XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 20 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 20 giờ giá Bitcoin đã giảm 320.26 XLM, cho thấy xu hướng -0.07 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:32.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
476,164.72319714 XLM | 475,808.38179132 XLM | 476,822.75171118 XLM | 475,457.11727468 XLM | -0.07% | 48 |
— |
475,827.06544152 XLM | 474,922.79450013 XLM | 476,310.21486922 XLM | 474,922.79450013 XLM | -0.19% | 60 |
— |
474,938.43149582 XLM | 475,627.93391275 XLM | 475,851.33904425 XLM | 474,609.24107623 XLM | +0.15% | 60 |
— |
475,627.93391275 XLM | 475,380.52898288 XLM | 475,984.59013114 XLM | 475,013.94303177 XLM | -0.05% | 60 |
— |
475,380.52898288 XLM | 476,752.32104800 XLM | 476,978.17507459 XLM | 475,380.52898288 XLM | +0.29% | 60 |
— |
476,573.78165399 XLM | 476,771.70646606 XLM | 477,016.56847061 XLM | 476,437.67202139 XLM | +0.04% | 60 |
— |
476,771.70646606 XLM | 478,639.86111750 XLM | 479,275.72091467 XLM | 476,669.79852475 XLM | +0.39% | 60 |
— |
478,766.73622256 XLM | 477,208.97845421 XLM | 478,766.73622256 XLM | 476,910.29755931 XLM | -0.33% | 60 |
— |
477,208.97845421 XLM | 476,614.75609692 XLM | 478,148.30412563 XLM | 476,220.57593283 XLM | -0.12% | 60 |
— |
476,413.51047692 XLM | 476,005.22318862 XLM | 476,818.11207539 XLM | 475,157.57834743 XLM | -0.09% | 60 |
— |
475,977.99587356 XLM | 475,557.39262131 XLM | 477,020.07302022 XLM | 475,458.16034222 XLM | -0.09% | 60 |
— |
475,192.31957896 XLM | 475,420.59626152 XLM | 475,978.31710904 XLM | 474,690.37556173 XLM | +0.05% | 60 |
— |
475,350.92961026 XLM | 476,320.55366436 XLM | 476,320.55366436 XLM | 474,271.36391866 XLM | +0.20% | 60 |
— |
476,112.28740027 XLM | 474,881.82835180 XLM | 476,891.87550504 XLM | 474,831.49455114 XLM | -0.26% | 60 |
— |
474,662.15802406 XLM | 474,058.74647131 XLM | 474,662.15802406 XLM | 473,353.29974740 XLM | -0.13% | 60 |
— |
474,158.11633515 XLM | 475,565.24100136 XLM | 475,817.14900528 XLM | 473,906.35203273 XLM | +0.30% | 60 |
— |
475,523.30608952 XLM | 476,003.32050713 XLM | 476,407.03131207 XLM | 474,524.00065710 XLM | +0.10% | 60 |
— |
476,109.35964437 XLM | 474,465.60729499 XLM | 476,474.91351364 XLM | 473,566.25330715 XLM | -0.35% | 60 |
— |
474,465.60729499 XLM | 475,827.64259762 XLM | 475,840.19268839 XLM | 474,287.57651474 XLM | +0.29% | 60 |
— |
475,542.25677388 XLM | 475,683.68764476 XLM | 476,230.99827394 XLM | 474,936.29343441 XLM | +0.03% | 60 |
— |
475,591.35516542 XLM | 475,844.46343448 XLM | 475,844.46343448 XLM | 475,363.07014639 XLM | +0.05% | 12 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 20 giờ
-320.26 XLM -0.07 %
Trong Cuối cùng 20 giờ giá Bitcoin đã giảm 320.26 Stellar, cho thấy xu hướng -0.07 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 20 giờ
-6,319,340,823.46 XLM -0.07 %
Trong Cuối cùng 20 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 6,319,340,823.46 Stellar, cho thấy xu hướng -0.07 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 20 giờ
Stellar (XLM) · 2026-10-25 15:12 — 2026-10-26 11:11 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).