XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 40 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã tăng lên 2,054.91 XLM, cho thấy xu hướng tăng 0.43 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:08.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 474,647.64068550 XLM | 474,647.64068550 XLM | 474,647.64068550 XLM | 474,647.64068550 XLM | — | 1 | |
— |
474,647.64068550 XLM | 474,583.35246891 XLM | 474,647.64068550 XLM | 474,583.35246891 XLM | -0.01% | 2 |
— |
474,583.35246891 XLM | 471,075.98097535 XLM | 474,583.35246891 XLM | 471,075.98097535 XLM | -0.74% | 2 |
— |
471,075.98097535 XLM | 472,719.91884726 XLM | 472,719.91884726 XLM | 471,075.98097535 XLM | +0.35% | 2 |
— |
472,719.91884726 XLM | 472,454.95950977 XLM | 472,719.91884726 XLM | 472,454.95950977 XLM | -0.06% | 2 |
— |
472,454.95950977 XLM | 473,031.75826052 XLM | 473,031.75826052 XLM | 472,454.95950977 XLM | +0.12% | 2 |
— |
473,031.75826052 XLM | 473,627.99818509 XLM | 473,627.99818509 XLM | 473,031.75826052 XLM | +0.13% | 2 |
— |
473,627.99818509 XLM | 473,335.66801243 XLM | 473,627.99818509 XLM | 473,335.66801243 XLM | -0.06% | 2 |
— |
473,578.96799696 XLM | 473,578.96799696 XLM | 473,578.96799696 XLM | 473,578.96799696 XLM | 0.00% | 2 |
— |
473,339.36773903 XLM | 473,339.36773903 XLM | 473,339.36773903 XLM | 473,339.36773903 XLM | 0.00% | 2 |
— |
474,245.18164029 XLM | 474,245.18164029 XLM | 474,245.18164029 XLM | 474,245.18164029 XLM | 0.00% | 2 |
— |
475,059.33765628 XLM | 475,059.33765628 XLM | 475,059.33765628 XLM | 475,059.33765628 XLM | 0.00% | 2 |
— |
475,812.04491050 XLM | 475,812.04491050 XLM | 475,812.04491050 XLM | 475,812.04491050 XLM | 0.00% | 2 |
— |
474,250.34821089 XLM | 474,250.34821089 XLM | 474,250.34821089 XLM | 474,250.34821089 XLM | 0.00% | 2 |
— |
474,203.72363027 XLM | 474,203.72363027 XLM | 474,203.72363027 XLM | 474,203.72363027 XLM | 0.00% | 2 |
— |
475,366.92270491 XLM | 475,491.99884734 XLM | 475,491.99884734 XLM | 475,366.92270491 XLM | +0.03% | 2 |
— |
475,491.99884734 XLM | 476,157.17436445 XLM | 476,157.17436445 XLM | 475,491.99884734 XLM | +0.14% | 2 |
— |
476,157.17436445 XLM | 475,158.62066409 XLM | 476,157.17436445 XLM | 475,158.62066409 XLM | -0.21% | 2 |
— |
475,158.62066409 XLM | 476,787.37462393 XLM | 476,787.37462393 XLM | 475,158.62066409 XLM | +0.34% | 2 |
— |
476,787.37462393 XLM | 476,279.11393858 XLM | 476,787.37462393 XLM | 476,279.11393858 XLM | -0.11% | 2 |
| 476,702.54976252 XLM | 476,702.54976252 XLM | 476,702.54976252 XLM | 476,702.54976252 XLM | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 40 phút
2,054.91 XLM 0.43 %
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã tăng lên 2,054.91 Stellar, cho thấy xu hướng tăng 0.43 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 40 phút
30,117,829,118.15 XLM 0.32 %
Trong Cuối cùng 40 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 30,117,829,118.15 Stellar, cho thấy xu hướng 0.32 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 40 phút
Stellar (XLM) · 2026-11-04 14:59 — 2026-11-04 15:38 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).