XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 22 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 22 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 978.22 XRP, cho thấy xu hướng tăng 1.59 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:01:40.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
61,439.69616150 XRP | 61,567.82202179 XRP | 61,568.42824215 XRP | 61,438.58629680 XRP | +0.21% | 44 |
— |
61,567.82202179 XRP | 61,633.31452855 XRP | 61,777.70392746 XRP | 61,545.45741424 XRP | +0.11% | 60 |
— |
61,574.53601024 XRP | 61,727.24508139 XRP | 61,745.67300156 XRP | 61,538.72329426 XRP | +0.25% | 60 |
— |
61,727.24508139 XRP | 61,793.84112580 XRP | 61,906.05617707 XRP | 61,712.98917108 XRP | +0.11% | 60 |
— |
61,793.84112580 XRP | 61,628.99095098 XRP | 61,797.90478469 XRP | 61,521.74353235 XRP | -0.27% | 60 |
— |
61,605.99688972 XRP | 61,657.37251748 XRP | 61,791.89481386 XRP | 61,589.93371535 XRP | +0.08% | 60 |
— |
61,657.37251748 XRP | 61,466.24564880 XRP | 61,657.37251748 XRP | 61,466.24564880 XRP | -0.31% | 60 |
— |
61,465.96012732 XRP | 61,627.18705718 XRP | 61,646.21267497 XRP | 61,386.32949100 XRP | +0.26% | 60 |
— |
61,627.18705718 XRP | 61,468.80317723 XRP | 61,629.71875552 XRP | 61,468.80317723 XRP | -0.26% | 60 |
— |
61,470.99145718 XRP | 61,358.20666582 XRP | 61,537.79399322 XRP | 61,332.94578456 XRP | -0.18% | 60 |
— |
61,364.52234025 XRP | 61,614.55703249 XRP | 61,759.71671430 XRP | 61,364.52234025 XRP | +0.41% | 60 |
— |
61,614.55703249 XRP | 61,668.86368431 XRP | 61,686.86856811 XRP | 61,575.55039612 XRP | +0.09% | 60 |
— |
61,664.65562007 XRP | 61,687.01577355 XRP | 61,689.05849988 XRP | 61,518.70621287 XRP | +0.04% | 60 |
— |
61,687.01577355 XRP | 61,640.62617941 XRP | 61,721.42586343 XRP | 61,556.66790487 XRP | -0.08% | 60 |
— |
61,640.62617941 XRP | 61,669.32703358 XRP | 61,770.10609482 XRP | 61,595.81619381 XRP | +0.05% | 60 |
— |
61,669.32703358 XRP | 61,537.24583331 XRP | 61,845.65517246 XRP | 61,491.76142927 XRP | -0.21% | 60 |
— |
61,553.60631569 XRP | 61,841.91591461 XRP | 61,865.27578744 XRP | 61,553.60631569 XRP | +0.47% | 60 |
— |
61,847.19558494 XRP | 61,794.83257019 XRP | 61,860.19754232 XRP | 61,733.09419508 XRP | -0.08% | 60 |
— |
61,796.29464850 XRP | 61,603.24292569 XRP | 61,796.29464850 XRP | 61,499.77314382 XRP | -0.31% | 60 |
— |
61,603.24292569 XRP | 61,999.64944178 XRP | 62,021.07907947 XRP | 61,603.24292569 XRP | +0.64% | 60 |
— |
62,015.01505654 XRP | 62,188.42068517 XRP | 62,288.85327344 XRP | 61,955.20234654 XRP | +0.28% | 60 |
— |
62,206.97484258 XRP | 62,307.20251559 XRP | 62,343.42314882 XRP | 62,018.48053823 XRP | +0.16% | 60 |
— |
62,316.81170334 XRP | 62,417.92061827 XRP | 62,417.92061827 XRP | 62,316.81170334 XRP | +0.16% | 16 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 22 giờ
978.22 XRP 1.59 %
Trong Cuối cùng 22 giờ giá Bitcoin đã tăng lên 978.22 XRP, cho thấy xu hướng tăng 1.59 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 22 giờ
20,017,960,168.46 XRP 1.62 %
Trong Cuối cùng 22 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã tăng 20,017,960,168.46 XRP, cho thấy xu hướng 1.62 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 22 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-21 22:16 — 2026-10-22 20:15 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).