-10-13 19:54 — 2026-10-13 20:33 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).