KWD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 40 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã giảm 100.30 KWD, cho thấy xu hướng -0.42 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:22.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
24,143.864 KWD | 24,140.486 KWD | 24,143.864 KWD | 24,140.486 KWD | -0.01% | 2 |
— |
24,140.486 KWD | 24,147.521 KWD | 24,147.521 KWD | 24,140.486 KWD | +0.03% | 2 |
— |
24,147.521 KWD | 24,152.091 KWD | 24,152.091 KWD | 24,147.521 KWD | +0.02% | 2 |
— |
24,152.091 KWD | 24,126.524 KWD | 24,152.091 KWD | 24,126.524 KWD | -0.11% | 2 |
— |
24,130.570 KWD | 24,130.570 KWD | 24,130.570 KWD | 24,130.570 KWD | 0.00% | 2 |
— |
24,135.518 KWD | 24,135.518 KWD | 24,135.518 KWD | 24,135.518 KWD | 0.00% | 2 |
— |
24,124.819 KWD | 24,124.819 KWD | 24,124.819 KWD | 24,124.819 KWD | 0.00% | 2 |
— |
24,133.777 KWD | 24,133.777 KWD | 24,133.777 KWD | 24,133.777 KWD | 0.00% | 2 |
— |
24,127.160 KWD | 24,127.160 KWD | 24,127.160 KWD | 24,127.160 KWD | 0.00% | 2 |
— |
24,129.271 KWD | 24,129.271 KWD | 24,129.271 KWD | 24,129.271 KWD | 0.00% | 2 |
— |
24,135.515 KWD | 24,135.515 KWD | 24,135.515 KWD | 24,135.515 KWD | 0.00% | 2 |
— |
24,119.369 KWD | 24,119.369 KWD | 24,119.369 KWD | 24,119.369 KWD | 0.00% | 2 |
— |
24,103.130 KWD | 24,088.429 KWD | 24,103.130 KWD | 24,088.429 KWD | -0.06% | 2 |
— |
24,088.429 KWD | 24,078.738 KWD | 24,088.429 KWD | 24,078.738 KWD | -0.04% | 2 |
— |
24,078.738 KWD | 24,075.862 KWD | 24,078.738 KWD | 24,075.862 KWD | -0.01% | 2 |
— |
24,075.862 KWD | 24,065.372 KWD | 24,075.862 KWD | 24,065.372 KWD | -0.04% | 2 |
— |
24,059.000 KWD | 24,059.000 KWD | 24,059.000 KWD | 24,059.000 KWD | 0.00% | 2 |
— |
24,066.742 KWD | 24,066.742 KWD | 24,066.742 KWD | 24,066.742 KWD | 0.00% | 2 |
— |
24,052.246 KWD | 24,050.893 KWD | 24,052.246 KWD | 24,050.893 KWD | -0.01% | 2 |
— |
24,050.893 KWD | 24,043.561 KWD | 24,050.893 KWD | 24,043.561 KWD | -0.03% | 2 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 40 phút
-100.30 KWD -0.42 %
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã giảm 100.30 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng -0.42 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 40 phút
-2,024,483,805.92 KWD -0.42 %
Trong Cuối cùng 40 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 2,024,483,805.92 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng -0.42 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 40 phút
Dinar Kuwait (KWD) · 2026-10-30 09:42 — 2026-10-30 10:21 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).