XLM
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 4 tháng
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 4 tháng giá Bitcoin đã tăng lên 145,452.68 XLM, cho thấy xu hướng tăng 47.44 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 19:01:00.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
306,613.20482889 XLM | 344,246.15377718 XLM | 344,246.15377718 XLM | 292,691.41888547 XLM | +12.27% | 7,200 |
— |
343,918.48531630 XLM | 343,817.00848682 XLM | 355,402.79212932 XLM | 331,487.20101833 XLM | -0.03% | 10,080 |
— |
343,957.81741676 XLM | 353,180.85971813 XLM | 354,438.97606614 XLM | 334,721.38294401 XLM | +2.68% | 10,080 |
— |
353,180.85971813 XLM | 371,971.97616262 XLM | 375,643.81151489 XLM | 352,597.16584976 XLM | +5.32% | 10,079 |
— |
371,971.97616262 XLM | 392,124.25468672 XLM | 392,605.52224627 XLM | 357,957.47570987 XLM | +5.42% | 10,072 |
— |
392,036.99492261 XLM | 397,687.38125298 XLM | 406,194.61647088 XLM | 390,877.63761411 XLM | +1.44% | 10,047 |
— |
397,687.38125298 XLM | 407,113.40128931 XLM | 421,334.91967764 XLM | 391,007.22774404 XLM | +2.37% | 10,061 |
— |
407,044.87800797 XLM | 426,346.83492817 XLM | 438,499.11867018 XLM | 354,217.44282953 XLM | +4.74% | 10,068 |
— |
426,027.13617366 XLM | 440,849.98196933 XLM | 447,205.34740363 XLM | 423,826.55718887 XLM | +3.48% | 10,080 |
— |
440,758.23910495 XLM | 432,045.55008356 XLM | 446,597.26052831 XLM | 405,824.06741796 XLM | -1.98% | 10,079 |
— |
432,054.92895986 XLM | 414,817.02836181 XLM | 442,581.66426613 XLM | 388,536.25439049 XLM | -3.99% | 10,080 |
— |
414,817.02836181 XLM | 417,383.03256222 XLM | 425,458.91118330 XLM | 388,564.30509383 XLM | +0.62% | 10,065 |
— |
417,383.03256222 XLM | 369,334.03313380 XLM | 421,734.84597794 XLM | 356,853.99352458 XLM | -11.51% | 8,940 |
— |
369,298.71018929 XLM | 415,737.20744652 XLM | 419,869.04757877 XLM | 362,327.85305822 XLM | +12.57% | 10,080 |
— |
415,544.45130251 XLM | 447,070.65082210 XLM | 448,063.58852925 XLM | 368,668.06365426 XLM | +7.59% | 10,079 |
— |
446,709.37885434 XLM | 458,044.14109770 XLM | 470,098.09418496 XLM | 443,229.19390071 XLM | +2.54% | 10,076 |
— |
457,563.42155046 XLM | 471,792.80046974 XLM | 479,275.72091467 XLM | 456,919.66299244 XLM | +3.11% | 10,075 |
— |
471,792.80046974 XLM | 452,065.88468169 XLM | 486,758.94117408 XLM | 450,515.80244030 XLM | -4.18% | 2,880 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 4 tháng
145,452.68 XLM 47.44 %
Trong Cuối cùng 4 tháng giá Bitcoin đã tăng lên 145,452.68 Stellar, cho thấy xu hướng tăng 47.44 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 4 tháng
2,934,521,834,580.40 XLM 47.74 %
Trong Cuối cùng 4 tháng tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 2,934,521,834,580.40 Stellar, cho thấy xu hướng 47.74 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 4 tháng
Stellar (XLM) · 2026-07-03 23:59 — 2026-10-30 23:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).