XRP
Đổi tiền tệ
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANCuối cùng 22 giờ
Đổi khoảng thời gian thành
Tiếng Việt
Đổi ngôn ngữ
Trong Cuối cùng 22 giờ giá Bitcoin đã giảm 224.08 XRP, cho thấy xu hướng -0.36 theo tỷ lệ phần trăm
Kì thời gian: — UTC
Khoảng cách lớn nhất giữa các bản ghi: 00:03:01.
| Ngày và giờ (UTC) | Giá ghi nhận đầu tiên | Giá ghi nhận cuối cùng | Giá ghi nhận cao nhất | Giá ghi nhận thấp nhất | Thay đổi | Bản ghi |
|---|---|---|---|---|---|---|
— |
63,046.15283351 XRP | 63,068.45699465 XRP | 63,072.73383703 XRP | 63,008.09528393 XRP | +0.04% | 44 |
— |
63,021.80086655 XRP | 63,144.32893289 XRP | 63,223.51679450 XRP | 63,021.80086655 XRP | +0.19% | 60 |
— |
63,144.32893289 XRP | 63,147.60561407 XRP | 63,278.99698673 XRP | 63,124.29982676 XRP | +0.01% | 60 |
— |
63,150.98678336 XRP | 62,986.30250575 XRP | 63,195.49154435 XRP | 62,955.22075263 XRP | -0.26% | 60 |
— |
62,999.28565234 XRP | 63,118.78411737 XRP | 63,129.70022399 XRP | 62,818.84002520 XRP | +0.19% | 60 |
— |
63,116.66131473 XRP | 63,056.02773551 XRP | 63,286.28984745 XRP | 62,845.80399507 XRP | -0.10% | 60 |
— |
63,078.06706178 XRP | 63,136.65879934 XRP | 63,171.60882795 XRP | 62,947.07527672 XRP | +0.09% | 60 |
— |
63,122.04235702 XRP | 62,916.82147511 XRP | 63,133.09253175 XRP | 62,900.34509017 XRP | -0.33% | 60 |
— |
62,962.51259676 XRP | 63,035.90171869 XRP | 63,040.77059654 XRP | 62,864.65896291 XRP | +0.12% | 60 |
— |
63,035.90171869 XRP | 62,849.02301992 XRP | 63,086.84466257 XRP | 62,837.30385640 XRP | -0.30% | 60 |
— |
62,880.79624218 XRP | 63,005.41829191 XRP | 63,029.07315955 XRP | 62,844.95601927 XRP | +0.20% | 60 |
— |
62,977.34729711 XRP | 63,029.08813548 XRP | 63,075.18772966 XRP | 62,834.13290678 XRP | +0.08% | 60 |
— |
63,031.50591386 XRP | 62,939.52333052 XRP | 63,031.50591386 XRP | 62,860.38540905 XRP | -0.15% | 60 |
— |
62,934.12334085 XRP | 62,847.27064690 XRP | 62,944.53947541 XRP | 62,739.60705940 XRP | -0.14% | 60 |
— |
62,858.30681788 XRP | 62,845.63271799 XRP | 62,898.00271918 XRP | 62,786.17665194 XRP | -0.02% | 60 |
— |
62,830.95484715 XRP | 62,936.66610265 XRP | 62,959.89591564 XRP | 62,805.06384294 XRP | +0.17% | 58 |
— |
62,947.43003783 XRP | 62,826.77088407 XRP | 63,089.01150568 XRP | 62,781.78336627 XRP | -0.19% | 60 |
— |
62,846.22462756 XRP | 62,738.57225522 XRP | 62,881.25615732 XRP | 62,720.01817207 XRP | -0.17% | 60 |
— |
62,738.57225522 XRP | 62,822.63828565 XRP | 62,958.61356858 XRP | 62,728.71384451 XRP | +0.13% | 60 |
— |
62,858.44184631 XRP | 62,847.00020265 XRP | 62,951.38684715 XRP | 62,816.56590544 XRP | -0.02% | 60 |
— |
62,884.57296876 XRP | 62,782.11857638 XRP | 62,917.26433340 XRP | 62,774.92939143 XRP | -0.16% | 60 |
— |
62,762.02336463 XRP | 62,858.01165671 XRP | 62,858.01165671 XRP | 62,754.35047179 XRP | +0.15% | 60 |
— |
62,858.01165671 XRP | 62,822.06985645 XRP | 62,867.24366417 XRP | 62,803.63895155 XRP | -0.06% | 16 |
THB, ฿
BAHT THáI LANGBP, £
BảNG ANHBNB Crypto
BINANCE COINBTC, ฿ Crypto
BITCOINBCH Crypto
BITCOIN CASHVEF, Bs.
BOLIVAR VENEZUELALINK Crypto
CHAINLINKBHD, .د.ب
DINAR BAHRAINKWD, د.ك
DINAR KUWAITAED, د.إ
DIRHAM UAEBMD, $
Đô LA BERMUDACAD, $
Đô LA CANADATWD, NT$
Đô LA ĐàI LOAN MớIHKD, $
Đô LA HồNG KôNGUSD, $
Đô LA MỹNZD, $
Đô LA NEW ZEALANDSGD, $
Đô LA SINGAPOREAUD, $
Đô LA ÚCVND, ₫
ĐồNG VIệT NAMETH Crypto
ETHEREUMEUR, €
EUROHUF, Ft
FORINT HUNGARYCHF
FRăNG THụY SĩUAH, ₴
HRYVNIA UCRAINACZK, Kč
KORUNA SéCDKK, kr
KRONE ĐAN MạCHNOK, kr
KRONE NA UYSEK, kr
KRONE THụY ĐIểNGEL, ₾
LARI GRUZIATRY, ₺
LIRA THổ NHĩ KỳLTC Crypto
LITECOINNGN, ₦
NAIRA NIGERIACNY, ¥
NHâN DâN TệARS, $
PESO ARGENTINAMXN, $
PESO MEXICOPHP, ₱
PESO PHILIPPINDOT Crypto
POLKADOTZAR, R
RAND NAM PHIBRL, R$
REAL BRAZILMYR, RM
RINGGIT MALAYSIASAR, ﷼
RIYAL Ả RậP Xê ÚTINR, ₹
RUPEE ẤN ĐộPKR, ₨
RUPEE PAKISTANLKR, ₨
RUPEE SRI LANKAIDR, Rp
RUPIAH INDONESIARUB, ₽
RúP NGASATS Crypto
SATOSHIILS, ₪
SHEKEL ISRAEL MớIXLM Crypto
STELLARBDT, ৳
TAKA BANGLADESHKRW, ₩
WON HàN QUốCXRP Crypto
XRPJPY, ¥
YêN NHậTPLN, zł
ZLOTY BA LANXu hướng giá: Cuối cùng 22 giờ
-224.08 XRP -0.36 %
Trong Cuối cùng 22 giờ giá Bitcoin đã giảm 224.08 XRP, cho thấy xu hướng -0.36 theo tỷ lệ phần trăm
Vốn hóa thị trường: Cuối cùng 22 giờ
-4,587,055,722.42 XRP -0.36 %
Trong Cuối cùng 22 giờ tổng vốn hóa thị trường Bitcoin đã giảm 4,587,055,722.42 XRP, cho thấy xu hướng -0.36 theo tỷ lệ phần trăm
Tỷ lệ phí khối: Cuối cùng 22 giờ
XRP (XRP) · 2026-10-19 09:16 — 2026-10-20 07:15 UTC
Đặt chuyến du lịch thân thiện với tiền mã hóa
Khám phá một cách du lịch mới. Đặt vé máy bay, khách sạn và thẻ eSIM bằng Bitcoin và các loại tiền mã hóa phổ biến khác. Không ngân hàng, không phí ẩn – chỉ thanh toán nhanh chóng và tức thì trực tiếp từ ví crypto của bạn.
Price updated:
Fee source: mempool.space · . Fees are estimates in satoshis per virtual byte (sat/vB).