KWD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 40 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã giảm 30.76 KWD, cho thấy xu hướng -0.12 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:24.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25,326.264 KWD | 25,326.264 KWD | 25,326.264 KWD | 25,326.264 KWD | — | 1 | |
— |
25,322.568 KWD | 25,322.568 KWD | 25,322.568 KWD | 25,322.568 KWD | 0.00% | 2 |
— |
25,324.064 KWD | 25,326.138 KWD | 25,326.138 KWD | 25,324.064 KWD | +0.01% | 2 |
— |
25,326.138 KWD | 25,323.742 KWD | 25,326.138 KWD | 25,323.742 KWD | -0.01% | 2 |
— |
25,323.742 KWD | 25,322.534 KWD | 25,323.742 KWD | 25,322.534 KWD | 0.00% | 2 |
— |
25,322.534 KWD | 25,318.404 KWD | 25,322.534 KWD | 25,318.404 KWD | -0.02% | 2 |
— |
25,315.444 KWD | 25,315.444 KWD | 25,315.444 KWD | 25,315.444 KWD | 0.00% | 2 |
— |
25,321.370 KWD | 25,321.370 KWD | 25,321.370 KWD | 25,321.370 KWD | 0.00% | 2 |
— |
25,323.292 KWD | 25,323.292 KWD | 25,323.292 KWD | 25,323.292 KWD | 0.00% | 2 |
— |
25,334.665 KWD | 25,341.333 KWD | 25,341.333 KWD | 25,334.665 KWD | +0.03% | 2 |
— |
25,341.333 KWD | 25,338.366 KWD | 25,341.333 KWD | 25,338.366 KWD | -0.01% | 2 |
— |
25,338.366 KWD | 25,332.401 KWD | 25,338.366 KWD | 25,332.401 KWD | -0.02% | 2 |
— |
25,333.280 KWD | 25,333.280 KWD | 25,333.280 KWD | 25,333.280 KWD | 0.00% | 2 |
— |
25,326.637 KWD | 25,326.637 KWD | 25,326.637 KWD | 25,326.637 KWD | 0.00% | 2 |
— |
25,325.266 KWD | 25,325.266 KWD | 25,325.266 KWD | 25,325.266 KWD | 0.00% | 2 |
— |
25,316.074 KWD | 25,316.074 KWD | 25,316.074 KWD | 25,316.074 KWD | 0.00% | 2 |
— |
25,318.077 KWD | 25,318.077 KWD | 25,318.077 KWD | 25,318.077 KWD | 0.00% | 2 |
— |
25,307.954 KWD | 25,307.954 KWD | 25,307.954 KWD | 25,307.954 KWD | 0.00% | 2 |
— |
25,302.816 KWD | 25,302.816 KWD | 25,302.816 KWD | 25,302.816 KWD | 0.00% | 2 |
— |
25,291.635 KWD | 25,291.635 KWD | 25,291.635 KWD | 25,291.635 KWD | 0.00% | 2 |
| 25,295.502 KWD | 25,295.502 KWD | 25,295.502 KWD | 25,295.502 KWD | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 40 phút
-30.76 KWD -0.12 %
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã giảm 30.76 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng -0.12 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 40 phút
-585,991,374.37 KWD -0.12 %
Trong Cuối cùng 40 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 585,991,374.37 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng -0.12 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 40 phút
Dinar Kuwait (KWD) · 2026-10-28 10:31 — 2026-10-28 11:10 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).