XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 22 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 22 giờ giá Bitcoin đã giảm 27.08 XRP, cho thấy xu hướng -0.04 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:26.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
62,993.62195363 XRP | 63,041.10033312 XRP | 63,043.01966179 XRP | 62,898.49530232 XRP | +0.08% | 28 |
— |
63,041.10033312 XRP | 63,145.63645534 XRP | 63,218.55835570 XRP | 63,009.87222141 XRP | +0.17% | 60 |
— |
63,162.97393110 XRP | 63,247.09351040 XRP | 63,362.35733094 XRP | 63,162.97393110 XRP | +0.13% | 60 |
— |
63,247.09351040 XRP | 63,163.44161815 XRP | 63,251.48805436 XRP | 63,092.30368851 XRP | -0.13% | 60 |
— |
63,186.42190529 XRP | 63,208.74935859 XRP | 63,297.76207357 XRP | 63,169.25533760 XRP | +0.04% | 60 |
— |
63,208.90838765 XRP | 63,230.40309219 XRP | 63,318.25927094 XRP | 63,120.71396223 XRP | +0.03% | 60 |
— |
63,230.40309219 XRP | 63,217.01925226 XRP | 63,262.08556018 XRP | 63,096.19717118 XRP | -0.02% | 60 |
— |
63,217.01925226 XRP | 63,580.01246402 XRP | 63,649.60563647 XRP | 63,200.42473934 XRP | +0.57% | 60 |
— |
63,554.11702140 XRP | 63,614.26469508 XRP | 63,733.29593987 XRP | 63,526.14442651 XRP | +0.09% | 60 |
— |
63,571.47115267 XRP | 63,674.10937842 XRP | 63,785.56369384 XRP | 63,482.27266941 XRP | +0.16% | 60 |
— |
63,695.94106597 XRP | 63,779.44872896 XRP | 63,836.89031939 XRP | 63,695.94106597 XRP | +0.13% | 60 |
— |
63,791.71706445 XRP | 63,764.85222168 XRP | 63,816.95701867 XRP | 63,664.05341229 XRP | -0.04% | 60 |
— |
63,783.50452376 XRP | 63,688.92276936 XRP | 63,783.50452376 XRP | 63,649.06334995 XRP | -0.15% | 60 |
— |
63,704.98167969 XRP | 64,241.65547028 XRP | 64,241.65547028 XRP | 63,579.24976711 XRP | +0.84% | 60 |
— |
64,224.09561136 XRP | 64,078.86114764 XRP | 64,238.15505697 XRP | 64,066.47384329 XRP | -0.23% | 60 |
— |
64,078.86114764 XRP | 63,711.03160193 XRP | 64,078.86114764 XRP | 63,702.15077077 XRP | -0.57% | 60 |
— |
63,705.09361529 XRP | 62,812.88859302 XRP | 63,705.09361529 XRP | 62,791.80927644 XRP | -1.40% | 60 |
— |
62,823.09606416 XRP | 62,806.24806201 XRP | 63,023.05434647 XRP | 62,772.43678034 XRP | -0.03% | 60 |
— |
62,819.63450027 XRP | 62,995.81010221 XRP | 63,039.40950898 XRP | 62,791.25209460 XRP | +0.28% | 60 |
— |
62,995.81010221 XRP | 62,862.13425110 XRP | 63,038.97263084 XRP | 62,846.22091499 XRP | -0.21% | 60 |
— |
62,862.13425110 XRP | 62,944.99731457 XRP | 62,992.15297594 XRP | 62,797.36488362 XRP | +0.13% | 60 |
— |
63,000.66874264 XRP | 62,983.61894205 XRP | 63,018.81975040 XRP | 62,911.56704136 XRP | -0.03% | 60 |
— |
62,974.00568643 XRP | 62,966.54042257 XRP | 62,985.40634565 XRP | 62,918.29012224 XRP | -0.01% | 32 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 22 giờ
-27.08 XRP -0.04 %
Trong Cuối cùng 22 giờ giá Bitcoin đã giảm 27.08 XRP, cho thấy xu hướng -0.04 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 22 giờ
-510,976,583.14 XRP -0.04 %
Trong Cuối cùng 22 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 510,976,583.14 XRP, cho thấy xu hướng -0.04 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 22 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-18 06:32 — 2026-10-19 04:31 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).