XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 20 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 20 giờ giá Bitcoin đã giảm 514.75 XLM, cho thấy xu hướng -0.11 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:26.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
456,622.70415197 XLM | 456,996.34649155 XLM | 456,996.34649155 XLM | 456,622.70415197 XLM | +0.08% | 7 |
— |
457,178.57703362 XLM | 455,834.02530488 XLM | 457,648.92333970 XLM | 455,766.89817386 XLM | -0.29% | 60 |
— |
455,834.02530488 XLM | 456,651.60362785 XLM | 457,671.87933101 XLM | 455,834.02530488 XLM | +0.18% | 60 |
— |
456,651.60362785 XLM | 457,060.65951984 XLM | 457,179.80861987 XLM | 456,473.37279320 XLM | +0.09% | 60 |
— |
457,002.62775112 XLM | 457,445.54556714 XLM | 457,640.14893212 XLM | 456,133.57499900 XLM | +0.10% | 60 |
— |
457,420.97385444 XLM | 458,270.39941917 XLM | 459,038.41623727 XLM | 457,267.87950979 XLM | +0.19% | 60 |
— |
458,267.65980856 XLM | 455,998.30108797 XLM | 458,542.61725229 XLM | 455,852.07373195 XLM | -0.50% | 60 |
— |
456,132.38449431 XLM | 458,096.53742276 XLM | 458,096.53742276 XLM | 456,110.80484301 XLM | +0.43% | 60 |
— |
458,090.91064148 XLM | 458,567.72720873 XLM | 458,861.33776604 XLM | 457,767.86112847 XLM | +0.10% | 60 |
— |
458,692.60728679 XLM | 458,984.32235881 XLM | 459,157.75597777 XLM | 458,156.86547845 XLM | +0.06% | 60 |
— |
459,226.40363725 XLM | 457,498.43874853 XLM | 459,226.40363725 XLM | 457,119.46727232 XLM | -0.38% | 60 |
— |
457,476.00105182 XLM | 457,223.19298793 XLM | 458,068.33742388 XLM | 456,487.69569738 XLM | -0.06% | 60 |
— |
457,223.19298793 XLM | 457,563.29761581 XLM | 458,692.60905116 XLM | 457,119.47921922 XLM | +0.07% | 60 |
— |
456,979.88369187 XLM | 451,405.43301239 XLM | 456,979.88369187 XLM | 451,405.43301239 XLM | -1.22% | 60 |
— |
451,106.32664977 XLM | 454,568.76579208 XLM | 455,340.11943850 XLM | 451,106.32664977 XLM | +0.77% | 60 |
— |
454,568.76579208 XLM | 457,686.23043513 XLM | 458,031.62082901 XLM | 454,568.76579208 XLM | +0.69% | 60 |
— |
457,754.80151509 XLM | 457,771.87567595 XLM | 459,138.63584621 XLM | 457,352.95554722 XLM | +0.00% | 60 |
— |
457,878.25794115 XLM | 457,303.28177484 XLM | 457,878.25794115 XLM | 456,568.56854991 XLM | -0.13% | 60 |
— |
457,102.73874248 XLM | 457,045.89453438 XLM | 458,077.97848653 XLM | 456,093.47942622 XLM | -0.01% | 60 |
— |
456,880.61462125 XLM | 455,399.72542014 XLM | 456,963.11235914 XLM | 454,270.57587208 XLM | -0.32% | 60 |
— |
455,462.07706325 XLM | 456,107.95634907 XLM | 456,301.60653248 XLM | 454,511.88767260 XLM | +0.14% | 53 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 20 giờ
-514.75 XLM -0.11 %
Trong Cuối cùng 20 giờ giá Bitcoin đã giảm 514.75 Stellar, cho thấy xu hướng -0.11 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 20 giờ
7,049,691,832.40 XLM 0.08 %
Trong Cuối cùng 20 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 7,049,691,832.40 Stellar, cho thấy xu hướng 0.08 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 20 giờ
Stellar (XLM) · 2026-10-31 02:53 — 2026-10-31 22:52 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).