XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 22 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 22 giờ giá Bitcoin đã giảm 203.79 XRP, cho thấy xu hướng -0.33 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:46.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
61,106.93590733 XRP | 60,488.28879136 XRP | 61,171.62508812 XRP | 60,488.28879136 XRP | -1.01% | 58 |
— |
60,488.28879136 XRP | 60,978.42810701 XRP | 61,078.30429781 XRP | 60,083.44317390 XRP | +0.81% | 60 |
— |
61,036.17040504 XRP | 61,260.10284371 XRP | 61,454.42055745 XRP | 60,996.83168069 XRP | +0.37% | 60 |
— |
61,243.74627149 XRP | 61,389.66781990 XRP | 61,468.13015407 XRP | 61,230.39723800 XRP | +0.24% | 60 |
— |
61,387.59821250 XRP | 61,503.53792210 XRP | 61,565.86476876 XRP | 61,213.35904794 XRP | +0.19% | 60 |
— |
61,501.87406243 XRP | 61,583.12694216 XRP | 61,646.76302098 XRP | 61,413.18757245 XRP | +0.13% | 60 |
— |
61,581.61948730 XRP | 61,549.59146909 XRP | 61,616.65102978 XRP | 61,430.29524818 XRP | -0.05% | 60 |
— |
61,581.98800303 XRP | 61,525.26950507 XRP | 61,632.67719442 XRP | 61,448.98648604 XRP | -0.09% | 60 |
— |
61,519.83816401 XRP | 61,514.01224507 XRP | 61,612.38272918 XRP | 61,438.06750507 XRP | -0.01% | 60 |
— |
61,514.01224507 XRP | 61,665.36033706 XRP | 61,699.73211316 XRP | 61,441.99370898 XRP | +0.25% | 60 |
— |
61,681.15358291 XRP | 61,765.28745769 XRP | 61,820.84934100 XRP | 61,677.72528681 XRP | +0.14% | 60 |
— |
61,766.71141610 XRP | 61,682.79271217 XRP | 61,896.44438239 XRP | 61,682.79271217 XRP | -0.14% | 60 |
— |
61,666.80910604 XRP | 61,681.70118430 XRP | 61,750.64929767 XRP | 61,625.89609128 XRP | +0.02% | 60 |
— |
61,685.23229832 XRP | 61,495.38274476 XRP | 61,685.23229832 XRP | 61,379.70257725 XRP | -0.31% | 60 |
— |
61,495.38274476 XRP | 61,526.34197253 XRP | 61,620.09624150 XRP | 61,426.25271697 XRP | +0.05% | 60 |
— |
61,526.34197253 XRP | 61,558.89863717 XRP | 61,590.60594648 XRP | 61,410.79413853 XRP | +0.05% | 60 |
— |
61,545.73603804 XRP | 61,491.02418293 XRP | 61,562.88416657 XRP | 61,491.02418293 XRP | -0.09% | 60 |
— |
61,520.89098470 XRP | 61,168.03265925 XRP | 61,567.46991120 XRP | 61,168.03265925 XRP | -0.57% | 60 |
— |
61,168.03265925 XRP | 60,811.31018526 XRP | 61,224.52222678 XRP | 60,775.42514217 XRP | -0.58% | 60 |
— |
60,811.31018526 XRP | 60,915.19859324 XRP | 61,071.52917880 XRP | 60,762.48187502 XRP | +0.17% | 60 |
— |
60,912.75663734 XRP | 60,902.62551893 XRP | 60,998.81300141 XRP | 60,880.95912040 XRP | -0.02% | 60 |
— |
60,902.62551893 XRP | 60,855.23510793 XRP | 60,905.41922975 XRP | 60,799.19695552 XRP | -0.08% | 60 |
— |
60,903.14341340 XRP | 60,903.14341340 XRP | 60,903.14341340 XRP | 60,903.14341340 XRP | 0.00% | 2 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 22 giờ
-203.79 XRP -0.33 %
Trong Cuối cùng 22 giờ giá Bitcoin đã giảm 203.79 XRP, cho thấy xu hướng -0.33 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 22 giờ
-4,261,298,377.10 XRP -0.35 %
Trong Cuối cùng 22 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 4,261,298,377.10 XRP, cho thấy xu hướng -0.35 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 22 giờ
XRP (XRP) · 2026-11-04 14:02 — 2026-11-05 12:01 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).