KWD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã giảm 121.73 KWD, cho thấy xu hướng -0.47 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:23.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
25,701.588 KWD | 25,708.131 KWD | 25,708.131 KWD | 25,701.588 KWD | +0.03% | 3 |
— |
25,706.348 KWD | 25,691.400 KWD | 25,706.348 KWD | 25,691.400 KWD | -0.06% | 6 |
— |
25,691.903 KWD | 25,702.445 KWD | 25,702.445 KWD | 25,691.903 KWD | +0.04% | 6 |
— |
25,691.374 KWD | 25,685.151 KWD | 25,694.869 KWD | 25,685.151 KWD | -0.02% | 6 |
— |
25,685.151 KWD | 25,664.839 KWD | 25,685.151 KWD | 25,660.470 KWD | -0.08% | 6 |
— |
25,664.839 KWD | 25,644.780 KWD | 25,664.839 KWD | 25,644.780 KWD | -0.08% | 6 |
— |
25,644.513 KWD | 25,626.486 KWD | 25,644.513 KWD | 25,626.486 KWD | -0.07% | 6 |
— |
25,626.486 KWD | 25,599.735 KWD | 25,626.486 KWD | 25,599.735 KWD | -0.10% | 6 |
— |
25,595.987 KWD | 25,623.958 KWD | 25,623.958 KWD | 25,595.987 KWD | +0.11% | 6 |
— |
25,626.802 KWD | 25,630.119 KWD | 25,632.570 KWD | 25,626.802 KWD | +0.01% | 6 |
— |
25,660.929 KWD | 25,629.495 KWD | 25,660.929 KWD | 25,629.495 KWD | -0.12% | 6 |
— |
25,629.495 KWD | 25,614.094 KWD | 25,629.495 KWD | 25,614.094 KWD | -0.06% | 6 |
— |
25,614.967 KWD | 25,631.722 KWD | 25,631.722 KWD | 25,614.967 KWD | +0.07% | 6 |
— |
25,644.128 KWD | 25,638.762 KWD | 25,644.128 KWD | 25,630.869 KWD | -0.02% | 6 |
— |
25,637.465 KWD | 25,630.451 KWD | 25,637.465 KWD | 25,627.314 KWD | -0.03% | 6 |
— |
25,630.451 KWD | 25,633.382 KWD | 25,633.382 KWD | 25,630.451 KWD | +0.01% | 6 |
— |
25,617.289 KWD | 25,622.622 KWD | 25,624.783 KWD | 25,617.289 KWD | +0.02% | 6 |
— |
25,617.764 KWD | 25,611.071 KWD | 25,619.934 KWD | 25,611.071 KWD | -0.03% | 6 |
— |
25,605.782 KWD | 25,604.845 KWD | 25,606.815 KWD | 25,603.282 KWD | 0.00% | 6 |
— |
25,604.845 KWD | 25,586.903 KWD | 25,604.845 KWD | 25,586.903 KWD | -0.07% | 6 |
— |
25,568.484 KWD | 25,579.861 KWD | 25,579.861 KWD | 25,568.484 KWD | +0.04% | 3 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 giờ
-121.73 KWD -0.47 %
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã giảm 121.73 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng -0.47 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 giờ
-2,486,905,215.43 KWD -0.48 %
Trong Cuối cùng 2 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 2,486,905,215.43 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng -0.48 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 giờ
Dinar Kuwait (KWD) · 2026-10-09 17:57 — 2026-10-09 19:56 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).