XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 22 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 22 giờ giá Bitcoin đã giảm 765.79 XRP, cho thấy xu hướng -1.22 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:25.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
62,852.21402117 XRP | 62,884.00464547 XRP | 62,918.27306208 XRP | 62,786.82803183 XRP | +0.05% | 55 |
— |
62,874.39740482 XRP | 62,976.23762801 XRP | 62,976.23762801 XRP | 62,769.90943416 XRP | +0.16% | 60 |
— |
62,976.23762801 XRP | 63,005.39083026 XRP | 63,040.36135549 XRP | 62,850.76904755 XRP | +0.05% | 60 |
— |
63,003.36328265 XRP | 63,039.58494296 XRP | 63,092.74349900 XRP | 62,936.50983669 XRP | +0.06% | 60 |
— |
63,015.11024410 XRP | 62,796.62973144 XRP | 63,015.11024410 XRP | 62,709.93133081 XRP | -0.35% | 60 |
— |
62,796.62973144 XRP | 62,764.33743227 XRP | 62,819.96853369 XRP | 62,711.47535738 XRP | -0.05% | 60 |
— |
62,779.15151834 XRP | 62,738.63754337 XRP | 62,839.27695645 XRP | 62,712.04581321 XRP | -0.06% | 60 |
— |
62,753.83902477 XRP | 61,946.37078905 XRP | 62,753.83902477 XRP | 61,946.37078905 XRP | -1.29% | 60 |
— |
61,964.52367754 XRP | 62,544.30582475 XRP | 62,731.37676328 XRP | 61,964.52367754 XRP | +0.94% | 60 |
— |
62,532.43420558 XRP | 62,308.27618620 XRP | 62,532.43420558 XRP | 62,233.12162064 XRP | -0.36% | 60 |
— |
62,308.74425480 XRP | 62,299.55891333 XRP | 62,342.51485107 XRP | 62,207.35809063 XRP | -0.01% | 60 |
— |
62,299.55891333 XRP | 62,334.81308561 XRP | 62,498.94378808 XRP | 62,262.60582704 XRP | +0.06% | 60 |
— |
62,334.81308561 XRP | 62,183.39243839 XRP | 62,480.68295250 XRP | 62,121.52719481 XRP | -0.24% | 60 |
— |
62,157.17771841 XRP | 62,005.33936932 XRP | 62,167.39472913 XRP | 62,005.33936932 XRP | -0.24% | 60 |
— |
62,019.62633498 XRP | 62,202.21463766 XRP | 62,262.11512209 XRP | 62,019.62633498 XRP | +0.29% | 60 |
— |
62,202.21463766 XRP | 62,129.02038617 XRP | 62,243.85864890 XRP | 61,798.23914004 XRP | -0.12% | 60 |
— |
62,122.41125402 XRP | 62,172.75558409 XRP | 62,178.10329150 XRP | 62,042.30774001 XRP | +0.08% | 60 |
— |
62,172.28165971 XRP | 62,088.37271907 XRP | 62,187.83910532 XRP | 62,069.68169073 XRP | -0.13% | 60 |
— |
62,088.37271907 XRP | 61,954.53584842 XRP | 62,103.67826463 XRP | 61,951.48894202 XRP | -0.22% | 60 |
— |
61,949.15183039 XRP | 61,999.55997807 XRP | 62,088.83842672 XRP | 61,949.15183039 XRP | +0.08% | 60 |
— |
61,999.55997807 XRP | 62,087.55405907 XRP | 62,131.90858389 XRP | 61,999.55997807 XRP | +0.14% | 60 |
— |
62,089.25670294 XRP | 62,080.41749495 XRP | 62,162.55707728 XRP | 62,070.31854491 XRP | -0.01% | 60 |
— |
62,075.75836743 XRP | 62,086.42510253 XRP | 62,106.44610968 XRP | 62,075.75836743 XRP | +0.02% | 5 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 22 giờ
-765.79 XRP -1.22 %
Trong Cuối cùng 22 giờ giá Bitcoin đã giảm 765.79 XRP, cho thấy xu hướng -1.22 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 22 giờ
-15,458,585,768.07 XRP -1.22 %
Trong Cuối cùng 22 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 15,458,585,768.07 XRP, cho thấy xu hướng -1.22 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 22 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-20 07:05 — 2026-10-21 05:04 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).