BCH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANGiờ cuối cùng
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Giờ cuối cùng giá Bitcoin đã giảm 0.56 BCH, cho thấy xu hướng -0.2 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:05.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
285.97205360 BCH | 285.57950052 BCH | 285.97205360 BCH | 285.57950052 BCH | -0.14% | 2 |
— |
285.57950052 BCH | 285.38071968 BCH | 285.57950052 BCH | 285.38071968 BCH | -0.07% | 3 |
— |
285.38071968 BCH | 285.28692955 BCH | 285.38071968 BCH | 285.28692955 BCH | -0.03% | 3 |
— |
285.23392676 BCH | 285.42023256 BCH | 285.42023256 BCH | 285.23392676 BCH | +0.07% | 3 |
— |
285.42023256 BCH | 285.42878736 BCH | 285.42878736 BCH | 285.42023256 BCH | +0.00% | 3 |
— |
285.42184299 BCH | 285.50731189 BCH | 285.50731189 BCH | 285.42184299 BCH | +0.03% | 3 |
— |
285.50731189 BCH | 285.22957773 BCH | 285.50731189 BCH | 285.22957773 BCH | -0.10% | 3 |
— |
285.12364975 BCH | 284.73002683 BCH | 285.12364975 BCH | 284.73002683 BCH | -0.14% | 3 |
— |
284.73002683 BCH | 285.05315975 BCH | 285.05315975 BCH | 284.73002683 BCH | +0.11% | 3 |
— |
284.75442323 BCH | 284.79390826 BCH | 284.79390826 BCH | 284.75442323 BCH | +0.01% | 3 |
— |
285.35556026 BCH | 285.22556337 BCH | 285.35556026 BCH | 285.22556337 BCH | -0.05% | 3 |
— |
285.22556337 BCH | 285.45049852 BCH | 285.45049852 BCH | 285.20402746 BCH | +0.08% | 3 |
— |
285.45049852 BCH | 285.15669252 BCH | 285.45049852 BCH | 285.15669252 BCH | -0.10% | 3 |
— |
285.30641210 BCH | 285.43565960 BCH | 285.43565960 BCH | 285.30641210 BCH | +0.05% | 3 |
— |
285.26948612 BCH | 285.07086045 BCH | 285.26948612 BCH | 285.07086045 BCH | -0.07% | 3 |
— |
285.08176896 BCH | 284.78913024 BCH | 285.08176896 BCH | 284.78913024 BCH | -0.10% | 3 |
— |
284.78913024 BCH | 285.08671048 BCH | 285.08671048 BCH | 284.78913024 BCH | +0.10% | 3 |
— |
284.92740160 BCH | 285.52668960 BCH | 285.52668960 BCH | 284.92740160 BCH | +0.21% | 3 |
— |
285.52668960 BCH | 285.89622309 BCH | 285.89622309 BCH | 285.52668960 BCH | +0.13% | 3 |
— |
285.91539505 BCH | 285.52389440 BCH | 285.91539505 BCH | 285.52389440 BCH | -0.14% | 3 |
— |
285.41238201 BCH | 285.41238201 BCH | 285.41238201 BCH | 285.41238201 BCH | 0.00% | 2 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Giờ cuối cùng
-0.56 BCH -0.2 %
Trong Giờ cuối cùng giá Bitcoin đã giảm 0.56 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -0.2 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Giờ cuối cùng
-7,931,393.35 BCH -0.14 %
Trong Giờ cuối cùng tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 7,931,393.35 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng -0.14 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Giờ cuối cùng
Bitcoin Cash (BCH) · 2026-11-04 20:16 — 2026-11-04 21:16 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).