XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 22 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 22 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 1,316.81 XRP, cho thấy xu hướng tăng 2.06 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:11.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
63,957.33328038 XRP | 63,972.71259359 XRP | 64,024.47390590 XRP | 63,905.42982273 XRP | +0.02% | 33 |
— |
63,972.00477232 XRP | 64,544.65276627 XRP | 64,638.64715860 XRP | 63,972.00477232 XRP | +0.90% | 60 |
— |
64,541.62570309 XRP | 64,344.92012018 XRP | 64,619.13814476 XRP | 64,211.75801726 XRP | -0.30% | 60 |
— |
64,344.92012018 XRP | 64,451.72646206 XRP | 64,467.78854076 XRP | 64,287.16465997 XRP | +0.17% | 60 |
— |
64,451.72646206 XRP | 64,341.97816216 XRP | 64,543.95113701 XRP | 64,284.21715001 XRP | -0.17% | 60 |
— |
64,341.97816216 XRP | 64,319.50573694 XRP | 64,375.90053270 XRP | 64,205.75897990 XRP | -0.03% | 60 |
— |
64,326.09811334 XRP | 64,477.41610815 XRP | 64,477.41610815 XRP | 64,288.65210364 XRP | +0.24% | 60 |
— |
64,488.51659950 XRP | 65,298.98787795 XRP | 65,298.98787795 XRP | 64,488.51659950 XRP | +1.26% | 60 |
— |
65,195.55033523 XRP | 65,369.33526024 XRP | 65,731.50698049 XRP | 65,065.10983061 XRP | +0.27% | 60 |
— |
65,369.33526024 XRP | 65,655.59426643 XRP | 65,820.27648141 XRP | 65,367.98304618 XRP | +0.44% | 60 |
— |
65,667.54081351 XRP | 65,421.98199743 XRP | 65,739.86788163 XRP | 65,312.66506753 XRP | -0.37% | 60 |
— |
65,421.98199743 XRP | 65,026.20034464 XRP | 65,425.23782971 XRP | 65,026.20034464 XRP | -0.60% | 60 |
— |
65,039.04081796 XRP | 64,756.15540294 XRP | 65,039.04081796 XRP | 64,720.03451934 XRP | -0.43% | 60 |
— |
64,726.09860415 XRP | 64,704.57937529 XRP | 64,726.09860415 XRP | 64,477.62024502 XRP | -0.03% | 60 |
— |
64,740.80241919 XRP | 64,913.13741597 XRP | 65,022.29786062 XRP | 64,734.76755760 XRP | +0.27% | 60 |
— |
64,912.58074955 XRP | 64,896.25014244 XRP | 65,030.08895646 XRP | 64,887.06441411 XRP | -0.03% | 60 |
— |
64,881.30040531 XRP | 64,830.65493650 XRP | 64,935.41566019 XRP | 64,763.96803186 XRP | -0.08% | 60 |
— |
64,781.16467688 XRP | 65,322.25417447 XRP | 65,384.40969755 XRP | 64,781.16467688 XRP | +0.84% | 60 |
— |
65,322.25417447 XRP | 65,123.16829679 XRP | 65,368.33635090 XRP | 65,112.97478433 XRP | -0.30% | 60 |
— |
65,119.26094662 XRP | 65,059.75304829 XRP | 65,119.26094662 XRP | 64,986.70887465 XRP | -0.09% | 60 |
— |
65,061.69563537 XRP | 65,483.60804391 XRP | 65,608.55633559 XRP | 65,031.92565482 XRP | +0.65% | 60 |
— |
65,413.81788783 XRP | 65,294.22295353 XRP | 65,421.61369519 XRP | 65,236.03438987 XRP | -0.18% | 60 |
— |
65,284.72054700 XRP | 65,274.13968542 XRP | 65,306.82172589 XRP | 65,237.59966919 XRP | -0.02% | 27 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 22 giờ
1,316.81 XRP 2.06 %
Trong Cuối cùng 22 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 1,316.81 XRP, cho thấy xu hướng tăng 2.06 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 22 giờ
26,164,730,591.56 XRP 2.03 %
Trong Cuối cùng 22 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 26,164,730,591.56 XRP, cho thấy xu hướng 2.03 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 22 giờ
XRP (XRP) · 2026-11-06 19:27 — 2026-11-07 17:26 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).