BCH
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 22 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 22 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 15.20 BCH, cho thấy xu hướng tăng 5.44 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:22.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
279.68627200 BCH | 280.11755962 BCH | 280.36918564 BCH | 279.55668257 BCH | +0.15% | 31 |
— |
280.20174461 BCH | 280.20749842 BCH | 280.44626510 BCH | 279.91429470 BCH | +0.00% | 60 |
— |
280.15525837 BCH | 279.67190108 BCH | 280.49587831 BCH | 279.67190108 BCH | -0.17% | 60 |
— |
279.67190108 BCH | 277.92848395 BCH | 279.79492571 BCH | 277.89089956 BCH | -0.62% | 60 |
— |
278.06476531 BCH | 278.44712190 BCH | 278.45203417 BCH | 277.49057772 BCH | +0.14% | 60 |
— |
278.55802194 BCH | 288.19256467 BCH | 288.19256467 BCH | 278.51745413 BCH | +3.46% | 60 |
— |
288.38947873 BCH | 287.63892861 BCH | 288.38947873 BCH | 286.04237753 BCH | -0.26% | 60 |
— |
287.63892861 BCH | 293.82906189 BCH | 294.46750211 BCH | 287.63892861 BCH | +2.15% | 60 |
— |
293.99636631 BCH | 291.26916044 BCH | 293.99636631 BCH | 291.20110717 BCH | -0.93% | 60 |
— |
291.27717262 BCH | 289.49869549 BCH | 291.27717262 BCH | 289.34674461 BCH | -0.61% | 60 |
— |
289.49869549 BCH | 288.39583116 BCH | 289.88243125 BCH | 288.37488364 BCH | -0.38% | 60 |
— |
288.32645526 BCH | 289.05430536 BCH | 289.69264417 BCH | 288.14818052 BCH | +0.25% | 60 |
— |
289.05430536 BCH | 288.15997422 BCH | 289.05430536 BCH | 288.15997422 BCH | -0.31% | 60 |
— |
288.15997422 BCH | 302.36690211 BCH | 302.36690211 BCH | 287.51188873 BCH | +4.93% | 60 |
— |
301.75688735 BCH | 296.88640781 BCH | 301.78042895 BCH | 296.88640781 BCH | -1.61% | 60 |
— |
296.93243457 BCH | 293.75769670 BCH | 297.14704752 BCH | 293.61770098 BCH | -1.07% | 60 |
— |
293.87675905 BCH | 296.91637407 BCH | 296.91637407 BCH | 293.87675905 BCH | +1.03% | 60 |
— |
296.91637407 BCH | 295.19820189 BCH | 296.91637407 BCH | 294.56500492 BCH | -0.58% | 60 |
— |
295.19820189 BCH | 294.22945156 BCH | 295.66131216 BCH | 294.00235010 BCH | -0.33% | 60 |
— |
294.14885126 BCH | 293.72474027 BCH | 294.23225313 BCH | 293.08495082 BCH | -0.14% | 60 |
— |
293.65511143 BCH | 294.11861172 BCH | 294.18422101 BCH | 292.93739689 BCH | +0.16% | 60 |
— |
294.08439415 BCH | 294.74886705 BCH | 294.86611610 BCH | 293.75773911 BCH | +0.23% | 60 |
— |
294.74656932 BCH | 294.88777706 BCH | 294.88777706 BCH | 294.19258697 BCH | +0.05% | 29 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 22 giờ
15.20 BCH 5.44 %
Trong Cuối cùng 22 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 15.20 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng tăng 5.44 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 22 giờ
304,048,814.49 BCH 5.41 %
Trong Cuối cùng 22 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 304,048,814.49 Bitcoin Cash, cho thấy xu hướng 5.41 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 22 giờ
Bitcoin Cash (BCH) · 2026-10-08 10:29 — 2026-10-09 08:28 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).