BCH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 4 tháng
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 4 tháng giá Bitcoin đã giảm 7.36 BCH, cho thấy xu hướng -2.38 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 1 Những ngày 23:59:59.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
309.72410051 BCH | 303.36178519 BCH | 314.77674620 BCH | 295.63019804 BCH | -2.05% | 7 |
— |
315.61376136 BCH | 321.02887988 BCH | 324.63135226 BCH | 315.61376136 BCH | +1.72% | 7 |
— |
309.65954927 BCH | 285.69199401 BCH | 312.12143927 BCH | 285.69199401 BCH | -7.74% | 7 |
— |
279.09769609 BCH | 264.80312001 BCH | 279.09769609 BCH | 260.64164149 BCH | -5.12% | 7 |
— |
265.91943423 BCH | 289.86647800 BCH | 289.86647800 BCH | 261.20454460 BCH | +9.01% | 7 |
— |
287.74293212 BCH | 300.36190130 BCH | 301.14938704 BCH | 287.74293212 BCH | +4.39% | 7 |
— |
306.49025543 BCH | 302.98936220 BCH | 306.94938752 BCH | 298.25763479 BCH | -1.14% | 7 |
— |
298.32114170 BCH | 301.28486551 BCH | 301.90717210 BCH | 297.85718408 BCH | +0.99% | 7 |
— |
302.44240108 BCH | 298.30938200 BCH | 302.44240108 BCH | 297.47130614 BCH | -1.37% | 7 |
— |
306.98856907 BCH | 324.50279495 BCH | 324.50279495 BCH | 306.98856907 BCH | +5.71% | 7 |
— |
327.40463866 BCH | 294.11640507 BCH | 327.40463866 BCH | 272.74496672 BCH | -10.17% | 7 |
— |
297.66860602 BCH | 316.16744339 BCH | 319.42628311 BCH | 297.66860602 BCH | +6.21% | 7 |
— |
316.69184681 BCH | 310.75945306 BCH | 321.03011711 BCH | 303.49424379 BCH | -1.87% | 7 |
— |
342.72407989 BCH | 344.66116868 BCH | 349.98830843 BCH | 338.43507105 BCH | +0.57% | 7 |
— |
326.72563174 BCH | 250.12115904 BCH | 326.72563174 BCH | 249.54395894 BCH | -23.45% | 7 |
— |
249.60101466 BCH | 273.10187813 BCH | 273.10187813 BCH | 245.00598008 BCH | +9.42% | 6 |
— |
274.16148703 BCH | 277.35219857 BCH | 277.35219857 BCH | 265.23644014 BCH | +1.16% | 7 |
| 302.36690211 BCH | 302.36690211 BCH | 302.36690211 BCH | 302.36690211 BCH | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 4 tháng
-7.36 BCH -2.38 %
Trong Cuối cùng 4 tháng giá Bitcoin đã giảm 7.36 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -2.38 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 4 tháng
-128,807,406.94 BCH -2.08 %
Trong Cuối cùng 4 tháng tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 128,807,406.94 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -2.08 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 4 tháng
Bitcoin Cash (BCH) · 2026-06-11 23:59 — 2026-10-08 23:59 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).