XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 20 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 20 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 5,137.82 XLM, cho thấy xu hướng tăng 1.09 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:22.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
470,762.42698418 XLM | 472,784.38870878 XLM | 472,784.38870878 XLM | 470,664.91049395 XLM | +0.43% | 24 |
— |
472,671.67419397 XLM | 474,670.96475624 XLM | 474,997.05451368 XLM | 472,671.67419397 XLM | +0.42% | 60 |
— |
474,763.28224129 XLM | 474,543.01768505 XLM | 475,234.83559159 XLM | 473,778.46523415 XLM | -0.05% | 60 |
— |
474,622.13598688 XLM | 476,970.17530026 XLM | 476,970.17530026 XLM | 474,493.60919722 XLM | +0.49% | 60 |
— |
476,970.17530026 XLM | 475,669.71427628 XLM | 476,970.17530026 XLM | 475,669.71427628 XLM | -0.27% | 60 |
— |
475,667.14460719 XLM | 475,929.96108963 XLM | 476,191.86641830 XLM | 475,571.45973242 XLM | +0.06% | 60 |
— |
475,929.96108963 XLM | 474,618.30433146 XLM | 476,105.67797447 XLM | 474,613.30679276 XLM | -0.28% | 60 |
— |
474,618.30433146 XLM | 475,934.51593362 XLM | 476,650.45640859 XLM | 474,572.46674450 XLM | +0.28% | 60 |
— |
475,786.15062516 XLM | 475,468.90058509 XLM | 476,162.39716491 XLM | 475,154.84136125 XLM | -0.07% | 60 |
— |
475,805.36465692 XLM | 476,502.64645529 XLM | 477,864.51308327 XLM | 475,805.36465692 XLM | +0.15% | 60 |
— |
476,633.32227940 XLM | 475,808.38179132 XLM | 476,822.75171118 XLM | 475,457.11727468 XLM | -0.17% | 60 |
— |
475,827.06544152 XLM | 474,922.79450013 XLM | 476,310.21486922 XLM | 474,922.79450013 XLM | -0.19% | 60 |
— |
474,938.43149582 XLM | 475,627.93391275 XLM | 475,851.33904425 XLM | 474,609.24107623 XLM | +0.15% | 60 |
— |
475,627.93391275 XLM | 475,380.52898288 XLM | 475,984.59013114 XLM | 475,013.94303177 XLM | -0.05% | 60 |
— |
475,380.52898288 XLM | 476,752.32104800 XLM | 476,978.17507459 XLM | 475,380.52898288 XLM | +0.29% | 60 |
— |
476,573.78165399 XLM | 476,771.70646606 XLM | 477,016.56847061 XLM | 476,437.67202139 XLM | +0.04% | 60 |
— |
476,771.70646606 XLM | 478,639.86111750 XLM | 479,275.72091467 XLM | 476,669.79852475 XLM | +0.39% | 60 |
— |
478,766.73622256 XLM | 477,208.97845421 XLM | 478,766.73622256 XLM | 476,910.29755931 XLM | -0.33% | 60 |
— |
477,208.97845421 XLM | 476,614.75609692 XLM | 478,148.30412563 XLM | 476,220.57593283 XLM | -0.12% | 60 |
— |
476,413.51047692 XLM | 476,005.22318862 XLM | 476,818.11207539 XLM | 475,157.57834743 XLM | -0.09% | 60 |
— |
475,977.99587356 XLM | 475,900.24780742 XLM | 477,020.07302022 XLM | 475,458.16034222 XLM | -0.02% | 36 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 20 giờ
5,137.82 XLM 1.09 %
Trong Cuối cùng 20 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 5,137.82 Stellar, cho thấy xu hướng tăng 1.09 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 20 giờ
106,118,266,318.67 XLM 1.12 %
Trong Cuối cùng 20 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 106,118,266,318.67 Stellar, cho thấy xu hướng 1.12 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 20 giờ
Stellar (XLM) · 2026-10-25 05:36 — 2026-10-26 01:35 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).