KWD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 40 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã tăng lên 45.23 KWD, cho thấy xu hướng tăng 0.18 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:03.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
25,534.825 KWD | 25,534.825 KWD | 25,534.825 KWD | 25,534.825 KWD | 0.00% | 2 |
— |
25,536.969 KWD | 25,539.679 KWD | 25,539.679 KWD | 25,536.969 KWD | +0.01% | 2 |
— |
25,539.679 KWD | 25,534.267 KWD | 25,539.679 KWD | 25,534.267 KWD | -0.02% | 2 |
— |
25,534.267 KWD | 25,538.778 KWD | 25,538.778 KWD | 25,534.267 KWD | +0.02% | 2 |
— |
25,535.355 KWD | 25,535.355 KWD | 25,535.355 KWD | 25,535.355 KWD | 0.00% | 2 |
— |
25,536.385 KWD | 25,536.385 KWD | 25,536.385 KWD | 25,536.385 KWD | 0.00% | 2 |
— |
25,528.607 KWD | 25,528.607 KWD | 25,528.607 KWD | 25,528.607 KWD | 0.00% | 2 |
— |
25,510.504 KWD | 25,510.504 KWD | 25,510.504 KWD | 25,510.504 KWD | 0.00% | 2 |
— |
25,519.025 KWD | 25,519.025 KWD | 25,519.025 KWD | 25,519.025 KWD | 0.00% | 2 |
— |
25,511.681 KWD | 25,512.304 KWD | 25,512.304 KWD | 25,511.681 KWD | +0.00% | 2 |
— |
25,512.304 KWD | 25,540.796 KWD | 25,540.796 KWD | 25,512.304 KWD | +0.11% | 2 |
— |
25,540.796 KWD | 25,530.317 KWD | 25,540.796 KWD | 25,530.317 KWD | -0.04% | 2 |
— |
25,530.317 KWD | 25,542.145 KWD | 25,542.145 KWD | 25,530.317 KWD | +0.05% | 2 |
— |
25,542.145 KWD | 25,555.546 KWD | 25,555.546 KWD | 25,542.145 KWD | +0.05% | 2 |
— |
25,555.546 KWD | 25,557.573 KWD | 25,557.573 KWD | 25,555.546 KWD | +0.01% | 2 |
— |
25,548.829 KWD | 25,548.829 KWD | 25,548.829 KWD | 25,548.829 KWD | 0.00% | 2 |
— |
25,559.184 KWD | 25,559.184 KWD | 25,559.184 KWD | 25,559.184 KWD | 0.00% | 2 |
— |
25,577.140 KWD | 25,576.466 KWD | 25,577.140 KWD | 25,576.466 KWD | 0.00% | 2 |
— |
25,576.466 KWD | 25,580.785 KWD | 25,580.785 KWD | 25,576.466 KWD | +0.02% | 2 |
— |
25,580.055 KWD | 25,580.055 KWD | 25,580.055 KWD | 25,580.055 KWD | 0.00% | 2 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 40 phút
45.23 KWD 0.18 %
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã tăng lên 45.23 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng tăng 0.18 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 40 phút
1,022,137,734.44 KWD 0.2 %
Trong Cuối cùng 40 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 1,022,137,734.44 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng 0.2 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 40 phút
Dinar Kuwait (KWD) · 2026-10-19 11:20 — 2026-10-19 11:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).