XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 22 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 22 giờ giá Bitcoin đã giảm 683.71 XRP, cho thấy xu hướng -1.09 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:03:01.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
63,001.52489237 XRP | 63,005.41829191 XRP | 63,005.41829191 XRP | 63,001.52489237 XRP | +0.01% | 3 |
— |
62,977.34729711 XRP | 63,029.08813548 XRP | 63,075.18772966 XRP | 62,834.13290678 XRP | +0.08% | 60 |
— |
63,031.50591386 XRP | 62,939.52333052 XRP | 63,031.50591386 XRP | 62,860.38540905 XRP | -0.15% | 60 |
— |
62,934.12334085 XRP | 62,847.27064690 XRP | 62,944.53947541 XRP | 62,739.60705940 XRP | -0.14% | 60 |
— |
62,858.30681788 XRP | 62,845.63271799 XRP | 62,898.00271918 XRP | 62,786.17665194 XRP | -0.02% | 60 |
— |
62,830.95484715 XRP | 62,936.66610265 XRP | 62,959.89591564 XRP | 62,805.06384294 XRP | +0.17% | 58 |
— |
62,947.43003783 XRP | 62,826.77088407 XRP | 63,089.01150568 XRP | 62,781.78336627 XRP | -0.19% | 60 |
— |
62,846.22462756 XRP | 62,738.57225522 XRP | 62,881.25615732 XRP | 62,720.01817207 XRP | -0.17% | 60 |
— |
62,738.57225522 XRP | 62,822.63828565 XRP | 62,958.61356858 XRP | 62,728.71384451 XRP | +0.13% | 60 |
— |
62,858.44184631 XRP | 62,847.00020265 XRP | 62,951.38684715 XRP | 62,816.56590544 XRP | -0.02% | 60 |
— |
62,884.57296876 XRP | 62,782.11857638 XRP | 62,917.26433340 XRP | 62,774.92939143 XRP | -0.16% | 60 |
— |
62,762.02336463 XRP | 62,858.01165671 XRP | 62,858.01165671 XRP | 62,754.35047179 XRP | +0.15% | 60 |
— |
62,858.01165671 XRP | 62,884.00464547 XRP | 62,918.27306208 XRP | 62,786.82803183 XRP | +0.04% | 60 |
— |
62,874.39740482 XRP | 62,976.23762801 XRP | 62,976.23762801 XRP | 62,769.90943416 XRP | +0.16% | 60 |
— |
62,976.23762801 XRP | 63,005.39083026 XRP | 63,040.36135549 XRP | 62,850.76904755 XRP | +0.05% | 60 |
— |
63,003.36328265 XRP | 63,039.58494296 XRP | 63,092.74349900 XRP | 62,936.50983669 XRP | +0.06% | 60 |
— |
63,015.11024410 XRP | 62,796.62973144 XRP | 63,015.11024410 XRP | 62,709.93133081 XRP | -0.35% | 60 |
— |
62,796.62973144 XRP | 62,764.33743227 XRP | 62,819.96853369 XRP | 62,711.47535738 XRP | -0.05% | 60 |
— |
62,779.15151834 XRP | 62,738.63754337 XRP | 62,839.27695645 XRP | 62,712.04581321 XRP | -0.06% | 60 |
— |
62,753.83902477 XRP | 61,946.37078905 XRP | 62,753.83902477 XRP | 61,946.37078905 XRP | -1.29% | 60 |
— |
61,964.52367754 XRP | 62,544.30582475 XRP | 62,731.37676328 XRP | 61,964.52367754 XRP | +0.94% | 60 |
— |
62,532.43420558 XRP | 62,308.27618620 XRP | 62,532.43420558 XRP | 62,233.12162064 XRP | -0.36% | 60 |
— |
62,308.74425480 XRP | 62,317.81566960 XRP | 62,342.51485107 XRP | 62,207.35809063 XRP | +0.01% | 57 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 22 giờ
-683.71 XRP -1.09 %
Trong Cuối cùng 22 giờ giá Bitcoin đã giảm 683.71 XRP, cho thấy xu hướng -1.09 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 22 giờ
-13,771,179,595.98 XRP -1.09 %
Trong Cuối cùng 22 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 13,771,179,595.98 XRP, cho thấy xu hướng -1.09 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 22 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-19 19:57 — 2026-10-20 17:56 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).