XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 20 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 20 giờ giá Bitcoin đã giảm 4,034.85 XLM, cho thấy xu hướng -0.85 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:02:01.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
477,425.41792288 XLM | 477,698.59708279 XLM | 477,698.59708279 XLM | 477,283.23244591 XLM | +0.06% | 5 |
— |
477,728.23874376 XLM | 476,987.71810376 XLM | 477,951.82018879 XLM | 476,348.84313283 XLM | -0.16% | 59 |
— |
476,987.71810376 XLM | 476,102.82047098 XLM | 477,500.30712522 XLM | 475,052.81733231 XLM | -0.19% | 60 |
— |
475,764.50730481 XLM | 475,793.40688418 XLM | 476,319.71565631 XLM | 474,918.78428020 XLM | +0.01% | 59 |
— |
476,162.70017623 XLM | 475,088.80065567 XLM | 476,162.70017623 XLM | 475,077.07693283 XLM | -0.23% | 60 |
— |
475,045.72357562 XLM | 474,304.88204516 XLM | 475,863.34401229 XLM | 473,704.53291055 XLM | -0.16% | 60 |
— |
474,373.20098924 XLM | 475,163.43880758 XLM | 475,163.43880758 XLM | 474,010.26912600 XLM | +0.17% | 60 |
— |
474,972.49931927 XLM | 475,015.12666388 XLM | 475,204.56429419 XLM | 474,472.20831549 XLM | +0.01% | 59 |
— |
475,015.12666388 XLM | 474,681.28969980 XLM | 475,862.30262437 XLM | 474,028.50993573 XLM | -0.07% | 60 |
— |
474,681.28969980 XLM | 475,527.31720000 XLM | 475,685.04700986 XLM | 474,337.53463914 XLM | +0.18% | 60 |
— |
475,527.31720000 XLM | 474,257.82819838 XLM | 475,875.31353520 XLM | 474,220.31838243 XLM | -0.27% | 60 |
— |
474,374.58163143 XLM | 473,296.56460586 XLM | 475,177.84401146 XLM | 473,124.32570741 XLM | -0.23% | 60 |
— |
473,296.56460586 XLM | 469,346.89387454 XLM | 473,296.56460586 XLM | 469,346.89387454 XLM | -0.83% | 60 |
— |
469,368.69469599 XLM | 471,058.40152349 XLM | 471,304.85714154 XLM | 469,368.69469599 XLM | +0.36% | 60 |
— |
471,203.19580875 XLM | 471,816.92741602 XLM | 471,816.92741602 XLM | 470,002.44076544 XLM | +0.13% | 60 |
— |
471,806.35994310 XLM | 470,863.99622100 XLM | 472,466.19007377 XLM | 470,542.15674363 XLM | -0.20% | 60 |
— |
470,736.87524501 XLM | 472,284.09380365 XLM | 472,832.16221626 XLM | 470,736.87524501 XLM | +0.33% | 60 |
— |
472,205.89786917 XLM | 472,283.66235231 XLM | 472,347.89416946 XLM | 471,373.39649776 XLM | +0.02% | 60 |
— |
472,149.55424412 XLM | 471,526.04146870 XLM | 472,905.40861480 XLM | 471,452.99624290 XLM | -0.13% | 60 |
— |
471,305.82083348 XLM | 473,954.57063802 XLM | 473,954.57063802 XLM | 471,067.94007606 XLM | +0.56% | 60 |
— |
474,213.32847200 XLM | 473,390.56292719 XLM | 474,554.20420197 XLM | 473,390.56292719 XLM | -0.17% | 55 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 20 giờ
-4,034.85 XLM -0.85 %
Trong Cuối cùng 20 giờ giá Bitcoin đã giảm 4,034.85 Stellar, cho thấy xu hướng -0.85 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 20 giờ
-82,957,658,404.04 XLM -0.86 %
Trong Cuối cùng 20 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 82,957,658,404.04 Stellar, cho thấy xu hướng -0.86 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 20 giờ
Stellar (XLM) · 2026-10-27 13:55 — 2026-10-28 09:54 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).