XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 22 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 22 giờ giá Bitcoin đã giảm 373.54 XRP, cho thấy xu hướng -0.61 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:02:01.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
61,307.29355737 XRP | 61,475.04351419 XRP | 61,475.04351419 XRP | 61,270.08053957 XRP | +0.27% | 55 |
— |
61,518.25086530 XRP | 61,458.33986557 XRP | 61,551.39725821 XRP | 61,438.88396251 XRP | -0.10% | 60 |
— |
61,399.85055210 XRP | 61,411.38408027 XRP | 61,513.46239524 XRP | 61,365.61610707 XRP | +0.02% | 60 |
— |
61,402.61971499 XRP | 61,439.93091812 XRP | 61,468.85839262 XRP | 61,317.14946677 XRP | +0.06% | 60 |
— |
61,447.62754089 XRP | 61,418.28527849 XRP | 61,587.44561620 XRP | 61,358.76547316 XRP | -0.05% | 60 |
— |
61,418.28527849 XRP | 61,425.23929877 XRP | 61,476.80701369 XRP | 61,313.49334540 XRP | +0.01% | 60 |
— |
61,425.23929877 XRP | 61,241.22439579 XRP | 61,425.23929877 XRP | 61,230.64343828 XRP | -0.30% | 60 |
— |
61,225.23127640 XRP | 61,384.74622042 XRP | 61,384.74622042 XRP | 61,225.23127640 XRP | +0.26% | 60 |
— |
61,397.92733817 XRP | 61,542.63975517 XRP | 61,589.87151756 XRP | 61,300.27049414 XRP | +0.24% | 60 |
— |
61,552.49892416 XRP | 61,369.60494807 XRP | 61,617.52357687 XRP | 61,357.77661319 XRP | -0.30% | 60 |
— |
61,366.19326340 XRP | 61,303.59283032 XRP | 61,366.19326340 XRP | 61,217.20902749 XRP | -0.10% | 60 |
— |
61,303.59283032 XRP | 61,009.33022708 XRP | 61,351.38986687 XRP | 60,863.59360467 XRP | -0.48% | 60 |
— |
61,014.25459638 XRP | 60,979.82591840 XRP | 61,156.05518335 XRP | 60,873.53412174 XRP | -0.06% | 60 |
— |
60,990.64121751 XRP | 60,996.01870057 XRP | 61,053.67904126 XRP | 60,933.47662821 XRP | +0.01% | 59 |
— |
60,996.01870057 XRP | 61,049.04758647 XRP | 61,068.47171251 XRP | 60,763.92908134 XRP | +0.09% | 60 |
— |
60,985.62991525 XRP | 60,951.69284983 XRP | 61,010.53588783 XRP | 60,887.16163427 XRP | -0.06% | 59 |
— |
61,008.64282858 XRP | 61,017.90483725 XRP | 61,102.89587329 XRP | 60,986.54397925 XRP | +0.02% | 60 |
— |
61,019.32414144 XRP | 60,919.48036195 XRP | 61,096.54595762 XRP | 60,864.95061011 XRP | -0.16% | 60 |
— |
60,925.72931936 XRP | 61,070.86685432 XRP | 61,070.86685432 XRP | 60,865.26037091 XRP | +0.24% | 60 |
— |
60,982.73723583 XRP | 61,128.41098689 XRP | 61,157.25776690 XRP | 60,959.47984598 XRP | +0.24% | 59 |
— |
61,128.41098689 XRP | 61,039.98678329 XRP | 61,285.38776696 XRP | 61,031.94117046 XRP | -0.14% | 60 |
— |
61,039.98678329 XRP | 60,968.09976990 XRP | 61,145.72694115 XRP | 60,968.09976990 XRP | -0.12% | 60 |
— |
60,968.09976990 XRP | 60,933.75360418 XRP | 60,968.09976990 XRP | 60,933.75360418 XRP | -0.06% | 5 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 22 giờ
-373.54 XRP -0.61 %
Trong Cuối cùng 22 giờ giá Bitcoin đã giảm 373.54 XRP, cho thấy xu hướng -0.61 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 22 giờ
-8,636,967,303.27 XRP -0.7 %
Trong Cuối cùng 22 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 8,636,967,303.27 XRP, cho thấy xu hướng -0.7 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 22 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-27 01:05 — 2026-10-27 23:04 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).