XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 40 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã giảm 167.62 XLM, cho thấy xu hướng -0.03 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:05.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
505,447.38884616 XLM | 505,447.38884616 XLM | 505,447.38884616 XLM | 505,447.38884616 XLM | 0.00% | 2 |
— |
505,614.13563936 XLM | 505,614.13563936 XLM | 505,614.13563936 XLM | 505,614.13563936 XLM | 0.00% | 2 |
— |
505,425.41711556 XLM | 505,379.53078514 XLM | 505,425.41711556 XLM | 505,379.53078514 XLM | -0.01% | 2 |
— |
505,379.53078514 XLM | 505,403.48416213 XLM | 505,403.48416213 XLM | 505,379.53078514 XLM | +0.00% | 2 |
— |
505,403.48416213 XLM | 505,584.09061546 XLM | 505,584.09061546 XLM | 505,403.48416213 XLM | +0.04% | 2 |
— |
505,805.36078546 XLM | 505,805.36078546 XLM | 505,805.36078546 XLM | 505,805.36078546 XLM | 0.00% | 2 |
— |
505,737.56195268 XLM | 505,737.56195268 XLM | 505,737.56195268 XLM | 505,737.56195268 XLM | 0.00% | 2 |
— |
505,615.76279758 XLM | 505,615.76279758 XLM | 505,615.76279758 XLM | 505,615.76279758 XLM | 0.00% | 2 |
— |
505,729.20605811 XLM | 505,729.20605811 XLM | 505,729.20605811 XLM | 505,729.20605811 XLM | 0.00% | 2 |
— |
505,788.40668466 XLM | 505,788.40668466 XLM | 505,788.40668466 XLM | 505,788.40668466 XLM | 0.00% | 2 |
— |
505,710.09852800 XLM | 505,710.09852800 XLM | 505,710.09852800 XLM | 505,710.09852800 XLM | 0.00% | 2 |
— |
505,780.33218017 XLM | 505,780.33218017 XLM | 505,780.33218017 XLM | 505,780.33218017 XLM | 0.00% | 2 |
— |
505,898.67205381 XLM | 505,898.67205381 XLM | 505,898.67205381 XLM | 505,898.67205381 XLM | 0.00% | 2 |
— |
505,773.59135570 XLM | 505,773.59135570 XLM | 505,773.59135570 XLM | 505,773.59135570 XLM | 0.00% | 2 |
— |
505,337.42306589 XLM | 505,337.42306589 XLM | 505,337.42306589 XLM | 505,337.42306589 XLM | 0.00% | 2 |
— |
504,862.81063536 XLM | 504,955.58286362 XLM | 504,955.58286362 XLM | 504,862.81063536 XLM | +0.02% | 2 |
— |
504,955.58286362 XLM | 504,919.19666777 XLM | 504,955.58286362 XLM | 504,919.19666777 XLM | -0.01% | 2 |
— |
504,919.19666777 XLM | 504,985.84207710 XLM | 504,985.84207710 XLM | 504,919.19666777 XLM | +0.01% | 2 |
— |
504,985.84207710 XLM | 505,159.74133733 XLM | 505,159.74133733 XLM | 504,985.84207710 XLM | +0.03% | 2 |
— |
505,159.74133733 XLM | 505,279.77384223 XLM | 505,279.77384223 XLM | 505,159.74133733 XLM | +0.02% | 2 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 40 phút
-167.62 XLM -0.03 %
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã giảm 167.62 Stellar, cho thấy xu hướng -0.03 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 40 phút
-4,650,746,216.15 XLM -0.05 %
Trong Cuối cùng 40 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 4,650,746,216.15 Stellar, cho thấy xu hướng -0.05 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 40 phút
Stellar (XLM) · 2026-11-08 04:38 — 2026-11-08 05:17 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).