XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 40 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã tăng lên 933.06 XLM, cho thấy xu hướng tăng 0.2 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:26.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
465,738.67264507 XLM | 465,738.67264507 XLM | 465,738.67264507 XLM | 465,738.67264507 XLM | 0.00% | 2 |
— |
465,870.27204857 XLM | 465,870.27204857 XLM | 465,870.27204857 XLM | 465,870.27204857 XLM | 0.00% | 2 |
— |
466,216.99263962 XLM | 466,216.99263962 XLM | 466,216.99263962 XLM | 466,216.99263962 XLM | 0.00% | 2 |
— |
466,532.49163463 XLM | 466,532.49163463 XLM | 466,532.49163463 XLM | 466,532.49163463 XLM | 0.00% | 2 |
— |
466,981.10606047 XLM | 466,981.10606047 XLM | 466,981.10606047 XLM | 466,981.10606047 XLM | 0.00% | 2 |
— |
467,187.60828672 XLM | 467,187.60828672 XLM | 467,187.60828672 XLM | 467,187.60828672 XLM | 0.00% | 2 |
— |
466,983.46386848 XLM | 466,983.46386848 XLM | 466,983.46386848 XLM | 466,983.46386848 XLM | 0.00% | 2 |
— |
467,466.77717947 XLM | 467,466.77717947 XLM | 467,466.77717947 XLM | 467,466.77717947 XLM | 0.00% | 2 |
— |
467,838.50779292 XLM | 467,838.50779292 XLM | 467,838.50779292 XLM | 467,838.50779292 XLM | 0.00% | 2 |
— |
468,109.71105603 XLM | 468,109.71105603 XLM | 468,109.71105603 XLM | 468,109.71105603 XLM | 0.00% | 2 |
— |
467,657.78701569 XLM | 467,657.78701569 XLM | 467,657.78701569 XLM | 467,657.78701569 XLM | 0.00% | 2 |
— |
466,952.73501615 XLM | 466,952.73501615 XLM | 466,952.73501615 XLM | 466,952.73501615 XLM | 0.00% | 2 |
— |
467,123.44240125 XLM | 467,436.31252835 XLM | 467,436.31252835 XLM | 467,123.44240125 XLM | +0.07% | 2 |
— |
467,436.31252835 XLM | 467,644.99559158 XLM | 467,644.99559158 XLM | 467,436.31252835 XLM | +0.04% | 2 |
— |
467,644.99559158 XLM | 468,224.11713451 XLM | 468,224.11713451 XLM | 467,644.99559158 XLM | +0.12% | 2 |
— |
468,224.11713451 XLM | 468,304.52215823 XLM | 468,304.52215823 XLM | 468,224.11713451 XLM | +0.02% | 2 |
— |
468,304.52215823 XLM | 467,776.33024644 XLM | 468,304.52215823 XLM | 467,776.33024644 XLM | -0.11% | 2 |
— |
467,776.33024644 XLM | 467,521.75862656 XLM | 467,776.33024644 XLM | 467,521.75862656 XLM | -0.05% | 2 |
— |
467,521.75862656 XLM | 465,876.48220531 XLM | 467,521.75862656 XLM | 465,876.48220531 XLM | -0.35% | 2 |
— |
465,876.48220531 XLM | 466,671.73198298 XLM | 466,671.73198298 XLM | 465,876.48220531 XLM | +0.17% | 2 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 40 phút
933.06 XLM 0.2 %
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã tăng lên 933.06 Stellar, cho thấy xu hướng tăng 0.2 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 40 phút
40,451,318,818.73 XLM 0.43 %
Trong Cuối cùng 40 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 40,451,318,818.73 Stellar, cho thấy xu hướng 0.43 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 40 phút
Stellar (XLM) · 2026-11-03 12:58 — 2026-11-03 13:37 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).