XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 40 phút
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã tăng lên 447.31 XLM, cho thấy xu hướng tăng 0.09 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:06.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 496,907.56589557 XLM | 496,907.56589557 XLM | 496,907.56589557 XLM | 496,907.56589557 XLM | — | 1 | |
— |
496,907.56589557 XLM | 496,523.33662403 XLM | 496,907.56589557 XLM | 496,523.33662403 XLM | -0.08% | 2 |
— |
496,526.26906401 XLM | 496,526.26906401 XLM | 496,526.26906401 XLM | 496,526.26906401 XLM | 0.00% | 2 |
— |
496,528.56466074 XLM | 496,528.56466074 XLM | 496,528.56466074 XLM | 496,528.56466074 XLM | 0.00% | 2 |
— |
496,560.92600447 XLM | 496,560.92600447 XLM | 496,560.92600447 XLM | 496,560.92600447 XLM | 0.00% | 2 |
— |
496,555.65197641 XLM | 496,555.65197641 XLM | 496,555.65197641 XLM | 496,555.65197641 XLM | 0.00% | 2 |
— |
496,501.73725073 XLM | 496,466.67082998 XLM | 496,501.73725073 XLM | 496,466.67082998 XLM | -0.01% | 2 |
— |
496,466.67082998 XLM | 496,490.06437910 XLM | 496,490.06437910 XLM | 496,466.67082998 XLM | +0.00% | 2 |
— |
496,490.06437910 XLM | 496,618.47913488 XLM | 496,618.47913488 XLM | 496,490.06437910 XLM | +0.03% | 2 |
— |
496,683.38196561 XLM | 496,683.38196561 XLM | 496,683.38196561 XLM | 496,683.38196561 XLM | 0.00% | 2 |
— |
496,759.20934906 XLM | 496,759.20934906 XLM | 496,759.20934906 XLM | 496,759.20934906 XLM | 0.00% | 2 |
— |
496,885.50074945 XLM | 496,885.50074945 XLM | 496,885.50074945 XLM | 496,885.50074945 XLM | 0.00% | 2 |
— |
497,127.32446062 XLM | 497,127.32446062 XLM | 497,127.32446062 XLM | 497,127.32446062 XLM | 0.00% | 2 |
— |
497,102.51669378 XLM | 497,102.51669378 XLM | 497,102.51669378 XLM | 497,102.51669378 XLM | 0.00% | 2 |
— |
496,991.58543556 XLM | 496,991.58543556 XLM | 496,991.58543556 XLM | 496,991.58543556 XLM | 0.00% | 2 |
— |
497,245.51331701 XLM | 497,245.51331701 XLM | 497,245.51331701 XLM | 497,245.51331701 XLM | 0.00% | 2 |
— |
497,198.28382018 XLM | 497,198.28382018 XLM | 497,198.28382018 XLM | 497,198.28382018 XLM | 0.00% | 2 |
— |
497,428.24053906 XLM | 497,428.24053906 XLM | 497,428.24053906 XLM | 497,428.24053906 XLM | 0.00% | 2 |
— |
497,440.70039114 XLM | 497,440.70039114 XLM | 497,440.70039114 XLM | 497,440.70039114 XLM | 0.00% | 2 |
— |
497,218.73553310 XLM | 497,218.73553310 XLM | 497,218.73553310 XLM | 497,218.73553310 XLM | 0.00% | 2 |
| 497,354.87369012 XLM | 497,354.87369012 XLM | 497,354.87369012 XLM | 497,354.87369012 XLM | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 40 phút
447.31 XLM 0.09 %
Trong Cuối cùng 40 phút giá Bitcoin đã tăng lên 447.31 Stellar, cho thấy xu hướng tăng 0.09 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 40 phút
9,902,149,247.60 XLM 0.1 %
Trong Cuối cùng 40 phút tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 9,902,149,247.60 Stellar, cho thấy xu hướng 0.1 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 40 phút
Stellar (XLM) · 2026-11-07 11:35 — 2026-11-07 12:14 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).