KWD
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 12.39 KWD, cho thấy xu hướng tăng 0.05 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:15.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25,756.533 KWD | 25,756.533 KWD | 25,756.533 KWD | 25,756.533 KWD | — | 1 | |
— |
25,755.214 KWD | 25,757.349 KWD | 25,757.585 KWD | 25,755.214 KWD | +0.01% | 6 |
— |
25,756.485 KWD | 25,758.274 KWD | 25,762.209 KWD | 25,756.485 KWD | +0.01% | 6 |
— |
25,762.083 KWD | 25,754.099 KWD | 25,762.619 KWD | 25,754.099 KWD | -0.03% | 6 |
— |
25,746.215 KWD | 25,751.101 KWD | 25,751.101 KWD | 25,746.215 KWD | +0.02% | 6 |
— |
25,751.721 KWD | 25,751.253 KWD | 25,751.800 KWD | 25,750.992 KWD | 0.00% | 6 |
— |
25,751.253 KWD | 25,743.909 KWD | 25,751.253 KWD | 25,741.889 KWD | -0.03% | 6 |
— |
25,743.678 KWD | 25,741.504 KWD | 25,743.678 KWD | 25,741.504 KWD | -0.01% | 6 |
— |
25,741.504 KWD | 25,747.938 KWD | 25,747.938 KWD | 25,741.504 KWD | +0.02% | 6 |
— |
25,746.987 KWD | 25,745.763 KWD | 25,746.987 KWD | 25,742.225 KWD | 0.00% | 6 |
— |
25,745.763 KWD | 25,753.783 KWD | 25,753.783 KWD | 25,745.763 KWD | +0.03% | 6 |
— |
25,753.783 KWD | 25,758.997 KWD | 25,758.997 KWD | 25,753.783 KWD | +0.02% | 6 |
— |
25,760.420 KWD | 25,759.842 KWD | 25,760.829 KWD | 25,759.842 KWD | 0.00% | 6 |
— |
25,755.335 KWD | 25,754.340 KWD | 25,755.394 KWD | 25,754.340 KWD | 0.00% | 6 |
— |
25,754.340 KWD | 25,743.911 KWD | 25,754.340 KWD | 25,743.911 KWD | -0.04% | 6 |
— |
25,743.217 KWD | 25,742.829 KWD | 25,743.421 KWD | 25,742.829 KWD | 0.00% | 6 |
— |
25,745.519 KWD | 25,744.964 KWD | 25,745.519 KWD | 25,744.964 KWD | 0.00% | 6 |
— |
25,745.167 KWD | 25,745.538 KWD | 25,745.538 KWD | 25,745.167 KWD | +0.00% | 6 |
— |
25,742.551 KWD | 25,749.392 KWD | 25,749.392 KWD | 25,740.051 KWD | +0.03% | 6 |
— |
25,758.870 KWD | 25,771.662 KWD | 25,771.662 KWD | 25,758.870 KWD | +0.05% | 6 |
— |
25,771.662 KWD | 25,768.925 KWD | 25,771.662 KWD | 25,768.831 KWD | -0.01% | 5 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 giờ
12.39 KWD 0.05 %
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 12.39 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng tăng 0.05 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 giờ
245,885,204.05 KWD 0.05 %
Trong Cuối cùng 2 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 245,885,204.05 Dinar Kuwait, cho thấy xu hướng 0.05 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 giờ
Dinar Kuwait (KWD) · 2026-10-10 09:53 — 2026-10-10 11:52 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).