XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 40 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã tăng lên 4,107.92 XLM, cho thấy xu hướng tăng 0.88 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:03.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
467,993.37490135 XLM | 467,993.37490135 XLM | 467,993.37490135 XLM | 467,993.37490135 XLM | 0.00% | 2 |
— |
468,229.37963402 XLM | 468,229.37963402 XLM | 468,229.37963402 XLM | 468,229.37963402 XLM | 0.00% | 2 |
— |
468,832.02233571 XLM | 468,832.02233571 XLM | 468,832.02233571 XLM | 468,832.02233571 XLM | 0.00% | 2 |
— |
468,915.22644642 XLM | 468,915.22644642 XLM | 468,915.22644642 XLM | 468,915.22644642 XLM | 0.00% | 2 |
— |
469,544.51375738 XLM | 469,544.51375738 XLM | 469,544.51375738 XLM | 469,544.51375738 XLM | 0.00% | 2 |
— |
469,252.34532209 XLM | 469,252.34532209 XLM | 469,252.34532209 XLM | 469,252.34532209 XLM | 0.00% | 2 |
— |
469,131.67686233 XLM | 469,131.67686233 XLM | 469,131.67686233 XLM | 469,131.67686233 XLM | 0.00% | 2 |
— |
468,901.04191833 XLM | 469,345.21544964 XLM | 469,345.21544964 XLM | 468,901.04191833 XLM | +0.09% | 2 |
— |
469,345.21544964 XLM | 469,341.87737765 XLM | 469,345.21544964 XLM | 469,341.87737765 XLM | 0.00% | 2 |
— |
469,341.87737765 XLM | 469,244.13946070 XLM | 469,341.87737765 XLM | 469,244.13946070 XLM | -0.02% | 2 |
— |
469,392.53203721 XLM | 469,392.53203721 XLM | 469,392.53203721 XLM | 469,392.53203721 XLM | 0.00% | 2 |
— |
469,557.79281990 XLM | 469,557.79281990 XLM | 469,557.79281990 XLM | 469,557.79281990 XLM | 0.00% | 2 |
— |
469,384.34535016 XLM | 469,384.34535016 XLM | 469,384.34535016 XLM | 469,384.34535016 XLM | 0.00% | 2 |
— |
469,891.58488492 XLM | 469,891.58488492 XLM | 469,891.58488492 XLM | 469,891.58488492 XLM | 0.00% | 2 |
— |
470,080.97524562 XLM | 470,080.97524562 XLM | 470,080.97524562 XLM | 470,080.97524562 XLM | 0.00% | 2 |
— |
470,714.79089900 XLM | 470,714.79089900 XLM | 470,714.79089900 XLM | 470,714.79089900 XLM | 0.00% | 2 |
— |
470,743.81854701 XLM | 470,743.81854701 XLM | 470,743.81854701 XLM | 470,743.81854701 XLM | 0.00% | 2 |
— |
471,318.76095257 XLM | 471,318.76095257 XLM | 471,318.76095257 XLM | 471,318.76095257 XLM | 0.00% | 2 |
— |
471,290.72532909 XLM | 471,290.72532909 XLM | 471,290.72532909 XLM | 471,290.72532909 XLM | 0.00% | 2 |
— |
472,101.29788760 XLM | 472,101.29788760 XLM | 472,101.29788760 XLM | 472,101.29788760 XLM | 0.00% | 2 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 40 phút
4,107.92 XLM 0.88 %
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã tăng lên 4,107.92 Stellar, cho thấy xu hướng tăng 0.88 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 40 phút
81,017,765,835.53 XLM 0.86 %
Trong Cuối cùng 40 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 81,017,765,835.53 Stellar, cho thấy xu hướng 0.86 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 40 phút
Stellar (XLM) · 2026-11-03 14:50 — 2026-11-03 15:29 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).