BCH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANGiờ cuối cùng
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Giờ cuối cùng giá Bitcoin đã tăng lên 0.94 BCH, cho thấy xu hướng tăng 0.3 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:05.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
308.86555774 BCH | 308.85551673 BCH | 308.86555774 BCH | 308.85551673 BCH | 0.00% | 2 |
— |
308.85551673 BCH | 308.80642607 BCH | 308.85551673 BCH | 308.80642607 BCH | -0.02% | 3 |
— |
308.77110246 BCH | 308.77296007 BCH | 308.77296007 BCH | 308.77110246 BCH | +0.00% | 3 |
— |
308.77296007 BCH | 308.74567898 BCH | 308.77296007 BCH | 308.74567898 BCH | -0.01% | 3 |
— |
308.76524043 BCH | 308.81843178 BCH | 308.81843178 BCH | 308.76524043 BCH | +0.02% | 3 |
— |
308.58530764 BCH | 308.60154300 BCH | 308.60154300 BCH | 308.58530764 BCH | +0.01% | 3 |
— |
308.60154300 BCH | 308.70303454 BCH | 308.70303454 BCH | 308.60154300 BCH | +0.03% | 3 |
— |
308.68258531 BCH | 308.77724628 BCH | 308.77724628 BCH | 308.68258531 BCH | +0.03% | 3 |
— |
308.77724628 BCH | 308.78775176 BCH | 308.78775176 BCH | 308.77724628 BCH | +0.00% | 3 |
— |
308.85888890 BCH | 309.82828078 BCH | 309.82828078 BCH | 308.85888890 BCH | +0.31% | 3 |
— |
309.86019101 BCH | 310.44888135 BCH | 310.44888135 BCH | 309.86019101 BCH | +0.19% | 3 |
— |
310.44888135 BCH | 310.28825839 BCH | 310.44888135 BCH | 310.28825839 BCH | -0.05% | 3 |
— |
310.39586028 BCH | 310.23092730 BCH | 310.39586028 BCH | 310.23092730 BCH | -0.05% | 3 |
— |
310.23092730 BCH | 310.27563339 BCH | 310.27563339 BCH | 310.23092730 BCH | +0.01% | 3 |
— |
310.35386264 BCH | 310.58021182 BCH | 310.58021182 BCH | 310.35386264 BCH | +0.07% | 3 |
— |
310.58021182 BCH | 310.10802396 BCH | 310.58021182 BCH | 310.10802396 BCH | -0.15% | 3 |
— |
309.89316808 BCH | 309.94827517 BCH | 309.94827517 BCH | 309.89316808 BCH | +0.02% | 3 |
— |
309.94827517 BCH | 310.06801807 BCH | 310.06801807 BCH | 309.94827517 BCH | +0.04% | 3 |
— |
309.69580327 BCH | 309.72752479 BCH | 309.72752479 BCH | 309.69580327 BCH | +0.01% | 3 |
— |
309.72752479 BCH | 309.83164124 BCH | 309.83164124 BCH | 309.72752479 BCH | +0.03% | 3 |
| 309.80673370 BCH | 309.80673370 BCH | 309.80673370 BCH | 309.80673370 BCH | — | 1 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Giờ cuối cùng
0.94 BCH 0.3 %
Trong Giờ cuối cùng giá Bitcoin đã tăng lên 0.94 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng tăng 0.3 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Giờ cuối cùng
22,553,763.40 BCH 0.36 %
Trong Giờ cuối cùng tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 22,553,763.40 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng 0.36 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Giờ cuối cùng
Bitcoin Cash (BCH) · 2026-11-08 09:43 — 2026-11-08 10:42 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).