XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 2 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã giảm 1,109.31 XLM, cho thấy xu hướng -0.26 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:08.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
424,341.51170422 XLM | 424,197.05144989 XLM | 424,341.51170422 XLM | 424,197.05144989 XLM | -0.03% | 4 |
— |
424,138.68309497 XLM | 424,706.22216554 XLM | 424,706.22216554 XLM | 424,138.68309497 XLM | +0.13% | 6 |
— |
424,706.22216554 XLM | 424,769.61018526 XLM | 424,806.55980725 XLM | 424,555.38555753 XLM | +0.01% | 6 |
— |
424,803.40877089 XLM | 424,509.75452688 XLM | 424,803.40877089 XLM | 424,509.75452688 XLM | -0.07% | 6 |
— |
424,525.22733027 XLM | 424,305.83320821 XLM | 424,525.22733027 XLM | 424,305.83320821 XLM | -0.05% | 6 |
— |
424,305.83320821 XLM | 423,820.00588882 XLM | 424,305.83320821 XLM | 423,582.64376946 XLM | -0.11% | 6 |
— |
423,820.00588882 XLM | 423,893.39352382 XLM | 423,923.90987606 XLM | 423,820.00588882 XLM | +0.02% | 6 |
— |
423,438.24057385 XLM | 423,270.09602059 XLM | 423,438.24057385 XLM | 423,270.09602059 XLM | -0.04% | 6 |
— |
423,245.56166682 XLM | 423,463.63881782 XLM | 423,463.63881782 XLM | 423,066.30118568 XLM | +0.05% | 6 |
— |
423,405.96179671 XLM | 423,118.14851065 XLM | 423,405.96179671 XLM | 423,118.14851065 XLM | -0.07% | 6 |
— |
422,832.78695644 XLM | 423,404.75020961 XLM | 423,404.75020961 XLM | 422,832.78695644 XLM | +0.14% | 6 |
— |
423,579.94031420 XLM | 423,084.33089923 XLM | 423,579.94031420 XLM | 423,084.33089923 XLM | -0.12% | 6 |
— |
423,084.33089923 XLM | 423,046.82914814 XLM | 423,084.33089923 XLM | 422,877.92448792 XLM | -0.01% | 6 |
— |
422,950.13592093 XLM | 423,378.12500114 XLM | 423,404.35206911 XLM | 422,950.13592093 XLM | +0.10% | 6 |
— |
423,594.03897245 XLM | 423,276.41657590 XLM | 423,691.77272986 XLM | 423,276.41657590 XLM | -0.07% | 6 |
— |
423,419.26972340 XLM | 423,730.31436672 XLM | 423,730.31436672 XLM | 423,419.26972340 XLM | +0.07% | 6 |
— |
423,730.31436672 XLM | 423,448.99235795 XLM | 423,731.97694592 XLM | 423,240.31004890 XLM | -0.07% | 6 |
— |
423,448.99235795 XLM | 423,756.38293134 XLM | 423,819.40484897 XLM | 423,363.65458873 XLM | +0.07% | 6 |
— |
423,689.68872368 XLM | 423,406.49231842 XLM | 423,689.68872368 XLM | 423,406.49231842 XLM | -0.07% | 6 |
— |
423,406.49231842 XLM | 423,289.88141424 XLM | 423,406.49231842 XLM | 423,197.03506717 XLM | -0.03% | 6 |
— |
423,289.88141424 XLM | 423,232.20216419 XLM | 423,289.88141424 XLM | 423,232.20216419 XLM | -0.01% | 2 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 2 giờ
-1,109.31 XLM -0.26 %
Trong Cuối cùng 2 giờ giá Bitcoin đã giảm 1,109.31 Stellar, cho thấy xu hướng -0.26 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 2 giờ
-23,124,882,736.25 XLM -0.27 %
Trong Cuối cùng 2 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 23,124,882,736.25 Stellar, cho thấy xu hướng -0.27 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 2 giờ
Stellar (XLM) · 2026-10-09 02:26 — 2026-10-09 04:25 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).