KWD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 40 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã tăng lên 36.28 KWD, cho thấy xu hướng tăng 0.14 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:19.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25,320.274 KWD | 25,320.274 KWD | 25,320.274 KWD | 25,320.274 KWD | — | 1 | |
— |
25,320.274 KWD | 25,318.040 KWD | 25,320.274 KWD | 25,318.040 KWD | -0.01% | 2 |
— |
25,317.582 KWD | 25,317.582 KWD | 25,317.582 KWD | 25,317.582 KWD | 0.00% | 2 |
— |
25,317.705 KWD | 25,317.504 KWD | 25,317.705 KWD | 25,317.504 KWD | 0.00% | 2 |
— |
25,317.504 KWD | 25,314.778 KWD | 25,317.504 KWD | 25,314.778 KWD | -0.01% | 2 |
— |
25,315.001 KWD | 25,315.001 KWD | 25,315.001 KWD | 25,315.001 KWD | 0.00% | 2 |
— |
25,293.119 KWD | 25,293.119 KWD | 25,293.119 KWD | 25,293.119 KWD | 0.00% | 2 |
— |
25,299.636 KWD | 25,311.856 KWD | 25,311.856 KWD | 25,299.636 KWD | +0.05% | 2 |
— |
25,311.856 KWD | 25,319.564 KWD | 25,319.564 KWD | 25,311.856 KWD | +0.03% | 2 |
— |
25,319.564 KWD | 25,324.070 KWD | 25,324.070 KWD | 25,319.564 KWD | +0.02% | 2 |
— |
25,324.070 KWD | 25,336.600 KWD | 25,336.600 KWD | 25,324.070 KWD | +0.05% | 2 |
— |
25,336.600 KWD | 25,355.536 KWD | 25,355.536 KWD | 25,336.600 KWD | +0.07% | 2 |
— |
25,366.740 KWD | 25,366.740 KWD | 25,366.740 KWD | 25,366.740 KWD | 0.00% | 2 |
— |
25,367.353 KWD | 25,367.353 KWD | 25,367.353 KWD | 25,367.353 KWD | 0.00% | 2 |
— |
25,375.363 KWD | 25,375.855 KWD | 25,375.855 KWD | 25,375.363 KWD | +0.00% | 2 |
— |
25,375.855 KWD | 25,379.373 KWD | 25,379.373 KWD | 25,375.855 KWD | +0.01% | 2 |
— |
25,379.373 KWD | 25,373.201 KWD | 25,379.373 KWD | 25,373.201 KWD | -0.02% | 2 |
— |
25,373.201 KWD | 25,364.908 KWD | 25,373.201 KWD | 25,364.908 KWD | -0.03% | 2 |
— |
25,349.974 KWD | 25,349.974 KWD | 25,349.974 KWD | 25,349.974 KWD | 0.00% | 2 |
— |
25,349.127 KWD | 25,356.550 KWD | 25,356.550 KWD | 25,349.127 KWD | +0.03% | 2 |
| 25,356.550 KWD | 25,356.550 KWD | 25,356.550 KWD | 25,356.550 KWD | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 40 phút
36.28 KWD 0.14 %
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã tăng lên 36.28 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng tăng 0.14 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 40 phút
883,658,449.37 KWD 0.17 %
Trong Cuối cùng 40 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 883,658,449.37 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng 0.17 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 40 phút
Dinar Kuwait (KWD) · 2026-10-23 04:49 — 2026-10-23 05:28 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).